Phân biệt biểu đồ có thời gian (Dynamic) và không có thời gian (Static) trong IELTS Writing Task 1

Vì sao không nên dùng “increase” cho biểu đồ tĩnh trong IELTS Writing Task 1?
Trong IELTS Writing Task 1, một trong những lỗi khiến thí sinh mất điểm nhiều nhất nhưng lại ít được chú ý nằm ở cách hiểu sai bản chất của biểu đồ. Cụ thể, không ít người học có thói quen nhìn thấy số liệu là lập tức sử dụng các động từ như increase, decrease, rise hay fall, bất kể biểu đồ đó có yếu tố thời gian hay không.
Hệ quả của thói quen này khá nghiêm trọng. Khi dùng ngôn ngữ xu hướng cho một biểu đồ không có mốc thời gian, bài viết sẽ trở nên sai lệch về mặt tư duy, khiến Task Achievement và Lexical Resource bị trừ điểm một cách đáng tiếc. Giám khảo không đánh giá cao việc “viết hay” nếu cách mô tả cho thấy thí sinh chưa hiểu đúng yêu cầu đề bài.
Bài viết này nhằm giúp bạn làm rõ ba vấn đề cốt lõi:
- Thứ nhất, cách phân biệt rõ ràng giữa biểu đồ có thời gian (dynamic) và không có thời gian (static).
- Thứ hai, lý do vì sao các động từ như increase hay decrease không phù hợp với biểu đồ tĩnh.
- Thứ ba, cách chuyển sang “tư duy so sánh” cùng hệ thống từ vựng phù hợp để tránh mất điểm oan trong IELTS Writing Task 1.
1. Dynamic và Static: trọng tâm không nằm ở dạng biểu đồ, mà ở yếu tố thời gian
Một quan niệm khá phổ biến nhưng thiếu chính xác là: line graph luôn là biểu đồ xu hướng, bar chart dùng để so sánh, còn pie chart chỉ nói về phần trăm. Cách học này có thể giúp ghi nhớ nhanh, nhưng lại dễ dẫn đến nhầm lẫn trong phòng thi.
Trên thực tế, IELTS không phân loại biểu đồ theo hình thức trình bày, mà theo sự tồn tại của yếu tố thời gian. Do đó, cách phân chia chính xác và hiệu quả nhất là dựa trên hai nhóm: biểu đồ có thời gian (dynamic charts) và biểu đồ không có thời gian (static charts).
1.1. Biểu đồ có thời gian (Dynamic charts)
Biểu đồ có thời gian là những biểu đồ thể hiện sự thay đổi của số liệu qua nhiều mốc thời gian. Trục thời gian có thể được thể hiện trực tiếp trên trục hoành hoặc xuất hiện trong bảng dữ liệu, với ít nhất hai mốc khác nhau như năm, tháng, quý hoặc giai đoạn.
Các biểu đồ thuộc nhóm này có thể bao gồm line graphs, bar charts, tables, pie charts theo chuỗi năm, hoặc biểu đồ kết hợp. Điểm chung của chúng là yêu cầu thí sinh mô tả diễn biến, xu hướng và mức độ thay đổi.
Ví dụ điển hình là biểu đồ thể hiện số lượng khách du lịch từ năm 1990 đến 2010, hay tỷ lệ người hút thuốc trong các năm 2000, 2010 và 2020. Với những biểu đồ này, việc sử dụng các động từ xu hướng như increase, decrease, fluctuate hay remain stable là hoàn toàn phù hợp, bởi người viết có đủ cơ sở để so sánh dữ liệu giữa các thời điểm khác nhau.
1.2. Biểu đồ không có thời gian (Static charts)
Ngược lại, biểu đồ không có thời gian là những biểu đồ không chứa yếu tố biến đổi theo thời gian, hoặc chỉ thể hiện dữ liệu tại một mốc duy nhất. Dù mốc đó được ghi rõ (ví dụ “in 2010”), nhưng nếu toàn bộ số liệu chỉ phản ánh một thời điểm, thì về bản chất, đây vẫn là một “ảnh chụp tĩnh”.
Các biểu đồ dạng này thường yêu cầu thí sinh so sánh các nhóm đối tượng như quốc gia, độ tuổi, giới tính, loại hình sản phẩm hoặc hạng mục chi tiêu. Nhiệm vụ chính không phải là mô tả sự thay đổi, mà là xác định ai cao hơn, ai thấp hơn, nhóm nào chiếm tỷ trọng lớn hoặc nhỏ.
Ví dụ có thể là biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ sử dụng các phương tiện giao thông ở năm thành phố, hay biểu đồ tròn mô tả cơ cấu chi tiêu trong một năm cụ thể. Ở đây, dữ liệu không “chuyển động”, vì vậy cách tiếp cận cũng cần thay đổi tương ứng.
Tổng hợp các bài Giải đề IELTS Speaking và Writing được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0 nhà Cú https://owlenglish.vn/category/kien-thuc/giai-de/
2. Vì sao không nên dùng “increase” cho biểu đồ tĩnh?
2.1. Bản chất ngữ nghĩa của “increase”
Các động từ như increase, rise hay grow về bản chất đều mang ý nghĩa chuyển động theo thời gian. Khi người viết nói “the number of X increased”, điều đó ngầm khẳng định rằng con số này ở thời điểm sau cao hơn so với thời điểm trước đó.
Do đó, nếu biểu đồ chỉ cung cấp dữ liệu tại một thời điểm, người viết không có căn cứ để kết luận rằng con số đó đã tăng hay giảm. Việc sử dụng ngôn ngữ xu hướng trong trường hợp này không chỉ sai về mặt từ vựng, mà còn cho thấy thí sinh hiểu sai nhiệm vụ mô tả.
2.2. Lỗi thường gặp và cách giám khảo đánh giá
Xét ví dụ một đề bài yêu cầu mô tả tỷ lệ sử dụng các phương tiện giao thông ở năm thành phố trong năm 2020. Một câu viết như “The percentage of people using cars increased in London” là không phù hợp, bởi biểu đồ không cho thấy bất kỳ sự thay đổi nào qua thời gian.
Với giám khảo, lỗi này không đơn thuần là lỗi từ vựng. Nó phản ánh việc thí sinh chưa phân biệt được đâu là biểu đồ động, đâu là biểu đồ tĩnh. Hệ quả là điểm Task Achievement có thể bị giảm vì bài viết không đáp ứng đúng yêu cầu mô tả, đồng thời Lexical Resource cũng bị ảnh hưởng do dùng từ sai ngữ cảnh.
3. Ngôn ngữ phù hợp cho biểu đồ tĩnh: chuyển sang tư duy so sánh
Khi làm việc với biểu đồ tĩnh, người viết cần chuyển sang “comparison mode”. Trọng tâm lúc này không còn là xu hướng, mà là mối quan hệ giữa các nhóm dữ liệu tại cùng một thời điểm.
3.1. Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất
Các cấu trúc so sánh là công cụ quan trọng nhất trong static charts. Những mẫu câu như higher than, lower than, the highest hay the lowest giúp người viết làm nổi bật sự khác biệt một cách chính xác và học thuật.
Ví dụ, thay vì nói rằng một tỷ lệ “increased”, người viết có thể diễn đạt rằng tỷ lệ đó was higher than hoặc recorded the largest share so với các nhóm còn lại.
3.2. Động từ chỉ tỷ trọng và cơ cấu
Bên cạnh cấu trúc so sánh, các động từ như account for, make up hay represent đặc biệt hữu ích khi mô tả biểu đồ tròn hoặc bảng số liệu. Những động từ này giúp nhấn mạnh vai trò tương đối của từng hạng mục trong tổng thể, thay vì ám chỉ sự thay đổi.
3.3. Nhóm số liệu tương đồng
Một đặc điểm thường thấy của biểu đồ tĩnh là sự tồn tại của các nhóm có số liệu gần giống nhau. Việc nhận diện và nhóm những đối tượng này lại sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn, đồng thời tránh việc liệt kê rời rạc.
ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1 ielts writing task 1
4. Kết luận: nhận diện “động – tĩnh” trước khi viết
Phân biệt biểu đồ có thời gian và không có thời gian không phải là một mẹo nhỏ mang tính kỹ thuật, mà là bước tư duy nền tảng trong IELTS Writing Task 1. Khi xác định đúng bản chất biểu đồ, người viết sẽ tự động biết nên sử dụng ngôn ngữ xu hướng hay ngôn ngữ so sánh, từ đó tránh được những lỗi nghiêm trọng về Task Achievement và Lexical Resource.
Thay vì hỏi “biểu đồ này là line hay bar”, hãy bắt đầu bằng câu hỏi: Dữ liệu này có thay đổi theo thời gian hay chỉ là một ảnh chụp tại một thời điểm? Câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ quyết định toàn bộ chiến lược viết của bạn. Khi tư duy đúng ngay từ đầu, việc lựa chọn từ vựng, viết overview và triển khai thân bài sẽ trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn rất nhiều.
Tham gia group tài liệu Zalo https://zalo.me/g/ixulxr044 để cập nhật thường xuyên các dạng bài và đề thi mới nhất trong kỳ thi IELTS cùng nhà Cú nha.
Vì số lượng thành viên đông, mọi người có thể tham gia thêm vào Group tài liệu OWL IELTS 2: https://zalo.me/g/baaujq385








