Giải đề IELTS Speaking Part 2: Describe a person who inspired you to do something interesting

Giải đề IELTS Speaking Part 2: Describe a person who inspired you to do something interesting

1. Giải đề IELTS Speaking Part 2

Đề bài: Describe a person who inspired you to do something interesting.
You should say:
• Who he/she is
• How you knew him/her
• What interesting thing you did
• And explain how he/she inspired you to do it

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 (Band 7.0+)

Sample Answer

Speaking of a person who inspired me to do something interesting, I would like to talk about My, one of my closest friends. One thing I really admire about her is her adventurous spirit — she’s always up for trying something new.

I first met her when we crossed paths at university during a group presentation. We hit it off right away, and we’ve built a strong bond ever since. Honestly, we’re like two peas in a pod — we get each other completely and always have each other’s backs.

Thanks to her, I ended up doing something I’d never imagined myself doing before — a solo backpacking trip to the northern mountains of Vietnam. This happened about six months ago, and I remember it clearly because it was such a real eye-opener for me. I had always played it safe with my travel plans, but this trip was completely off the beaten track.
My encouraged me to step out of my comfort zone. She gave me a pep talk, told me to trust my gut, and reminded me that the best memories come from the unexpected. Her confidence and positivity really set a great example.

Looking back, I’m so glad I took the plunge. The trip gave me a fresh perspective on life, helped me grow, and even boosted my self-esteem. Without her encouragement, I don’t think I ever would’ve done it.

Tổng hợp bài giải đề IELTS Writing và Speaking được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên 8.0 IELTS.

Tạm dịch

Khi nhắc đến một người đã truyền cảm hứng để tôi làm điều gì đó thú vị, tôi muốn kể về My, một trong những người bạn thân nhất của tôi. Điều tôi thật sự ngưỡng mộ ở cô ấy là tinh thần ưa khám phá — cô ấy luôn sẵn sàng thử những điều mới mẻ.

Tôi gặp My lần đầu khi chúng tôi vô tình làm chung một bài thuyết trình nhóm ở trường đại học. Chúng tôi “hợp cạ” ngay lập tức và gắn bó thân thiết từ đó đến nay. Thật lòng mà nói, cả hai giống như “một cặp bài trùng” — hiểu nhau hoàn toàn và luôn sẵn sàng hỗ trợ nhau bất cứ lúc nào.

Nhờ có cô ấy, tôi đã làm một việc mà trước đây tôi chưa bao giờ tưởng tượng mình sẽ làm — một chuyến đi phượt một mình lên vùng núi phía Bắc Việt Nam. Chuyến đi diễn ra khoảng sáu tháng trước, và tôi nhớ rất rõ vì nó thật sự là một trải nghiệm mở mang tầm mắt. Tôi vốn luôn chọn những hành trình an toàn, nhưng chuyến đi này thì hoàn toàn khác, đúng kiểu “xa khỏi lối mòn”.

My đã khuyến khích tôi bước ra khỏi vùng an toàn của mình. Cô ấy động viên tôi, bảo tôi hãy tin vào trực giác của bản thân và nhắc tôi rằng những kỷ niệm đẹp nhất thường đến từ những điều bất ngờ. Sự tự tin và tích cực của cô ấy thật sự là một tấm gương tuyệt vời cho tôi noi theo.

Nhìn lại, tôi rất vui vì mình đã dám liều một lần. Chuyến đi đã cho tôi một góc nhìn mới về cuộc sống, giúp tôi trưởng thành hơn và thậm chí nâng cao sự tự tin của bản thân. Nếu không có sự động viên của My, có lẽ tôi sẽ chẳng bao giờ dám làm điều đó.

3. Từ vựng quan trọng

List từ vựng quan trọng trong bài “Describe a person who inspired you”

  • adventurous spirit – tinh thần ưa khám phá
  • one of my closest friends – một trong những người bạn thân nhất
  • we hit it off right away – hợp nhau ngay từ đầu
  • two peas in a pod – cặp bài trùng, cực kỳ hợp nhau
  • build a strong bond – xây dựng mối quan hệ gắn bó
  • have each other’s backs – luôn hỗ trợ, bảo vệ nhau
  • solo backpacking trip – chuyến đi phượt một mình
  • off the beaten track – khác lối mòn, độc đáo
  • eye-opening experience – trải nghiệm mở mang tầm mắt
  • fresh perspective on life – góc nhìn mới về cuộc sống
  • step out of my comfort zone – bước khỏi vùng an toàn
  • take the plunge – liều mình thử điều mới
  • pep talk – lời động viên tinh thần
  • trust my gut – tin vào trực giác
  • boost my self-esteem – tăng sự tự tin bản thân
  • help me grow – giúp tôi phát triển, trưởng thành
  • set a great example – làm tấm gương tốt
  • positivity – sự tích cực
  • supportive – luôn hỗ trợ

4. Các câu hỏi xoay quanh chủ đề IELTS Speaking Part 3

4.1. Can online teaching motivate students to learn? How?

Yeah, it can, especially if the lessons are well put together and interactive. Some platforms really go the extra mile with videos, quizzes, and games, which can make learning more engaging. But to be honest, not all students get a kick out of sitting in front of a screen all day—it really depends on the person. If the teacher’s enthusiastic and knows how to mix things up, it can definitely spark interest.

Ừ, cũng có thể chứ, đặc biệt là nếu bài học được chuẩn bị kỹ và mang tính tương tác. Một số nền tảng học trực tuyến thật sự rất đầu tư, có video, câu đố, trò chơi, nên học sẽ bớt nhàm chán hơn. Nhưng thật ra thì không phải học sinh nào cũng hứng thú với việc ngồi trước màn hình cả ngày – cái này còn tùy người. Nếu giáo viên nhiệt tình và biết cách đổi mới, thì chắc chắn có thể gây hứng thú cho học sinh.

4.2. Besides parents and teachers, who else can motivate children?

I’d say friends and even influencers these days play a big role. Kids often look up to celebrities or content creators who are doing well in school or chasing their dreams. Also, coaches or mentors from clubs or sports teams can push kids to do their best. Sometimes, hearing it from someone other than a parent or teacher can really hit home.

Mình nghĩ là bạn bè và thậm chí là mấy người nổi tiếng trên mạng bây giờ cũng ảnh hưởng khá lớn. Trẻ con thường ngưỡng mộ các celeb hay YouTuber đang học giỏi hoặc theo đuổi ước mơ. Ngoài ra, huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn trong các CLB, đội thể thao cũng có thể thúc đẩy tụi nhỏ cố gắng hơn. Đôi khi nghe lời khuyên từ người khác ngoài bố mẹ hay thầy cô lại dễ thấm hơn.

4,3. What kind of international news inspires people?

Stories about people overcoming the odds or countries coming together to solve big problems usually strike a chord with people. For instance, news about medical breakthroughs or how a community helped during a crisis can be super uplifting. These kinds of stories give people hope and show that the world isn’t all bad.

Mấy câu chuyện kiểu như ai đó vượt qua nghịch cảnh hoặc các quốc gia hợp tác để giải quyết vấn đề lớn thường gây ấn tượng mạnh với người xem. Ví dụ như tin về những phát minh y học hay cộng đồng giúp nhau vượt qua thiên tai rất truyền cảm hứng. Những tin như vậy mang lại hy vọng và cho thấy thế giới này vẫn còn nhiều điều tích cực.

4.4. Who can influence children more, teachers or parents?

That’s a tough one, but I’d probably say parents, since they’re around the clock and set the tone for how kids behave. But a good teacher can also leave a mark on a child’s life. If a student clicks with a teacher, they might go the extra mile just to impress them. So really, it comes down to the bond they have with each person.

Khó nói lắm, nhưng chắc là cha mẹ, vì họ ở bên con gần như 24/7 và là người đặt nền móng cho hành vi của trẻ. Nhưng một giáo viên tốt cũng có thể gây ảnh hưởng lớn đến cuộc đời của học sinh. Nếu học sinh hợp với giáo viên, thì có thể sẽ cố gắng hơn chỉ để gây ấn tượng. Vậy nên, cái này còn tùy vào mối quan hệ giữa trẻ và từng người.

4.5. Why should children learn from role models?

Because role models can show them the ropes and lead by example. It’s easier to understand what’s right or wrong when you see it in action. Plus, kids are always soaking things up, so having someone positive to look up to can really shape their character in a good way.

Vì người làm gương có thể chỉ dẫn thực tế và dạy bằng hành động. Dễ hiểu đúng sai hơn khi thấy ai đó thực hiện nó. Hơn nữa, trẻ con thường tiếp thu nhanh lắm, nên nếu có một hình mẫu tích cực để noi theo thì sẽ giúp hình thành nhân cách tốt hơn.

4.6. What qualities make someone a role model?

Well, I think being honest, hardworking, and sticking to your values are super important. A role model doesn’t have to be perfect, but they should own up to their mistakes and try to make things right. Also, if someone’s kind and always ready to lend a hand, people naturally gravitate toward them.

Mình nghĩ là phải trung thực, siêng năng và giữ vững giá trị cá nhân. Một người làm gương không cần hoàn hảo, nhưng họ nên dám nhận lỗi và cố gắng sửa sai. Ngoài ra, nếu ai đó tử tế và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác, thì mọi người tự nhiên sẽ quý mến họ thôi.

Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking

IELTS Speaking được chấm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm. Nắm rõ từng tiêu chí sẽ giúp bạn luyện tập đúng trọng tâm và tăng band nhanh hơn.

1. Fluency and Coherence (Độ lưu loát & Mạch lạc)

Đây là tiêu chí đánh giá cách bạn nói, không phải nội dung bạn nói gì.

Bạn sẽ được điểm cao nếu:

  • Nói trôi chảy, tự nhiên, không ngập ngừng quá nhiều
  • Câu chuyện có “dòng chảy”, dễ theo dõi
  • Bố cục rõ ràng: mở – thân – kết
  • Dùng từ nối linh hoạt: actually, basically, the reason is that…
  • Không lặp thông tin hoặc lặp từ quá nhiều
  • Hạn chế filler như “ờm, à…”

Những lỗi khiến bạn mất điểm:

  • Dừng lại quá lâu để suy nghĩ
  • Trả lời quá ngắn, thiếu ý
  • Nói dài nhưng lan man, thiếu tổ chức
  • Lặp đi lặp lại 1–2 từ
  • Lạm dụng từ nối “học thuật” như firstly, moreover khiến bài nghe gượng

Ví dụ của câu band cao:

“Tôi trước đây không thích đi du lịch lắm, nhưng sau chuyến đi đó, mọi thứ đã thay đổi. Nó thật sự mở mang tầm mắt và giúp tôi hiểu cuộc sống thú vị thế nào khi bước ra khỏi vùng an toàn.”

2. Lexical Resource (Nguồn từ vựng)

Đây là tiêu chí đánh giá mức độ đa dạng và chính xác của từ vựng bạn dùng.

Bạn được điểm cao khi:

  • Paraphrase tốt, tránh lặp từ trong câu hỏi
  • Dùng collocations tự nhiên: boost my confidence, take the plunge…
  • Dùng idioms phù hợp: two peas in a pod, off the beaten track
  • Diễn đạt cảm xúc, tính cách phong phú
  • Dùng từ đúng nghĩa, đúng sắc thái

Những lỗi làm giảm điểm:

  • Lặp lại từ cơ bản như “good, nice, interesting”
  • Sai collocation
  • Idiom không đúng ngữ cảnh → nghe gượng
  • Quá nhiều lỗi về từ vựng
  • Dùng từ phức tạp sai nghĩa chỉ để “làm màu”

Ví dụ band cao:

“Cô ấy đã truyền cảm hứng để tôi bước ra khỏi vùng an toàn và thử điều gì đó hoàn toàn ngoài dự tính.”

3. Grammatical Range & Accuracy (Đa dạng & chính xác ngữ pháp)

Giám khảo đánh giá bạn có biết dùng nhiều dạng câu khác nhau hay không, và dùng có chính xác không.

  • Bạn đạt điểm cao khi:
  • Dùng câu đơn, câu ghép, câu phức linh hoạt
  • Sử dụng cấu trúc nâng band:
    • If it hadn’t been for her…
    • What inspired me the most was…
    • Not only did she…, but she also…
  • Chia thì đúng
  • Rất ít lỗi ngữ pháp

Các lỗi thường gặp:

  • Sai thì động từ
  • Lạm dụng cấu trúc khó khiến câu bị sai
  • Không có sự đa dạng trong cấu trúc
  • Sai mạo từ, số ít/số nhiều

Ví dụ band cao:

“Nếu cô ấy không động viên tôi hôm đó, chắc chắn tôi sẽ không bao giờ dám đi du lịch một mình.”

4. Pronunciation (Phát âm)

Giám khảo không yêu cầu bạn nói giọng Anh – Mỹ – Úc. Họ chỉ cần bạn phát âm rõ ràng, dễ hiểu.

Bạn được điểm cao khi:

  • Phát âm rõ ràng, đặc biệt là âm cuối
  • Nhấn trọng âm đúng → tạo sự tự nhiên
  • Ngữ điệu linh hoạt, không đều đều
  • Biết nối âm: take-it-easy, asked-her
  • Có cảm xúc trong giọng nói

Lỗi khiến giảm điểm:

  • Nuốt âm, phát âm mơ hồ
  • Trọng âm sai làm thay đổi nghĩa
  • Giọng đều, không có nhấn nhá
  • Nói quá nhỏ hoặc quá nhanh

Ví dụ band cao:

Câu có ngữ điệu tự nhiên:
“Looking BACK, I’m so GLAD I took the PLUNGE.”

Bảng tóm tắt 4 tiêu chí – dễ học, dễ nhớ

Tiêu chí Giám khảo muốn nghe Cách tăng band nhanh
Fluency & Coherence Nói mạch lạc, tự nhiên Luyện nói 1–2 phút không ngừng
Lexical Resource Từ vựng đa dạng, đúng nghĩa Học collocations theo chủ đề
Grammar Range & Accuracy Câu đa dạng, ít lỗi Luyện câu phức đơn giản trước
Pronunciation Phát âm rõ, ngữ điệu tốt Shadowing 10 phút mỗi ngày

Giải đề IELTS Speaking Part 2 Giải đề IELTS Speaking Part 2 Giải đề IELTS Speaking Part 2 Giải đề IELTS Speaking Part 2 Giải đề IELTS Speaking Part 2 Giải đề IELTS Speaking Part 2 Giải đề IELTS Speaking Part 2 Giải đề IELTS Speaking Part 2