IELTS Reading các dạng bài phổ biến và cách làm trọn điểm

IELTS Reading các dạng bài phổ biến và cách làm trọn điểm

IELTS Reading là một phần thi quan trọng đánh giá khả năng đọc hiểu tiếng Anh của thí sinh. Bài thi gồm 3 đoạn văn với 40 câu hỏi, thời gian làm bài 60 phút.

Để đạt điểm tối đa (band 9.0) kỹ năng Reading, thí sinh thường phải trả lời đúng 39–40/40 câu hỏi. Điều này đòi hỏi không chỉ vốn từ vựng, khả năng đọc hiểu tốt mà còn cần nắm vững các dạng câu hỏi phổ biến và chiến thuật làm bài phù hợp. Bài viết dưới đây OWL IELTS sẽ giúp bạn hệ thống những dạng bài thường gặp trong IELTS Reading và mẹo làm bài hiệu quả để tự tin đạt điểm cao, ngay cả khi bạn là người mới bắt đầu.

Tổng quan IELTS Reading các dạng bài phổ biến

Bài thi IELTS Reading kéo dài 60 phút, gồm 3 đoạn văn với độ khó tăng dần và tổng cộng 40 câu hỏi. Nội dung bài đọc trong IELTS Academic thường trích từ sách, tạp chí, báo về các chủ đề học thuật đa dạng. Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, sau đó quy đổi ra band điểm IELTS Reading (0–9).

Về cấu trúc câu hỏi, IELTS Reading có khoảng 8–10 dạng bài thường gặp. Mỗi dạng câu hỏi kiểm tra một kỹ năng đọc hiểu khác nhau và cần có chiến thuật làm bài riêng. Dưới đây là các dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Reading và hướng dẫn cách làm chi tiết cho từng dạng để bạn “ăn trọn” điểm số.

Dạng True/False/Not Given (Đúng/Sai/Không có thông tin)

Đây là một trong những dạng câu hỏi phổ biến nhất trong IELTS Reading. Bạn sẽ được cung cấp một loạt câu nhận định và cần xác định mỗi câu là Đúng (True) – thông tin trùng khớp với bài đọc, Sai (False) – thông tin trái ngược trực tiếp với bài đọc, hay Không có trong bài (Not Given) – bài đọc không đề cập đến thông tin đó.

Cách làm hiệu quả:

  • Đọc dò (scanning) bài đọc để tìm đoạn chứa thông tin của câu hỏi, sau đó đọc kỹ đoạn đó để đối chiếu với nội dung câu hỏi.
  • Chú ý các từ chỉ tần suất và mức độ như always, often, some, all, mainly,… – chúng có thể làm thay đổi ý nghĩa câu hỏi.
  • Nếu thông tin trong bài đúng hoàn toàn so với câu hỏi thì chọn True; nếu chỉ tương tự hoặc gần đúng thì phải coi là False. Đừng tự suy diễn theo hiểu biết bên ngoài – câu trả lời phải dựa trên thông tin bài đọc.
  • Nếu không tìm thấy thông tin liên quan, câu trả lời khả năng cao là Not Given. Đừng mất quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó; hãy đánh dấu và chuyển tiếp, làm hết các câu khác rồi quay lại nếu còn thời gian.

Dạng Multiple Choice (Trắc nghiệm chọn đáp án)

Với dạng Multiple Choice, thí sinh sẽ chọn đáp án đúng cho câu hỏi từ một danh sách phương án (A, B, C, D). Mỗi câu hỏi có thể yêu cầu chọn một đáp án duy nhất hoặc nhiều đáp án (đề bài sẽ ghi rõ số lượng đáp án cần chọn). Dạng này kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết và nhận biết cách diễn đạt khác (paraphrase) trong bài đọc.

Cách làm hiệu quả:

  • Đọc kỹ câu hỏi và các đáp án trước. Gạch chân từ khóa chính trong câu hỏi và các lựa chọn.
  • Tìm đoạn văn chứa thông tin liên quan bằng cách đọc lướt và dò tìm (skimming & scanning) dựa trên từ khóa.
  • Khi đã xác định được đoạn văn phù hợp, đọc cẩn thận để so sánh từng phương án với nội dung bài đọc. Loại bỏ những đáp án chắc chắn sai trước, thu hẹp lựa chọn để tập trung vào các đáp án khả dĩ nhất.
  • Cảnh giác với những phương án bẫy: thường đó là những đáp án chứa thông tin đúng nhưng không trả lời đúng câu hỏi, hoặc thông tin đúng trong bài nhưng lại không nằm trong ngữ cảnh câu hỏi.

Dạng Matching Headings (Nối tiêu đề với đoạn văn)

Ở dạng Matching Headings, bạn sẽ nhận một danh sách các tiêu đề (headings) và nhiệm vụ là chọn tiêu đề phù hợp cho mỗi đoạn văn trong bài đọc. Mỗi tiêu đề thường tóm tắt ý chính của một đoạn văn. Dạng này kiểm tra kỹ năng đọc ý tổng quát và nhận biết ý tưởng chính của từng đoạn.

Cách làm hiệu quả:

  • Trước tiên, đọc lướt nhanh toàn bài để nắm nội dung chung và chủ đề của từng đoạn. Không cần hiểu hết chi tiết, chỉ cần nắm ý chính mỗi đoạn văn.
  • Đọc danh sách Headings và đảm bảo bạn hiểu ý nghĩa của từng tiêu đề. Tìm các từ khóa đặc trưng trong mỗi heading – những từ ít xuất hiện ở đoạn khác.
  • Cẩn thận với những từ vựng chung chung xuất hiện ở nhiều đoạn – hãy dựa vào ý nghĩa tổng thể thay vì chỉ khớp một vài từ giống nhau. Luôn ưu tiên heading bao quát đúng ý chính của đoạn, không bị đánh lừa bởi chi tiết phụ.

Dạng Matching Information (Ghép thông tin với đoạn văn)

Dạng Matching Information yêu cầu bạn tìm một thông tin cụ thể (ví dụ: một chi tiết, ví dụ minh họa, lý do, mô tả, định nghĩa,…) và xác định nó nằm ở đoạn văn nào trong bài đọc (A, B, C, …). Bạn sẽ được cho một loạt thông tin, nhiệm vụ là ghép mỗi thông tin với đoạn văn chứa nó. Dạng này đòi hỏi kỹ năng đọc quét (scanning) rất tốt và hiểu cấu trúc bài, bởi đáp án có thể nằm rải rác khắp bài đọc.

Cách làm hiệu quả:

  • Đọc danh sách thông tin cần tìm và gạch chân các từ khóa chính trong mỗi câu thông tin.
  • Lướt nhanh toàn bộ bài đọc (skimming) để nắm được nội dung từng đoạn và xác định đoạn văn có chủ đề liên quan đến thông tin cần tìm. Ví dụ, nếu thông tin cần tìm là về “lý do” hay “ví dụ cụ thể”, hãy xem đoạn nào trong bài có nói đến nguyên nhân hoặc ví dụ.
  • Sử dụng kỹ năng scanning: tìm các từ khóa (hoặc từ đồng nghĩa) trong từng đoạn. Khi thấy đoạn văn có chứa từ khóa liên quan, đọc kỹ xung quanh đó để xem thông tin có trùng khớp không.
  • Sau khi ghép xong, nên kiểm tra lại: đảm bảo mỗi đoạn văn chỉ được dùng một lần (trừ khi đề bài cho phép dùng lại) và tất cả thông tin đã được gán đoạn hợp lý.

Dạng Sentence Completion / Summary Completion (Hoàn thành câu hoặc tóm tắt)

Đây là nhóm dạng bài điền từ vào chỗ trống trong câu hoặc bản tóm tắt/ghi chú/bảng biểu. Đề bài có thể yêu cầu bạn hoàn thành câu đơn lẻ, hoặc điền từ còn thiếu vào đoạn tóm tắt, ghi chú (note), bảng biểu (table) hoặc lưu đồ (flowchart) dựa trên nội dung bài đọc. Điểm chung là bạn phải tìm từ thích hợp trong bài để điền vào chỗ trống, tuân thủ đúng giới hạn từ cho phép.

Cách làm hiệu quả:

  • Trước hết, đọc kỹ hướng dẫn: đề yêu cầu điền tối đa mấy từ, có bao gồm số/chữ hay không (ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”). Nếu viết nhiều hơn số từ quy định, đáp án sẽ bị sai.
  • Đọc các câu hoặc đoạn cần điền và cố gắng hiểu nghĩa tổng quát cũng như dự đoán xem chỗ trống cần loại từ nào.
  • Tìm trong bài đọc đoạn chứa thông tin tương ứng: sử dụng từ khóa từ câu hỏi (hoặc từ đồng nghĩa) để dò tìm. Khi đã định vị được vị trí, đọc kỹ quanh đó để tìm từ/cụm từ chính xác điền vào.
  • So sánh kỹ ngữ pháp và nghĩa trước và sau khi điền từ: đảm bảo câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp và logic. Nếu điền một từ mà câu bị sai ngữ pháp hoặc không hợp lý, cần xem lại.
  • Kiểm tra chính tả và số ít/số nhiều cẩn thận. Nhiều thí sinh mất điểm đáng tiếc do viết sai chính tả từ tìm được hoặc điền danh từ số ít khi bài dùng số nhiều (hoặc ngược lại).

Kết luận: Phần IELTS Reading sẽ không còn quá đáng sợ khi bạn nắm rõ các dạng bài thường gặp và trang bị cho mình chiến thuật làm bài phù hợp. Hãy bắt đầu luyện tập từng dạng câu hỏi một cách có hệ thống, kết hợp rèn kỹ năng đọc nhanh – hiểu sâu. Sự kiên trì luyện tập cùng phương pháp đúng sẽ giúp bạn chinh phục điểm cao IELTS Reading, thậm chí đạt trọn band 9.0. Chúc bạn học tốt và sớm thành công trong kỳ thi IELTS!

Xu hướng chủ đề Speaking IELTS 2025 – Cập nhật mới nhất