Collocations chủ đề Work & Employment – 120+ cụm từ học thuật giúp tăng band IELTS nhanh

Collocations chủ đề Work & Employment – 120+ cụm từ học thuật giúp tăng band IELTS nhanh

1. Vì sao Collocations chủ đề Work & Employment khá quan trọng?

Chủ đề công việc (Work & Employment) là “gương mặt thân quen” trong đề thi IELTS. Bạn có thể gặp nó ở:

  • Speaking Part 1: hỏi về công việc hiện tại, lịch làm việc, đồng nghiệp, môi trường làm việc
  • Speaking Part 2: miêu tả một công việc mơ ước, một người bạn muốn làm việc cùng, một nơi làm việc lý tưởng
  • Speaking Part 3: bàn luận về thất nghiệp, làm việc từ xa, AI thay thế con người, lương thưởng, phúc lợi
  • Writing Task 2: các đề về thất nghiệp, lựa chọn nghề nghiệp, sự hài lòng công việc, cân bằng công việc – cuộc sống, quyền lợi người lao động

Nếu bạn chỉ dùng những từ đơn lẻ như job, work, salary, busy, boss, câu sẽ rất “thường”. Điều giúp bạn bật band chính là các collocations học thuật như:

  • work-life balance (cân bằng công việc – cuộc sống)
  • job satisfaction (sự hài lòng trong công việc)
  • career advancement (thăng tiến sự nghiệp)
  • high-paying job (công việc lương cao)
  • labor shortage (thiếu hụt lao động)
  • remote working culture (văn hóa làm việc từ xa)

OWL IELTS tip 🦉: Chỉ cần nắm chắc 30–40 collocations chủ đề Work & Employment, bạn đã có thể linh hoạt xoay sở trong hầu hết câu hỏi về job, salary, career, workplace ở cả Speaking lẫn Writing.

2. Collocations “đinh” chủ đề Work & Employment

2.1. Adjective + Noun – Những cụm hay dùng nhất

Những collocations dạng tính từ + danh từ này dùng rất ngon cho câu mở bài, câu chủ đề (topic sentence) và đoạn mô tả:

  • stable job: công việc ổn định
  • secure job: công việc có độ an toàn cao
  • temporary job: công việc tạm thời
  • full-time position: vị trí toàn thời gian
  • part-time job: việc bán thời gian
  • high-paying job / well-paid job: công việc lương cao
  • low-paying job / poorly paid job: công việc lương thấp
  • challenging job: công việc đầy thử thách
  • demanding job: công việc đòi hỏi cao
  • rewarding career: sự nghiệp mang lại nhiều ý nghĩa/thỏa mãn
  • promising career: sự nghiệp đầy hứa hẹn
  • career path: con đường sự nghiệp
  • career prospects: triển vọng nghề nghiệp
  • job vacancy: vị trí tuyển dụng trống
  • job applicant: ứng viên xin việc
  • professional skills: kỹ năng chuyên môn
  • interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp – đối nhân xử thế
  • working environment / work environment: môi trường làm việc
  • remote work / remote job: công việc làm từ xa
  • flexible schedule: lịch làm việc linh hoạt
  • fixed schedule: lịch làm việc cố định

Ví dụ:

  • Many young people want to find a high-paying job with good career prospects after graduation.
  • A supportive working environment and friendly colleagues can make even a demanding job more enjoyable.
  • For some people, having a stable job is more important than pursuing a challenging career.

2.2. Verb + Noun – Cực quan trọng trong Writing Task 2

Nhóm này giúp bạn diễn đạt hành động trong môi trường làm việc:

  • earn a living: kiếm sống
  • make a living: kiếm sống
  • gain experience: tích lũy kinh nghiệm
  • build a career: xây dựng sự nghiệp
  • pursue a career in…: theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực…
  • find employment: tìm được việc làm
  • look for a job: tìm việc
  • apply for a job: nộp đơn xin việc
  • attend job interviews: tham gia phỏng vấn xin việc
  • land a job: kiếm được/được nhận vào một công việc
  • carry out tasks: thực hiện nhiệm vụ
  • take responsibility for something: chịu trách nhiệm về…
  • meet deadlines: hoàn thành đúng hạn
  • work under pressure: làm việc dưới áp lực
  • handle workload: xử lý khối lượng công việc
  • manage a team: quản lý một đội nhóm
  • promote employees: thăng chức nhân viên
  • provide training: cung cấp đào tạo
  • offer promotion opportunities: mang lại cơ hội thăng tiến
  • improve productivity: cải thiện năng suất
  • reduce staff turnover: giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc

Ví dụ:

  • It is essential for employees to meet deadlines if they want to build a successful career.
  • Many companies provide training to help staff improve productivity and gain experience.
  • Fresh graduates often struggle to find employment because they lack work experience.

2.3. Verb + Preposition – Dùng sai rất dễ mất điểm

Đây là nhóm rất hay dùng trong Speaking khi kể về công việc của chính mình:

  • work on a project: làm việc trong/đang thực hiện một dự án
  • work for a company: làm việc cho một công ty
  • work with a team: làm việc với một đội nhóm
  • deal with customers / problems: xử lý khách hàng / vấn đề
  • collaborate with colleagues: hợp tác với đồng nghiệp
  • focus on tasks: tập trung vào nhiệm vụ
  • specialize in a field: chuyên về một lĩnh vực
  • suffer from stress / burnout: chịu đựng căng thẳng / kiệt sức
  • apply for a job / position: nộp đơn xin việc
  • depend on salary: phụ thuộc vào lương
  • resign from a job: từ chức / nghỉ việc

Ví dụ:

  • In my job, I often have to deal with customer complaints and work under pressure.
  • I currently work for a start-up company and mainly work on marketing campaigns.
  • Many employees suffer from stress because they have to focus on too many tasks at the same time.

2.4. Noun + Noun – Cụm danh từ học thuật

Các collocations dạng danh từ + danh từ thường dùng trong các bài luận mang tính “macro” hơn (thị trường lao động, nền kinh tế, chính sách):

  • workplace culture: văn hóa nơi làm việc
  • employment rate: tỷ lệ việc làm
  • unemployment rate: tỷ lệ thất nghiệp
  • labor market: thị trường lao động
  • labor shortage: thiếu hụt lao động
  • labor force: lực lượng lao động
  • career development: phát triển sự nghiệp
  • career advancement: thăng tiến trong sự nghiệp
  • team leadership: khả năng lãnh đạo đội nhóm
  • job security: sự ổn định/đảm bảo công việc
  • employee satisfaction: sự hài lòng của nhân viên
  • employee turnover: tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
  • working conditions: điều kiện làm việc
  • health insurance: bảo hiểm sức khỏe
  • maternity leave / paternity leave: nghỉ thai sản cho mẹ / cho bố
  • annual bonus: thưởng cuối năm
  • performance review: đánh giá hiệu suất làm việc

Ví dụ:

  • Job security and good working conditions are often more important than a high salary.
  • Governments should focus on improving the employment rate and protecting workers’ rights in the labor market.
  • Companies with positive workplace culture tend to have higher employee satisfaction and lower employee turnover.

2.5. Adverb + Adjective – Tăng mức độ học thuật

Nhóm này giúp bạn “đẩy level” câu lên band cao hơn:

  • highly skilled: có kỹ năng cao
  • well-paid: được trả lương tốt
  • poorly paid: lương thấp
  • professionally trained: được đào tạo bài bản
  • heavily overworked: làm việc quá tải
  • closely supervised: bị giám sát chặt chẽ
  • fully qualified: đủ trình độ/bằng cấp
  • highly motivated: có động lực cao

Ví dụ:

  • Today’s labor market requires highly skilled and professionally trained workers.
  • Many employees in big cities are heavily overworked, which can negatively affect their health.
  • Some well-paid jobs are also extremely stressful.

3. Collocations theo chủ đề con trong Work & Employment

3.1. Job Satisfaction – Sự hài lòng trong công việc

Đây là “góc ruột” của rất nhiều đề IELTS:

  • job satisfaction: sự hài lòng với công việc
  • achieve personal goals: đạt được mục tiêu cá nhân
  • feel valued: cảm thấy được trân trọng
  • feel fulfilled: cảm thấy được đáp ứng, mãn nguyện
  • positive feedback: phản hồi tích cực
  • supportive colleagues: đồng nghiệp biết hỗ trợ
  • good working conditions: điều kiện làm việc tốt
  • opportunities for promotion: cơ hội thăng tiến
  • sense of achievement: cảm giác đạt được thành tựu

Ví dụ:

  • Employees are more likely to stay in a company if they feel valued and receive positive feedback.
  • Job satisfaction does not only depend on salary but also on working conditions and supportive colleagues.

3.2. Work-Life Balance – Cân bằng công việc – cuộc sống

Rất hợp với những câu hỏi kiểu “Do you think people nowadays work too much?”:

  • work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống
  • maintain work-life balance: duy trì cân bằng
  • long working hours: giờ làm việc kéo dài
  • heavy workload: khối lượng công việc nặng
  • spend quality time with family: dành thời gian chất lượng cho gia đình
  • take time off work: nghỉ làm, xin nghỉ phép
  • reduce stress levels: giảm mức độ căng thẳng
  • burnout syndrome: hội chứng kiệt sức vì công việc

Ví dụ:

  • Flexible working hours can help employees maintain a better work-life balance.
  • Long working hours and heavy workload often cause stress and even burnout.

3.3. Skills & Qualifications – Kỹ năng và bằng cấp

Các collocations này rất hợp khi nói về lý do tuyển dụng, yêu cầu công việc:

  • communication skills: kỹ năng giao tiếp
  • technical skills: kỹ năng kỹ thuật
  • problem-solving skills: kỹ năng giải quyết vấn đề
  • teamwork skills: kỹ năng làm việc nhóm
  • leadership ability: khả năng lãnh đạo
  • relevant qualifications: bằng cấp phù hợp
  • professional background: nền tảng chuyên môn
  • on-the-job training: đào tạo trong quá trình làm việc

Ví dụ:

  • Good communication skills and teamwork skills are essential in most workplaces.
  • Many employers prefer candidates with relevant qualifications and strong problem-solving skills.

3.4. Hiring & Recruiting – Tuyển dụng

Nhóm này rất hữu ích cho đề Writing Task 2 về tuyển dụng công bằng, kinh nghiệm vs bằng cấp:

  • job vacancy: vị trí trống
  • screen applicants: sàng lọc ứng viên
  • shortlist candidates: chọn lọc ứng viên vào vòng trong
  • conduct an interview: thực hiện phỏng vấn
  • offer a position: đề nghị một vị trí
  • reject candidates: từ chối ứng viên
  • write a CV / resume: viết CV / sơ yếu lý lịch
  • meet job requirements: đáp ứng yêu cầu công việc
  • recruit new staff: tuyển nhân sự mới

Ví dụ:

  • Many companies now conduct online interviews to save time and money.
  • Only candidates who meet the job requirements will be shortlisted for the next round.

3.5. Working Conditions – Điều kiện làm việc

Rất phù hợp cho các đề về quyền lợi người lao động:

  • safe working environment: môi trường làm việc an toàn
  • stressful atmosphere: không khí căng thẳng
  • comfortably furnished office: văn phòng được trang bị tiện nghi
  • modern equipment: thiết bị hiện đại
  • strict working policies: các quy định làm việc nghiêm ngặt
  • annual leave: kỳ nghỉ hằng năm
  • overtime work: làm thêm giờ

Ví dụ:

  • Employees perform better in a safe working environment with modern equipment.
  • Too much overtime work can create a very stressful atmosphere and reduce productivity.

3.6. Salary & Benefits – Lương và phúc lợi

Không thể thiếu khi nói về động lực làm việc:

  • monthly salary: lương tháng
  • competitive income: thu nhập cạnh tranh
  • annual bonus: thưởng cuối năm
  • performance-based pay: lương theo hiệu suất
  • salary increase: tăng lương
  • employee benefits: phúc lợi nhân viên
  • transport allowance: trợ cấp đi lại
  • housing allowance: trợ cấp nhà ở
  • paid holidays: kỳ nghỉ được trả lương

Ví dụ:

  • Competitive employee benefits and performance-based pay can help companies attract and retain talent.
  • Many workers are not satisfied with their monthly salary and hope for a salary increase.

4. Mẫu câu Speaking dùng collocations về Work & Employment

Bạn có thể áp dụng ngay các câu này trong Speaking, chỉ cần chỉnh nhẹ theo bối cảnh:

  • I work as a marketing executive and my job allows me to gain a lot of experience.
  • Sometimes I have to work under pressure, especially during big campaigns.
  • I’m trying to maintain a better work-life balance this year by limiting overtime.
  • My company provides opportunities for career development and regular training sessions.
  • Many young people nowadays prefer jobs with flexible working hours and the option of remote work.
  • In the future, I want to pursue a career in education because it feels meaningful and rewarding.
  • I think job satisfaction is more important than just having a high-paying job.

5. Mẫu đoạn văn Writing Task 2 dùng collocations

Đề bài: Some people think job satisfaction is more important than a high salary. Do you agree or disagree?

Đoạn văn mẫu:

While a high salary is important for many people, I believe job satisfaction plays a more significant role in long-term happiness. When employees feel valued and receive positive feedback, they are more likely to stay motivated and perform well at work. Furthermore, a supportive working environment and opportunities for career development can lead to higher levels of employee satisfaction. In contrast, those who are poorly paid or must cope with a heavy workload and long working hours may suffer from stress and burnout, even if they earn a good income. Therefore, I agree that job satisfaction is more important than salary, as it contributes not only to personal well-being but also to better workplace productivity.

Bạn có thể dựa trên đoạn này để viết lại theo ý mình, chỉ cần giữ các collocations “đinh” và thay đổi ví dụ hoặc luận điểm cho phù hợp đề bài cụ thể.

6. Cách học collocations chủ đề Work & Employment hiệu quả

6.1. Học theo “từ tâm điểm”

Chọn một từ và “xoay” collocations xung quanh từ đó.

Ví dụ với từ “job”:

  • job satisfaction
  • job security
  • job vacancy
  • job applicant
  • job responsibilities

Ví dụ với “career”:

  • career path
  • career prospects
  • career development
  • career advancement

6.2. Viết “nhật ký công việc” bằng tiếng Anh

Nếu bạn đang đi làm (hoặc có thể tưởng tượng một công việc), hãy ghi lại 2–3 câu mỗi ngày:

  • Today I had to meet several deadlines, so I felt a bit stressed.
  • I’m trying to reduce my workload this week to improve my work-life balance.
  • My manager gave me positive feedback, which really increased my job satisfaction.

6.3. Luyện nói về công việc của chính bạn

Tự trả lời các câu hỏi Speaking Part 1 như:

  • What do you do?
  • Do you like your job? Why/why not?
  • Would you like to change your job in the future?

Mỗi lần trả lời, cố gắng gài ít nhất 2–3 collocations:

  • I work as…, it’s quite a challenging job but also very rewarding.
  • My colleagues are really supportive, and the working environment is friendly.

6.4. Học qua bài mẫu hay

Khi đọc các bài Writing Task 2 band 7.0–8.0 về Work & Employment:

  • Gạch chân tất cả collocations liên quan đến công việc, lương, phúc lợi, môi trường làm việc
  • Chép lại và phân loại: Salary & Benefits, Job Satisfaction, Work-Life Balance…
  • Thử viết lại 1 đoạn nhỏ dùng lại các collocations đó trong ngữ cảnh khác

6.5. Dùng flashcards theo chủ đề

Bạn có thể tạo flashcards:

  • Mặt trước: career advancement
  • Mặt sau: “thăng tiến sự nghiệp” + 1 câu ví dụ:
    “Young employees often change jobs to look for better career advancement.”

Cách này rất hợp nếu bạn muốn ôn nhanh trước khi thi.

7. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

  • Work & Employment là một trong những chủ đề xuất hiện xuyên suốt IELTS, từ Speaking tới Writing.
  • Collocations giúp bạn viết – nói tự nhiên, học thuật và “giống người dùng tiếng Anh thật”.
  • Học theo nhóm (job satisfaction, work-life balance, salary & benefits, hiring…) sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với học lẻ tẻ từng từ.
  • Chỉ cần 40–50 collocations “đinh” được lặp đi lặp lại trong bài là đủ để bạn gây ấn tượng với giám khảo về Lexical Resource.

OWL IELTS tip 🦉: Trong Writing Task 2 về chủ đề công việc, hãy ưu tiên các collocations formal như workplace productivity, career advancement, employee satisfaction, professional development, labor market, thay vì chỉ dùng các từ đơn giản như good job, high salary, busy work. Những cụm này chính là “vũ khí bí mật” để tăng band từ vựng.

Collocations trong tiếng Anh – “Chiếc chìa khóa” để nói và viết tự nhiên như người bản xứ