Danh từ trừu tượng Abstract Nouns trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ & cách dùng dễ hiểu

Danh từ trừu tượng Abstract Nouns trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ & cách dùng dễ hiểu

1. Giới thiệu danh từ trừu tượng Abstract Nouns trong tiếng Anh

Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao “happiness”, “love”, “freedom”, “knowledge” lại là danh từ, dù chúng ta không thể sờ, thấy hay đo đếm được?
Đó là vì chúng thuộc nhóm danh từ trừu tượng (abstract nouns) – nhóm từ diễn tả ý niệm, cảm xúc, trạng thái hoặc phẩm chất, chứ không phải vật thể cụ thể.

Hiểu và dùng đúng loại danh từ này không chỉ giúp bạn viết tiếng Anh chính xác hơn, mà còn làm cho bài IELTS Writing và Speaking trở nên tự nhiên, giàu ý nghĩa và “academic” hơn.
Cùng Nhà Cú OWL IELTS “giải phẫu” trọn bộ kiến thức về abstract nouns nhé 🦉

2. Danh từ trừu tượng là gì?

Danh từ trừu tượng (Abstract noun) là danh từ chỉ những khái niệm, ý tưởng, cảm xúc hoặc trạng thái không thể nhìn thấy, chạm vào hay đo đếm được bằng các giác quan.

Nói cách khác, chúng mô tả “những thứ tồn tại trong tâm trí” hơn là vật thể thực tế.

Ví dụ:

  • happiness (hạnh phúc)
  • love (tình yêu)
  • freedom (tự do)
  • honesty (sự trung thực)
  • knowledge (kiến thức)
  • success (thành công)

Nếu “apple”, “car”, “chair” là thứ bạn có thể thấy và chạm vào → đó là concrete noun (danh từ cụ thể).
Còn nếu “happiness”, “fear” hay “confidence” → đó là abstract noun (danh từ trừu tượng).

OWL IELTS tip 🦉:
Đây là nhóm từ “chìa khóa” trong IELTS Writing Task 2. Bạn có thể thay “people want to be happy” bằng “people pursue happiness” – nghe học thuật và súc tích hơn hẳn!

3. Phân biệt danh từ trừu tượng và danh từ cụ thể

Tiêu chí Danh từ cụ thể (Concrete noun) Danh từ trừu tượng (Abstract noun)
Nghĩa Chỉ vật thể, con người, nơi chốn có thể cảm nhận bằng giác quan Chỉ ý niệm, cảm xúc, tính chất không thể nhìn, sờ hay đo được
Ví dụ table, dog, teacher, rain love, anger, bravery, peace
Câu ví dụ The dog is sleeping. Love makes life beautiful.

OWL IELTS tip 🦉:
Nếu bạn có thể hỏi “What does it look/smell/sound/feel like?” → đó là danh từ cụ thể.
Nếu câu trả lời nằm trong tâm trí bạn → đó là danh từ trừu tượng.

4. Cách hình thành danh từ trừu tượng

Hầu hết các abstract nouns được hình thành từ động từ, tính từ, hoặc danh từ khác bằng cách thêm hậu tố (suffix).

a) Từ động từ

Thêm các hậu tố: -tion, -sion, -ment, -ance, -ence, -al

Động từ Danh từ trừu tượng Nghĩa
decide decision quyết định
inform information thông tin
achieve achievement thành tựu
perform performance màn trình diễn
move movement sự chuyển động
appear appearance ngoại hình / sự xuất hiện
differ difference sự khác biệt

Ví dụ:

  • Her performance was impressive.
  • We made an important decision yesterday.

b) Từ tính từ

Thêm hậu tố: -ness, -ity, -cy, -dom, -hood, -ship

Tính từ Danh từ trừu tượng Nghĩa
happy happiness niềm hạnh phúc
kind kindness lòng tốt
honest honesty sự trung thực
strong strength sức mạnh
equal equality sự bình đẳng
free freedom tự do
young youth tuổi trẻ
responsible responsibility trách nhiệm

Ví dụ:

  • I admire his honesty.
  • Freedom of speech is important.

c) Từ danh từ khác

Một số danh từ trừu tượng được hình thành bằng thêm hậu tố hoặc thay đổi ý nghĩa của danh từ gốc.

Danh từ gốc Danh từ trừu tượng Nghĩa
friend friendship tình bạn
child childhood tuổi thơ
king kingdom vương quốc
brother brotherhood tình anh em

OWL IELTS tip 🦉:
Đây là nhóm từ “biến hóa” dễ ghi điểm trong IELTS Writing.
Ví dụ: “young people” → “youth”, “equal society” → “equality in society”.

5. Nhóm ý nghĩa chính của danh từ trừu tượng

Để dễ nhớ, bạn có thể chia abstract nouns thành 4 nhóm ý nghĩa:

a) Cảm xúc & trạng thái (Emotions & States)

happiness, sadness, fear, anger, love, hate, joy, stress

Ví dụ:

  • Love and forgiveness make people happier.
  • She was filled with fear when she heard the noise.

b) Phẩm chất & tính cách (Qualities & Traits)

honesty, kindness, bravery, intelligence, patience, creativity

Ví dụ:

  • Patience is the key to success.
  • His creativity impressed the judges.

c) Ý tưởng & khái niệm (Ideas & Concepts)

freedom, justice, equality, knowledge, belief, hope, education

Ví dụ:

  • Education plays a crucial role in development.
  • We all value freedom and justice.

d) Hành động & quá trình (Actions & Processes)

movement, improvement, communication, discussion, development

Ví dụ:

  • Continuous improvement helps companies grow.
  • Effective communication is vital for teamwork.

OWL IELTS tip 🦉:
Khi bạn cần “nâng cấp” câu trong Writing, hãy chuyển động từ hoặc tính từ thành danh từ trừu tượng để viết formal hơn.
Ví dụ:

  • People should be honest. → Honesty is an important quality.
  • The company improved quickly. → The company made rapid improvement.

6. Danh từ trừu tượng trong IELTS Writing & Speaking

a) Trong IELTS Writing Task 2

Giám khảo chấm rất cao khi bạn sử dụng các abstract nouns đúng cách, vì chúng thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng ở mức khái quát, học thuật.

Ví dụ:

  • Success depends on hard work and consistency.
  • Governments should promote equality and justice.
  • Education contributes to economic development.

Thay vì viết:

People should be fair.
Hãy viết:
Fairness should be promoted in society.

Nghe formal và tự nhiên hơn nhiều, đúng không?

b) Trong IELTS Speaking

Mặc dù Speaking cần tự nhiên hơn, nhưng việc xen kẽ abstract nouns vẫn giúp bạn nâng tông học thuật nhẹ nhàng.

Ví dụ:

I think happiness is more important than money.
In my opinion, freedom gives people the motivation to grow.

OWL IELTS tip 🦉:
Giám khảo Speaking rất thích khi bạn nói về ý niệm như confidence, success, creativity, honesty, vì chúng cho thấy bạn có khả năng diễn đạt suy nghĩ sâu sắc.

7. Những danh từ trừu tượng phổ biến nhất

Nhóm Từ vựng tiêu biểu
Cảm xúc love, anger, joy, fear, sadness, hope, happiness
Tính cách honesty, kindness, loyalty, patience, courage
Ý niệm xã hội freedom, equality, peace, justice, democracy
Thành công achievement, success, ambition, determination
Học tập knowledge, education, curiosity, intelligence
Đạo đức responsibility, trust, respect, morality
Công việc progress, performance, productivity, growth

OWL IELTS tip 🦉:
Nếu bạn muốn nghe “chuyên nghiệp” hơn trong bài viết, hãy thử thay “good” bằng “excellence”, “brave” bằng “bravery”, hoặc “wise” bằng “wisdom”.

8. Một số abstract nouns dễ gây nhầm lẫn

Sai phổ biến Sửa đúng Giải thích
advices advice “Advice” là danh từ không đếm được, không thêm “s”.
informations information “Information” luôn ở dạng số ít.
knowledges knowledge Không có dạng số nhiều.
furnitures furniture Là danh từ không đếm được.
behaviours behaviour Dùng số ít khi nói chung.

OWL IELTS tip 🦉:
Nhiều danh từ trừu tượng không có dạng số nhiều. Trong bài Writing, tránh viết “advices” hay “knowledges” vì đây là lỗi ngữ pháp “kinh điển” khiến bạn mất điểm Band Grammar.

9. Một số cụm cố định với danh từ trừu tượng

Cụm Nghĩa Ví dụ
make a decision đưa ra quyết định She made a difficult decision.
take responsibility chịu trách nhiệm Parents should take responsibility for their children.
gain knowledge tiếp thu kiến thức Students gain knowledge through practice.
show respect thể hiện sự tôn trọng We should show respect to others.
achieve success đạt được thành công Hard work helps us achieve success.
lose hope mất hy vọng Don’t lose hope when facing difficulties.
have faith có niềm tin I have faith in myself.

OWL IELTS tip 🦉:
Khi dùng abstract nouns, hãy kết hợp với động từ đi kèm tự nhiên.
Ví dụ: make progress, take action, give permission, show courage, gain experience.
Đây là “collocations vàng” trong Writing và Speaking.

10. Bài tập luyện tập

Bài 1: Xác định danh từ trừu tượng trong các câu sau

  1. Happiness is more valuable than money.
  2. His bravery impressed everyone.
  3. The dog barked loudly.
  4. I believe in freedom of speech.
  5. She showed great kindness to strangers.

Đáp án:

  1. Happiness 2. Bravery 4. Freedom 5. Kindness

Bài 2: Điền dạng danh từ trừu tượng thích hợp

  1. The teacher admired his (creative) → ___________.
  2. We need more (equal) → ___________ in education.
  3. The company focuses on (develop) → ___________.
  4. Her (patient) → ___________ helped her succeed.
  5. He felt a deep sense of (proud) → ___________.

Đáp án:

  1. creativity 2. equality 3. development 4. patience 5. pride

Bài 3: Viết lại câu dùng abstract noun

  1. People should be honest.
    Honesty should be valued.
  2. The company improved quickly.
    → The company made great improvement.
  3. Students need to be responsible.
    → Students must show responsibility.

11. Mẹo học nhanh kiểu Nhà Cú

  • Khi thấy động từ hoặc tính từ, hãy thử biến nó thành danh từ bằng hậu tố -tion, -ment, -ness, -ity, -dom, -ship.
  • Học theo nhóm ý nghĩa: cảm xúc, phẩm chất, hành động, khái niệm.
  • Ghi nhớ bằng câu thực tế thay vì học lẻ từng từ.
  • Khi luyện viết IELTS, thử thay các câu đơn giản bằng abstract nouns để “nâng cấp” câu.

Ví dụ:

  • People are happy → Happiness is important.
  • We should be responsible → Responsibility is essential.

OWL IELTS tip 🦉:
Abstract nouns giúp bài viết của bạn “academic” hơn, nhưng đừng lạm dụng. Hãy kết hợp giữa cụ thể (facts) và trừu tượng (ideas) để bài có chiều sâu mà vẫn dễ hiểu.

12. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

Mục tiêu Ghi nhớ chính
Định nghĩa Danh từ chỉ ý niệm, cảm xúc, trạng thái, không sờ thấy được.
Hình thành Từ động từ, tính từ hoặc danh từ khác qua hậu tố.
Phân loại Cảm xúc – Phẩm chất – Ý niệm – Hành động.
Lưu ý Không có dạng số nhiều, thường đi với collocations như make progress, take responsibility.
Ứng dụng Dùng nhiều trong IELTS Writing Task 2 để diễn đạt formal hơn.

13. Lời nhắn từ OWL IELTS

Danh từ trừu tượng chính là “ngôn ngữ của ý tưởng”.
Khi bạn học cách dùng chúng, tiếng Anh của bạn sẽ trở nên trưởng thành, sâu sắc và tự nhiên như người bản xứ.
OWL IELTS khuyên bạn:

  • Mỗi ngày chọn 5 abstract nouns và đặt câu thực tế.
  • Khi viết IELTS, thay động từ hoặc tính từ quen thuộc bằng abstract nouns phù hợp.
  • Và quan trọng nhất, đừng học khô khan – hãy “cảm” từng từ như chính cảm xúc của nó.

Ví dụ, “freedom” không chỉ là từ vựng, mà là một cảm giác sống động của con người.
Cứ học tiếng Anh bằng cả cảm xúc như vậy, bạn sẽ tiến bộ nhanh lắm đó 🦉✨

14 Tips học IELTS Speaking nhanh, chuẩn và điểm cao