Bài tập danh từ trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

1. Bài tập danh từ trong tiếng Anh
Danh từ (noun) là một trong những phần ngữ pháp cơ bản nhưng lại xuất hiện ở mọi nơi trong tiếng Anh – từ hội thoại hàng ngày đến bài thi IELTS Writing và Reading.
Nếu bạn từng nhầm giữa information và informations, hoặc không biết “furniture” có đếm được không – thì bài này chính là “vị cứu tinh” 🦉.
Cùng OWL IELTS ôn nhanh toàn bộ kiến thức quan trọng về danh từ, kèm bài tập thực hành và mẹo nhớ cực dễ để dùng đúng mọi lúc nhé!
2. Danh từ là gì?
Danh từ (Noun) là từ dùng để chỉ người, vật, nơi chốn, sự việc hoặc ý niệm.
Ví dụ:
- people (người)
- city (thành phố)
- happiness (niềm hạnh phúc)
- water (nước)
Trong tiếng Anh, danh từ có thể chia thành nhiều loại nhỏ khác nhau tùy mục đích sử dụng.
3. Phân loại danh từ
a) Danh từ chung (Common nouns)
Chỉ người, vật, nơi chốn hoặc khái niệm nói chung.
Ví dụ: teacher, car, city, happiness.
→ My teacher is very kind.
b) Danh từ riêng (Proper nouns)
Chỉ tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
Ví dụ: Vietnam, Tom, Paris, OWL IELTS.
→ Tom lives in Vietnam.
c) Danh từ cụ thể (Concrete nouns)
Chỉ những thứ có thể nhìn, chạm, ngửi, nghe hoặc cảm nhận được.
Ví dụ: chair, music, perfume, rain.
d) Danh từ trừu tượng (Abstract nouns)
Chỉ những ý niệm, cảm xúc, phẩm chất không thể chạm vào.
Ví dụ: freedom, honesty, sadness, intelligence.
e) Danh từ đếm được (Countable nouns)
Có thể đếm được, có dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ: a cat – two cats, a book – many books.
f) Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
Không thể đếm rời rạc, không dùng “a/an” hay số nhiều.
Ví dụ: water, money, furniture, information.
OWL IELTS tip 🦉:
Nếu không thể “đếm 1, 2, 3…” thì khả năng cao là danh từ không đếm được nhé.
4. Chức năng của danh từ trong câu
Danh từ có thể đóng nhiều vai trò khác nhau, ví dụ như:
| Vai trò | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Books are useful. | “Books” là chủ ngữ. |
| Tân ngữ | I love music. | “music” là đối tượng của động từ “love”. |
| Bổ ngữ | She is a teacher. | “teacher” mô tả cho chủ ngữ “she”. |
| Sau giới từ | I’m interested in history. | “history” đứng sau “in”. |
5. Cách nhận biết danh từ
Một số dấu hiệu giúp bạn dễ nhận ra danh từ trong câu:
- Có thể đi kèm a/an/the/this/that
→ a book, the car, that idea. - Có thể thêm -s/-es khi ở dạng số nhiều
→ students, boxes. - Thường có hậu tố như -tion, -ness, -ment, -ity, -er, -ist, -ship, -ence…
→ education, happiness, agreement, ability, worker, friendship.
OWL IELTS tip 🦉:
Trong bài Reading IELTS, nếu bạn gặp từ có đuôi -tion hay -ment, 99% là danh từ đấy!
6. Cách chuyển danh từ số ít → số nhiều
| Quy tắc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thêm “-s” | cat → cats | con mèo → những con mèo |
| Thêm “-es” sau s, sh, ch, x, o | box → boxes | cái hộp → những cái hộp |
| Đổi “y” thành “ies” | baby → babies | em bé → những em bé |
| Đổi “f/fe” thành “ves” | leaf → leaves | chiếc lá → những chiếc lá |
| Bất quy tắc | man → men, child → children | người đàn ông → đàn ông, trẻ em |
7. Bài tập luyện danh từ
Bài 1: Chọn dạng đúng của danh từ trong ngoặc
- There are many (student) in the classroom.
- I don’t have much (money).
- My (child) are playing outside.
- She gave me some good (advice).
- We bought two (bottle) of water.
Đáp án: 1. students 2. money 3. children 4. advice 5. bottles
Bài 2: Điền “a”, “an”, “some” hoặc “any”
- I need ___ information about your course.
- She has ___ apple in her bag.
- There isn’t ___ milk left.
- He wants ___ new shoes.
- I don’t have ___ idea.
Đáp án: 1. some 2. an 3. any 4. some 5. any
Bài 3: Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
Hãy xác định danh từ sau là countable (C) hay uncountable (U):
- water 2. chair 3. advice 4. music 5. friend
Đáp án: 1. U 2. C 3. U 4. U 5. C
Bài 4: Viết lại câu đúng ngữ pháp
- She gave me many informations. → She gave me much information.
- I bought two breads. → I bought two loaves of bread.
- The furnitures are new. → The furniture is new.
- He has a lot of knowledges. → He has a lot of knowledge.
8. Mẹo học danh từ nhanh kiểu Nhà Cú
- Học theo cặp đối lập: countable vs uncountable, common vs proper để dễ so sánh.
- Khi học từ vựng mới, ghi chú luôn loại từ (noun/adj/verb) để nhớ chức năng.
- Học qua ví dụ cụ thể, đừng học rời rạc.
→ Thay vì “information = thông tin”, hãy học “give someone information”. - Gặp danh từ lạ, tra xem có đếm được không – vừa nhớ, vừa tránh lỗi ngữ pháp.
- Trong Writing, nếu không chắc, dùng “some” để an toàn (some water, some people, some advice).
OWL IELTS tip 🦉:
Nếu bạn đang luyện IELTS Writing, hãy chú ý đặc biệt đến danh từ không đếm được như information, advice, furniture, research – đây là “bẫy” cực kỳ phổ biến khiến nhiều bạn mất điểm Grammar.
9. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing
IELTS Speaking
Danh từ giúp câu nói cụ thể và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
I’m really into photography. It’s my favorite hobby.
My neighborhood has many coffee shops where people hang out.
IELTS Writing
Danh từ là “xương sống” trong Writing Task 2 – giúp bạn diễn đạt ý chính xác và formal hơn.
Ví dụ:
Education plays an important role in personal development.
The government should provide more information to the public.
10. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
| Phân loại | Ví dụ | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Danh từ chung | student, car | chỉ người/vật chung |
| Danh từ riêng | Vietnam, John | viết hoa, tên riêng |
| Đếm được | book, apple | có số ít/số nhiều |
| Không đếm được | water, advice | không có dạng plural |
| Trừu tượng | love, freedom | chỉ cảm xúc/ý niệm |
Mẹo nhớ: Nếu không thể đếm → uncountable. Nếu có thể thêm “a/an” → countable.
11. Lời nhắn từ OWL IELTS
Danh từ nghe tưởng đơn giản nhưng lại là nền tảng để bạn viết câu chính xác và “sang” hơn trong IELTS Writing và Speaking.
Cú nhà OWL IELTS khuyên bạn:
- Dành 10 phút mỗi ngày đọc và phân tích 5 câu tiếng Anh, xác định danh từ trong đó.
- Khi học từ mới, luôn hỏi “từ này có đếm được không?” – thói quen nhỏ nhưng cực kỳ hiệu quả.
- Học danh từ qua tình huống thực tế, vì ngữ pháp chỉ thật sự “sống” khi bạn dùng được nó 🦉✨








