Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh: Cách nhớ cực nhanh

1. Giới thiệu Danh từ đếm được và không đếm được
Khi học tiếng Anh, đặc biệt là khi làm bài IELTS Writing hoặc Speaking, nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa “a piece of advice” và “an advice”, hoặc không biết nên nói “many informations” hay “much information”.
Đây là những lỗi kinh điển về danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại này không chỉ giúp bạn viết đúng ngữ pháp mà còn khiến câu nói tự nhiên và “chuẩn native” hơn.
Cùng Nhà Cú OWL IELTS học nhanh – hiểu sâu – nhớ lâu nhé 🦉
2. Danh từ đếm được là gì?
Danh từ đếm được (Countable nouns) là những danh từ mà bạn có thể đếm được bằng số, và chúng có cả dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ:
- a book → two books
- a car → three cars
- a student → many students
Đặc điểm nhận biết:
- Có thể đi kèm a/an khi ở số ít.
→ a pen, an apple - Thêm -s hoặc -es khi ở số nhiều.
→ pens, boxes - Dùng được với many, few, several, a number of…
→ many books, a few students
OWL IELTS tip 🦉:
Nếu bạn có thể đếm bằng 1, 2, 3… → đó là danh từ đếm được!
3. Danh từ không đếm được là gì?
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) là những danh từ mà bạn không thể đếm bằng số – thường là chất, khái niệm, hoặc danh từ trừu tượng.
Ví dụ:
- water, rice, milk, money, furniture, information, advice, knowledge
Đặc điểm nhận biết:
- Không dùng a/an.
→ ❌ an information ✅ some information - Không có dạng số nhiều.
→ ❌ furnitures ✅ furniture - Dùng với much, little, a bit of, a piece of, a lot of…
→ much sugar, a piece of advice, a bit of luck
OWL IELTS tip 🦉:
Nếu không thể “đếm rời rạc”, mà chỉ đo bằng lượng hoặc khối, thì nó là uncountable noun.
4. Bảng so sánh danh từ đếm được và không đếm được
| Tiêu chí | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| Có dạng số ít/số nhiều | ✅ Có | ❌ Không có |
| Đi với a/an | ✅ Có thể | ❌ Không |
| Đi với số đếm | ✅ Có thể | ❌ Không |
| Dùng với many/few | ✅ Có | ❌ Không |
| Dùng với much/little | ❌ Không | ✅ Có |
| Ví dụ | book/books, apple/apples | rice, water, money, information |
Ví dụ cụ thể:
- I have a dog. (Đếm được)
- I have some money. (Không đếm được)
- There are many chairs in the room. (Đếm được)
- There is little milk left. (Không đếm được)
5. Một số danh từ dễ gây nhầm lẫn
Nhóm 1: Luôn là danh từ không đếm được
| Danh từ | Nghĩa | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|
| advice | lời khuyên | Không nói advices, mà nói some advice hoặc a piece of advice |
| information | thông tin | Không dùng an information |
| furniture | đồ nội thất | Luôn ở dạng số ít |
| luggage / baggage | hành lý | Không có dạng số nhiều |
| equipment | thiết bị | Luôn không đếm được |
| homework | bài tập về nhà | Luôn không có homeworks |
| money | tiền | Không có moneys |
| news | tin tức | Luôn chia số ít: The news is interesting. |
| traffic | giao thông | Không có traffics |
| research | nghiên cứu | Không dùng researches khi nói chung |
OWL IELTS tip 🦉:
Khi không chắc, hãy thử đặt “a” hoặc “one” trước danh từ. Nếu nghe sai sai → khả năng cao là uncountable.
Nhóm 2: Tùy theo nghĩa mà có thể đếm được hoặc không
| Danh từ | Nghĩa đếm được | Nghĩa không đếm được |
|---|---|---|
| paper | tờ báo, bài viết (a paper) | chất liệu giấy (paper) |
| chicken | con gà (a chicken) | thịt gà (chicken) |
| glass | cái ly (a glass) | chất liệu thủy tinh (glass) |
| hair | sợi tóc (a hair) | mái tóc nói chung (hair) |
| experience | trải nghiệm (an experience) | kinh nghiệm nói chung (experience) |
| light | ngọn đèn (a light) | ánh sáng (light) |
| work | tác phẩm (a work of art) | công việc (work) |
| time | lần (three times) | thời gian (time) |
Ví dụ:
- I bought a paper this morning. (một tờ báo)
- This paper is made from recycled materials. (chất liệu giấy)
- She had an interesting experience. (một trải nghiệm)
- She has a lot of experience in teaching. (kinh nghiệm chung)
6. Cách “đếm” danh từ không đếm được
Dù uncountable, bạn vẫn có thể nói rõ số lượng bằng cách thêm unit (đơn vị đo lường) phía trước.
Cấu trúc:
a + measure word + of + uncountable noun
Ví dụ:
- a cup of coffee
- a piece of cake
- a slice of bread
- a bottle of water
- a bar of chocolate
- a piece of furniture
- a bit of luck
OWL IELTS tip 🦉:
Trong IELTS Writing, dùng “a piece of advice” hoặc “a bit of information” giúp bài viết nghe tự nhiên và học thuật hơn hẳn.
7. Bài tập luyện tập
Bài 1: Chọn danh từ đúng dạng
- There is too much (traffic / traffics) on the road today.
- I need a (paper / piece of paper) to write on.
- He gave me some useful (advices / advice).
- There are many (chairs / chair) in the room.
- I bought two (bottles of water / waters).
Đáp án: 1. traffic 2. piece of paper 3. advice 4. chairs 5. bottles of water
Bài 2: Điền “many” hoặc “much”
- How ______ students are there in your class?
- There isn’t ______ milk in the fridge.
- I don’t have ______ time today.
- We saw ______ people at the event.
Đáp án: 1. many 2. much 3. much 4. many
Bài 3: Sửa lỗi sai
- I have many informations about that topic. → I have much information about that topic.
- She gave me a great advice. → She gave me great advice / a piece of advice.
- There are some furnitures in the room. → There is some furniture in the room.
- The news are exciting. → The news is exciting.
- I need a water. → I need some water / a bottle of water.
8. Mẹo nhớ nhanh kiểu Nhà Cú
- Đếm được = có thể thêm “a/an” + thêm “-s”→ a dog → two dogs
- Không đếm được = không thêm “a/an”, không thêm “-s”→ rice, sugar, water
- Nếu là khái niệm hoặc chất liệu → thường là uncountable→ information, furniture, love, air
- Dùng “a piece of / a bit of” để nói một phần nhỏ của danh từ không đếm được.→ a piece of advice, a bit of luck
- “Many / few” cho danh từ đếm được – “Much / little” cho danh từ không đếm được.
OWL IELTS tip 🦉:
Khi viết IELTS Writing Task 2, nếu nói “Many information” là lỗi Grammar ngay.
Hãy luôn nhớ: information, advice, furniture, news – luôn không đếm được.
9. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing
IELTS Speaking
Dùng đúng danh từ đếm được/không đếm được giúp bạn nói tự nhiên hơn.
Ví dụ:
I don’t have much free time during the week.
I’ve received a lot of advice from my teacher.
There are too many cars on the street these days.
IELTS Writing
Trong Writing Task 1 hoặc Task 2, phân biệt đúng giúp bạn tránh sai Grammar.
Ví dụ:
There is too much traffic in big cities.
Students should be given useful advice before choosing a major.
Governments should spend money on public transport rather than building more roads.
OWL IELTS tip 🦉:
Sai “much/many” là lỗi Grammar rất thường gặp, nên hãy tập nhìn danh từ phía sau để chọn đúng.
10. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
| Loại danh từ | Đặc điểm | Ví dụ đúng | Ví dụ sai |
|---|---|---|---|
| Đếm được | Có số ít/số nhiều, đi với a/an | a car, two books | ❌ many money |
| Không đếm được | Không có số nhiều, không dùng a/an | some water, much sugar | ❌ a water, sugars |
| Cả hai (tùy nghĩa) | Tùy ngữ cảnh cụ thể | a paper / paper | ❌ a hairs |
Mẹo nhớ nhanh:
Nếu bạn có thể “đếm được” từng cái → countable
Nếu chỉ có thể “đo lường bằng lượng” → uncountable
11. Lời nhắn từ OWL IELTS
Danh từ đếm được và không đếm được tuy là kiến thức cơ bản, nhưng lại là gốc rễ của sự chính xác ngữ pháp – đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking.
Cú nhà OWL khuyên bạn:
- Khi viết, hãy dừng 1 giây để kiểm tra danh từ đó có đếm được không.
- Khi nói, dùng đúng “many / much” để tránh lỗi nhỏ nhưng mất điểm Grammar.
- Luyện bằng cách đọc báo hoặc nghe podcast tiếng Anh – người bản xứ dùng tự nhiên lắm, nghe quen là nhớ luôn.








