Phân biệt Have to và Must trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Phân biệt Have to và Must trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ dễ hiểu

1. Giới thiệu về phân biệt Have to và Must

Trong tiếng Anh, cả “must”“have to” đều có nghĩa là “phải”, nhưng lại được dùng trong những tình huống khác nhau.
Đây là hai cấu trúc dễ khiến học viên IELTS nhầm lẫn, đặc biệt trong Writing và Speaking khi cần thể hiện nghĩa bắt buộc, cần thiết hoặc quy định.
Cùng OWL IELTS tìm hiểu sự khác biệt và cách sử dụng hai cấu trúc này một cách tự nhiên nhất nhé.

2. “Must” là gì?

Mustđộng từ khiếm khuyết (modal verb), diễn tả nghĩa bắt buộc mạnh mẽ – thường do người nói tự đưa ra, thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân.

Cấu trúc:
Must + V (nguyên thể)

Ví dụ:

  • You must study harder if you want to pass the exam. (Bạn phải học chăm hơn nếu muốn qua kỳ thi.)

  • I must go now. (Tôi phải đi ngay.)

  • We must respect our parents. (Chúng ta phải tôn trọng cha mẹ.)

OWL IELTS tip 🦉:

“Must” thể hiện nghĩa bắt buộc từ bên trong, đến từ cảm xúc, suy nghĩ hoặc quyết định cá nhân.
Khi nói “I must go”, là vì bạn cảm thấy nên đi, không ai bắt bạn.

3. “Have to” là gì?

Have to diễn tả nghĩa bắt buộc khách quan – do quy định, hoàn cảnh, hoặc người khác đặt ra, chứ không phải quyết định của người nói.

Cấu trúc:
S + have/has to + V (nguyên thể)

Ví dụ:

  • I have to wear a uniform at school. (Tôi phải mặc đồng phục ở trường.)

  • She has to get up early for work. (Cô ấy phải dậy sớm để đi làm.)

  • We have to follow the rules. (Chúng ta phải tuân theo quy định.)

OWL IELTS tip 🦉:

“Have to” thường mang nghĩa bắt buộc từ bên ngoài – do luật lệ, người khác, hay tình huống ép buộc.

4. So sánh “Must” và “Have to”

Tiêu chí Must Have to
Mức độ bắt buộc Mạnh, chủ quan (từ người nói) Khách quan (do hoàn cảnh/quy tắc)
Nguồn gốc của sự bắt buộc Tự thân người nói Từ bên ngoài (luật, người khác, tình huống)
Thì (tense) Không chia thì, chỉ dùng hiện tại/tương lai Có thể chia thì (quá khứ, hiện tại, tương lai)
Ví dụ I must go to the gym. (Tôi cảm thấy cần đi tập.) I have to go to the gym. (Bác sĩ bảo tôi phải đi tập.)

OWL IELTS tip 🦉:

“Must” = bản thân cảm thấy cần
“Have to” = bị hoàn cảnh bắt buộc

5. Ví dụ cụ thể so sánh

  • I must call my mom. → Tôi cảm thấy nên gọi cho mẹ (tự nguyện).

  • I have to call my mom. → Tôi bị bắt phải gọi cho mẹ (mẹ bảo gọi).

  • Students must study hard. → Theo tôi, học sinh phải học chăm (quan điểm).

  • Students have to study hard. → Quy tắc, luật lệ, hoặc yêu cầu khách quan.

  • I must go now. → Tôi tự thấy nên đi.

  • I have to go now. → Có việc bắt buộc phải đi (ví dụ có lịch, có hẹn).

6. “Must” và “Have to” trong thể phủ định

Cả hai đều có dạng phủ định, nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Must not (mustn’t) Cấm, không được phép You mustn’t park here. (Không được đậu xe ở đây.)
Don’t / doesn’t have to Không cần, không bắt buộc You don’t have to come if you’re busy. (Không cần đến nếu bạn bận.)

OWL IELTS tip 🦉:

“Mustn’t” = cấm tuyệt đối
“Don’t have to” = không bắt buộc, làm hay không đều được

Ví dụ thêm:

  • You mustn’t smoke here. → Cấm hút thuốc.

  • You don’t have to smoke. → Không cần hút, nhưng không ai cấm.

7. Cách dùng “Have to” ở các thì khác

Điểm khác biệt lớn nhất là “must” không chia thì, còn “have to” thì có thể chia ở mọi thì.

Thì Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại have/has to + V I have to work hard.
Quá khứ had to + V I had to go to school yesterday.
Tương lai will have to + V I will have to move to another city.
Hiện tại hoàn thành have/has had to + V She has had to work overtime.

OWL IELTS tip 🦉:

Trong Speaking, “have to” linh hoạt hơn nhiều vì có thể dùng ở mọi thì.
Trong khi đó, “must” thường chỉ xuất hiện ở thì hiện tại hoặc tương lai.

8. Lỗi sai phổ biến

Lỗi sai Nguyên nhân Sửa đúng
❌ I must to go. “must” là modal verb, không dùng “to”. ✅ I must go.
❌ I have to studying. Sau “have to” là động từ nguyên thể. ✅ I have to study.
❌ You don’t must come. “must” không có dạng phủ định với “don’t”. ✅ You don’t have to come / You mustn’t come (tùy nghĩa).
❌ I must went there. “must” không chia thì quá khứ. ✅ I had to go there.
❌ You must to be quiet. Không dùng “to” sau “must”. ✅ You must be quiet.

OWL IELTS tip 🦉:

“Must” chỉ dùng ở hiện tại hoặc tương lai → nếu nói quá khứ, phải dùng “had to”.

9. Bài tập luyện tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. I (must / have to) finish this project before 5 p.m.
  2. You (mustn’t / don’t have to) bring your own pen – we’ll provide one.
  3. We (must / have to) wear uniforms – it’s the rule.
  4. I (had to / must) stay home yesterday because I was sick.
  5. You (must / have to) see this movie – it’s amazing!

Đáp án: 1. must 2. don’t have to 3. have to 4. had to 5. must

Bài 2: Sửa lỗi sai

  1. I must to go to school. → I must go to school.
  2. He doesn’t must work today. → He doesn’t have to work today.
  3. I have to studying for the exam. → I have to study for the exam.
  4. You mustn’t to eat here. → You mustn’t eat here.
  5. I must went home early. → I had to go home early.

10. Mẹo ghi nhớ nhanh

  1. Must → nghĩa bắt buộc từ bên trong, do bản thân cảm thấy cần.
  2. Have to → nghĩa bắt buộc từ bên ngoài, do quy định hoặc hoàn cảnh ép buộc.
  3. “Mustn’t” → cấm làm gì
  4. “Don’t have to” → không cần làm, nhưng không bị cấm
  5. “Had to” → quá khứ của “have to” (vì “must” không có dạng quá khứ).

OWL IELTS tip 🦉:

Câu “I must go” nghe giống như bạn đang tự nhủ với bản thân.
Câu “I have to go” lại giống như bạn bị ai đó hoặc điều gì đó ép phải đi.

11. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing

IELTS Speaking

Sử dụng “must” và “have to” giúp bạn thể hiện rõ thái độ, quan điểm và cảm xúc cá nhân – rất hữu ích trong Part 2 và Part 3.

Ví dụ:

I must admit that I’m quite nervous before exams.
I have to work every weekend because of my schedule.
I must say, learning English has changed my life.

IELTS Writing

Trong Writing Task 2, “must” thường được dùng để thể hiện quan điểm mạnh mẽ, còn “have to” phù hợp khi nói về nghĩa vụ xã hội hoặc quy định.

Ví dụ:

Governments must take action to reduce pollution.
Students have to wear uniforms in most schools.
People must realize the importance of education.

12. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

Cấu trúc Nghĩa Nguồn gốc bắt buộc Dạng phủ định Ví dụ
Must phải (mạnh, chủ quan) từ người nói mustn’t (cấm) You must be quiet.
Have to phải (khách quan) từ hoàn cảnh don’t have to (không cần) I have to go to school.

Mẹo nhớ nhanh:

Must = bản thân muốn
Have to = bị bắt buộc
Mustn’t = không được phép
Don’t have to = không cần thiết

13. Tổng kết từ OWL IELTS

Hai cấu trúc “must” và “have to” tuy nhỏ nhưng lại thể hiện mức độ kiểm soát và quan điểm cá nhân – một yếu tố rất quan trọng trong IELTS Speaking và Writing.
Cú nhà OWL khuyên bạn:

  • Khi nói về cảm xúc, quan điểm cá nhân → dùng must.

  • Khi nói về luật lệ, trách nhiệm, nghĩa vụ → dùng have to.

  • Khi viết bài luận, xen kẽ hai cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và giàu sắc thái hơn.

Cứ luyện phản xạ mỗi ngày, dần dần bạn sẽ dùng hai cấu trúc này chuẩn như người bản xứ thôi 🦉✨

9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả