There is There are trong tiếng Anh: Cách dùng & lỗi sai phổ biến

There is There are trong tiếng Anh: Cách dùng & lỗi sai phổ biến

1. Giới thiệu There is There are trong tiếng Anh

Nếu bạn từng nói “There is many people in the room” thì bài này chính là dành cho bạn.
Cấu trúc There is / There are là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng — xuất hiện nhiều trong IELTS Speaking, Writing và cả Listening.
Dùng đúng giúp câu của bạn nghe tự nhiên, đúng ngữ pháp và dễ diễn đạt ý khi mô tả người, vật, hoặc sự việc.

Cùng OWL IELTS học cách dùng There is / There are thật chuẩn và tránh những lỗi nhỏ nhưng hay “trừ điểm oan” nhé.

2. Cấu trúc và ý nghĩa

Cụm There is / There are có nghĩa là “có…”, dùng để giới thiệu hoặc mô tả sự tồn tại của ai đó, cái gì đó, hoặc điều gì đó ở đâu.

Cấu trúc:

  • There is + danh từ số ít / danh từ không đếm được
  • There are + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • There is a cat on the table. (Có một con mèo trên bàn.)
  • There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp.)
  • There is some water in the glass. (Có ít nước trong ly.)

OWL IELTS tip 🦉:

Nếu danh từ là một hoặc không đếm được → dùng there is
Nếu danh từ là nhiều → dùng there are

3. Các dạng khác của There is / There are

Dạng phủ định

  • There isn’t + danh từ số ít / không đếm được
  • There aren’t + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • There isn’t any milk left.
  • There aren’t any chairs in the room.

Dạng nghi vấn

  • Is there + danh từ số ít / không đếm được ?
  • Are there + danh từ số nhiều ?

Ví dụ:

  • Is there a bus to the airport?
  • Are there any apples in the fridge?

Dạng trả lời ngắn

  • Yes, there is. / No, there isn’t.
  • Yes, there are. / No, there aren’t.

Ví dụ:

  • Is there a supermarket near here? → Yes, there is.
  • Are there any students in the class? → No, there aren’t.

4. Cách dùng There is / There are trong các thì khác

Dù thường gặp nhất ở thì hiện tại, cấu trúc này cũng có thể được chia ở các thì khác tùy thời điểm.

Thì Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại đơn There is / There are There is a cat. / There are books.
Quá khứ đơn There was / There were There was a storm last night. / There were many people.
Tương lai đơn There will be There will be a meeting tomorrow.
Hiện tại hoàn thành There has been / There have been There has been an accident. / There have been some changes.

OWL IELTS tip 🦉:

“There is/are” chỉ sự tồn tại
“Have/has” chỉ sở hữu
Đừng nhầm nhé!
❌ I have a cat in the room. → Nghe “lạ” nếu bạn đang mô tả cảnh vật.
✅ There is a cat in the room. → Tự nhiên hơn nhiều.

5. Cấu trúc mở rộng với There is / There are

a) There seems / appears to be

Dùng để mô tả một tình huống không chắc chắn, thường gặp trong IELTS Writing Task 1.
Ví dụ:

  • There seems to be a slight increase in prices.
  • There appears to be a problem with the system.

b) There used to be

Dùng khi nói về điều từng tồn tại nhưng bây giờ không còn.
Ví dụ:

  • There used to be a park here, but now it’s gone.
  • There used to be more trees in my hometown.

c) There has/have been

Dùng khi nói về một sự việc đã xảy ra cho tới nay.
Ví dụ:

  • There has been an accident near my house.
  • There have been many changes in education recently.

d) There will be

Dùng để nói về điều sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:

  • There will be a meeting tomorrow.
  • There will be more opportunities for young people.

6. Một số lỗi sai phổ biến với There is / There are

Lỗi sai Nguyên nhân Cách sửa
❌ There is many people in the park. Dùng “there is” với danh từ số nhiều. ✅ There are many people in the park.
❌ There are a cat on the table. Dùng “there are” với danh từ số ít. ✅ There is a cat on the table.
❌ There isn’t some milk. Dùng sai từ chỉ lượng trong câu phủ định. ✅ There isn’t any milk.
❌ Are there a bus? Dùng sai cấu trúc câu hỏi với danh từ số ít. Is there a bus?
❌ There was many problems. Dùng sai “was/were” với danh từ số nhiều. ✅ There were many problems.

OWL IELTS tip 🦉:

Hãy luôn nhìn vào danh từ ngay sau “there is/are” để biết phải chia như thế nào.
Chính danh từ đó quyết định động từ, chứ không phải “there”.

7. Các cụm từ hay đi kèm với There is / There are

Cụm Nghĩa Ví dụ
there is no doubt không nghi ngờ gì There is no doubt that education plays an important role.
there is a chance có khả năng There is a chance we might win.
there is nothing không có gì There is nothing to worry about.
there is something wrong có gì đó sai There is something wrong with my laptop.
there are a lot of / many có nhiều There are a lot of reasons to study English.

Những cụm này cực kỳ hữu ích trong IELTS WritingSpeaking – giúp câu của bạn tự nhiên hơn mà vẫn đúng ngữ pháp.

Ví dụ Speaking:

In my neighborhood, there are a lot of coffee shops.
There is a small park near my house where I often go jogging.

8. Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền “is” hoặc “are” vào chỗ trống

  1. There ____ a new student in our class.
  2. There ____ two cars in the parking lot.
  3. There ____ some water in the bottle.
  4. There ____ no buses after 10 p.m.
  5. There ____ several people waiting outside.

Đáp án: 1. is 2. are 3. is 4. are 5. are

Bài 2: Chia động từ đúng dạng theo thì

  1. There ______ (be) a storm last night.
  2. There ______ (be) more opportunities in the future.
  3. There ______ (be) some changes recently.
  4. There ______ (be) a cat on the roof yesterday.

Đáp án:

  1. was 2. will be 3. have been 4. was

Bài 3: Sửa lỗi sai

  1. There is ten apples on the table. → There are ten apples on the table.
  2. There are a big problem. → There is a big problem.
  3. Is there any people here? → Are there any people here?
  4. There was many students at the event. → There were many students at the event.

9. Mẹo học nhanh chủ điểm này

  • “There is” đi với danh từ số ít hoặc không đếm được
  • “There are” đi với danh từ số nhiều
  • Trong câu phủ định, dùng “isn’t any / aren’t any” thay vì “some”
  • Trong quá khứ → “there was / there were”
  • Trong tương lai → “there will be”
  • Khi không chắc → hãy nhìn vào danh từ ngay sau “there”

OWL IELTS tip 🦉:

Khi làm Speaking Part 2, nếu mô tả nơi chốn, hãy bắt đầu bằng “There is / There are…” để phần miêu tả tự nhiên hơn:
“There are many beautiful places in my hometown.”
“There is a small café where I often study.”

10. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

Cấu trúc Dùng cho Ví dụ
There is danh từ số ít / không đếm được There is a book on the table.
There are danh từ số nhiều There are many books on the shelf.
There was / were quá khứ There was a concert yesterday.
There will be tương lai There will be an exam next week.
There has / have been hiện tại hoàn thành There have been some changes.

Mẹo nhớ:

“Is” – một hoặc không đếm được
“Are” – nhiều
“Was/Were” – quá khứ
“Will be” – tương lai

11. Lời nhắn từ OWL IELTS

Cấu trúc “There is / There are” tuy cơ bản nhưng xuất hiện khắp nơi — từ giao tiếp hằng ngày đến bài IELTS Writing Task 1.

Cú nhà OWL khuyên bạn:

  • Khi mô tả nơi chốn, cảnh vật, hãy dùng “There is / There are” để mở đầu câu – nghe tự nhiên hơn hẳn
  • Khi viết Task 1, dùng cấu trúc “There was an increase…” hoặc “There has been a decline…” để bài viết formal và mượt hơn
  • Khi luyện Speaking, hãy tập biến cấu trúc này thành phản xạ để “nói như thở”

Học đúng, luyện đều – bạn sẽ thấy “There is / There are” cực kỳ dễ xài và giúp tiếng Anh của mình “native” hơn từng ngày 🦉✨

9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả