Phân biệt Some và Any trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ & bài tập dễ hiểu

1. Giới thiệu
Hai từ some và any đều có nghĩa là “một vài”, “một chút”, “một ít” – nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau tùy vào loại câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn).
Đây là kiến thức ngữ pháp nền tảng, nhưng lại cực kỳ quan trọng nếu bạn đang ôn IELTS, đặc biệt ở kỹ năng Speaking Part 1 và Writing Task 1.
Hiểu rõ cách dùng some – any giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, tránh lỗi ngữ pháp cơ bản mà giám khảo rất dễ nhận ra.
2. Nghĩa chung của Some và Any
| Từ | Nghĩa | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Some | một vài, một ít | câu khẳng định, lời mời, đề nghị | I have some friends in London. |
| Any | bất kỳ, một chút nào | câu phủ định hoặc nghi vấn | I don’t have any friends here. |
OWL IELTS tip 🦉:
“Some” nghe có cảm giác chắc chắn có,
“Any” nghe như chưa chắc có hoặc hoàn toàn không có.
3. Cách dùng chi tiết của Some
3.1. Dùng trong câu khẳng định
Cấu trúc:
S + V + some + danh từ đếm được số nhiều / danh từ không đếm được
Ví dụ:
- I have some money. (Tôi có một ít tiền.)
- She bought some apples. (Cô ấy mua vài quả táo.)
- There is some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
Ghi nhớ:
Dùng “some” khi người nói tin chắc rằng thứ đó tồn tại hoặc có thật.
3.2. Dùng trong câu mời / đề nghị (offer, request)
Ví dụ:
- Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống chút cà phê không?)
- Can I have some water, please? (Cho tôi xin ít nước được không?)
- Let’s buy some snacks for the trip. (Mua vài món ăn nhẹ cho chuyến đi nào.)
OWL IELTS tip 🦉:
Dùng “some” trong lời mời, lời đề nghị lịch sự → nghe tự nhiên hơn “any”.
3.3. Dùng khi nói chung, không xác định số lượng cụ thể
Ví dụ:
- I need some help. (Tôi cần một chút giúp đỡ.)
- We need some information about the exam. (Chúng tôi cần một ít thông tin về bài thi.)
4. Cách dùng chi tiết của Any
4.1. Dùng trong câu phủ định
Cấu trúc:
S + don’t/doesn’t/didn’t + V + any + N
Ví dụ:
- I don’t have any friends here.
- She doesn’t need any help.
- There isn’t any milk left.
Nghĩa: hoàn toàn không có gì, “một chút cũng không”.
4.2. Dùng trong câu nghi vấn
Cấu trúc:
Do/Does/Did + S + V + any + N ?
Ví dụ:
- Do you have any money? (Bạn có chút tiền nào không?)
- Are there any apples left? (Còn quả táo nào không?)
- Did you buy any souvenirs? (Bạn có mua món quà lưu niệm nào không?)
4.3. Dùng trong câu điều kiện hoặc phủ định ngụ ý “bất kỳ”
Ví dụ:
- You can choose any color you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích.)
- If you have any questions, please ask me. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi nhé.)
OWL IELTS tip 🦉:
Khi “any” đi kèm if / without / hardly, nó mang nghĩa “bất kỳ” hoặc “nào đó”.
5. Một số dạng mở rộng: Someone / Anyone, Something / Anything
| Từ | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| someone / somebody | ai đó | câu khẳng định, lời mời |
| anyone / anybody | bất kỳ ai | câu phủ định, nghi vấn |
| something | cái gì đó | khẳng định, đề nghị |
| anything | bất cứ thứ gì | phủ định, nghi vấn |
Ví dụ:
- There’s someone at the door. (Có ai đó ở cửa.)
- Did you see anyone outside? (Bạn có thấy ai bên ngoài không?)
- I want something to eat. (Tôi muốn ăn gì đó.)
- I don’t want anything now. (Tôi chẳng muốn ăn gì hết.)
6. So sánh Some và Any
| Tiêu chí | Some | Any |
|---|---|---|
| Loại câu | Khẳng định / đề nghị / lời mời | Phủ định / nghi vấn |
| Nghĩa | Một vài, có tồn tại | Bất kỳ, có thể có hoặc không |
| Ví dụ | I have some friends in London. | I don’t have any friends here. |
| Dùng trong | Offer / Suggestion / Affirmative | Negative / Question |
| Sắc thái | Chắc chắn, xác nhận | Không chắc chắn, phủ định |
Cách nhớ nhanh kiểu Nhà Cú:
“Some” – có thật rồi.
“Any” – chưa biết có hay không.
7. Một số trường hợp đặc biệt
7.1. Câu hỏi “mời mọc” hoặc “đề nghị”
Trong câu hỏi mang ý mời / cho phép, ta vẫn dùng some chứ không dùng “any”.
Ví dụ:
- Would you like some tea? (Bạn có muốn uống trà không?)
- Could I have some paper, please? (Cho tôi ít giấy nhé?)
7.2. Sau “if” (câu điều kiện)
Nếu câu điều kiện diễn tả giả định chưa chắc chắn, dùng any.
Ví dụ:
- If you have any problems, just call me.
- If there are any changes, we’ll inform you.
7.3. “Some” trong câu hỏi nhưng người nói mong câu trả lời là “yes”
Ví dụ:
- Did you buy some flowers? (Bạn có mua hoa không vậy?)
→ Người nói đoán là có, nên dùng “some”.
Trong khi đó:
- Did you buy any flowers? → chỉ là hỏi bình thường, không dự đoán trước.
7.4. “Any” trong câu khẳng định mang nghĩa “bất kỳ”
Ví dụ:
- You can come any day this week. (Bạn có thể đến bất kỳ ngày nào.)
- Take any seat you like. (Ngồi bất kỳ chỗ nào bạn thích.)
8. Một số cụm hay gặp trong IELTS
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| any longer / any more | không còn nữa | I don’t live there any more. |
| any chance | có khả năng nào không | Is there any chance we could meet tomorrow? |
| some of / any of | một vài trong số | I’ve met some of your friends. / I haven’t met any of them. |
| some time / any time | một lúc nào đó / bất cứ lúc nào | Let’s meet some time next week. / You can call me any time. |
OWL IELTS tip 🦉:
Khi viết IELTS Writing, “any” giúp bạn nghe có vẻ học thuật hơn:
without any doubt, without any hesitation, without any evidence…
9. Bài tập luyện tập
Bài 1: Điền “some” hoặc “any”
- Do you have ___ water?
- There aren’t ___ students in the class today.
- Would you like ___ more tea?
- I need ___ advice from you.
- She doesn’t have ___ friends here.
Đáp án:
- any 2. any 3. some 4. some 5. any
Bài 2: Hoàn thành câu bằng từ thích hợp
- There is ___ milk in the fridge.
- Are there ___ apples on the table?
- I don’t have ___ homework today.
- Can I borrow ___ books from you?
- We need ___ chairs for the meeting.
Đáp án:
- some 2. any 3. any 4. some 5. some
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- I didn’t see ___ people at the party.
A. some B. any
→ B - We need ___ more chairs, don’t we?
A. some B. any
→ A - Are there ___ problems with your report?
A. some B. any
→ B - Would you like ___ sugar in your coffee?
A. any B. some
→ B - I haven’t got ___ time to waste.
A. some B. any
→ B
10. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
| Loại câu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | some | I bought some fruit. |
| Phủ định | any | I don’t have any fruit. |
| Nghi vấn | any | Do you have any fruit? |
| Lời mời / đề nghị | some | Would you like some coffee? |
| Giả định / điều kiện | any | If you have any questions, ask me. |
| Nghĩa “bất kỳ” | any | You can take any seat. |
Mẹo nhớ cực nhanh:
“Some” = có thật.
“Any” = chưa chắc có.
11. Ứng dụng trong IELTS
Speaking
Dùng “some” và “any” khi nói về thói quen, đồ vật, hoặc sở thích.
Ví dụ:
I usually buy some snacks before studying.
I don’t watch any TV shows because I prefer YouTube.
Writing
“Any” thường được dùng trong cách diễn đạt học thuật:
Students should not face any form of discrimination.
There isn’t any evidence supporting this claim.
12. Lời nhắn từ OWL IELTS
“Some” và “Any” nghe đơn giản, nhưng dùng đúng giúp bạn nói tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Nhớ quy tắc nhỏ của Nhà Cú:
- “Some” cho điều xác thực, có thật, tích cực
- “Any” cho điều chưa chắc, phủ định, nghi vấn
Khi luyện nói, cứ tưởng tượng bạn đang rót cà phê cho giám khảo:
“Would you like some sugar?” ☕
Dùng “some” đúng lúc, điểm Fluency + Grammar auto mượt luôn 🦉✨








