Cấu trúc Since For trong tiếng Anh: Cách dùng, phân biệt & ví dụ dễ hiểu

1. Giới thiệu cấu trúc Since For trong tiếng Anh
“Since” và “for” đều được dùng để chỉ thời gian, đặc biệt hay xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Nhưng nếu không nắm rõ:
- “since” đi với mốc thời gian (khi nào bắt đầu)
- “for” đi với khoảng thời gian (bao lâu)
→ bạn sẽ rất dễ sai trong IELTS Writing hoặc Speaking.
Ví dụ:
- I have lived in Ho Chi Minh City since 2015.
- I have lived in Ho Chi Minh City for 10 years.
Cả hai đều đúng, nhưng diễn tả góc nhìn thời gian khác nhau.
2. Cấu trúc tổng quát của Since và For
| Giới từ | Nghĩa | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Since | từ khi, kể từ | mốc thời gian cụ thể (start point) | I’ve known her since 2010. |
| For | trong khoảng, được bao lâu | khoảng thời gian kéo dài (duration) | I’ve known her for 15 years. |
3. Cấu trúc với SINCE
Cấu trúc:
S + have/has + V3/V-ed + since + mốc thời gian
Nghĩa:
Diễn tả hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Mốc thời gian có thể là:
- một năm / ngày / tháng / giờ cụ thể
- hoặc một mốc sự kiện
Ví dụ:
- I have lived here since 2018.
- She has worked at OWL IELTS since last summer.
- We haven’t seen each other since high school.
- He’s been tired since this morning.
OWL tip 🦉:
“Since” giống như điểm bắt đầu của một đường thời gian.
Nếu bạn có thể trả lời câu hỏi “Khi nào bắt đầu?”, thì dùng “since”.
4. Cấu trúc với FOR
Cấu trúc:
S + have/has + V3/V-ed + for + khoảng thời gian
Nghĩa:
Diễn tả độ dài thời gian mà hành động kéo dài cho đến hiện tại.
Khoảng thời gian có thể là:
- số năm, tháng, tuần, ngày, giờ, phút
- hoặc cụm chỉ thời gian ước lượng
Ví dụ:
- I’ve known him for 10 years.
- She’s lived in Da Nang for a long time.
- They have studied English for 6 months.
- We haven’t met for ages.
OWL tip 🦉:
“For” trả lời cho câu hỏi “Bao lâu rồi?”.
👉 Dùng “for” khi bạn nói thời lượng, không phải mốc.
5. Phân biệt Since và For: Cách nhớ siêu nhanh kiểu Nhà Cú
| Câu hỏi kiểm tra | Dùng “since” hay “for”? | Ví dụ |
|---|---|---|
| “Khi nào bắt đầu?” | since | I’ve lived here since 2020. |
| “Bao lâu rồi?” | for | I’ve lived here for 4 years. |
Mẹo nhớ nhanh:
“Since” → Start (bắt đầu)
“For” → From…to… (kéo dài)
Hoặc nhớ câu vui kiểu OWL:
“Since is start, For is duration.”
6. Các mốc và khoảng thời gian thường đi kèm
| Since + mốc thời gian | For + khoảng thời gian |
|---|---|
| since 1990 | for 10 years |
| since Monday | for a week |
| since yesterday | for 2 days |
| since 5 o’clock | for 3 hours |
| since last year | for a long time |
| since I was a child | for ages |
| since the beginning of the year | for several months |
7. Thì nào thường đi với Since và For?
Cả since và for đều xuất hiện trong nhiều thì, nhưng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là phổ biến nhất.
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + V3/V-ed + since/for + time
Ví dụ:
- I have studied English for 6 years.
- She has worked here since 2021.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
S + have/has + been + V-ing + since/for + time
Ví dụ:
- I have been learning IELTS for 3 months.
- He has been working at OWL since January.
Quá khứ hoàn thành
S + had + V3/V-ed + since/for + time
Ví dụ:
- I had lived there for 5 years before I moved.
- She had worked here since 2010 before she retired.
8. Các lỗi thường gặp với Since – For
| ❌ Sai | ✅ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I’ve lived here since 5 years. | I’ve lived here for 5 years. | “5 years” là khoảng thời gian → dùng for. |
| I’ve studied English for 2015. | I’ve studied English since 2015. | “2015” là mốc thời gian → dùng since. |
| I’m living here since 2020. | I have lived here since 2020. | Phải dùng hiện tại hoàn thành, không phải hiện tại tiếp diễn. |
| She works here for 10 years. | She has worked here for 10 years. | Thêm have/has + V3 để diễn tả hành động kéo dài. |
9. Cách dùng “Since” với mệnh đề
“Since” không chỉ là giới từ, mà còn là liên từ (conjunction) khi nối 2 mệnh đề.
Cấu trúc:
Since + S + V (quá khứ), S + have/has + V3/V-ed
Ví dụ:
- Since I met her, my life has changed.
- Since he graduated, he has worked for OWL IELTS.
- I haven’t eaten meat since I was 15.
OWL tip 🦉:
Nếu sau “since” là chủ ngữ + động từ, thì nó đang là liên từ, không phải giới từ.
10. “Since” – Không chỉ là thời gian!
“Since” còn có thể mang nghĩa “bởi vì” trong văn viết.
Ví dụ:
- Since it’s raining, let’s stay inside.
- Since you’re here, let’s start the meeting.
Khi “since” mang nghĩa “bởi vì”, không còn liên quan đến thời gian nữa, mà giống như “because”.
11. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing
IELTS Speaking
Dùng “since” và “for” để diễn tả thói quen kéo dài, giúp câu nói tự nhiên hơn.
Ví dụ:
I’ve been learning English for nearly 5 years.
I haven’t played badminton since last summer.
Giúp câu trả lời “chạm” vào tiêu chí Grammatical Range.
IELTS Writing
- Task 1: mô tả xu hướng kéo dàiThe population has increased for the last 10 years.
- Task 2: diễn tả sự thay đổi
Education has become more accessible since the development of online learning.
12. Bài tập luyện tập
Bài 1: Điền “since” hoặc “for”
- I haven’t seen her ___ last week.
- She has studied English ___ 3 years.
- He’s been tired ___ this morning.
- They have lived here ___ a long time.
- I’ve known him ___ we were kids.
Đáp án:
- since 2. for 3. since 4. for 5. since
Bài 2: Viết lại câu cho đúng
- I’ve worked here since 5 years. ❌
→ ✅ I’ve worked here for 5 years. - She has studied English for 2020. ❌
→ ✅ She has studied English since 2020. - We are living here since last year. ❌
→ ✅ We have lived here since last year.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- I haven’t eaten anything ___ breakfast.
A. since B. for
→ A - He’s played the guitar ___ two hours.
A. since B. for
→ B - She’s worked at OWL IELTS ___ 2019.
A. since B. for
→ A - We’ve been friends ___ a long time.
A. since B. for
→ B
13. Một số cụm tự nhiên với “since” và “for”
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| for ages | rất lâu rồi |
| for a while | một lúc / một thời gian ngắn |
| since then | kể từ đó |
| since last time | từ lần trước |
| for years | suốt nhiều năm |
| for the past few months | trong vài tháng qua |
Ví dụ:
- I haven’t seen you for ages!
- I’ve been working here for the past few months.
- I haven’t eaten fast food since then.
14. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
| Đặc điểm | Since | For |
|---|---|---|
| Nghĩa | từ khi, kể từ | trong khoảng |
| Dùng cho | mốc thời gian | khoảng thời gian |
| Đi với thì | Present Perfect / Perfect Continuous | như trên |
| Ví dụ | I’ve lived here since 2015. | I’ve lived here for 10 years. |
| Câu hỏi tương ứng | “Khi nào bắt đầu?” | “Bao lâu rồi?” |
Công thức nhớ nhanh:
Since = Start / For = Duration
15. Tổng kết từ OWL IELTS
“Nếu hiểu được ‘since – for’, bạn sẽ hiểu cách người Anh ‘cảm nhận thời gian’.”
Học ngữ pháp không phải để nhớ công thức, mà để nói và viết tự nhiên.
Vì vậy, hãy nhớ:
- “Since” = khi hành động bắt đầu.
- “For” = hành động kéo dài bao lâu.
Trong IELTS Speaking, chỉ cần thêm 1 cụm như:
“I’ve been learning English for 5 years now.”
là giám khảo đã thấy bạn dùng ngữ pháp linh hoạt hơn 1 bậc rồi 🦉💪








