9 Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh đơn giản nhất (Adjective Order)

1. Giới thiệu
Bạn có bao giờ bối rối khi nói những câu như:
- A red big car hay A big red car mới đúng?
- A silk beautiful blue dress nghe có tự nhiên không?
Trong tiếng Anh, khi có nhiều tính từ cùng mô tả một danh từ, bạn không thể đặt tùy ý — mà phải theo thứ tự nhất định gọi là trật tự tính từ (Adjective Order).
💬 Ví dụ:
❌ A red big car → sai
✅ A big red car → đúng
Người bản ngữ thường sắp xếp tính từ theo cảm nhận, tính chất và nguồn gốc.
Nắm được trật tự này giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên, “native-like” hơn – điều cực kỳ hữu ích trong IELTS Writing & Speaking.
2. Trật tự chuẩn của các tính từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, khi có nhiều hơn 1 tính từ đứng trước danh từ, ta theo thứ tự sau:
| Thứ tự | Loại tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Opinion | Quan điểm, cảm nhận | beautiful, lovely, nice, horrible |
| 2 | Size | Kích cỡ | big, small, large, tiny |
| 3 | Age | Tuổi tác, độ mới | old, young, new, ancient |
| 4 | Shape | Hình dạng | round, square, long, flat |
| 5 | Color | Màu sắc | red, blue, black, green |
| 6 | Origin | Nguồn gốc, quốc gia | Vietnamese, French, American |
| 7 | Material | Chất liệu | wooden, silk, metal, cotton |
| 8 | Purpose / Type | Công dụng / loại | sleeping (bag), running (shoes) |
| 9 | Noun | Danh từ chính | bag, car, table |
📘 Mẫu khung tổng quát:
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose → Noun
Ví dụ:
- A beautiful big old round brown wooden dining table.
→ Cái bàn ăn gỗ tròn, cũ, to và đẹp.
Hệ thống tổng hợp 12 chủ đề ngữ pháp thường gặp trong TOEIC
3. Giải thích chi tiết từng loại tính từ
3.1. Opinion – Quan điểm, cảm nhận
Diễn tả ý kiến chủ quan của người nói về vật đó.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| beautiful | đẹp | A beautiful dress |
| horrible | kinh khủng | A horrible smell |
| interesting | thú vị | An interesting movie |
| boring | chán | A boring lecture |
💡 Mẹo: Opinion luôn đứng đầu vì nó thể hiện “ấn tượng của người nói”.
3.2. Size – Kích cỡ
Dùng để mô tả độ lớn, nhỏ, dài, cao…
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| big / small | to / nhỏ | A big house, a small cat |
| tall / short | cao / thấp | A tall man, a short tree |
| tiny / huge | rất nhỏ / khổng lồ | A huge stadium |
📘 A lovely small garden → đúng, không phải A small lovely garden.
3.3. Age – Độ tuổi / Độ mới
Diễn tả tuổi hoặc tình trạng cũ – mới.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| new | mới | A new phone |
| old | cũ | An old building |
| young | trẻ | A young boy |
| ancient | cổ xưa | An ancient temple |
Ví dụ:
- An old wooden house (ngôi nhà gỗ cũ)
→ “old” (age) đứng trước “wooden” (material).
3.4. Shape – Hình dạng
Chỉ hình thể, dáng, kiểu dáng.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| round | tròn | A round table |
| square | vuông | A square mirror |
| flat | phẳng | A flat roof |
| long / short | dài / ngắn | A long road |
3.5. Color – Màu sắc
Chỉ màu của vật.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| red | đỏ | A red car |
| blue | xanh dương | A blue shirt |
| green | xanh lá | A green leaf |
| black / white / brown / pink | đen / trắng / nâu / hồng | A black bag, A pink flower |
💬 Ví dụ:
- A beautiful long black dress.
→ “beautiful” (opinion), “long” (shape), “black” (color).
3.6. Origin – Nguồn gốc / Quốc gia
Chỉ nơi xuất xứ hoặc nguồn gốc.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vietnamese | của Việt Nam | A Vietnamese dish |
| Japanese | của Nhật | Japanese sushi |
| French | của Pháp | A French perfume |
| Italian | của Ý | An Italian car |
3.7. Material – Chất liệu
Dùng để chỉ vật liệu làm nên vật đó.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| wooden | bằng gỗ | A wooden chair |
| metal | bằng kim loại | A metal spoon |
| silk | bằng lụa | A silk dress |
| cotton | bằng vải cotton | A cotton shirt |
| glass | bằng thủy tinh | A glass bottle |
3.8. Purpose / Type – Mục đích hoặc loại
Thường là V-ing hoặc danh từ, chỉ công dụng, mục đích.
| Loại | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sleeping bag | túi ngủ | bag dùng để sleep |
| running shoes | giày chạy bộ | shoes dùng để run |
| dining table | bàn ăn | table dùng để dine |
| wedding dress | váy cưới | dress dùng cho đám cưới |
4. Tổng hợp: Bảng tóm tắt trật tự tính từ
| Thứ tự | Loại | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| 1 | Opinion | lovely, ugly, boring |
| 2 | Size | small, big, tall |
| 3 | Age | new, old, young |
| 4 | Shape | round, square, flat |
| 5 | Color | red, blue, black |
| 6 | Origin | Vietnamese, French |
| 7 | Material | wooden, metal, silk |
| 8 | Purpose | running, sleeping |
| 9 | Noun | car, bag, table |
📘 Cấu trúc mẫu nhớ lâu:
👉 OSASCOMP = Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose.
5. Cách ghi nhớ dễ nhất: Công thức OSASCOMP
Đây là mẹo “thần thánh” để học trật tự tính từ mà người bản ngữ dùng tự nhiên:
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
Ví dụ:
- A beautiful small old round black Italian wooden dining table
(Một chiếc bàn ăn gỗ Ý, tròn, cũ, nhỏ và đẹp.)
💡 Gợi ý học thuộc nhanh:
Tưởng tượng 8 tính từ này như hàng lớp quần áo mặc trên cơ thể — càng “bên ngoài cảm xúc” (đẹp, xấu, to, nhỏ) sẽ đứng trước, càng “bên trong cụ thể” (chất liệu, mục đích) sẽ đứng sau.
6. Một số ví dụ minh họa
6.1. Ví dụ đơn giản
- A nice big house.
- A beautiful young girl.
- A lovely small red flower.
- An old white car.
- A large brown leather sofa.
6.2. Ví dụ nâng cao
- A beautiful tall young Vietnamese woman.
- A cute little round blue box.
- An expensive large modern silver Japanese car.
- A stunning long red silk evening dress.
7. Khi nào KHÔNG cần tuân theo thứ tự này
Mặc dù OSASCOMP là nguyên tắc vàng, người bản xứ đôi khi đảo trật tự để:
- Nhấn mạnh đặc điểm nào đó.
- A red big balloon → nhấn mạnh màu “đỏ” hơn kích thước.
- Cụm tính từ cố định (collocations).
- The Big Bad Wolf (trong truyện) → “Big” + “Bad” đảo vì nhịp điệu tự nhiên.
- Khi có dấu phẩy, mỗi tính từ độc lập về ý.
- A long, narrow, dusty road.
💬 Vậy nên, hiểu quy tắc là nền tảng, nhưng linh hoạt theo ngữ cảnh giúp bạn nghe tự nhiên hơn.
8. Lỗi thường gặp khi sắp xếp tính từ
| Lỗi sai | Giải thích | Câu đúng |
|---|---|---|
| ❌ A red big car | Sai thứ tự “color” trước “size” | ✅ A big red car |
| ❌ A cotton white shirt | Sai thứ tự “material” trước “color” | ✅ A white cotton shirt |
| ❌ A Vietnamese old house | Sai “origin” trước “age” | ✅ An old Vietnamese house |
| ❌ A brown wooden big table | Sai “material” đứng sai chỗ | ✅ A big brown wooden table |
9. Cách rút gọn khi có nhiều tính từ
Nếu có quá nhiều tính từ, người bản ngữ thường:
- Dùng dấu phẩy giữa các tính từ cùng loại.
- Giới hạn tối đa 2–3 tính từ trước danh từ.
📘 Ví dụ:
- A long, narrow, dusty road.
- A beautiful, intelligent girl.
- A big old brown dog.
💡 Trong IELTS Writing, nên dùng tối đa 2 tính từ để tránh rườm rà:
A beautiful modern building ✅
A beautiful large tall modern glass building ❌ (thừa).
10. Bài tập thực hành
Bài 1: Sắp xếp đúng trật tự
Sắp xếp các tính từ theo thứ tự chuẩn trước danh từ.
- small / red / car →
- Italian / expensive / car →
- old / brown / wooden / table →
- cotton / white / T-shirt →
- beautiful / young / Vietnamese / woman →
Đáp án:
- A small red car
- An expensive Italian car
- An old brown wooden table
- A white cotton T-shirt
- A beautiful young Vietnamese woman
Bài 2: Điền tính từ phù hợp
Điền tính từ vào chỗ trống sao cho đúng trật tự.
- She wore a ________ (red / beautiful / silk / long) dress.
- He bought an ________ (old / American / big) car.
- I saw a ________ (tiny / black / strange) insect.
- We stayed in a ________ (modern / comfortable / new) hotel.
- She carried a ________ (leather / brown / stylish) bag.
Gợi ý đáp án:
- beautiful long red silk dress
- big old American car
- strange tiny black insect
- comfortable modern new hotel
- stylish brown leather bag
Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa
- A wooden round small table.
- A black new car.
- A silk beautiful red scarf.
- A Japanese small toy.
- A cotton white lovely dress.
Đáp án đúng:
- A small round wooden table.
- A new black car.
- A beautiful red silk scarf.
- A small Japanese toy.
- A lovely white cotton dress.
11. Mẹo học nhanh cho học viên OWL IELTS
- Nhớ câu thần chú “OSASCOMP” – viết ra giấy note dán gần bàn học.
- Học theo nhóm nghĩa thay vì từng chữ.
- Opinion + Size + Color → nhóm thường dùng nhất.
- Tập nói mỗi ngày với 2–3 tính từ.
- A cute little cat, A big red bag, A delicious Vietnamese dish.
- Ghi âm giọng mình khi luyện Speaking – sửa lại nếu thứ tự chưa tự nhiên.
- Áp dụng ngay vào IELTS Speaking Part 2:
“I’d like to talk about a beautiful old French restaurant I visited last month…”
12. Ứng dụng trong bài thi IELTS / TOEIC
12.1. IELTS Writing
Giúp tăng điểm Lexical Resource vì bạn thể hiện sự linh hoạt trong mô tả.
📘 Ví dụ:
- It is a modern, spacious and well-designed library.
- Students prefer studying in a comfortable quiet room.
12.2. IELTS Speaking
Tăng Fluency & Vocabulary Range, giúp câu mô tả sinh động hơn:
- She wore a long red silk dress for the party.
- I live in a small cozy apartment near the city center.
12.3. TOEIC
Thường xuất hiện trong câu hỏi trắc nghiệm chọn thứ tự đúng của tính từ hoặc dạng miêu tả danh từ:
He bought a _______ desk.
(A) wooden small old
(B) small old wooden ✅
13. Lưu ý đặc biệt cho người Việt học tiếng Anh
Người Việt hay dịch ngược từ tiếng Việt sang Anh, dẫn đến đặt sai trật tự.
Ví dụ:
“Một chiếc váy đỏ đẹp dài” → A red beautiful long dress ❌
Đúng: A beautiful long red dress ✅
💡 Hãy nghĩ bằng tiếng Anh: What do I feel first? (đẹp → Opinion) → rồi đến đặc điểm cụ thể (dài, màu, chất liệu).
14. Bảng tóm tắt dễ nhớ
| STT | Loại tính từ | Gợi nhớ nhanh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Opinion | cảm xúc, nhận xét | beautiful, lovely |
| 2 | Size | to, nhỏ, dài, cao | big, tall |
| 3 | Age | cũ, mới, trẻ | old, new |
| 4 | Shape | hình dạng | round, square |
| 5 | Color | màu sắc | red, black |
| 6 | Origin | nguồn gốc | Vietnamese, French |
| 7 | Material | chất liệu | silk, wooden |
| 8 | Purpose | mục đích | running, sleeping |
15. Câu ví dụ mẫu để luyện nói / viết
- A beautiful small red flower in the garden.
- An expensive old French perfume.
- A modern tall glass building near the river.
- A young friendly Vietnamese teacher.
- A cozy little wooden coffee shop.
👉 Học viên OWL có thể ghi âm, luyện 3–5 câu mỗi ngày, nhấn trọng âm vào tính từ đầu tiên để luyện phát âm tự nhiên.
16. Kết luận
Trật tự tính từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp nhỏ nhưng cực quan trọng nếu bạn muốn nói tiếng Anh như người bản ngữ.
Chỉ cần nắm chắc công thức OSASCOMP, bạn có thể:
- Viết câu mô tả chính xác, không lộn xộn,
- Tránh lỗi sai ngữ pháp cơ bản,
- Và ghi điểm cao hơn trong IELTS / TOEIC nhờ cách diễn đạt tự nhiên.
📘 Tóm gọn lại:
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose → Noun
Ví dụ “chuẩn native”:
- A beautiful small old brown wooden chair.
- A lovely new white cotton T-shirt.
Hãy luyện tập bằng cách mô tả đồ vật quanh bạn theo đúng thứ tự này.
Càng thực hành nhiều, bạn càng phản xạ tự nhiên — và your English will sound way more fluent








