Bổ ngữ trong tiếng Anh (Complement): Định nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Bổ ngữ trong tiếng Anh (Complement): Định nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

1. Giới thiệu Bổ ngữ trong tiếng Anh (Complement)

Trong ngữ pháp tiếng Anh, ngoài chủ ngữ (subject)động từ (verb), ta thường gặp thêm một thành phần khác gọi là bổ ngữ (complement).
Đây là phần bổ sung ý nghĩa cho câu, giúp hoàn thiện ý của động từ, chủ ngữ hoặc tân ngữ, khiến câu trở nên đầy đủ và rõ ràng hơn.

Ví dụ:

  • She is a teacher. → “a teacher” là bổ ngữ của chủ ngữ “she”.
  • We made him happy. → “happy” là bổ ngữ của tân ngữ “him”.

Nếu bỏ bổ ngữ đi, câu trở nên thiếu nghĩa hoặc mơ hồ:

She is… (thiếu gì đó → She is what?)

Vì vậy, hiểu rõ bổ ngữ giúp bạn:

  • Viết câu ngữ pháp chính xác hơn,
  • Tránh lỗi “thiếu thành phần ý nghĩa”,
  • Và tăng điểm Grammar Range & Accuracy trong IELTS Writing hoặc TOEIC Grammar.

2. Định nghĩa bổ ngữ (Complement)

Bổ ngữtừ hoặc cụm từ được dùng để hoàn thiện ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Nó thường đứng sau các động từ đặc biệt (linking verbs) hoặc sau tân ngữ trong câu.

📘 Định nghĩa ngắn gọn:

Complement = phần bổ sung thông tin cần thiết để câu có nghĩa trọn vẹn.

💬 Ví dụ:

  • The food smells delicious. → “delicious” bổ nghĩa cho “food”.
  • They elected him president. → “president” bổ nghĩa cho “him”.

Hệ thống tổng hợp 12 chủ đề ngữ pháp thường gặp trong TOEIC

3. Phân biệt bổ ngữ với tân ngữ

Tiêu chí Bổ ngữ (Complement) Tân ngữ (Object)
Vai trò Hoàn thiện ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ Nhận hành động của động từ
Vị trí Sau động từ nối (hoặc sau tân ngữ) Sau động từ thường
Loại từ thường gặp Danh từ, tính từ, cụm danh từ Danh từ, đại từ
Ví dụ She is a doctor. (bổ ngữ chủ ngữ) She eats an apple. (tân ngữ)

💡 Mẹo: Nếu bỏ thành phần đó mà câu vô nghĩa, thì đó chính là bổ ngữ, không phải tân ngữ.

4. Các loại bổ ngữ trong tiếng Anh

Bổ ngữ được chia thành 2 nhóm chính:

  1. Subject complement (bổ ngữ của chủ ngữ)
  2. Object complement (bổ ngữ của tân ngữ)

Chúng ta sẽ tìm hiểu từng loại cụ thể.

5. Subject complement – Bổ ngữ của chủ ngữ

5.1. Định nghĩa

Subject complement (bổ ngữ chủ ngữ) là từ hoặc cụm từ đứng sau động từ nối (linking verb), giúp mô tả, nhận dạng hoặc đặt tên cho chủ ngữ.

5.2. Cấu trúc

S + linking verb + subject complement

Trong đó:

  • linking verb: be, become, seem, look, feel, sound, taste, appear, remain…

5.3. Dạng của subject complement

Dạng Mô tả Ví dụ
Danh từ / cụm danh từ gọi tên, nhận dạng chủ ngữ He is a teacher. / That is my friend.
Tính từ / cụm tính từ mô tả đặc điểm, trạng thái She feels tired. / The soup tastes good.
Đại từ chỉ rõ danh tính It was me. / That’s hers.
Cụm giới từ diễn tả vị trí, tình trạng The keys are on the table.

📘 Ví dụ cụ thể:

  • She became a doctor. → “a doctor” bổ nghĩa cho “she”.
  • The sky looks clear today. → “clear” bổ nghĩa cho “the sky”.

5.4. Một số linking verbs thường gặp

Nhóm Động từ Ví dụ
Động từ “be” be, is, am, are, was, were She is kind.
Cảm giác look, feel, sound, taste, smell It smells terrible.
Trạng thái seem, appear, remain, stay He seems happy.
Biến đổi become, turn, grow, get The leaves turned yellow.

💡 Lưu ý: Sau các động từ này, không dùng trạng từ, mà dùng tính từ.

She looks beautifully. → ✅ She looks beautiful.

6. Object complement – Bổ ngữ của tân ngữ

6.1. Định nghĩa

Object complement là từ hoặc cụm từ đứng sau tân ngữ, dùng để mô tả, đổi tên hoặc hoàn thiện ý nghĩa cho tân ngữ.

6.2. Cấu trúc

S + V + O + object complement

📘 Ví dụ:

  • They elected him president. → “president” là bổ ngữ cho “him”.
  • We found the movie interesting. → “interesting” bổ nghĩa cho “the movie”.

6.3. Dạng thường gặp

Dạng Mô tả Ví dụ
Danh từ chỉ vai trò, danh tính They made him leader.
Tính từ mô tả tính chất She found the class boring.
To V / bare V mô tả hành động mong muốn I want you to go. / We saw her cry.
Quá khứ phân từ (V3) mô tả kết quả We got the work done.

7. Phân biệt Subject Complement và Object Complement

Tiêu chí Subject Complement Object Complement
Bổ nghĩa cho Chủ ngữ Tân ngữ
Đứng sau Linking verb Tân ngữ
Loại từ thường dùng Danh từ, tính từ Danh từ, tính từ, V, V3
Ví dụ She is smart. They painted the wall blue.

💡 Mẹo:

  • Nếu sau động từ là tính từ mô tả chủ ngữ, → Subject Complement.
  • Nếu sau động từ là tính từ mô tả tân ngữ, → Object Complement.

8. Các cấu trúc thường gặp với bổ ngữ

8.1. Với động từ “make” / “find” / “consider”

S + V + O + Adj/N → Object Complement

  • They made him captain.
  • I found her story interesting.
  • The teacher considered the answer correct.

8.2. Với động từ “become”, “seem”, “look”

S + linking verb + Adj/N → Subject Complement

  • He became a doctor.
  • It seems impossible.
  • You look tired.

8.3. Với động từ cảm giác (see, hear, watch, notice…)

S + V + O + bare V / V-ing → Object Complement

  • I saw him run across the street. (chạy toàn bộ hành động)
  • I saw him running across the street. (nhấn mạnh quá trình)

9. Cách nhận biết bổ ngữ trong câu

Khi phân tích câu, để xác định bổ ngữ, hãy tự hỏi:

  1. Câu có đủ nghĩa chưa nếu bỏ phần đó đi?
  2. Phần đó có miêu tả hoặc đổi tên cho chủ ngữ / tân ngữ không?
  3. Có xuất hiện linking verbs (be, become, seem, look…) không?

📘 Ví dụ:

  • She looks beautiful. → bỏ “beautiful” → vô nghĩa → bổ ngữ chủ ngữ.
  • They made him happy. → “happy” mô tả “him” → bổ ngữ tân ngữ.

10. Lỗi thường gặp khi dùng bổ ngữ

Lỗi sai Nguyên nhân Sửa đúng
❌ She looks beautifully. Dùng trạng từ thay vì tính từ ✅ She looks beautiful.
❌ They elected him as president. Dư giới từ “as” ✅ They elected him president.
❌ I found the book interested. Nhầm -ed và -ing ✅ I found the book interesting.
❌ She made him to cry. Thừa “to” sau make ✅ She made him cry.
❌ He is very boring today. Dùng sai ý nghĩa tính từ ✅ He is very bored today.

11. Ứng dụng trong IELTS và TOEIC

11.1. IELTS Writing

  • The policy seems effective in reducing emissions.
  • Students find online learning more flexible.
    → Hai câu đều có bổ ngữ giúp diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.

11.2. IELTS Speaking

  • My city is becoming more crowded these days.
  • I find reading books really relaxing.
    → Dùng bổ ngữ giúp bài nói mượt và học thuật hơn.

11.3. TOEIC Grammar

Các câu hỏi thường yêu cầu xác định dạng đúng của bổ ngữ:

The committee found the report (A. accuracy / B. accurately / C. accurate / D. more accurate).
✅ Đáp án: C. accurate (tính từ – bổ ngữ của “report”).

12. Bài tập luyện tập

Bài 1: Xác định loại bổ ngữ

Chỉ rõ phần bổ ngữ là Subject complement (SC) hay Object complement (OC).

  1. The soup tastes salty.
  2. They painted the door red.
  3. He became a doctor.
  4. We found the test difficult.
  5. She looks tired.
  6. The teacher made the students stay late.
  7. It seems impossible.
  8. They called him a genius.

Đáp án:

  1. SC
  2. OC
  3. SC
  4. OC
  5. SC
  6. OC
  7. SC
  8. OC

Bài 2: Điền từ thích hợp

Điền danh từ hoặc tính từ để hoàn chỉnh câu có bổ ngữ.

  1. The cake smells ________.
  2. They made him ________ of the club.
  3. She looks ________ in that dress.
  4. I found the lesson ________.
  5. He became a ________.

Gợi ý: delicious / president / beautiful / boring / doctor

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. The story sounds ________.
    A. interest
    B. interesting
    C. interested
    D. interests
  2. We painted the wall ________.
    A. blue
    B. bluely
    C. blues
    D. be blue
  3. The teacher found the students ________.
    A. excite
    B. exciting
    C. excited
    D. excitement
  4. He is ________ the manager.
    A. make
    B. made
    C. making
    D. make to

Đáp án: 1-B, 2-A, 3-C, 4-B

13. Bảng tóm tắt nhanh

Loại bổ ngữ Cấu trúc Ví dụ Ghi nhớ
Subject complement S + linking verb + Adj/N She is happy. / He became a doctor. Mô tả / nhận dạng chủ ngữ
Object complement S + V + O + Adj/N/V/V3 They made him captain. / We found it funny. Mô tả / đổi tên / hoàn thiện cho tân ngữ
Dạng tính từ beautiful, tired, angry… She looks tired. Không dùng trạng từ sau linking verb
Dạng danh từ doctor, leader, president… They elected him leader. Không dùng “as”
Dạng động từ bare V hoặc V3 They made him cry. / We got it done. Không dùng “to” sau make/let

14. Mẹo ghi nhớ nhanh

  1. Sau động từ “be, seem, look” → bổ ngữ chủ ngữ (dùng tính từ)
  2. Sau make/find/call → bổ ngữ tân ngữ (dùng danh từ hoặc tính từ)
  3. Không dùng trạng từ sau động từ nối.
  4. Không thêm “as” trước bổ ngữ tân ngữ.
  5. Nếu bỏ đi mà câu vô nghĩa → đó là bổ ngữ.

15. Kết luận

Bổ ngữ (complement) là một trong những thành phần quan trọng giúp câu tiếng Anh trở nên trọn nghĩa, chính xác và tự nhiên.
Khi nắm rõ cách phân biệt bổ ngữ chủ ngữbổ ngữ tân ngữ, bạn sẽ:

  • Hiểu sâu cấu trúc câu,
  • Viết câu đúng hơn trong IELTS Writing,
  • Và trả lời tự nhiên hơn trong IELTS Speaking hoặc TOEIC.

📘 Tóm tắt ngắn gọn:

  • Bổ ngữ chủ ngữ: theo sau be, seem, look… → dùng Adj/N
  • Bổ ngữ tân ngữ: theo sau make, find, call… → dùng Adj/N/V/V3

Ví dụ tổng hợp:

  • He became a teacher. (bổ ngữ chủ ngữ)
  • They made her leader. (bổ ngữ tân ngữ)
  • We found the movie boring. (bổ ngữ tân ngữ – tính từ)

Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ Bổ ngữ