Collocations chủ đề Diet & Nutrition – 100+ cụm từ giúp tăng band IELTS Writing & Speaking

1. Vì sao Collocations chủ đề Diet & Nutrition quan trọng trong IELTS?
Diet & Nutrition là một chủ đề rất dễ xuất hiện trong IELTS vì nó gắn trực tiếp với đời sống hằng ngày. Bạn có thể được hỏi về thói quen ăn uống, món ăn yêu thích, đồ ăn lành mạnh, đồ ăn nhanh, chế độ ăn của trẻ em hoặc vai trò của chính phủ trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Bạn có thể gặp chủ đề này ở:
- Speaking Part 1: bạn thường ăn gì, bạn có thích nấu ăn không, bạn có ăn uống lành mạnh không, bạn có hay ăn đồ ăn nhanh không.
- Speaking Part 2: miêu tả một món ăn tốt cho sức khỏe, một bữa ăn đáng nhớ, một thói quen ăn uống bạn muốn thay đổi.
- Speaking Part 3: vì sao nhiều người ăn uống không lành mạnh, trẻ em có nên được dạy về dinh dưỡng không, quảng cáo đồ ăn ảnh hưởng đến lựa chọn ăn uống như thế nào.
- Writing Task 2: các đề về fast food, obesity, healthy eating, food advertising, public health, school meals, government regulation hoặc lifestyle diseases.
Vấn đề là nhiều bạn khi nói về ăn uống thường chỉ dùng các cụm khá đơn giản như healthy food, unhealthy food, eat vegetables, eat fast food, good for health. Những cụm này đúng, nhưng nếu lặp lại quá nhiều, bài nói hoặc bài viết sẽ thiếu độ tự nhiên.
Thay vì nói:
People should eat healthy food.
Bạn có thể nâng cấp thành:
People should maintain a balanced diet and increase their intake of nutritious food.
Hoặc thay vì viết:
Fast food is bad for health.
Bạn có thể viết:
Excessive consumption of processed food and sugary drinks can contribute to serious health problems.
Những collocations như:
- balanced diet
- nutritious food
- healthy eating habits
- processed food
- sugary drinks
- calorie intake
- nutrient-rich food
- portion control
- cut down on sugar
- maintain a healthy weight
sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, học thuật hơn và dễ phát triển ý hơn trong IELTS.
OWL IELTS tip: Với chủ đề Diet & Nutrition, bạn không nên chỉ học tên món ăn. Trong IELTS, điều quan trọng hơn là bạn diễn đạt được thói quen ăn uống, tác động đến sức khỏe, nguyên nhân người ta ăn uống không lành mạnh và giải pháp cải thiện chế độ dinh dưỡng.
2. Collocations học thuật chủ đề Diet & Nutrition
Trong phần này, Nhà Cú chia collocations theo từng nhóm cấu trúc để bạn dễ học, dễ nhớ và dễ đưa vào IELTS Speaking hoặc Writing.
2.1. Adjective + Noun – Các cụm mô tả thực phẩm, chế độ ăn và thói quen ăn uống
Đây là nhóm collocations rất quan trọng vì bạn có thể dùng trực tiếp khi nói về chế độ ăn, chất lượng thực phẩm hoặc thói quen ăn uống.
-
- balanced diet: chế độ ăn cân bằng
- healthy diet: chế độ ăn lành mạnh
- poor diet: chế độ ăn kém lành mạnh
- strict diet: chế độ ăn nghiêm ngặt
- vegetarian diet: chế độ ăn chay
- plant-based diet: chế độ ăn dựa trên thực vật
- nutritious food: thực phẩm giàu dinh dưỡng
- nutrient-rich food: thực phẩm giàu dưỡng chất
- fresh produce: thực phẩm tươi, rau củ quả tươi
- whole grains: ngũ cốc nguyên hạt
- lean protein: protein ít béo
- processed food: thực phẩm chế biến sẵn
- junk food: đồ ăn vặt, đồ ăn kém lành mạnh
- fast food: đồ ăn nhanh
- sugary drinks: đồ uống nhiều đường
- carbonated drinks: đồ uống có ga
- artificial additives: chất phụ gia nhân tạo
- high-calorie food: thực phẩm nhiều calo
- low-fat food: thực phẩm ít béo
- high-fibre food: thực phẩm giàu chất xơ
- essential nutrients: dưỡng chất thiết yếu
- healthy eating habits: thói quen ăn uống lành mạnh
- unhealthy eating habits: thói quen ăn uống không lành mạnh
- poor dietary choices: lựa chọn ăn uống kém lành mạnh
- regular meals: bữa ăn đều đặn
Ví dụ:
-
- People should maintain a balanced diet by eating more nutritious food, fresh produce and whole grains.
- A poor diet that contains too much processed food and sugary drinks can negatively affect long-term health.
- Children should be encouraged to develop healthy eating habits from an early age.
Nhóm này rất hữu ích cho cả Speaking Part 1 và Writing Task 2. Khi nói về ăn uống, chỉ cần thay healthy food bằng nutritious food, balanced diet hoặc healthy eating habits, câu của bạn đã tự nhiên và có chiều sâu hơn.
2.2. Verb + Noun – Nhóm giúp diễn đạt hành động liên quan đến ăn uống
Nhóm Verb + Noun giúp bạn mô tả rõ con người ăn gì, thay đổi thói quen ra sao và kiểm soát chế độ ăn như thế nào.
-
- maintain a balanced diet: duy trì chế độ ăn cân bằng
- follow a healthy diet: theo chế độ ăn lành mạnh
- adopt healthy eating habits: hình thành thói quen ăn uống lành mạnh
- make healthy food choices: đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh
- consume nutritious food: tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng
- increase vegetable intake: tăng lượng rau nạp vào
- increase protein intake: tăng lượng protein nạp vào
- reduce sugar intake: giảm lượng đường nạp vào
- limit salt intake: hạn chế lượng muối nạp vào
- control calorie intake: kiểm soát lượng calo nạp vào
- watch one’s weight: kiểm soát cân nặng
- maintain a healthy weight: duy trì cân nặng lành mạnh
- lose weight: giảm cân
- gain weight: tăng cân
- skip breakfast: bỏ bữa sáng
- eat regular meals: ăn các bữa đều đặn
- avoid junk food: tránh đồ ăn vặt/kém lành mạnh
- cut down on sugar: cắt giảm đường
- cut down on fast food: cắt giảm đồ ăn nhanh
- prepare home-cooked meals: chuẩn bị bữa ăn tự nấu tại nhà
- improve digestion: cải thiện tiêu hóa
- boost energy levels: tăng mức năng lượng
- provide essential nutrients: cung cấp dưỡng chất thiết yếu
- promote healthy eating: thúc đẩy việc ăn uống lành mạnh
- raise nutritional awareness: nâng cao nhận thức về dinh dưỡng
Ví dụ:
-
- Many people try to maintain a balanced diet and control calorie intake in order to maintain a healthy weight.
- Schools should promote healthy eating and help students make healthy food choices.
- Instead of eating out too often, people can prepare home-cooked meals to reduce sugar intake and limit salt intake.
Nhóm này rất phù hợp để viết phần giải pháp trong Writing Task 2, đặc biệt với các đề về obesity, unhealthy lifestyles hoặc school meals.
2.3. Verb + Preposition – Nhóm dễ dùng sai nhưng rất cần cho IELTS
Đây là nhóm collocations giúp câu văn tự nhiên hơn. Rất nhiều bạn biết từ nhưng lại dùng sai giới từ khi nói về ăn uống.
-
- depend on fast food: phụ thuộc vào đồ ăn nhanh
- rely on processed food: phụ thuộc vào thực phẩm chế biến sẵn
- cut down on sugar: cắt giảm đường
- cut down on salt: cắt giảm muối
- stay away from junk food: tránh xa đồ ăn kém lành mạnh
- be high in calories: chứa nhiều calo
- be rich in vitamins: giàu vitamin
- be low in fat: ít chất béo
- be full of additives: chứa nhiều chất phụ gia
- be packed with nutrients: chứa nhiều dưỡng chất
- be linked to obesity: có liên quan đến béo phì
- contribute to weight gain: góp phần gây tăng cân
- lead to health problems: dẫn đến các vấn đề sức khỏe
- be associated with poor health: có liên quan đến sức khỏe kém
- benefit from a healthy diet: hưởng lợi từ chế độ ăn lành mạnh
- suffer from malnutrition: bị suy dinh dưỡng
- be allergic to certain foods: dị ứng với một số thực phẩm
- be sensitive to dairy products: nhạy cảm với sản phẩm từ sữa
- provide the body with nutrients: cung cấp dưỡng chất cho cơ thể
- focus on portion control: tập trung vào kiểm soát khẩu phần
Ví dụ:
-
- People who rely on processed food may consume too much salt, sugar and unhealthy fat.
- A diet that is high in calories and low in nutrients can contribute to weight gain.
- Fresh fruits and vegetables are often rich in vitamins and can provide the body with essential nutrients.
Khi luyện Speaking, bạn nên tránh các lỗi như depend fast food, rich of vitamins hoặc high of calories. Cụm đúng là depend on fast food, rich in vitamins và high in calories.
2.4. Noun + Noun – Cụm danh từ học thuật dùng tốt trong Writing
Nhóm Noun + Noun rất phù hợp với IELTS Writing Task 2 vì nó giúp bạn viết về nguyên nhân, hệ quả và chính sách liên quan đến dinh dưỡng.
-
- diet plan: kế hoạch ăn uống
- diet quality: chất lượng chế độ ăn
- dietary habit: thói quen ăn uống
- dietary choice: lựa chọn ăn uống
- food choice: lựa chọn thực phẩm
- food intake: lượng thực phẩm nạp vào
- calorie intake: lượng calo nạp vào
- sugar intake: lượng đường nạp vào
- salt intake: lượng muối nạp vào
- nutrient intake: lượng dưỡng chất nạp vào
- portion control: kiểm soát khẩu phần
- food label: nhãn thực phẩm
- food advertising: quảng cáo thực phẩm
- food industry: ngành công nghiệp thực phẩm
- food production: sản xuất thực phẩm
- food consumption: việc tiêu thụ thực phẩm
- food safety: an toàn thực phẩm
- eating pattern: kiểu ăn uống
- meal plan: kế hoạch bữa ăn
- meal preparation: việc chuẩn bị bữa ăn
- home cooking: việc nấu ăn tại nhà
- school meals: bữa ăn ở trường
- nutrition education: giáo dục dinh dưỡng
- nutrition information: thông tin dinh dưỡng
- public health: sức khỏe cộng đồng
Ví dụ:
-
- Better nutrition education can help children improve their dietary habits and make healthier food choices.
- Clear food labels allow consumers to understand their calorie intake, sugar intake and salt intake.
- The food industry and food advertising can strongly influence people’s eating patterns.
Nhóm này rất đáng học nếu bạn muốn viết những câu học thuật hơn về trách nhiệm của chính phủ, trường học, doanh nghiệp thực phẩm hoặc người tiêu dùng.
2.5. Adverb + Adjective – Tạo sắc thái tự nhiên hơn khi nói về dinh dưỡng
Thay vì dùng quá nhiều very healthy, very unhealthy, very fat, bạn có thể dùng những cụm sau để diễn đạt tự nhiên hơn.
-
- highly nutritious: rất giàu dinh dưỡng
- nutritionally balanced: cân bằng về mặt dinh dưỡng
- nutritionally poor: nghèo dinh dưỡng
- heavily processed: được chế biến quá nhiều
- highly addictive: dễ gây nghiện
- widely available: có sẵn rộng rãi
- easily accessible: dễ tiếp cận
- reasonably priced: có giá hợp lý
- overly restrictive: quá khắt khe
- extremely unhealthy: cực kỳ không lành mạnh
- naturally sweet: ngọt tự nhiên
- locally grown: được trồng tại địa phương
- freshly prepared: được chuẩn bị tươi mới
- carefully planned: được lên kế hoạch cẩn thận
- properly balanced: được cân bằng hợp lý
Ví dụ:
-
- A good school meal should be nutritionally balanced and freshly prepared.
- Many packaged snacks are heavily processed and nutritionally poor.
- Fresh fruit is often naturally sweet, so it can be a healthier alternative to desserts that contain too much sugar.
Nhóm này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về chất lượng thực phẩm, đặc biệt trong Writing Task 2 khi cần so sánh giữa đồ ăn tự nhiên và đồ ăn chế biến sẵn.
3. Collocations theo chủ đề con trong Diet & Nutrition
Để học dễ hơn, bạn nên chia Diet & Nutrition thành các nhánh nhỏ. Mỗi nhánh sẽ phù hợp với một nhóm câu hỏi IELTS khác nhau.
3.1. Chế độ ăn lành mạnh
Nhóm này dùng rất tốt trong Speaking Part 1, Part 2 và Writing Task 2 khi bạn nói về lối sống lành mạnh.
-
- balanced diet: chế độ ăn cân bằng
- healthy diet: chế độ ăn lành mạnh
- nutritious food: thực phẩm giàu dinh dưỡng
- nutrient-rich food: thực phẩm giàu dưỡng chất
- fresh fruits and vegetables: trái cây và rau củ tươi
- whole grains: ngũ cốc nguyên hạt
- lean protein: protein ít béo
- healthy fats: chất béo lành mạnh
- regular meals: bữa ăn đều đặn
- home-cooked meals: bữa ăn tự nấu tại nhà
- portion control: kiểm soát khẩu phần
- healthy food choices: lựa chọn thực phẩm lành mạnh
- improve digestion: cải thiện tiêu hóa
- boost energy levels: tăng mức năng lượng
- support overall health: hỗ trợ sức khỏe tổng thể
Ví dụ:
-
- I try to follow a balanced diet by eating fresh fruits and vegetables, whole grains and enough lean protein.
- Home-cooked meals are usually healthier because people can control the ingredients and practise portion control.
- Eating nutrient-rich food can boost energy levels and support overall health.
Nếu gặp câu hỏi Do you have a healthy diet?, bạn có thể dùng những cụm như balanced diet, home-cooked meals, fresh fruits and vegetables và portion control để trả lời tự nhiên hơn.
3.2. Thói quen ăn uống không lành mạnh
Nhóm này rất quan trọng vì nhiều đề IELTS nói về fast food, obesity, unhealthy lifestyle và quảng cáo thực phẩm.
-
- unhealthy eating habits: thói quen ăn uống không lành mạnh
- poor dietary choices: lựa chọn ăn uống kém lành mạnh
- junk food: đồ ăn kém lành mạnh
- fast food: đồ ăn nhanh
- processed food: thực phẩm chế biến sẵn
- packaged snacks: đồ ăn nhẹ đóng gói
- sugary drinks: đồ uống nhiều đường
- carbonated drinks: đồ uống có ga
- high-calorie food: thực phẩm nhiều calo
- artificial additives: chất phụ gia nhân tạo
- excessive sugar intake: lượng đường nạp vào quá mức
- excessive salt intake: lượng muối nạp vào quá mức
- skip meals: bỏ bữa
- overeat at night: ăn quá nhiều vào buổi tối
- emotional eating: ăn uống theo cảm xúc
Ví dụ:
-
- Many teenagers have unhealthy eating habits because junk food and sugary drinks are cheap and easy to buy.
- Processed food is often high in salt, sugar and artificial additives.
- Emotional eating can lead to excessive calorie intake, especially when people are stressed.
Nhóm này rất hữu ích trong Writing Task 2 vì bạn có thể dùng để phân tích nguyên nhân vì sao nhiều người tăng cân hoặc có sức khỏe kém.
3.3. Dinh dưỡng, dưỡng chất và cơ thể
Nhóm này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về vai trò của thực phẩm đối với cơ thể.
-
- essential nutrients: dưỡng chất thiết yếu
- vitamin intake: lượng vitamin nạp vào
- protein intake: lượng protein nạp vào
- fibre intake: lượng chất xơ nạp vào
- calorie intake: lượng calo nạp vào
- nutrient deficiency: tình trạng thiếu dưỡng chất
- food allergy: dị ứng thực phẩm
- food intolerance: không dung nạp thực phẩm
- digestive system: hệ tiêu hóa
- immune system: hệ miễn dịch
- energy levels: mức năng lượng
- blood sugar level: mức đường huyết
- body weight: trọng lượng cơ thể
- healthy metabolism: quá trình trao đổi chất lành mạnh
- overall health: sức khỏe tổng thể
Ví dụ:
-
- A balanced diet should provide essential nutrients and support the immune system.
- People who do not eat enough fruit and vegetables may have a low vitamin intake or fibre intake.
- Some people have food allergies or food intolerance, so they need to be careful with their food choices.
Nhóm này không cần dùng quá chuyên sâu trong Speaking, nhưng rất hữu ích trong Writing nếu đề bài nói về dinh dưỡng, trẻ em hoặc sức khỏe cộng đồng.
3.4. Cân nặng, ăn kiêng và kiểm soát khẩu phần
Đây là nhóm khá nhạy cảm, vì vậy khi dùng trong IELTS, bạn nên diễn đạt trung tính, tránh những cách nói mang tính chê bai ngoại hình.
-
- maintain a healthy weight: duy trì cân nặng lành mạnh
- weight gain: tăng cân
- weight loss: giảm cân
- calorie intake: lượng calo nạp vào
- portion control: kiểm soát khẩu phần
- strict diet: chế độ ăn nghiêm ngặt
- crash diet: chế độ ăn giảm cân cực đoan
- balanced meal plan: kế hoạch ăn uống cân bằng
- healthy eating pattern: kiểu ăn uống lành mạnh
- watch one’s weight: kiểm soát cân nặng
- lose weight safely: giảm cân an toàn
- gain weight gradually: tăng cân từ từ
- develop eating disorders: phát triển rối loạn ăn uống
- body image: hình ảnh cơ thể
- unrealistic body standards: tiêu chuẩn cơ thể phi thực tế
Ví dụ:
-
- People should focus on maintaining a healthy weight instead of following a crash diet.
- Good portion control can help people manage their calorie intake without being overly restrictive.
- Social media sometimes promotes unrealistic body standards, which may affect young people’s body image.
Nhóm này rất phù hợp với Speaking Part 3 hoặc Writing Task 2 khi bàn về ăn kiêng, tiêu chuẩn ngoại hình và ảnh hưởng của truyền thông đến thói quen ăn uống.
3.5. Giáo dục dinh dưỡng, quảng cáo thực phẩm và sức khỏe cộng đồng
Nhóm này đặc biệt quan trọng cho Writing Task 2 vì nhiều đề hỏi về vai trò của chính phủ, trường học và ngành thực phẩm.
-
- nutrition education: giáo dục dinh dưỡng
- food education: giáo dục về thực phẩm
- school meals: bữa ăn ở trường
- healthy school lunches: bữa trưa lành mạnh ở trường
- food advertising: quảng cáo thực phẩm
- junk food advertising: quảng cáo đồ ăn kém lành mạnh
- food marketing: tiếp thị thực phẩm
- consumer behaviour: hành vi người tiêu dùng
- public health: sức khỏe cộng đồng
- health awareness campaign: chiến dịch nâng cao nhận thức sức khỏe
- sugar tax: thuế đường
- food regulation: quy định về thực phẩm
- nutrition label: nhãn dinh dưỡng
- healthy food options: lựa chọn thực phẩm lành mạnh
- affordable healthy food: thực phẩm lành mạnh có giá hợp lý
Ví dụ:
-
- Schools should provide nutrition education and offer healthy school lunches to help children build better eating habits.
- Junk food advertising can influence children’s consumer behaviour and encourage poor dietary choices.
- Governments can improve public health by making affordable healthy food more widely available.
Nhóm này giúp bạn mở rộng bài Writing từ góc độ cá nhân sang góc độ xã hội, từ đó lập luận có chiều sâu hơn.
4. Mẫu câu Speaking dùng collocations chủ đề Diet & Nutrition
Bạn có thể dùng các câu sau trong IELTS Speaking, sau đó chỉnh lại theo thói quen thật của mình.
- I try to maintain a balanced diet by eating more vegetables, fruit and whole grains.
- I do not follow a strict diet, but I try to make healthy food choices most of the time.
- I used to drink a lot of sugary drinks, but now I try to cut down on sugar.
- I prefer home-cooked meals because they are usually fresher and more nutritionally balanced.
- Many students skip breakfast because they are too busy in the morning.
- I think junk food is fine occasionally, but people should not rely on fast food every day.
- Eating nutritious food helps me boost my energy levels and concentrate better.
- Children should learn about nutrition education so they can develop healthy eating habits early.
- Clear food labels can help consumers understand their calorie intake and sugar intake.
- A diet that is high in calories and low in nutrients can lead to health problems over time.
Bạn có thể nâng cấp câu trả lời bằng cách thêm lý do:
- I prefer home-cooked meals because they allow me to control the ingredients and practise portion control.
- I try to cut down on sugar because too many sugary drinks make me feel tired and less focused.
- I think schools should teach nutrition education because children need to understand how dietary habits affect their long-term health.
5. Mẫu đoạn văn Writing Task 2 dùng collocations
Đề bài: Many people today eat too much fast food and do not have a balanced diet. What are the causes of this problem, and what can be done to solve it?
Đoạn văn mẫu tham khảo:
One major reason why many people fail to maintain a balanced diet is the convenience of fast food and processed food. In modern society, people often have busy schedules, so they may not have enough time for meal preparation or home cooking. As a result, they tend to rely on fast food, which is usually high in calories and nutritionally poor. In addition, food advertising can encourage consumers, especially children, to buy sugary drinks, packaged snacks and other unhealthy products. Over time, these poor dietary choices can contribute to weight gain and lead to health problems.
To solve this problem, both individuals and governments should take action. On a personal level, people should try to make healthy food choices, control calorie intake and cut down on sugar. Schools can also provide nutrition education so that children understand the importance of healthy eating habits from an early age. At the same time, governments should require clearer food labels and make affordable healthy food more widely available. These measures can help improve public health and reduce the negative effects of unhealthy diets.
Bạn có thể học cấu trúc đoạn này và thay đổi collocations theo từng đề khác nhau.
Nếu đề nói về trẻ em và ăn uống, bạn có thể dùng:
-
- nutrition education
- school meals
- healthy school lunches
- junk food advertising
- healthy eating habits
- poor dietary choices
Nếu đề nói về đồ ăn nhanh và béo phì, bạn có thể dùng:
-
- fast food consumption
- processed food
- sugary drinks
- calorie intake
- weight gain
- maintain a healthy weight
Nếu đề nói về trách nhiệm của chính phủ, bạn có thể dùng:
-
- food regulation
- nutrition labels
- public health
- health awareness campaigns
- affordable healthy food
- promote healthy eating

6. Cách học collocations chủ đề Diet & Nutrition hiệu quả
Để học tốt chủ đề này, bạn không nên chỉ chép một danh sách dài rồi cố học thuộc. Diet & Nutrition là topic rất gần đời sống, nên cách học tốt nhất là gắn collocations với thói quen ăn uống thật của bản thân.
6.1. Học theo nhóm tình huống
Bạn có thể chia Diet & Nutrition thành 5 nhóm chính:
-
- Healthy diet: chế độ ăn lành mạnh
- Unhealthy eating habits: thói quen ăn uống không lành mạnh
- Nutrients and the body: dinh dưỡng và cơ thể
- Weight and portion control: cân nặng và kiểm soát khẩu phần
- Nutrition education and public health: giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng
Mỗi ngày chỉ cần chọn một nhóm, học khoảng 8–10 collocations và đặt câu với chính thói quen của mình.
Ví dụ, nếu học nhóm Healthy diet, bạn có thể học:
-
- balanced diet
- nutritious food
- home-cooked meals
- whole grains
- portion control
Sau đó viết một đoạn ngắn:
I try to maintain a balanced diet by eating more nutritious food and preparing home-cooked meals. I also pay attention to portion control because I do not want to consume too many calories in one meal.
6.2. Ghi nhớ theo “từ trung tâm”
Thay vì học rời rạc, bạn nên chọn một từ trung tâm rồi mở rộng ra nhiều cụm liên quan.
Ví dụ với diet:
-
- balanced diet
- healthy diet
- poor diet
- strict diet
- plant-based diet
- follow a healthy diet
- maintain a balanced diet
- diet quality
Ví dụ với food:
-
- nutritious food
- processed food
- junk food
- high-calorie food
- food choice
- food label
- food advertising
- food industry
Ví dụ với intake:
-
- calorie intake
- sugar intake
- salt intake
- protein intake
- fibre intake
- nutrient intake
- control calorie intake
- reduce sugar intake
Cách học này giúp bạn paraphrase linh hoạt hơn trong IELTS Writing và Speaking.
6.3. Luyện nâng cấp câu từ basic lên tự nhiên hơn
Nhiều bạn khi nói về ăn uống thường nói:
I eat healthy food. I do not eat fast food.
Câu này đúng nhưng khá đơn giản. Bạn có thể nâng cấp theo từng tầng:
Band cơ bản:
I eat healthy food.
Tự nhiên hơn:
I try to eat nutritious food and avoid junk food.
Nâng band hơn:
I try to maintain a balanced diet by eating more nutritious food, reducing sugar intake and preparing home-cooked meals whenever possible.
Tương tự, thay vì viết:
Fast food makes people fat.
Bạn có thể nâng cấp thành:
Excessive fast food consumption can contribute to weight gain because many fast food items are high in calories and nutritionally poor.
Hoặc thay vì viết:
Children should learn about food.
Bạn có thể viết:
Children should receive nutrition education so that they can develop healthy eating habits and make better food choices.
Cách học này giúp bạn dùng collocations để diễn đạt chính xác hơn, không phải chỉ kéo câu dài ra cho có vẻ học thuật.
6.4. Luyện Speaking bằng thói quen ăn uống thật
Với chủ đề Diet & Nutrition, bạn nên luyện bằng các câu hỏi gần với đời sống thật như:
-
- Bạn có ăn uống lành mạnh không?
- Bạn có thường ăn đồ ăn nhanh không?
- Bạn thích ăn ở nhà hay ăn ngoài?
- Bạn có thường đọc nhãn thực phẩm không?
- Trẻ em có nên học về dinh dưỡng ở trường không?
- Vì sao nhiều người khó duy trì chế độ ăn lành mạnh?
Câu trả lời mẫu ngắn:
I would say my diet is quite balanced. I do not follow a strict diet, but I try to eat nutritious food and avoid sugary drinks. I also prefer home-cooked meals because they are usually fresher and more nutritionally balanced. However, when I am busy, I sometimes rely on fast food, which is something I want to change.
6.5. Ứng dụng vào Writing Task 2
Khi viết Writing Task 2, bạn nên dùng collocations chủ đề Diet & Nutrition để phân tích nguyên nhân, hệ quả và giải pháp.
Thay vì viết:
People eat badly because fast food is cheap.
Bạn có thể viết:
Many people make poor dietary choices because fast food and processed food are cheap, convenient and widely available.
Thay vì viết:
The government should tell people to eat better.
Bạn có thể viết:
Governments should run health awareness campaigns and provide clearer nutrition labels to help consumers make better food choices.
Thay vì viết:
Schools should give students healthy food.
Bạn có thể viết:
Schools should offer healthy school lunches and provide nutrition education to help children develop healthy eating habits.
Như vậy, collocations không chỉ giúp câu văn hay hơn mà còn giúp bạn phát triển lập luận rõ ràng, mạch lạc và đúng trọng tâm hơn.
7. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
Chủ đề Diet & Nutrition rất dễ gặp trong IELTS, nhưng cũng rất dễ bị basic nếu bạn chỉ dùng các cụm như healthy food, unhealthy food, eat vegetables, eat fast food. Để nâng band IELTS Speaking và Writing, bạn nên:
- Nắm chắc các nhóm collocations chính: Adjective + Noun, Verb + Noun, Verb + Preposition, Noun + Noun và Adverb + Adjective.
- Học theo từng nhánh nhỏ: Healthy diet, Unhealthy eating habits, Nutrients and the body, Weight and portion control và Nutrition education.
- Ưu tiên các cụm dễ dùng và rõ nghĩa như balanced diet, nutritious food, processed food, sugar intake, portion control, nutrition education.
- Tránh dùng từ quá chung chung như good food hoặc bad food khi có thể thay bằng nutritious food, junk food, processed food hoặc nutritionally poor food.
- Gắn collocations với thói quen ăn uống thật của bản thân để phản xạ Speaking tự nhiên hơn.
- Dùng collocations để phát triển ý trong Writing, đặc biệt với các đề về fast food, obesity, school meals, food advertising, public health và healthy lifestyle.
Collocations chủ đề Diet & Nutrition không chỉ giúp bạn nói về món ăn hay chế độ ăn một cách tự nhiên hơn, mà còn giúp bạn phân tích sâu hơn về sức khỏe, lối sống, giáo dục dinh dưỡng và trách nhiệm xã hội. Khi học đúng cụm và dùng đúng ngữ cảnh, bạn sẽ không cần cố nhồi từ khó mà vẫn có thể tạo ra câu trả lời rõ ý, mạch lạc và có chiều sâu hơn trong IELTS.





