Thán từ (Interjections) trong tiếng Anh – Định nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

1. Giới thiệu Thán từ (Interjections) trong tiếng Anh
Bạn có bao giờ nghe người bản xứ nói những câu như:
- Wow! That’s amazing!
- Oops! I dropped my phone.
- Hey! What are you doing?
Những từ nhỏ như “Wow!”, “Oops!”, “Hey!” chính là thán từ (interjections) – những “gia vị” giúp lời nói tiếng Anh sống động, tự nhiên và cảm xúc hơn.
Dù chỉ là những từ ngắn, thán từ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp: chúng thể hiện niềm vui, ngạc nhiên, đau đớn, tiếc nuối, giận dữ, hay thậm chí sự do dự.
Trong bài viết này, OWL IELTS sẽ giúp bạn hiểu rõ:
- Thán từ là gì,
- Cách sử dụng và phân loại,
- Những thán từ thường gặp trong tiếng Anh,
- Và cách vận dụng hiệu quả trong giao tiếp và bài thi IELTS Speaking.
2. Thán từ là gì? (What are Interjections?)
Thán từ (Interjection) là những từ hoặc cụm từ được dùng để biểu lộ cảm xúc đột ngột của người nói, như vui mừng, ngạc nhiên, sợ hãi, tiếc nuối, đau đớn, hoặc phấn khích.
Chúng thường đứng một mình hoặc đứng đầu câu, tách biệt bằng dấu chấm than (!) hoặc dấu phẩy (,).
📘 Ví dụ:
- Wow! What a beautiful view! (Ôi chao! Cảnh đẹp quá!)
- Oops! I forgot your name. (Ôi chết! Tôi quên tên bạn rồi.)
- Oh no, I missed the bus! (Trời ơi, tôi lỡ chuyến xe rồi.)
💡 Đặc điểm:
- Không ảnh hưởng đến ngữ pháp chính của câu.
- Mang tính biểu cảm, tự nhiên và thân mật.
- Thường xuất hiện trong văn nói hoặc hội thoại viết (chat, email thân mật, phim ảnh, v.v.).
Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary Verbs): Kiến thức nền tảng mà người học nào cũng cần nắm vững
3. Phân loại thán từ trong tiếng Anh
Tùy vào cảm xúc người nói, thán từ được chia thành nhiều loại khác nhau.
Dưới đây là 8 nhóm phổ biến nhất, cùng ví dụ và cách dùng cụ thể.
3.1. Thán từ chỉ sự ngạc nhiên (Surprise)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wow! | Ôi, ồ, ngạc nhiên | Wow! You look stunning today! |
| Oh! | Ồ (bất ngờ nhẹ) | Oh! I didn’t see you there. |
| Really! | Thật á! | Really! I can’t believe it! |
| What! | Gì cơ! | What! You’re moving abroad? |
💡 Wow là thán từ được dùng nhiều nhất trong giao tiếp thân mật và cả phim ảnh.
3.2. Thán từ chỉ niềm vui (Joy / Happiness)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yay! | Tuyệt quá! | Yay! We passed the test! |
| Hooray! | Hoan hô! | Hooray! Our team won! |
| Yippee! | Thích quá! | Yippee! It’s my birthday today! |
| Woo-hoo! | Yeahhhh! (vui sướng) | Woo-hoo! We’re going on vacation! |
📘 Những thán từ này thường đi kèm cảm xúc phấn khích, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mạng xã hội.
3.3. Thán từ thể hiện nỗi buồn, thất vọng (Sorrow / Disappointment)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Oh no! | Trời ơi! (thất vọng) | Oh no! I forgot my keys. |
| Alas! | Than ôi! (trang trọng, văn viết) | Alas! He failed the exam again. |
| Aww! | Ôi trời ơi (thương cảm / tiếc) | Aww! That puppy is so cute! |
| Too bad! | Tiếc thật! | Too bad! We missed the concert. |
💡 “Alas” ít dùng trong hội thoại hiện đại, nhưng phổ biến trong văn chương.
3.4. Thán từ thể hiện sự tức giận hoặc bực mình (Anger / Frustration)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Damn! | Chết tiệt! | Damn! I lost my wallet. |
| Oh, come on! | Thôi nào! (bực bội) | Oh, come on! You can do better than that. |
| Ugh! | Gớm quá / Bực quá | Ugh! This smell is terrible. |
| Shoot! | Chết thật! (nhẹ hơn “damn”) | Shoot! I forgot the password again. |
💬 Trong IELTS Speaking, tránh dùng “damn” hoặc “hell” vì là informal / slang, không phù hợp văn phong thi.
3.5. Thán từ thể hiện sự đau đớn, sợ hãi (Pain / Fear)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ouch! | Ái da! | Ouch! That hurts! |
| Ahh! | Á! | Ahh! There’s a spider! |
| Yikes! | Khiếp quá! | Yikes! That’s a huge mistake. |
| Eek! | Á! (sợ hãi) | Eek! A mouse! |
💡 Dùng trong các tình huống tự nhiên, đời thường, hoặc phim ảnh – thể hiện phản ứng cảm xúc ngay lập tức.
3.6. Thán từ thể hiện sự chú ý / gọi người khác (Attention / Greeting)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hey! | Này! | Hey! How are you doing? |
| Hello! | Xin chào! | Hello! Nice to meet you. |
| Hi! | Chào! | Hi! What’s up? |
| Yo! | Ê! (thân mật, slang) | Yo! Long time no see. |
💡 “Hey” rất phổ biến trong tiếng Anh nói, nhưng cần chú ý giọng điệu:
- Hey! (thân mật, vui)
- Hey! (bực bội, cảnh báo).
3.7. Thán từ thể hiện sự đồng ý / công nhận (Agreement / Understanding)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Okay! / OK! | Được thôi! | Okay! Let’s go. |
| Right! | Ờ đúng! | Right! I get your point. |
| Exactly! | Chính xác! | Exactly! That’s what I meant. |
| Sure! | Tất nhiên rồi! | Sure! No problem. |
📘 Dùng trong đối thoại để thể hiện thái độ đồng tình, xác nhận hoặc kết thúc cuộc nói chuyện nhẹ nhàng.
3.8. Thán từ thể hiện sự do dự, suy nghĩ (Hesitation / Thinking)
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Um… / Uh… | À… ờ… (ngập ngừng) | Um… I think we should go now. |
| Well… | À thì… | Well… I’m not sure about that. |
| Hmm… | Hừm… | Hmm… Let me think. |
| Er… | Ơ… (do dự) | Er… what was his name again? |
💡 Các thán từ này thường dùng trong IELTS Speaking để tạo tự nhiên, trì hoãn câu trả lời, giúp bạn mua thời gian suy nghĩ.
4. Vị trí và cách viết thán từ trong câu
4.1. Thường đứng đầu câu
Thán từ luôn đứng tách biệt khỏi mệnh đề chính, thường kèm dấu chấm than (!).
📘 Wow! That’s incredible.
📘 Oh no! I spilled coffee on my paper.
4.2. Có thể đứng giữa hoặc cuối câu
Khi muốn nhấn mạnh cảm xúc, có thể chèn giữa hoặc cuối câu.
📘 This movie, wow, is really emotional.
📘 You’re coming tonight, right? Yay!
4.3. Dấu câu đi kèm
- Dấu chấm than (!) → thể hiện cảm xúc mạnh.
- Dấu phẩy (,) → thể hiện nhẹ, tự nhiên.
📘 Oh, I see your point. (nhẹ nhàng)
📘 Oh! That’s fantastic! (ngạc nhiên mạnh)
5. Thán từ trong hội thoại tự nhiên (Conversation examples)
A: Hey! Did you hear the news?
B: No, what happened?
A: Tom won the IELTS scholarship!
B: Wow! That’s awesome!
A: Oops! I dropped your pen.
B: Oh no! Is it broken?
A: No, luckily it’s fine. Phew!
A: Yikes! Look at that traffic!
B: Ugh! I hate driving in this weather.
6. Một số cặp thán từ dễ gây nhầm
| Cặp thán từ | Phân biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Oops / Ouch | Oops: khi phạm lỗi nhỏ. / Ouch: khi bị đau. | Oops! I spilled tea. / Ouch! My arm hurts. |
| Wow / Whoa | Wow: ngạc nhiên tích cực. / Whoa: ngạc nhiên mạnh hoặc cảnh báo. | Wow! That’s great! / Whoa! Slow down! |
| Oh / Ah | Oh: ngạc nhiên nhẹ / hiểu ra. / Ah: nhận ra điều gì. | Oh! I didn’t know that. / Ah! Now I remember. |
| Hey / Hi | Hey: thân mật / gọi ai đó. / Hi: chào lịch sự hơn. | Hey, Jack! / Hi, how are you? |
7. Thán từ trong IELTS Speaking
Trong bài nói, dùng một vài interjections tự nhiên giúp giọng bạn:
- Tự nhiên, gần gũi hơn như người bản xứ.
- Biểu cảm hơn, tránh cách nói “robotic”.
- Tăng điểm Fluency & Pronunciation.
📘 Ví dụ:
- Wow, that’s a great question! (ngạc nhiên)
- Well, I think education plays a big role… (mở đầu câu tự nhiên)
- Oh, definitely! (đồng tình mạnh mẽ)
- Hmm, let me think… maybe around five years ago. (mua thời gian suy nghĩ)
💡 Lưu ý:
Không lạm dụng thán từ quá mức.
Một–hai lần trong mỗi phần trả lời là vừa đủ, giúp bài nói tự nhiên mà không kịch.
8. Lỗi thường gặp khi dùng thán từ
| Lỗi sai | Nguyên nhân | Cách sửa |
|---|---|---|
| ❌ Wow it’s amazing (thiếu dấu câu) | Quên tách thán từ | ✅ Wow! It’s amazing. |
| ❌ Ugh, I don’t like this food. (giọng sai) | Dùng sai ngữ cảnh | ✅ Ugh! This food tastes awful. |
| ❌ Oops I hurt me. | Thán từ không cần chủ ngữ/tân ngữ theo sau | ✅ Ouch! That hurts! |
| ❌ Well I think so. (đọc cứng) | Không có ngắt nghỉ sau “Well” | ✅ Well, I think so. |
9. Bài tập luyện tập
Bài 1: Chọn thán từ phù hợp
Điền Wow, Oops, Ouch, Hey, Oh no, Well vào chỗ trống.
- _____! I didn’t expect to see you here.
- _____! I dropped my phone again.
- _____! That’s so cute.
- _____! That really hurts.
- _____, let’s see what we can do.
- _____! I forgot to lock the door.
Đáp án:
- Wow
- Oops
- Wow / Aww
- Ouch
- Well
- Oh no
Bài 2: Viết lại câu có thêm thán từ phù hợp
- I can’t believe you did that.
→ Wow! I can’t believe you did that! - I forgot my umbrella again.
→ Oh no! I forgot my umbrella again. - This movie is so boring.
→ Ugh! This movie is so boring. - You won the first prize!
→ Hooray! You won the first prize!
10. Bảng tổng hợp thán từ phổ biến nhất
| Cảm xúc | Thán từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ngạc nhiên | Wow!, Oh!, Really! | Ôi, thật sao |
| Vui mừng | Yay!, Hooray!, Yippee! | Tuyệt quá, hoan hô |
| Buồn / Tiếc | Oh no!, Alas!, Too bad! | Trời ơi, tiếc thật |
| Giận dữ | Damn!, Shoot!, Ugh! | Chết tiệt, bực quá |
| Đau đớn / Sợ | Ouch!, Yikes!, Ahh! | Ái da, khiếp quá |
| Gọi / Chào hỏi | Hey!, Hi!, Hello! | Này, chào |
| Đồng ý | Okay!, Right!, Sure! | Được thôi, đúng rồi |
| Suy nghĩ | Well…, Hmm…, Um… | À thì, hừm, ờ… |
11. Cách luyện tập hiệu quả
Để dùng thán từ tự nhiên như người bản xứ:
- Nghe phim, podcast tiếng Anh – chú ý cách họ nói “Oh, wow!”, “Well, I guess…”
- Lặp lại theo ngữ điệu, đặc biệt là nhấn giọng và dừng hơi sau thán từ.
- Luyện nói trước gương – kết hợp thán từ + biểu cảm khuôn mặt.
- Dùng trong hội thoại hàng ngày:
- Hey! How’s your day?
- Oh no! Did it rain again?
- Well, that’s life!
12. Kết luận
Thán từ (Interjections) tuy nhỏ nhưng là linh hồn của giao tiếp tiếng Anh.
Chúng giúp bạn:
- Biểu lộ cảm xúc thật tự nhiên,
- Tạo không khí thân mật,
- Và khiến bài nói IELTS trở nên “alive” hơn rất nhiều.
Nhớ rằng:
“Một câu nói đúng ngữ pháp khiến bạn hiểu được,
nhưng một câu nói có cảm xúc khiến người khác nhớ bạn.”
Hãy bắt đầu thêm một chút “Wow!”, “Well…” hay “Oh no!” vào bài nói của bạn – bạn sẽ ngạc nhiên vì hiệu quả giao tiếp cải thiện đến mức nào.








