Quy đổi điểm IELTS 2025 sang điểm đại học: Hướng dẫn chi tiết và bảng quy đổi mới nhất

Quy đổi điểm IELTS 2025 sang điểm đại học
Quy đổi điểm IELTS 2025 đang trở thành từ khóa “nóng” đối với học sinh lớp 12 và phụ huynh đang tìm kiếm lợi thế trong kỳ tuyển sinh đại học. Không chỉ là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế uy tín, IELTS còn đóng vai trò như một “tấm vé vàng” giúp thí sinh gia tăng điểm số trong tổ hợp xét tuyển hoặc được cộng điểm ưu tiên tại nhiều trường top. Quy đổi điểm IELTS
Năm 2025, hàng chục trường đại học trên cả nước tiếp tục áp dụng IELTS xét tuyển đại học 2025 với các mức điểm quy đổi rõ ràng, ngưỡng yêu cầu cụ thể và giới hạn trọng số theo quy định của Bộ GD&ĐT.
Trong bài viết này, OWL IELTS sẽ tổng hợp chi tiết bảng quy đổi điểm IELTS vào đại học mới nhất của nhiều trường hàng đầu, phân tích cách tính điểm khi sử dụng chứng chỉ IELTS, đồng thời gợi ý chiến lược ôn luyện hiệu quả để giúp bạn đạt được band điểm mục tiêu. Dù bạn đang ở mức 5.0, 6.5 hay hướng tới 8.0 IELTS, việc nắm rõ cách quy đổi sẽ giúp bạn tối ưu điểm xét tuyển và tăng cơ hội trúng tuyển vào trường mơ ước. Quy đổi điểm IELTS Quy đổi điểm IELTS Quy đổi điểm IELTS Quy đổi điểm IELTS

1. Quy đổi điểm IELTS – Vũ khí quyền lực trong xét tuyển đại học 2025
Trong bối cảnh tuyển sinh năm 2025, quy đổi điểm IELTS đang trở thành lợi thế chiến lược giúp thí sinh bứt phá điểm số và gia tăng cơ hội trúng tuyển vào các trường đại học top đầu.
Theo quy định hiện hành, thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS từ 4.0 trở lên có thể được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT; điều này giúp bạn tập trung nguồn lực cho các môn còn lại và dùng IELTS như “đòn bẩy” khi xét tuyển. Quy đổi điểm IELTS
Tuy nhiên, khi bước vào giai đoạn IELTS xét tuyển đại học 2025, mỗi trường sẽ áp dụng bảng quy đổi riêng: có trường quy sang thang 10 (tương đương điểm môn Tiếng Anh trong tổ hợp), có trường quy về /30, /40 hoặc /100 rồi chuẩn hóa, thậm chí cộng điểm ưu tiên nếu đạt các mốc 6.5, 7.0, 7.5…Quy đổi điểm IELTS
Một số ngành “nóng” còn yêu cầu điểm tối thiểu từng kỹ năng (ví dụ: không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chỉ chấp nhận IELTS Academic và TRF còn hạn tính đến ngày nhập học (không chỉ ngày nộp). Cơ chế làm tròn band cũng khác nhau: nơi chấp nhận ≥ .25 lên mốc kế tiếp, nơi yêu cầu “đúng mốc”. Quy đổi điểm IELTS
Điều quan trọng là mức điểm tối đa không đồng nhất: có trường cho IELTS 5.0 = 10/10 môn Tiếng Anh, trong khi nơi khác phải 8.0–8.5 mới chạm trần. Vì vậy, bạn cần:
-
- Xác định trường/ngành mục tiêu, tải đề án tuyển sinh 2025 để nắm thang quy đổi chính thức.
- Kiểm tra điều kiện kèm theo (min skill, loại chứng chỉ, cách nộp TRF, hạn chót).
- Mô phỏng nhiều kịch bản (chỉ IELTS; học bạ + IELTS; tốt nghiệp THPT + IELTS) để chọn phương án điểm cao nhất.
- Nếu đang ở “lằn ranh” giữa hai mốc (6.0 vs 6.5; 6.5 vs 7.0), hãy lập kế hoạch ôn tập sớm, cân nhắc thi lại hoặc One Skill Retake (nếu trường cho phép) để kịp nâng mốc quy đổi.
- Chủ động theo dõi và cập nhật bảng quy đổi của từng trường sẽ giúp bạn đặt band mục tiêu chính xác và tối ưu chiến lược xét tuyển ngay từ đầu.
TUYỂN SINH THÁNG 11 – IELTS&TOEIC ÁP DỤNG SUY NGHĨ ĐA CHIỀU TẠI OWL IELTS PHI ĐẰNG
2. Bảng quy đổi IELTS thành điểm đại học

Dưới đây là bảng quy đổi điểm IELTS 2025 được tổng hợp từ đề án tuyển sinh của nhiều trường đại học hàng đầu, giúp bạn hình dung rõ hơn cách IELTS xét tuyển đại học 2025 được áp dụng trên thực tế. Bảng này không chỉ cho thấy mức điểm IELTS tối thiểu được chấp nhận mà còn thể hiện rõ mức band cần đạt để được quy đổi tối đa 10 điểm trong môn tiếng Anh của tổ hợp xét tuyển. Quy đổi điểm IELTS Quy đổi điểm IELTS
Mình đã gõ lại toàn bộ bảng chuyển đổi điểm IELTS 2025 cho bạn theo đúng bố cục – sạch, dễ nhìn và có thể copy lên website hoặc tài liệu ngay.
Bảng quy đổi điểm IELTS năm 2025 của các trường đại học Việt Nam
| STT | Trường | 4.0 | 4.5 | 5.0 | 5.5 | 6.0 | 6.5 | 7.0 | 7.5 | 8.0 – 9.0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Bách khoa Hà Nội | – | – | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 2 | Đại học Kinh tế Quốc dân | – | – | – | 8 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 |
| 3 | Đại học Giao thông Vận tải | – | – | 8 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 |
| 4 | Học viện Phụ nữ Việt Nam | – | – | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 5 | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 6 | Đại học Thăng Long | – | – | – | 8 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 |
| 7 | Đại học Nông lâm TP.HCM | – | – | 8 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 |
| 8 | Học viện Ngân hàng | – | – | 8 | 8 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 |
| 9 | Đại học CMC | – | – | 8 | 8.5 | 9 | 9.25 | 9.5 | 9.75 | 10 |
| 10 | Học viện Báo chí & Tuyên truyền | – | – | 7 | 8 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 |
| 11 | Đại học Thương mại | – | – | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 12 | Đại học Mở Hà Nội | – | – | – | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 13 | Đại học Điện lực | – | – | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 14 | Học viện Tài chính | – | – | – | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 15 | Đại học Sài Gòn | 8 | 8 | 8 | 9 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 |
| 16 | Đại học Thủ đô Hà Nội | 7.5 | 8 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 17 | Đại học Hồng Đức (Thanh Hoá) | – | – | 8 | 8.5 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 18 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | – | – | – | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 19 | Đại học Mỏ – Địa chất | – | – | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 20 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | 7.5 | 8.0 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
Nếu bạn muốn mình thiết kế lại bảng theo dạng infographic hoặc đưa vào format Word/Excel/PDF, mình làm được luôn nha!
Tổng hợp đầy đủ đề dự đoán mới nhất, bám sát xu hướng ra đề của IELTS Speaking năm 2025
3. Nhận định từ mặt bằng chung IELTS
Dữ liệu từ đề án và thông báo tuyển sinh 2025 cho thấy mức quy đổi giữa các trường lệch nhau khá lớn. Ở mốc IELTS 5.0, nhiều trường quy về ~8.0–9.0 điểm hoặc 8.5 điểm môn Tiếng Anh; ví dụ, ĐH Bách khoa Hà Nội (HUST) công bố thang quy đổi trong đó 5.0 = 8,5; 5.5 = 9; 6.0 = 9,5; ≥6.5 = 10.
Bên khối ĐHQGHN, khung chuẩn áp dụng cho các trường thành viên thường bắt đầu từ IELTS 5.5 = 8,5; 6.0 = 9,0; 6.5 = 9,5; 7.0–9.0 = 10,0, tức 6.5 là ngưỡng “an toàn” để chạm 9.5, còn 7.0 trở lên mới đạt 10.
Ở nhóm trường top đầu có yêu cầu cao, mức “chạm trần 10” thường ≥8.0. ĐH Ngoại thương (FTU) quy định IELTS 8.0–9.0 = 10, còn 7.5 = 9.5; tức thí sinh cần 8.0 mới đạt tối đa. Học viện Ngoại giao (DAV) thậm chí yêu cầu 8.5 mới được 10.
-
- Lưu ý: UEH năm 2025 chủ yếu cộng điểm ưu tiên theo mốc IELTS (ví dụ 6.0/6.5 được cộng 0.5–1.0 cho một số chương trình), không phải quy thẳng sang điểm 10 môn Tiếng Anh như HUST/ĐHQGHN; vì vậy nếu bạn nhắm UEH, hãy tính tổng điểm + điểm cộng, thay vì tìm ngưỡng “IELTS = 10”.
- Tóm lại, IELTS 6.5 đúng là ngưỡng “đẹp” vì ở nhiều trường tương đương 9.5 điểm (hoặc 10 trong một số thang), nhưng với FTU/DAV bạn cần 8.0–8.5 để đạt tối đa. Khi lên kế hoạch, hãy đối chiếu bảng quy đổi chính thức của từng trường/ngành để đặt band mục tiêu chính xác và chọn phương án xét tuyển tối ưu.
4. Cách sử dụng bảng quy đổi điểm IELTS 2025 hiệu quả
-
- Tập trung vào trường mục tiêu của bạn: Mỗi trường đại học áp dụng bảng quy đổi điểm IELTS vào đại học khác nhau. Nếu mục tiêu của bạn là các trường top như Đại học Ngoại Thương (FTU), Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) hay Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST), bạn nên đặt band mục tiêu 6.5 – 7.0 để tối ưu hóa điểm xét tuyển. Đây là mức điểm đủ để nhiều trường quy đổi thành 9.5 – 10 điểm môn tiếng Anh, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
- Không chỉ trông chờ vào IELTS: Trong IELTS xét tuyển đại học 2025, chứng chỉ IELTS đóng vai trò quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Các trường vẫn xét tổng hợp nhiều tiêu chí: điểm thi tốt nghiệp THPT, điểm học bạ, điểm năng lực hoặc phỏng vấn. Vì vậy, hãy coi IELTS là “điểm cộng” mạnh mẽ, nhưng vẫn cần duy trì thành tích học tập ổn định ở các môn khác để tổng điểm xét tuyển đủ cao.
- Đừng quên hạn nộp và hiệu lực chứng chỉ: Chứng chỉ IELTS có thời hạn 2 năm, vì vậy hãy tính toán thời điểm thi để khi nộp hồ sơ xét tuyển, chứng chỉ vẫn còn hiệu lực. Một số trường nhận hồ sơ sớm hoặc có đợt xét tuyển riêng, vì vậy bạn nên chủ động nộp ngay khi có kết quả để tránh bỏ lỡ cơ hội.
Để quy đổi điểm IELTS 2025 sang điểm đại học một cách “an toàn”, bạn nên chuẩn bị một checklist nộp hồ sơ thật rõ:
(1) kiểm tra mốc thời hạn từng trường (đa phần đóng cổng sớm hơn bạn nghĩ 3–7 ngày so với hạn chung);
(2) xác nhận thang quy đổi đúng năm 2025 của trường (một số trường cập nhật mỗi mùa tuyển sinh, thang 2024 có thể không còn áp dụng);
(3) bảo đảm chứng chỉ còn hạn 2 năm tính đến ngày xét tuyển và trùng mã số Candidate/ TRF giữa bản giấy và file scan;
(4) nếu nộp bằng bản mềm, hãy gộp PDF dưới 2MB, đặt tên file theo cú pháp: HoTen_SBD_IELTS_Band_TRF.pdf;
(5) lưu lại email biên nhận và mã hồ sơ để tra soát khi có sai lệch quy đổi;
(6) với thí sinh xét kết hợp (học bạ/điểm thi tốt nghiệp + IELTS), hãy mô phỏng nhiều kịch bản để chọn tổ hợp đạt điểm chuẩn cao nhất;
(7) cuối cùng, đừng quên phương án B: đăng ký ca thi IELTS “dự phòng” trước hạn 3–4 tuần để kịp cập nhật điểm nếu cần phúc khảo/thi lại.
OWL IELTS có thể giúp bạn rà soát hồ sơ và tư vấn quy đổi cá nhân hóa theo từng trường, từng ngành.
5. Gợi ý ôn luyện để “chạm” mục tiêu band IELTS, thành công quy đổi điểm IELTS
-
- Chọn mục tiêu phù hợp: Trước khi bắt đầu ôn luyện, hãy căn cứ vào bảng quy đổi điểm IELTS vào đại học của trường mà bạn muốn xét tuyển. Ví dụ, nếu nhắm vào Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) hay Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST), mức mục tiêu hợp lý là 6.5 – 7.0. Đây là ngưỡng giúp bạn được quy đổi tương đương 9.5 – 10 điểm môn tiếng Anh, tối ưu hóa điểm số trong IELTS xét tuyển đại học 2025.
- Luyện đều cả 4 kỹ năng: IELTS đánh giá toàn diện qua Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong đó, Reading và Listening thường cải thiện nhanh nếu luyện đề đúng phương pháp, còn Writing và Speaking cần thời gian để nâng cao. Bạn nên tìm nguồn luyện tập chất lượng và thường xuyên nhận phản hồi từ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm.
- Luyện đề đúng format và chiến thuật làm bài: Nắm rõ cấu trúc đề thi IELTS giúp bạn quản lý thời gian tốt hơn. Ví dụ, ở phần Reading cần hoàn thành 3 bài đọc trong 60 phút, còn Writing Task 2 nên dành khoảng 40 phút để triển khai ý đầy đủ. Song song đó, học cách nhận diện dạng câu hỏi và áp dụng chiến thuật phù hợp cho từng phần.
- Từ vựng và ngữ pháp là nền tảng: Muốn đạt từ 6.5 trở lên, bạn cần vốn từ phong phú theo từng chủ đề (giáo dục, công nghệ, môi trường, xã hội…) và khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng. Đặc biệt, kỹ năng paraphrase (diễn đạt lại) và viết câu phức sẽ giúp nâng điểm Writing và Speaking đáng kể.
- Tham gia khóa học hoặc tìm mentor: Nếu có điều kiện, hãy tham gia khóa luyện thi IELTS tại trung tâm uy tín hoặc làm việc trực tiếp với mentor. Họ sẽ giúp bạn sửa lỗi chi tiết, định hướng lộ trình học cá nhân hóa và đảm bảo bạn đạt được band điểm cần thiết theo quy đổi điểm IELTS 2025.
6. Kết luận – Hãy chủ động với IELTS của bạn!
IELTS năm 2025 không chỉ là chứng chỉ, mà là đòn bẩy chiến lược để mở khóa ngành–trường mơ ước. Để tận dụng tối đa, trước hết hãy xác định 3–5 trường/ngành mục tiêu rồi tra bảng quy đổi điểm IELTS vào đại học của từng trường, ghi rõ mốc đạt 9.5–10 điểm (thường 6.5, 7.0 hoặc 8.0 tùy trường) và yêu cầu kỹ năng tối thiểu.
Từ đó, chốt band mục tiêu và mốc thời gian: nếu trần 10 là 6.5 mà bạn đang ở 5.5, hãy đặt mục tiêu +1.0 band trong 8–12 tuần; nếu trần là 7.0/8.0, đi theo hai chặng (6.0→6.5 rồi 6.5→7.0) và ấn định deadline sớm hơn hạn nộp 3–4 tuần để kịp thi lại hoặc One Skill Retake nếu cần.
Kế hoạch ôn luyện nên “đánh trúng” trần quy đổi: nâng Reading/Listening để bù điểm, luyện Writing 2–3 bài/tuần có chấm sửa, Speaking ghi âm mỗi ngày theo nhóm chủ đề quen thuộc, và làm 1–2 full test/tuần để theo dõi tiến bộ.
Khi nộp hồ sơ, chuẩn hóa TRF (PDF ≤2MB, đặt tên chuẩn), ưu tiên kéo kỹ năng đang dưới mốc tối thiểu nếu trường yêu cầu, và mô phỏng ba kịch bản (chỉ IELTS, học bạ + IELTS, THPT + IELTS) để chọn phương án cho tổng điểm cao nhất.

Học nhanh – Thi dễ – Bứt phá siêu tốc cùng nhà Cú
Bạn đã thử đủ “chiêu” mà band điểm hay aim mục tiêu vẫn đứng im? Quy đổi điểm IELTS
- Lịch học chồng chéo, không còn nhiều thời gian? Quy đổi điểm IELTS
- Không biết gỡ rối từ kỹ năng nào trước? Quy đổi điểm IELTS
- Mò mẫm đủ tips nhưng điểm vẫn hoài cố định? Quy đổi điểm IELTS
OWL IELTS có ngay combo “ưng ý” giúp bạn:
3C độc quyền – HỆ SINH THÁI TƯ DUY HỌC THUẬT VÀ PHẢN BIỆN giúp rút gọn 70% thời gian ôn luyện – tập trung ngay vào “chốt” band điểm.
- Giáo trình OWLMark bám sát đề thi thật, update liên tục.
- Phần mềm học tập LeadX LMS – nền tảng học tập thông minh, tích hợp với công nghệ AI, hỗ trợ thi thử IELTS và TOEIC như thi thật.
- Cá nhân hóa mạnh mẽ – mỗi người học một lộ trình riêng, bài được chấm sửa 𝟭:𝟭 và phát triển theo chính ý tưởng của bạn.
- Phương pháp quốc tế được đề xuất bởi: 𝗨𝗻𝗲𝘀𝗰𝗼, 𝗕𝗿𝗶𝘁𝗶𝘀𝗵 𝗖𝗼𝘂𝗻𝗰𝗶𝗹, 𝗖𝗮𝗺𝗯𝗿𝗶𝗱𝗴𝗲 – bảo chứng chất lượng & tính ứng dụng thực tế.
OWL IELTS sẵn sàng hỗ trợ bạn với lộ trình luyện thi cá nhân hóa theo mục tiêu trường và mức band IELTS cần đạt—liên hệ ngay để nhận lộ trình hiệu quả và được hỗ trợ tận tâm!
Chúc bạn chinh phục IELTS và mở ra tương lai tươi sáng phía trước! quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS
quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS quy đổi điểm IELTS

