Each other và One another trong tiếng Anh – Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Each other và One another trong tiếng Anh – Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

1. Giới thiệu Each other và One another trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, có những lúc bạn muốn nói rằng hai hoặc nhiều người cùng làm điều gì đó cho nhau, ví dụ:

  • They love each other. → Họ yêu nhau.
  • The students helped one another during the project. → Các học sinh giúp đỡ lẫn nhau trong dự án.

Hai cụm each otherone another chính là cách thể hiện ý “lẫn nhau / với nhau”, cực kỳ phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn bài thi IELTS hoặc TOEIC.

Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa hai cụm này, chưa biết khi nào dùng cái nào, và làm sao để chia sở hữu (each other’s / one another’s).
Bài viết này của OWL IELTS sẽ giúp bạn hiểu nghĩa, cách dùng, điểm khác biệt, cấu trúc mở rộng, lỗi thường gặp và bài tập ứng dụng thực tế.

2. Each other và One another là gì?

Cả each otherone another đều là đại từ phản thân lẫn nhau (reciprocal pronouns) – tức là nói về hành động giữa hai hoặc nhiều đối tượng, trong đó mỗi người vừa là chủ thể, vừa là đối tượng của hành động.

Ví dụ:

  • We love each other. → Chúng tôi yêu nhau.
    (Cả “we” và “each other” cùng tham gia hành động “love”).
  • They looked at one another and laughed. → Họ nhìn nhau và cười.

💡 Nói đơn giản: Khi có ít nhất 2 người thực hiện hành động qua lại, bạn dùng each other / one another.

3. Cấu trúc chung

Cấu trúc Mô tả Ví dụ
S + V + each other / one another Diễn tả hành động lẫn nhau They hugged each other.
S + V + each other’s / one another’s + N Diễn tả sự sở hữu lẫn nhau They read each other’s messages.

Cấu trúc Enough trong tiếng Anh – Cách dùng chi tiết, ví dụ dễ hiểu và bài tập luyện tập

4. Phân biệt Each other và One another

Ngày nay, hai cụm này hầu như có thể dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên về ngữ pháp truyền thống, chúng vẫn có sự khác biệt nhẹ về số lượng:

Tiêu chí Each other One another
Số lượng người Hai người / hai vật Từ ba người / ba vật trở lên
Mức độ thân mật Thường dùng trong giao tiếp thân mật Dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết học thuật
Ví dụ Tom and Jerry hate each other. The team members support one another.

📘 Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại:
→ Người bản xứ dùng each other cho mọi trường hợp mà không bị xem là sai.

Ví dụ:

  • We all helped each other. (hoàn toàn tự nhiên, kể cả khi có nhiều người).

5. Cách dùng chi tiết

5.1. Dùng sau động từ (động từ + each other / one another)

Cấu trúc này phổ biến nhất.
→ Dùng khi hai hoặc nhiều người cùng thực hiện hành động cho nhau.

Công thức:

S + V + each other / one another

Ví dụ:

  • They hugged each other after the match. → Họ ôm nhau sau trận đấu.
  • The students helped one another with their homework. → Học sinh giúp nhau làm bài tập.
  • We always encourage each other to study harder. → Chúng tôi luôn động viên nhau học chăm hơn.
  • The twins often argue with each other. → Hai anh em sinh đôi thường cãi nhau.

💡 Dấu hiệu: động từ trong câu thường là động từ có tân ngữ trực tiếp (hug, love, help, support, look at, talk to, etc.)

5.2. Dùng với giới từ (V + prep + each other / one another)

Khi động từ đi kèm giới từ (như talk to, look at, smile at, depend on, argue with…), ta đặt each other / one another sau giới từ.

Cấu trúc:

S + V + prep + each other / one another

Ví dụ:

  • They smiled at each other. → Họ mỉm cười với nhau.
  • We talked to each other all night. → Chúng tôi nói chuyện với nhau suốt đêm.
  • The two companies compete with each other. → Hai công ty cạnh tranh với nhau.
  • He often argues with his brother, but they still love each other. → Anh ấy hay cãi nhau với anh trai, nhưng họ vẫn yêu thương nhau.

5.3. Dạng sở hữu: Each other’s / One another’s

Khi muốn nói “của nhau”, ta thêm ’s vào each other hoặc one another.

Công thức:

each other’s / one another’s + danh từ

Ví dụ:

  • We read each other’s diaries. → Chúng tôi đọc nhật ký của nhau.
  • They borrowed one another’s books. → Họ mượn sách của nhau.
  • The players shook each other’s hands after the game. → Các cầu thủ bắt tay nhau sau trận đấu.
  • The students corrected one another’s essays. → Học sinh sửa bài viết của nhau.

💡 Ghi nhớ:

  • Không thêm “the” trước each other’s / one another’s.
    the each other’s → ✅ each other’s.
  • Không thêm “s” sau danh từ sở hữu:
    each others’ → ✅ each other’s.

5.4. Dùng với động từ phản thân (Reflexive verbs)

Nhiều người nhầm rằng each other giống themselves, nhưng hai loại này khác nhau:

So sánh Each other Themselves
Nghĩa lẫn nhau tự bản thân mình
Số lượng ≥ 2 người 1 người / 1 nhóm
Ví dụ They love each other. They love themselves.

➡️ They love each other → họ yêu người kia.
➡️ They love themselves → họ yêu chính bản thân mình.

6. Một số cụm thường gặp với Each other / One another

Cụm động từ Nghĩa Ví dụ
look at each other nhìn nhau They looked at each other and laughed.
talk to each other nói chuyện với nhau We talk to each other every day.
help each other giúp đỡ nhau We always help each other in class.
understand each other hiểu nhau Good friends understand each other.
fight with each other đánh nhau The boys are fighting with each other.
compete with each other cạnh tranh với nhau Companies compete with each other for market share.
listen to each other lắng nghe nhau Couples should listen to each other.

7. Phân biệt: Each other / One another / Each … the other

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
each other / one another lẫn nhau They love each other.
each … the other từng người một, chỉ 2 đối tượng cụ thể They looked into each other’s eyes.
each … others không dùng – sai ngữ pháp They help each others.

8. Cách dùng trong IELTS Writing & Speaking

8.1. Trong IELTS Writing

Dùng “each other” trong các đoạn viết miêu tả tác động hai chiều, hoặc mối quan hệ hợp tác / giao tiếp.

📘 Countries should support each other to tackle global issues like climate change.
📘 Teachers and students should respect each other in the learning process.
📘 Different generations can learn from one another through daily communication.

8.2. Trong IELTS Speaking

Dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa người với người, giúp bài nói tự nhiên, gần gũi.

📘 My parents always encourage each other when facing challenges.
📘 In my class, we often help one another before exams.
📘 Good teammates motivate each other to perform better.

💡 Dùng each other / one another sẽ giúp câu nói mềm mại và tự nhiên hơn “help together” – vốn là lỗi người Việt hay mắc.

9. Một số lỗi thường gặp

Lỗi sai Giải thích Cách đúng
They love together. “Together” không thể thay “each other” They love each other.
They help each others. Không thêm “s” vào “each other” They help each other.
They looked at the each other. Không có “the” trước “each other” They looked at each other.
They love themselves. (nếu muốn nói “yêu nhau”) “themselves” ≠ “each other” They love each other.
Each other’s’ books Không có dạng “’s’ kép” Each other’s books.

10. So sánh nhanh: Together vs. Each other

Từ / Cụm Nghĩa Ví dụ Ghi nhớ
Together cùng nhau (không nhất thiết tác động qua lại) We studied together. Diễn tả cùng làm một hành động.
Each other / One another lẫn nhau (hành động qua lại) We helped each other. Diễn tả tác động hai chiều.

💬 They worked together. → Họ cùng làm việc.
💬 They helped each other. → Họ giúp đỡ lẫn nhau.

Hai nghĩa khác nhau – cùng “cộng tác” nhưng chỉ each other thể hiện sự trao đổi qua lại.

11. Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền từ thích hợp (each other / one another)

  1. The two sisters always support __________.
  2. The students in this class help __________ with homework.
  3. We should love __________, not hate.
  4. After the match, the players congratulated __________.
  5. My parents always encourage __________ when life gets tough.
  6. They borrowed __________’s clothes.
  7. The animals in the forest depend on __________ for survival.
  8. The twins never argue with __________.
  9. All the countries must cooperate with __________ to protect the environment.
  10. The friends shared __________’s secrets.

Đáp án:

  1. each other
  2. one another
  3. each other
  4. each other
  5. each other
  6. each other’s
  7. one another
  8. each other
  9. one another
  10. each other’s

Bài 2: Chọn đúng hoặc sai

  1. They love together. → ❌
  2. They love each other. → ✅
  3. They help each others. → ❌
  4. They depend on each other. → ✅
  5. They looked at the each other. → ❌

Bài 3: Viết lại câu

  1. They talk to each other every day.
    → They have conversations with one another every day.
  2. We should listen to each other carefully.
    → We should pay attention to one another’s opinions.
  3. The two boys are fighting with each other.
    → The two boys are arguing with one another.

12. Tổng hợp nhanh kiến thức

Nội dung Cấu trúc Ví dụ
Diễn tả hành động lẫn nhau S + V + each other / one another They help each other.
Dạng sở hữu S + V + each other’s / one another’s + N They read each other’s letters.
Với giới từ S + V + prep + each other / one another They smiled at each other.
Khác biệt truyền thống “each other” (2 người) / “one another” (≥3 người) Tom and Ann love each other.
Dạng hiện đại Hai cụm thay thế nhau được We all support each other.

13. Kết luận

Hiểu và dùng đúng each other / one another giúp bạn:

  • Viết và nói tự nhiên, mạch lạc hơn.
  • Diễn đạt các mối quan hệ và hành động qua lại chính xác và tinh tế hơn.
  • Tránh lỗi phổ biến khi dùng together hoặc themselves sai ngữ cảnh.

🌟 Hãy luyện tập bằng cách mô tả các mối quan hệ quanh bạn:

  • My classmates always help each other during exams.
  • In my family, we support one another through everything.
  • The world becomes better when people understand each other.

Càng luyện nhiều, bạn càng tự nhiên trong việc sử dụng each other – một cấu trúc nhỏ nhưng mang sức mạnh kết nối rất lớn trong tiếng Anh