Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh và mẹo học nhớ lâu nhất

Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh và mẹo học nhớ lâu nhất

1. Giới thiệu

Nếu bạn từng loay hoay với việc học hàng trăm động từ như go – went – gone, eat – ate – eaten, see – saw – seen… thì bạn không cô đơn đâu!
Đây chính là động từ bất quy tắc (irregular verbs) – một phần quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là trong IELTS Writing, TOEIC Grammar, hay khi viết email, báo cáo, và giao tiếp hàng ngày.

Không giống động từ thường (regular verbs) chỉ cần thêm “–ed” khi chia ở quá khứ, động từ bất quy tắc thay đổi hoàn toàn hoặc giữ nguyên tùy từng nhóm.
Hiểu và nhớ được bảng này sẽ giúp bạn:

  • Dùng đúng thì (quá khứ, hiện tại hoàn thành)
  • Viết câu chính xác ngữ pháp
  • Và đặc biệt, nói tiếng Anh tự nhiên hơn

Trong bài này, OWL IELTS sẽ giúp bạn:

  1. Hiểu rõ định nghĩa & cách chia động từ bất quy tắc,
  2. Ghi nhớ nhanh nhờ mẹo nhóm,
  3. Ứng dụng vào câu thực tế,
  4. Và luyện tập qua bài tập đơn giản nhưng cực hiệu quả.

Hệ thống tổng hợp 12 chủ đề ngữ pháp thường gặp trong TOEIC

2. Động từ bất quy tắc là gì?

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ không tuân theo quy tắc thêm “–ed” để tạo dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3).

Loại động từ Hiện tại (V1) Quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Quy tắc
Regular verbs work worked worked thêm “–ed”
Irregular verbs go went gone thay đổi hoàn toàn

💬 Ví dụ:

  • I go to school every day. (hiện tại)
  • I went to school yesterday. (quá khứ)
  • I have gone to school already. (hiện tại hoàn thành)

3. Vì sao phải học động từ bất quy tắc?

  1. Chiếm hơn 70% động từ thường gặp trong tiếng Anh.
    → Các động từ phổ biến như do, be, have, go, say, see, come, take đều là bất quy tắc.
  2. Xuất hiện trong hầu hết đề thi IELTS và TOEIC.
    • IELTS Writing Task 1: mô tả xu hướng (rose, fell, grew, shrank…)
    • TOEIC Grammar: kiểm tra V2/V3 sau have/has/had, be, was/were.
  3. Sai dạng V2 hoặc V3 = mất điểm Grammar.
    He has went ❌ → He has gone
  4. Giúp nghe nói tự nhiên hơn – người bản xứ dùng theo bản năng.

4. Cấu trúc 3 cột động từ bất quy tắc

Dạng Ý nghĩa Ví dụ
V1 Động từ nguyên mẫu (hiện tại) go, eat, write
V2 Quá khứ đơn (Simple Past) went, ate, wrote
V3 Quá khứ phân từ (Past Participle) gone, eaten, written

💡 V3 thường đi với:

  • have / has / had + V3 → Thì hoàn thành
  • be + V3 → Câu bị động

📘 Ví dụ:

  • She has eaten already. (hiện tại hoàn thành)
  • The report was written by John. (bị động)

5. Bảng 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất

STT V1 (hiện tại) V2 (quá khứ) V3 (phân từ) Nghĩa
1 be was/were been thì, là, ở
2 become became become trở nên
3 begin began begun bắt đầu
4 break broke broken làm vỡ
5 bring brought brought mang đến
6 build built built xây dựng
7 buy bought bought mua
8 catch caught caught bắt, chụp
9 choose chose chosen chọn
10 come came come đến
11 cost cost cost tốn
12 cut cut cut cắt
13 do did done làm
14 drink drank drunk uống
15 drive drove driven lái xe
16 eat ate eaten ăn
17 fall fell fallen ngã, rơi
18 feel felt felt cảm thấy
19 find found found tìm thấy
20 fly flew flown bay
21 forget forgot forgotten quên
22 get got got/gotten được, có
23 give gave given cho
24 go went gone đi
25 grow grew grown phát triển
26 have had had
27 hear heard heard nghe
28 keep kept kept giữ
29 know knew known biết
30 leave left left rời đi
31 make made made làm, chế tạo
32 meet met met gặp
33 pay paid paid trả tiền
34 read read /rɛd/ read /rɛd/ đọc
35 run ran run chạy
36 say said said nói
37 see saw seen thấy
38 sell sold sold bán
39 send sent sent gửi
40 sing sang sung hát
41 sit sat sat ngồi
42 sleep slept slept ngủ
43 speak spoke spoken nói
44 spend spent spent tiêu, dành
45 stand stood stood đứng
46 swim swam swum bơi
47 take took taken lấy
48 teach taught taught dạy
49 tell told told kể
50 think thought thought nghĩ

(Còn khoảng 50 từ nữa, bạn có thể tải bản PDF đầy đủ từ OWL IELTS ở cuối bài)

6. Cách học nhanh – nhớ lâu bảng động từ bất quy tắc

Không cần học vẹt! Hãy học theo 3 nguyên tắc vàng sau:

6.1. Nhóm theo quy luật biến đổi

  1. Cả ba dạng giống nhau
    • cut – cut – cut, put – put – put, set – set – set
  2. V2 và V3 giống nhau
    • keep – kept – kept, feel – felt – felt, build – built – built
  3. Ba dạng đều khác nhau
    • go – went – gone, see – saw – seen, write – wrote – written
  4. Có quy luật đổi nguyên âm
    • i → a → u: sing – sang – sung, drink – drank – drunk
    • ea → o → e: speak – spoke – spoken, break – broke – broken

6.2. Học theo chủ đề (context)

Học theo ngữ cảnh giúp nhớ nhanh hơn:

  • Hành động hàng ngày: go, do, eat, drink, sleep
  • Công việc: build, make, sell, buy, write, teach
  • Di chuyển: come, go, run, fly, drive, ride

💬 Ví dụ:

Every morning, I get up, eat, and go to work.
Yesterday, I got up, ate, and went to work.

6.3. Học qua âm thanh và hình ảnh

  • Luyện nghe – lặp lại theo video hoặc bài hát tiếng Anh (“Sing – Sang – Sung” song là kinh điển).
  • Dán flashcard theo nhóm từ lên góc học tập.
  • Tạo mind map kết nối nhóm từ cùng dạng.

7. Mẹo ghi nhớ riêng của OWL IELTS

📘 Công thức “Học 5 – Ôn 2 – Lặp 3”:

  • Mỗi ngày học 5 động từ mới,
  • Ôn lại 2 ngày trước,
  • Lặp lại sau 3 ngày → não ghi nhớ lâu gấp đôi.

📘 Ứng dụng LeadX LMS tại OWL IELTS:
Học viên có thể làm bài luyện “Verb Race” – trò chơi chọn nhanh dạng đúng của 200 irregular verbs trong 2 phút, giúp phản xạ nhanh hơn 3 lần so với học thủ công.

8. Ứng dụng trong IELTS và TOEIC

8.1. IELTS Writing / Speaking

  • The number of students rose dramatically in 2020. (V2 của “rise”)
  • My English has improved a lot since I began studying at OWL IELTS.

💡 Lỗi phổ biến:
began (V2) dùng trong quá khứ; begun (V3) dùng với have/has.

8.2. TOEIC Grammar

Các câu hỏi thường kiểm tra dạng đúng của động từ sau “has/have” hoặc “was/were”.

The company has ________ a new policy.
A. implement B. implemented C. implementing D. implementation
Đáp án: B (dạng V3)

9. Phân biệt Regular và Irregular Verbs

Loại Cách chia Ví dụ Ghi nhớ
Regular verbs thêm “–ed” work – worked – worked Có quy tắc
Irregular verbs thay đổi hoàn toàn go – went – gone Không theo quy tắc
Giống nhau cả 3 put – put – put Không đổi dạng

💡 Khi không chắc, hãy tra bảng động từ bất quy tắc – đừng “tự thêm –ed”!

10. Các lỗi thường gặp

Lỗi sai Giải thích Câu đúng
❌ He has went to school. Sai V3 của “go”. ✅ He has gone to school.
❌ I did not ate breakfast. Sau “did” phải dùng V1. ✅ I did not eat breakfast.
❌ She has saw the movie. Sai V3 của “see”. ✅ She has seen the movie.
❌ They have bring the report. Sai V3 của “bring”. ✅ They have brought the report.
❌ I have wrote the essay. Sai V3 của “write”. ✅ I have written the essay.

11. Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She (go) ________ to work yesterday.
  2. We (eat) ________ dinner already.
  3. They (see) ________ that movie last week.
  4. He (write) ________ three books so far.
  5. I (not / have) ________ breakfast yet.

Đáp án:

  1. went
  2. have eaten
  3. saw
  4. has written
  5. haven’t had

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. The students have ________ their homework.
    A. do B. did C. done D. doing
  2. She ________ an interesting email yesterday.
    A. write B. wrote C. written D. writing
  3. He was tired because he had ________ all night.
    A. study B. studied C. studying D. studies
  4. My phone has ________ again!
    A. break B. broke C. broken D. breaking
  5. They ________ to the meeting late.
    A. come B. came C. coming D. comes

Đáp án: 1–C, 2–B, 3–B, 4–C, 5–B

Bài 3: Viết lại câu với thì hiện tại hoàn thành

  1. She bought a new car. → She has bought a new car.
  2. I saw that film. → I have seen that film.
  3. He finished his homework. → He has finished his homework.

12. Cách kiểm tra nhanh dạng đúng của động từ

  1. Tra bảng bất quy tắc (Google “irregular verbs list”).
  2. Dùng công cụ học tại OWL IELTS:
    • Chọn động từ → Hệ thống hiển thị V1–V2–V3 + nghĩa + ví dụ.
  3. Nghe câu thực tế trong phim hoặc podcast.
    • I’ve just gone there. / She wrote me a letter yesterday.

13. Mẹo thi và học hiệu quả

  1. Không học rời rạc, học theo cụm.
    • go – went – gone → học kèm go to school, go shopping.
  2. Tạo thẻ flashcard: một mặt V1, mặt kia V2+V3+nghĩa.
  3. Nghe nhạc hoặc đọc truyện ngắn – nhận diện động từ bất quy tắc trong ngữ cảnh.
  4. Ghi nhớ bằng so sánh hình ảnh.
    • drink – drank – drunk → tưởng tượng 3 cốc nước ở 3 thời điểm khác nhau.
  5. Luyện 3 phút mỗi ngày: đọc 10 từ bất quy tắc thành tiếng (theo nhịp điệu).

14. Bảng tóm tắt nhóm động từ theo quy luật

Nhóm Quy luật Ví dụ
1 Giống nhau cả 3 dạng cut, put, set, cost
2 V2 = V3 khác V1 keep – kept – kept / buy – bought – bought
3 Thay đổi nguyên âm sing – sang – sung / drink – drank – drunk
4 Hoàn toàn khác nhau go – went – gone / be – was/were – been
5 Có hậu tố –en write – wrote – written / speak – spoke – spoken

15. Tổng hợp ứng dụng trong IELTS Writing

Tình huống Sai Đúng
Mô tả xu hướng The number rise in 2015. The number rose in 2015.
So sánh dữ liệu The figure has growed quickly. The figure has grown quickly.
Thì hoàn thành The population has fell recently. The population has fallen recently.
Bị động It was builted in 1999. It was built in 1999.

💬 Kết luận nhỏ:
Chỉ cần sai 1 chữ cái, bạn có thể mất 0.5 band Grammar – vì vậy, “bảng bất quy tắc” chính là “bí kíp ngữ pháp sống còn” của dân IELTS.

16. Tổng kết nhanh

Thành phần Mô tả
Định nghĩa Động từ không thêm “–ed” khi chia quá khứ
Cấu trúc V1 (hiện tại), V2 (quá khứ), V3 (quá khứ phân từ)
Ứng dụng Dùng trong thì quá khứ, hiện tại hoàn thành, câu bị động
Học nhanh Nhóm theo quy luật, học theo ngữ cảnh, dùng flashcard
Công thức nhớ Học 5 – Ôn 2 – Lặp 3
Mục tiêu Nắm 100 từ bất quy tắc thông dụng để dùng chính xác trong nói & viết

17. Kết luận

Động từ bất quy tắc không hề khó nếu bạn học đúng cách.
Điều quan trọng là:

  • Hiểu quy luật biến đổi,
  • Học theo nhóm và ngữ cảnh,
  • Ôn lại thường xuyên.

📘 Tóm lại:

Không cần thuộc lòng cả trăm từ – chỉ cần hiểu vì sao nó đổi, và dùng *liên tục trong câu thực tế