Whom dùng khi nào trong tiếng Anh? Hướng dẫn phân biệt Who và Whom với công thức, ví dụ, mẹo ghi nhớ và bài tập chuẩn IELTS

Whom dùng khi nào trong tiếng Anh? Hướng dẫn phân biệt Who và Whom với công thức, ví dụ, mẹo ghi nhớ và bài tập chuẩn IELTS

1. Giới thiệu whom dùng khi nào trong tiếng Anh

Nếu bạn từng nghe ai đó nói “To whom it may concern” hay thấy “Whom did you meet?” mà cảm thấy hơi lạ tai, thì bài này chính là dành cho bạn.

Whom” là một đại từ tương đối hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày, nhưng lại xuất hiện nhiều trong văn viết trang trọng, bài thi IELTS và TOEIC.
Vậy nên, hiểu rõ “whom dùng khi nào” là điều cần thiết để tránh mất điểm ngữ pháp mà vẫn nói – viết tự nhiên.

2. Whom là gì?

Whomđại từ quan hệ hoặc đại từ nghi vấn, mang nghĩa tương tự “who” – nhưng khác ở chỗ:

  • Who đóng vai chủ ngữ trong câu
  • Whom đóng vai tân ngữ (chỉ người bị tác động bởi hành động)

Ví dụ:

  • Who is calling me? (Ai đang gọi tôi?) → “Who” = chủ ngữ
  • Whom are you calling? (Bạn đang gọi cho ai?) → “Whom” = tân ngữ

OWL IELTS tip 🦉:

“Who” làm – “Whom” bị làm.
Dễ nhớ không nào?

3. Phân biệt Who và Whom

Đại từ Vai trò trong câu Nghĩa Ví dụ
Who Chủ ngữ Ai, người nào Who called you yesterday?
Whom Tân ngữ Ai, người nào (bị tác động) Whom did you call yesterday?

Công thức phân biệt cực dễ nhớ:

Who + động từ → đúng.
Động từ + whom → đúng.

Ví dụ:

  • Who loves her? → (Ai yêu cô ấy?)
  • Whom does she love? → (Cô ấy yêu ai?)

Nếu trong câu, “ai đó” làm hành động, dùng who.
Nếu “ai đó” chịu hành động, dùng whom.

4. Khi nào dùng Whom trong tiếng Anh?

4.1. Khi Whom đóng vai trò tân ngữ trong câu hỏi

Cấu trúc:

Whom + trợ động từ + S + V ?

Ví dụ:

  • Whom did you meet yesterday? (Bạn đã gặp ai hôm qua?)
  • Whom are they talking about? (Họ đang nói về ai vậy?)
  • Whom do you love most? (Bạn yêu ai nhất?)

OWL IELTS tip 🦉:
Trong giao tiếp, người bản xứ thường nói:

“Who did you meet?” thay vì “Whom did you meet?”
Nên nếu bạn dùng “who” thay “whom” trong Speaking vẫn hoàn toàn chấp nhận được!

4.2. Khi Whom là tân ngữ của giới từ

Cấu trúc:

Giới từ + whom

Ví dụ:

  • To whom are you speaking? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
  • For whom is this gift? (Món quà này dành cho ai?)
  • With whom are you going to the party? (Bạn đi cùng ai đến buổi tiệc?)

OWL IELTS tip 🦉:
Trong giao tiếp tự nhiên, người ta đảo giới từ xuống cuối câu:

Who are you speaking to?
Who is this gift for?
Còn dạng “To whom are you speaking?” nghe formal hơn – thường thấy trong Writing hoặc email công việc.

4.3. Khi Whom là đại từ quan hệ (relative pronoun)

Dùng “whom” để nối hai mệnh đề lại, khi nó đại diện cho tân ngữ chỉ người trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

Danh từ + whom + S + V

Ví dụ:

  • The man whom I met yesterday is my teacher. (Người đàn ông mà tôi đã gặp hôm qua là giáo viên của tôi.)
  • The woman whom he loves lives in London. (Người phụ nữ anh ấy yêu sống ở London.)
  • The students whom the teacher praised were very happy. (Những học sinh mà giáo viên khen rất vui.)

OWL IELTS tip 🦉:
Trong văn nói, bạn có thể bỏ “whom” để câu tự nhiên hơn:

The man I met yesterday is my teacher.
Trong văn viết IELTS, giữ lại “whom” giúp bài viết học thuật và chính xác hơn.

4.4. Dùng trong email hoặc văn bản trang trọng

Một số cụm cố định trong tiếng Anh formal sử dụng “whom”:

  • To whom it may concern (Gửi người có liên quan – thường dùng trong thư xin việc)
  • For whom the bell tolls (Thành ngữ: cho ai tiếng chuông ngân – nghĩa bóng là “sự kiện ảnh hưởng đến mọi người”)
  • With whom it was shared (Cụm formal khi nói về quyền truy cập hoặc chia sẻ tài liệu)

5. Whom có thể được rút gọn không?

Có nhé! Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp, “whom” thường bị thay bằng “who” hoặc bỏ hoàn toàn, mà người nghe vẫn hiểu đúng.

Ví dụ:

  • Whom did you invite? → Who did you invite?
  • The person whom I saw → The person I saw

Điều này không sai – chỉ khác về độ trang trọng thôi.
Vì vậy, bạn có thể nhớ mẹo này:

Ngữ cảnh Nên dùng
Nói chuyện, IELTS Speaking WHO
Viết học thuật, email, IELTS Writing WHOM

6. Các cụm “giới từ + whom” thường gặp

Cụm Nghĩa Ví dụ
to whom cho ai To whom should I send this letter?
for whom dành cho ai For whom is this seat reserved?
with whom cùng ai With whom are you staying?
about whom về ai The person about whom you were talking is here.
from whom từ ai I got this book from whom?
of whom của ai He’s a teacher, most of whom are from the UK.

OWL IELTS tip 🦉:
Trong văn nói, chỉ cần chuyển giới từ ra sau “who”:

  • Who are you talking about?
  • Who are you staying with?
    Cả hai đều đúng – chỉ khác về độ formal thôi!

7. Mẹo phân biệt nhanh Who và Whom

Một mẹo cực hay mà người học IELTS thường dùng là thay thử bằng he/him để kiểm tra:

Thay bằng Nếu đúng → dùng
he / she WHO
him / her WHOM

Ví dụ:

  • “___ did you see?” → I saw him → dùng whom → Whom did you see?
  • “___ called you?” → He called me → dùng who → Who called you?

8. Một số lỗi thường gặp với Whom

❌ Sai ✅ Đúng Giải thích
Who did you give the book to? ✅ Who did you give the book to? hoặc ✅ To whom did you give the book? Cả hai đúng – câu sau formal hơn.
Whom loves you? ❌ Who loves you? “Whom” không làm chủ ngữ.
The man who I met is my teacher. ✅ The man whom I met is my teacher. “Whom” đại diện cho tân ngữ “I met”.
Whom are you talk about? ❌ Who are you talking about? “Talk about” là cụm động từ, không chia tách.

9. Bài tập luyện tập

Bài 1: Chọn đúng “Who” hoặc “Whom”

  1. ___ did you invite to your wedding?
  2. The person ___ you met yesterday is my cousin.
  3. ___ called you last night?
  4. To ___ should I send this document?
  5. ___ are you going to travel with?

Đáp án:

  1. Whom
  2. Whom
  3. Who
  4. Whom
  5. Who

Bài 2: Viết lại câu formal hơn bằng “Whom”

  1. Who are you talking to? → To whom are you talking?
  2. Who is this gift for? → For whom is this gift?
  3. Who did you go with? → With whom did you go?

Bài 3: Điền từ thích hợp

  1. The teacher, ___ we all respect, is leaving.
  2. The man ___ helped me was very kind.
  3. I don’t know ___ she is dating now.
  4. The person ___ I spoke to was very polite.

Đáp án:

  1. whom
  2. who
  3. whom
  4. whom

10. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing

IELTS Speaking

Trong Speaking, “whom” hiếm khi dùng, vì nghe quá formal.
Hãy dùng “who” để câu nói tự nhiên hơn.

Ví dụ:

Who do you usually spend time with?
Who taught you English?

IELTS Writing

Trong Writing, đặc biệt là Task 2 hoặc văn phong formal, “whom” giúp câu viết học thuật và chuẩn ngữ pháp hơn.

Ví dụ:

The person whom I admire most is my teacher.
Students whom teachers support tend to perform better.

OWL IELTS tip 🦉:

Hãy nhớ: “Who” cho Speaking – “Whom” cho Writing
Dùng đúng chỗ, điểm Grammar và Formal tone auto tăng 🦉✨

11. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

Từ Vai trò Nghĩa Ví dụ
Who Chủ ngữ Ai, người nào Who called you?
Whom Tân ngữ Ai, người nào (bị tác động) Whom did you call?
Cụm formal Giới từ + whom To whom it may concern.

Mẹo nhớ:

“He = Who” / “Him = Whom”

12. Lời nhắn từ OWL IELTS

“Who và Whom” tuy chỉ khác một chữ, nhưng dùng đúng lại khiến tiếng Anh của bạn nghe học thuật và tinh tế hơn hẳn.

Cú nhà OWL luôn nói:

  • Dùng Who khi nói – tự nhiên, gần gũi
  • Dùng Whom khi viết – trang trọng, điểm grammar auto +0.5 band ✍️

Đừng sợ “whom” là cổ – hiểu đúng, dùng đúng, là “pro” rồi đó.

9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả