Từ vựng IELTS Listening theo chủ đề: Student Accommodation, Tourism & Job Interview (Kèm File nghe) | Section 1&2

Từ vựng IELTS Listening theo chủ đề: Student Accommodation, Tourism & Job Interview (Kèm File nghe) | Section 1&2

Tổng quan về phần thi Listening của IELTS

IELTS Listening là một trong bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS, dùng để đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh trong các ngữ cảnh đời sống và học thuật. Thí sinh phải thể hiện khả năng nắm bắt ý chính, hiểu thông tin chi tiết, theo dõi lập luận và nhận ra thái độ hoặc mục đích của người nói.

Bài thi IELTS Listening kéo dài khoảng 40 phút, trong đó thí sinh nghe bốn đoạn ghi âm khác nhau và trả lời tổng cộng 40 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng được tính một điểm, và tổng số điểm sẽ được quy đổi sang thang điểm IELTS từ band 1 đến band 9. Độ khó của bài nghe tăng dần theo từng phần.

Cấu trúc bài thi gồm bốn Part. Part 1 thường là một cuộc hội thoại giữa hai người trong bối cảnh đời sống hằng ngày, chẳng hạn như hỏi thông tin thuê nhà, đăng ký dịch vụ hoặc đặt tour du lịch. Part 2 là một bài độc thoại về một chủ đề quen thuộc trong đời sống, ví dụ như giới thiệu một địa điểm, miêu tả một bản đồ hoặc cung cấp thông tin cho khách tham quan. Hai section đầu chủ yếu kiểm tra khả năng nghe hiểu các tình huống thực tế, với từ vựng và cấu trúc câu tương đối đơn giản.

Section 3 và Section 4 mang tính học thuật cao hơn. Section 3 thường là cuộc thảo luận giữa hai hoặc ba người, phổ biến nhất là sinh viên trao đổi với nhau hoặc với giảng viên về một bài tập, dự án hoặc nghiên cứu. Đây là phần nhiều thí sinh thấy khó vì có nhiều ý kiến, so sánh và thay đổi quan điểm trong quá trình nói.

Section 4 là một bài giảng học thuật độc thoại, tương tự như một bài lecture ở đại học, đòi hỏi thí sinh phải theo dõi thông tin dài, có cấu trúc chặt chẽ và sử dụng nhiều từ vựng học thuật. Nhìn chung, IELTS Listening không chỉ kiểm tra khả năng nghe từ vựng riêng lẻ mà còn đánh giá kỹ năng xử lý thông tin và hiểu nội dung trong ngữ cảnh thực tế.

Vì sao cần học từ vựng IELTS Listening theo chủ đề?

Một điểm chung trong Listening thật (đặc biệt là Section 1 & 2) là từ vựng lặp lại theo nhóm chủ đề cố định. Nếu bạn học từ vựng rời rạc, bạn sẽ:

  • Không nhận ra paraphrase
  • Dễ “nghe được nhưng không hiểu”
  • Mất đáp án vì không quen ngữ cảnh

Học từ vựng IELTS Listening theo chủ đề là cần thiết vì bài nghe IELTS không xuất hiện ngẫu nhiên mà xoay quanh những nhóm chủ đề lặp đi lặp lại. Các section trong Listening thường gắn với những bối cảnh quen thuộc như chỗ ở cho sinh viên, du lịch, dịch vụ, học tập ở đại học hay nghiên cứu học thuật. Khi người học nắm trước vốn từ của từng chủ đề, họ sẽ dễ dàng dự đoán nội dung sắp nghe, từ đó nghe có định hướng thay vì nghe một cách bị động và dễ mất thông tin.

Việc học từ vựng theo chủ đề còn giúp người học xử lý tốc độ nói nhanh hơn. Trong bài thi, thí sinh chỉ được nghe một lần, vì vậy nếu gặp quá nhiều từ lạ, não sẽ mất thời gian “dịch” nghĩa và rất dễ bỏ lỡ các thông tin quan trọng phía sau. Ngược lại, khi đã quen với các từ vựng chủ chốt của chủ đề, người nghe có thể nhận diện thông tin gần như ngay lập tức và tập trung vào ý nghĩa thay vì từng từ riêng lẻ.

Một lý do quan trọng khác là IELTS Listening thường sử dụng paraphrase. Đáp án hiếm khi được lặp lại nguyên văn so với câu hỏi. Khi học từ vựng theo chủ đề, người học không chỉ học một từ đơn lẻ mà còn học được các cách diễn đạt tương đương, các cụm từ đồng nghĩa và cách nói tự nhiên trong từng ngữ cảnh. Điều này giúp thí sinh nhận ra đáp án ngay cả khi người nói dùng từ khác với từ xuất hiện trong đề bài.

Ngoài ra, học từ vựng theo chủ đề giúp giảm áp lực tâm lý khi vào phòng thi. Khi nghe thấy một bối cảnh quen thuộc và các từ khóa đã từng học, thí sinh sẽ tự tin hơn, ít hoang mang và dễ giữ được sự tập trung xuyên suốt bài nghe. Sự tự tin này đặc biệt quan trọng ở các section khó như Section 3 và Section 4, nơi lượng thông tin lớn và yêu cầu nghe liên tục trong thời gian dài.

Trong bài này, OWL IELTS chọn 3 chủ đề xuất hiện nhiều trong Listening thật:

  • Student Accommodation (nhà ở sinh viên)
  • Tourism (du lịch)
  • Job Interview (phỏng vấn xin việc)

từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề 

từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề từ vựng ielts listening theo chủ đề

Chủ đề 1: Student Accommodation – Nhà ở sinh viên (Listening Section 1)

TRANSCRIPT: 

MAN: College accommodation Bureau Darren speaking. How may I help you?

STUDENT: Oh good morning I’m starting at the college in September and I need to find some accommodation.

MAN: Right, well there are various options, the first one is to stay in college accommodation. That would be a single room.

STUDENT: How much would that cost?

MAN: Well, it depends for a standard room you’re looking at 3276 pounds for the year, that’s just for a room with wash basin, or 3834 pounds if you want an ensuite that’s with your own small bathroom.

STUDENT: I see that’s more than I expected.

MAN: It does include heating. That’s a quarter saving because energy costs can be high, especially in Winter.

STUDENT: Hmm, does it include meals as well?

MAN: No, all our rooms are self-catering now there’s a shared kitchen on each corridor where you can cook if you want to or there are plenty of places to eat out on campus.

STUDENT: Okay, and you said that’s the price for the whole year?

MAN: Well, you pay annually, but actually it’s for 36 weeks. It doesn’t include holidays you have to vacate the room then.

STUDENT: Oh um, I need somewhere to stay in the holidays. I can’t afford to go home the flights are too expensive.

MAN: Well, there is another option, several families who either work at the college or have children studying here offer visiting students a room in their homes.

STUDENT: Oh.

MAN: We call this arrangement home welcome and we’ve still got a few places left at the moment. You pay 150 pounds per week and that includes breakfast, a packed lunch, and dinner as well as heating.

STUDENT: Is there a contract? Do you have to stay for the whole year?

MAN: No, it’s flexible.

STUDENT: Um, it sounds really good but I’m not sure. I really want to be a little more independent.

STUDENT: What about finding somewhere to live off campus?

MAN: Yes, you can rent a property in town privately. You might want to rent a room in a shared house, you’d have a room of your own and share the kitchen and bathroom with other students.

STUDENT: What about if I don’t want to share?

MAN: You can get what we call a studio, they’re often quite small but they’ll have everything you need.

STUDENT: Right, how much do those two options cost?

MAN: Well, prices vary depending on which part of town the property is. Generally speaking the cheapest is around 275 pounds a month for each student.

STUDENT: Oh uh, that’s not too bad.

MAN: Yes, but it can also be as high as 490 pounds and then you’ll have to pay all your other bills.

STUDENT: What sort of amount would I be looking at for those?

MAN: Well, last year students were paying on average about 43 pounds per month each for gas and electricity. This year it’ll probably be somewhere in the region of 48 pounds.

STUDENT: That’s a lot.

MAN: Yes, they’ve gone up quite a bit and on top of that you have to pay for water and that’ll probably be around nine pounds.

STUDENT: That didn’t occur to me and I guess I’d have to pay for transportation too.

MAN: That’s right most of these properties are quite a long way from the college.

STUDENT: It just gets worse and worse. What’s the minimum contract on this type of accommodation?

MAN: 6 months and you have to pay a deposit but of course, you can stay there over the holidays.

STUDENT: That’s true.

MAN: And you’d have to provide references.

STUDENT: I see that’s not a problem.

MAN: If you do choose this option we can’t find the property for you. You’d have to go through the estate agent which manages the property for the owner.

STUDENT: Right thanks, well I think I’d like to see what’s available privately. Could you give me the estate agent details?

1. Các loại hình chỗ ở cho sinh viên

Nhóm từ này xuất hiện trực tiếp khi sinh viên hỏi và so sánh các lựa chọn nhà ở khác nhau. Đây là nhóm từ khóa quan trọng nhất trong chủ đề student accommodation.

    • college accommodation: chỗ ở trong khuôn viên trường
    • single room: phòng đơn
    • standard room: phòng tiêu chuẩn
    • ensuite: phòng có nhà vệ sinh riêng
    • self-catering: tự nấu ăn
    • shared kitchen: bếp dùng chung
    • corridor: hành lang (nơi các phòng nằm chung)
    • home welcome: ở cùng gia đình bản xứ / gia đình liên kết với trường
    • off campus: ngoài khuôn viên trường
    • shared house: nhà ở chung với sinh viên khác
    • studio: căn hộ nhỏ khép kín (không phải chia sẻ)

2. Chi phí và các khoản thanh toán

Nhóm này xuất hiện dày đặc trong bài nghe và thường là đáp án completion, nên người học cần quen với cách nói tiền bạc và chu kỳ thanh toán.

    • cost / price: chi phí / giá
    • per year / annually: tính theo năm
    • per week / per month: tính theo tuần / tháng
    • rent: tiền thuê nhà
    • deposit: tiền đặt cọc
    • bills: hóa đơn sinh hoạt
    • energy costs: chi phí năng lượng
    • gas and electricity: gas và điện
    • water: tiền nước
    • heating: hệ thống sưởi
    • include / doesn’t include: đã bao gồm / không bao gồm

3. Thời gian ở và hợp đồng

Những từ này thường gây bẫy trong IELTS Listening vì liên quan đến thời hạn, kỳ nghỉ, và điều kiện ở.

    • for the whole year: cho cả năm
    • 36 weeks: 36 tuần
    • holidays: kỳ nghỉ
    • vacate the room: trả / rời khỏi phòng
    • stay over the holidays: ở lại trong kỳ nghỉ
    • contract: hợp đồng
    • minimum contract: thời hạn tối thiểu
    • flexible: linh hoạt

4. Mức độ tiện lợi và sinh hoạt

Nhóm từ này giúp người học hiểu lý do tại sao sinh viên chọn hoặc từ chối một hình thức chỗ ở.

    • independent: độc lập
    • share the kitchen and bathroom: dùng chung bếp và nhà vệ sinh
    • quite small: khá nhỏ
    • everything you need: đầy đủ tiện nghi cần thiết
    • long way from the college: xa trường
    • transportation: phương tiện đi lại

5. Thủ tục và yêu cầu khi thuê nhà

Đây là nhóm từ thường xuất hiện ở cuối Section 1, khi người nói đề cập đến điều kiện thuê.

    • references: người giới thiệu / giấy xác nhận
    • estate agent: công ty / môi giới bất động sản
    • manage the property: quản lý nhà cho thuê
    • provide references: cung cấp người giới thiệu

Tổng hợp các bài Giải đề IELTS Speaking và Writing được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0 nhà Cú https://owlenglish.vn/category/kien-thuc/giai-de/

Chủ đề 2: Tourism – Du lịch (Listening Section 2)

TRANSCRIPT: 

Man: Hello?

Woman: Hi, good morning, this is Talia from Parrot Bay Travel Agency. Is Robert Goddard there?

Man: Yes, speaking.

Woman: I’m so sorry that I made such an early phone call, and I’m calling to ask a few questions about your most recent vacation – could I have five minutes of your time?

Man: Sure thing.

Woman: Great, thanks. Now, I see here that you visited Melbourne. Was this your first visit to Melbourne?

Man: No, I have actually been there twice before.

Woman: I see. Now, what would you say was your favorite part about Melbourne?

Man: Well, I did like seeing the exotic wildlife, and there are great sites to see, but I have to say I was most impressed by the amazing weather.

Woman: Yeah, the weather there is amazing. Which of the sites listed as part of our official tour did you see, and of those, which was your favorite?

Man: First I saw the theatre, which was beautifully designed. It was not nearly as cool as the Town Hall though – the building is a huge part of Melbourne’s history. Definitely my favorite. I saw the aquarium too, but wasn’t too impressed.

Woman: I see. Yes, people often have great reviews of Town Hall. Now I would like to ask you about your dining experience. Did you enjoy the food there?

Man: Absolutely – I love it!

Woman: I’m glad to hear it. Could you tell me a little bit about what you most enjoyed about the food?

Man: Being such an international city, I loved the variety – I could find any type of food I wanted. Whether I wanted seafood, burgers, or anything else, you name it and they had it.

Woman: Did you drive to Melbourne?

Man: No, I flew. I thought about going by train, but in the interest of time I decided to go by plane.

Woman: Right, I see. And would you mind telling me whether you are under 20, between the ages of 20 and 40, or older than 40?

Man: Er, it would be nice if I were still under 20. My vacation probably would have been quite different. Actually though, I just turned 41 last week.

Woman: Oh, happy birthday! So did you treat yourself and fly first class?

Man: Ha! No way. I would love to have a budget that high. I’m more in the mid-range income level. I wasn’t always though – I spent much of my life in a low-income household.

Woman: I see. That answers my next question then, of income level. And what was the purpose of this visit?

Man: I had to go there on business a lot before and decided I would go there for tourism this time.

Woman: I see. And what is your occupation?

Man: I am mainly a computer programmer. I also write for a travel magazine on the side, which is why I visited Melbourne before, but it’s not my main source of income.

Woman: I see. Wow, it sounds like you work a lot!

Man: Yes, I am very busy, which is exactly why I took a nice week-long vacation to Melbourne.

Woman: I completely agree. Would you care to comment on your accommodation?

Man: My hotel was good value. Staying in the city can get really expensive, so it was nice to find such a good price for the location and quality. I’m glad I didn’t end up in some cheap motel in the middle of nowhere.

Woman: I’m glad you didn’t either. Well, thank you for taking part in our survey, and I’m glad you enjoyed your vacation!

Man: No problem. Take care!

1. Du lịch và chuyến đi

Nhóm từ vựng này dùng để nói về chuyến đi nói chung và mục đích du lịch.

    • vacation: kỳ nghỉ
    • visit (a city): thăm một thành phố
    • first visit: lần đầu đến
    • travel agency: công ty du lịch
    • official tour: tour chính thức
    • tourism: du lịch
    • business trip: chuyến đi công tác
    • week-long vacation: kỳ nghỉ kéo dài một tuần

2. Điểm tham quan và trải nghiệm du lịch

Đây là nhóm từ rất hay xuất hiện trong các bài nghe về review chuyến đi.

    • tourist sites / sites to see: địa điểm tham quan
    • exotic wildlife: động vật hoang dã đặc biệt
    • theatre: nhà hát
    • Town Hall: tòa thị chính
    • aquarium: thủy cung
    • part of a city’s history: một phần lịch sử của thành phố
    • favorite part: phần yêu thích nhất
    • impressed by: ấn tượng với

3. Thời tiết và môi trường

Nhóm từ này thường được hỏi khi đánh giá mức độ hài lòng của du khách.

    • amazing weather: thời tiết tuyệt vời
    • weather conditions: điều kiện thời tiết

4. Ăn uống khi đi du lịch

Ẩm thực là chủ đề quen thuộc trong survey du lịch và IELTS Listening.

    • dining experience: trải nghiệm ăn uống
    • enjoy the food: thích đồ ăn
    • variety of food: sự đa dạng món ăn
    • international city: thành phố quốc tế
    • seafood: hải sản
    • burgers: bánh mì kẹp
    • any type of food: đủ loại món ăn

5. Phương tiện di chuyển

Nhóm từ này liên quan trực tiếp đến việc đi lại trong du lịch.

    • fly / flew: đi bằng máy bay
    • go by plane: đi máy bay
    • go by train: đi tàu hỏa
    • drive: lái xe
    • in the interest of time: vì tiết kiệm thời gian

6. Chỗ ở khi du lịch

Chủ đề accommodation là phần rất hay gặp trong tourism listening.

    • accommodation: chỗ ở
    • hotel: khách sạn
    • good value: đáng tiền
    • expensive: đắt đỏ
    • location: vị trí
    • quality: chất lượng
    • cheap motel: nhà nghỉ rẻ tiền
    • in the middle of nowhere: ở nơi hẻo lánh

7. Đánh giá và phản hồi chuyến đi

Những từ này thường dùng trong khảo sát sau chuyến du lịch.

    • comment on: nhận xét về
    • reviews: đánh giá
    • enjoyed your vacation: tận hưởng kỳ nghỉ
    • take part in a survey: tham gia khảo sát

Chủ đề 3: Job Interview – Phỏng vấn xin việc (Listening Section 1 & 3)

TRANSCRIPT: 

EMPLOYER: Hello, is this John Murphy?

APPLICANT: Hi, yes it is.

EMPLOYER: Hi John, this is Ed Heisenburg from the Wild Dunes Spa and Resort calling about your application for our lifeguard (Example) position. Do you have a few minutes to talk?

APPLICANT: Yes, absolutely.

EMPLOYER: Great. Could you give me your address?

APPLICANT: Sure. My address is 45 Elsinore  Court.

EMPLOYER: I’m sorry, was that Eleanor? Could you spell that for me?

APPLICANT: Sure – it’s Elsinore. E-L-S-I-N-O-R-E.

EMPLOYER: Okay, thanks. And is this the number we should reach you at in the future? 099885767?

APPLICANT: No, this is my home phone, but let me give you my mobile phone number instead: 077896245. Call me on that one.

EMPLOYER: Okay – I’ll make a note of that. Could you tell me your availability?

APPLICANT: Sure. I am usually available during afternoons or weekends. I would prefer not to be scheduled on weeknights because I work part-time as a waiter .

EMPLOYER: That shouldn’t be a problem, since we don’t stay open very late anyway. And do you have any other employment experience?

APPLICANT: Yes, I have worked at a few other places. I was the baseball coach at Ridgemont High School last season.

EMPLOYER: I see. And do you have any other experience that you would like us to note on your application?

APPLICANT: Yes. Last year I worked at the beach as a rescue diver.

EMPLOYER: Rescue diver? That sounds intense!

APPLICANT: Well, it’s really just like being a lifeguard, except in the ocean instead of a pool. So kind of like being a lifeguard at the world’s largest pool.

EMPLOYER: Haha. I see.

EMPLOYER: So could you tell me about the relevant skills you have? I’m guessing a lot, given your experience.

APPLICANT: I am CPR certified and have 2 years of diving experience.

EMPLOYER: Great! It sounds like you are well qualified for this position. When does your CPR certification expire?

APPLICANT: Hm. I think in November, but let me quickly check my CPR card … actually, it expires in October.

EMPLOYER: Okay, so regardless you have it through the end of the summer. When is your ideal time to work?

APPLICANT: Since I work in the restaurant on weeknights, I like weekends best – specifically Saturday mornings.

EMPLOYER: I see. We do already have a lot of staff available on Saturdays, but I do need an early morning shift lifeguard. How early could you work Saturday morning?

APPLICANT: I can get there by 6.00 if need be.

EMPLOYER: You’ll be happy to know we open a little later than that, but I’ll put you down for Saturday mornings here.

APPLICANT: Oh awesome! I can’t wait to get started.

EMPLOYER: How about you come in next Saturday, the 12th?

APPLICANT: That sounds good.

EMPLOYER: Great – we can figure out other shifts for you to work when you come in then. One last thing – just out of curiosity, where did you hear about us?

APPLICANT: I heard your ad on the radio while I was driving this morning.

EMPLOYER: You know, I think you’re the first person who has responded to our radio ads. It’s almost always people who have seen us in the newspaper.

APPLICANT: Yeah, I don’t have time to read through the newspaper every morning. I have plenty of time in the car to listen to radio ads

EMPLOYER: That makes sense. Well, thanks for your time, and we’ll look forward to seeing you on the 12th.

1. Thông tin cá nhân và liên hệ

Nhóm từ này thường xuất hiện ở đầu bài nghe, khi nhà tuyển dụng xác nhận danh tính và cách liên lạc của ứng viên.

    • application: đơn xin việc
    • position: vị trí công việc
    • address: địa chỉ
    • home phone: số điện thoại nhà
    • mobile phone number: số điện thoại di động
    • reach you / contact you: liên lạc với bạn
    • make a note (of): ghi chú lại

2. Thời gian làm việc và mức độ sẵn sàng

Đây là nhóm từ rất phổ biến trong các bài nghe về phỏng vấn hoặc tuyển dụng bán thời gian.

    • availability: thời gian có thể làm việc
    • afternoons: buổi chiều
    • weeknights: các tối trong tuần
    • scheduled (to work): được xếp lịch làm
    • shift: ca làm việc
    • early morning shift: ca sáng sớm
    • ideal time to work: thời gian làm việc mong muốn

3. Kinh nghiệm làm việc

Nhóm từ này giúp người học nhận diện phần nói về quá trình làm việc trước đây – thường là trọng tâm của phỏng vấn.

    • employment experience / work experience: kinh nghiệm làm việc
    • part-time: bán thời gian
    • waiter: nhân viên phục vụ
    • coach: huấn luyện viên
    • last season: mùa trước
    • worked at: đã từng làm tại
    • previous job: công việc trước đây

4. Kỹ năng và trình độ chuyên môn

Những từ vựng này thường dùng để đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên với công việc.

    • relevant skills: kỹ năng liên quan
    • qualified (for the position): đủ điều kiện cho vị trí
    • CPR certified: có chứng chỉ CPR
    • certification: chứng chỉ
    • expire: hết hạn
    • diving experience: kinh nghiệm lặn
    • rescue diver: thợ lặn cứu hộ
    • lifeguard: nhân viên cứu hộ

5. Sắp xếp lịch làm và nhận việc

Nhóm từ này thường xuất hiện ở cuối bài nghe, khi hai bên thống nhất thời gian bắt đầu.

    • get started: bắt đầu làm việc
    • come in (to work): đến làm
    • put you down for: ghi tên bạn vào lịch
    • work a shift: làm một ca
    • figure out other shifts: sắp xếp các ca khác
    • open (a business): mở cửa hoạt động

6. Nguồn thông tin tuyển dụng

Đây là nhóm từ quen thuộc trong các bài nghe về tuyển dụng, đặc biệt ở phần kết.

    • hear about (a job): biết đến công việc qua đâu
    • ad / advertisement: quảng cáo
    • radio ad: quảng cáo trên radio
    • newspaper: báo giấy
    • respond to an ad: phản hồi quảng cáo tuyển dụng

Cách học từ vựng IELTS Listening hiệu quả 

Khi học từ vựng cho IELTS, người học không nên ghi nhớ các từ đơn lẻ, mà cần học theo collocations và cụm từ thường đi cùng nhau. Trong bài thi nghe và đọc, từ vựng hầu như luôn xuất hiện trong cụm có ngữ cảnh rõ ràng. Ví dụ, thay vì chỉ học từ rent, người học nên ghi nhớ các cách dùng phổ biến như pay the rent, weekly rent hoặc rent includes bills. Cách học này giúp nhận diện đáp án nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi từ được biến đổi trong bài.

Bên cạnh đó, khi luyện nghe, người học cần rèn thói quen đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh thay vì dừng lại vì một từ chưa biết. IELTS không kiểm tra vốn từ vựng học thuật phức tạp, mà đánh giá khả năng hiểu ý chính và mối quan hệ thông tin. Việc dừng audio vì một từ lạ thường khiến người nghe bỏ lỡ thông tin quan trọng ngay sau đó, đặc biệt trong các câu có paraphrase hoặc sửa sai.

Cuối cùng, việc ghi chú paraphrase là rất cần thiết. Mỗi từ hoặc cụm từ mới nên được ghi kèm ít nhất một cách diễn đạt khác có cùng nghĩa. Ví dụ, interview có thể được diễn đạt là selection process, và accommodation có thể hiểu là a place to live. Thói quen này giúp người học nhận ra đáp án ngay cả khi từ trong bài nghe hoặc bài đọc không trùng khớp hoàn toàn với từ trong câu hỏi, từ đó cải thiện đáng kể độ chính xác khi làm bài IELTS.

File nghe luyện tập theo chủ đề

Khi luyện nghe:

    • Nghe lần 1: bắt ý chung
    • Nghe lần 2: tập trung keyword
    • Nghe lần 3: kiểm tra paraphrase & bẫy

(OWL IELTS có thể chèn link Google Drive / audio tự thu ở đây)

Tổng kết

Việc học từ vựng cho IELTS Listening theo chủ đề là một chiến lược gần như bắt buộc nếu người học muốn cải thiện khả năng nghe một cách hiệu quả và lâu dài. Khi nắm vững từ vựng theo từng chủ đề quen thuộc trong đề thi, thí sinh có thể nghe nhanh hơn, hiểu đúng ý chính của bài nghe và đặc biệt là nhận diện được các bẫy paraphrase thường xuyên xuất hiện trong IELTS. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp đạt band 6.5+ Listening một cách ổn định, thay vì phụ thuộc vào may mắn hay đoán mò.

Chiến lược này đặc biệt phù hợp với những người mới bắt đầu học IELTS, những thí sinh cảm thấy bài nghe “nghe quen tai” nhưng vẫn thường xuyên chọn sai đáp án, hoặc những người muốn tập trung học đúng loại từ vựng mà IELTS thực sự kiểm tra. Khi từ vựng đã quen thuộc, người học không còn phải xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc, từ đó giảm áp lực khi nghe.

Trong giai đoạn khởi đầu, việc học theo ba chủ đề cốt lõi là Student Accommodation, Tourism và Job Interview được xem là lựa chọn tối ưu. Đây là những chủ đề xuất hiện với tần suất rất cao trong IELTS Listening, đặc biệt ở Section 1 và Section 2, và cũng là nền móng giúp người học mở rộng sang các chủ đề khác một cách dễ dàng và có hệ thống.

Tham gia group tài liệu Zalo https://zalo.me/g/ixulxr044 để cập nhật thường xuyên các dạng bài và đề thi mới nhất trong kỳ thi IELTS cùng nhà Cú nha.
Vì số lượng thành viên đông, mọi người có thể tham gia thêm vào Group tài liệu OWL IELTS 2: https://zalo.me/g/baaujq385