Sự phối hợp thì trong tiếng Anh (Tense Agreement): Cách dùng – Ví dụ – Bài tập

Sự phối hợp thì trong tiếng Anh (Tense Agreement): Cách dùng – Ví dụ – Bài tập

1. Sự phối hợp thì trong Tiếng Anh là gì?

Sự phối hợp thì (Tense Agreement) là quy tắc giúp các thì trong câutính logic về thời gian.
Nói đơn giản: khi bạn kể một sự việc có hành động chínhhành động phụ, hai hành động đó phải ăn khớp về thời điểm.

Ví dụ:

  • He said he is busy.
  • He said he was busy.

Trong câu trên, “said” ở thì quá khứ → hành động đi kèm (“is”) cũng phải lùi thì cho phù hợp.

Hiểu quy tắc này giúp bạn viết đúng mạch, đặc biệt trong IELTS Writing Task 2, hoặc khi kể chuyện trong Speaking Part 2.

2. Nguyên tắc chung về phối hợp thì

Có 2 tình huống chính:

  1. Câu chính ở thì hiện tại / tương lai → mệnh đề phụ giữ nguyên thì.
  2. Câu chính ở thì quá khứ → mệnh đề phụ thường lùi thì.

3. Khi câu chính ở thì hiện tại hoặc tương lai

Mệnh đề phụ giữ nguyên thì gốc, không cần lùi.

Ví dụ:

  • He says he likes English.
  • She will tell you what she wants.
  • I know that he is a teacher.

→ Vì “says”, “will tell”, “know” không ở thì quá khứ nên ta giữ nguyên thì hiện tại trong mệnh đề sau.

OWL tip 🦉:
Nếu hành động trong mệnh đề phụ vẫn đúng ở hiện tại, không cần đổi.

4. Khi câu chính ở thì quá khứ → mệnh đề phụ thường lùi thì

Khi hành động chính xảy ra trước hiện tại, phần còn lại cũng cần “đi lùi” để đồng bộ.

Câu chính Mệnh đề phụ lùi về Ví dụ
Quá khứ đơn Quá khứ đơn / Quá khứ hoàn thành / Quá khứ tiếp diễn He said he was tired.
Quá khứ hoàn thành Giữ nguyên (đã lùi sẵn) She told me she had finished her work.
Quá khứ tiếp diễn Quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành They were talking about what they had done.

Một số ví dụ dễ thấy:

  • She said she loved chocolate.
  • They told us they were studying.
  • He explained that he had seen that movie.

9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả

5. Bảng “lùi thì” nhanh (Backshift Table)

Thì ban đầu (lời nói trực tiếp) Lùi về (trong câu gián tiếp / khi phối hợp)
Hiện tại đơn (Simple Present) Quá khứ đơn (Simple Past)
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Quá khứ đơn (Past Simple) Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Tương lai đơn (will + V) would + V
Tương lai gần (be going to + V) was / were going to + V

Ví dụ:

  • Direct: She said, “I am tired.”
    → Indirect: She said she was tired.
  • Direct: He said, “I have finished.”
    → Indirect: He said he had finished.

6. Trường hợp KHÔNG cần lùi thì

Không phải lúc nào cũng phải “lùi thì” — dưới đây là những ngoại lệ quan trọng.

6.1. Khi sự thật vẫn đúng ở hiện tại

Nếu mệnh đề phụ diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc điều luôn đúng, thì giữ nguyên thì hiện tại.

Ví dụ:

  • The teacher said that the Earth moves around the Sun.
  • He told me that water boils at 100°C.

→ Vì đây là sự thật chung, không phụ thuộc thời gian.

6.2. Khi mệnh đề phụ nói về tương lai so với hành động quá khứ

Ta vẫn có thể dùng would / could / might / was going to để giữ nghĩa tương lai so với quá khứ.

Ví dụ:

  • She said she would visit me the next day.
  • He promised he was going to buy a car.

6.3. Khi hành động phụ xảy ra đồng thời với hành động chính

Không cần đổi thì nếu cả hai hành động cùng thời điểm.

Ví dụ:

  • She said she was tired. (hành động “mệt” xảy ra lúc nói)
  • He said he was working.

7. Phối hợp thì trong các loại mệnh đề thường gặp

7.1. Mệnh đề danh từ (noun clause)

Thường gặp trong câu gián tiếp, câu tường thuật.

Ví dụ:

  • He said (that) he was busy.
  • I thought (that) she lived nearby.
  • She knew (that) he had left already.

7.2. Mệnh đề quan hệ (relative clause)

Nếu mệnh đề chính ở quá khứ, mệnh đề phụ thường đồng bộ thì.

Ví dụ:

  • I met the man who worked here before.
  • She bought the book that was published last year.
7.3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Hai hành động nối tiếp hoặc song song thì phải logic.

Ví dụ:

  • When I arrived, she had already left.
  • After he had finished, he went home.
  • While we were studying, it started to rain.

8. Phối hợp thì trong bài thi IELTS

8.1. IELTS Speaking

Khi kể chuyện (Part 2), bạn cần giữ thì nhất quán.
Nhiều bạn kể lẫn hiện tại – quá khứ → mất coherence.

Ví dụ sai:

Last week I go to Da Lat and it was very fun.

Đúng:

Last week I went to Da Lat and it was very fun.

Hoặc khi kể lại:

I remember he said he was going to move abroad.

8.2. IELTS Writing

Trong Writing Task 1, khi mô tả biểu đồ theo thời gian, phải thống nhất thì:

  • Dữ liệu quá khứ → dùng quá khứ đơn.
  • Dự báo → dùng tương lai (will) hoặc be predicted to.
  • Thông tin tổng quát hiện tại → dùng hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • From 2000 to 2010, the population increased steadily.
  • It is predicted that the number will rise in the future.

9. Các lỗi thường gặp khi phối hợp thì

  1. Lẫn hiện tại và quá khứ trong cùng mệnh đề:
    ❌ He said he is tired. → ✅ He said he was tired.
  2. Dùng sai thì trong câu tường thuật:
    ❌ She told me she has finished. → ✅ She told me she had finished.
  3. Quên lùi “will → would”:
    ❌ He said he will call me. → ✅ He said he would call me.
  4. Không đồng nhất trong một đoạn:
    ❌ I studied English last year, and now I improve a lot.
    ✅ I studied English last year, and now I have improved a lot.

10. Bài tập luyện tập

Bài 1: Lùi thì đúng (chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp)

  1. She said, “I am tired.”
  2. He said, “I have finished my homework.”
  3. They said, “We are watching a movie.”
  4. She said, “I will go to London.”
  5. He said, “I went there yesterday.”

Đáp án:

  1. She said she was tired.
  2. He said he had finished his homework.
  3. They said they were watching a movie.
  4. She said she would go to London.
  5. He said he had gone there the day before.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. He said he ___ (is / was) busy.
  2. She told me she ___ (has finished / had finished) the project.
  3. They said they ___ (will / would) call me.
  4. The teacher said that the Earth ___ (moves / moved) around the Sun.
  5. I thought she ___ (is / was) at home.

Đáp án:

  1. was 2. had finished 3. would 4. moves 5. was

Bài 3: Viết lại câu sao cho logic về thì

  1. He told me he is going to work abroad.
    → He told me he was going to work abroad.
  2. She said she is happy to see us.
    → She said she was happy to see us.
  3. They said they will meet me tomorrow.
    → They said they would meet me the next day.

11. Một số cấu trúc đặc biệt trong phối hợp thì

Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
had + V3 + before + S + V2 She had eaten before he arrived. Một hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ
S + said + S + would + V He said he would call me. “will” lùi thì thành “would”
was / were going to + V I thought it was going to rain. Diễn tả kế hoạch trong quá khứ
used to / would When I was a kid, I used to play outside. Diễn tả thói quen trong quá khứ

12. Tóm tắt “siêu gọn” kiểu Nhà Cú

Tình huống Quy tắc Ví dụ
Câu chính hiện tại Giữ nguyên thì I know she lives here.
Câu chính tương lai Giữ nguyên thì I’ll tell you when he arrives.
Câu chính quá khứ Lùi thì He said he was tired.
Sự thật vẫn đúng Giữ nguyên thì The teacher said water boils at 100°C.
Hành động sau quá khứ Dùng “would / could / might” He said he would visit me.

13. Ứng dụng trong giao tiếp & viết học thuật

Trong giao tiếp (Speaking)

  • Khi kể chuyện, giữ một thì duy nhất xuyên suốt → giọng kể tự nhiên, mạch lạc.
  • Khi trích lời người khác, nhớ lùi thì một bậc nếu hành động ở quá khứ.

Trong viết học thuật (Writing)

  • Giúp câu văn “mượt” và đồng nhất thời gian.
  • Đặc biệt trong bài luận: khi dẫn chứng nghiên cứu hoặc ý kiến người khác.

Ví dụ:

  • Smith (2018) reported that students performed better after practice.
  • The study suggested that online courses were more flexible.

14. Bài ôn tổng hợp

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. She said she (be) ___ tired.
  2. He told me he (finish) ___ his work.
  3. They said they (watch) ___ TV.
  4. She said she (go) ___ to the party.
  5. He said he (see) ___ that movie before.

Đáp án:

  1. was 2. had finished 3. were watching 4. would go 5. had seen

15. Tổng kết

“Học thì không khó – khó là giữ mạch thời gian cho đúng.”

Khi nói hoặc viết, hãy luôn tự hỏi:

  • Hành động này xảy ra trước, cùng lúc, hay sau hành động kia?
  • Câu chính ở hiện tại hay quá khứ?

Trả lời được hai câu đó, bạn sẽ phối hợp thì đúng 100%.

OWL IELTS luôn hướng đến cách học nhanh – chuẩn – có thể ứng dụng ngay.
Đừng học mười thì riêng lẻ, hãy học cách chúng kết nối với nhau – đó mới là “bí kíp” thực sự.