So sánh bội số trong tiếng Anh: Cấu trúc, ví dụ & bài tập chi tiết

1. So sánh bội số trong tiếng Anh
Khi bạn muốn nói “Gấp đôi”, “gấp ba”, “bằng nửa” trong tiếng Anh, bạn đang dùng một dạng so sánh đặc biệt gọi là so sánh bội số (comparative multipliers).
Đây là cấu trúc cực kỳ quen thuộc trong giao tiếp, và cũng thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 1 khi mô tả biểu đồ:
The population of City A is twice as large as that of City B.
The new model is three times as expensive as the old one.
Với bài này, Cú nhà OWL IELTS sẽ giúp bạn nắm toàn bộ: công thức – cách dùng – lỗi thường gặp – và mẹo học cực nhanh để bạn nói “gấp đôi” đúng kiểu người bản xứ luôn 🦉
2. So sánh bội số là gì?
So sánh bội số (Comparative Multipliers) là cấu trúc dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng theo tỷ lệ nhân hoặc chia (gấp nhiều lần hơn, hay ít hơn).
Cấu trúc này thường xuất hiện với các từ như:
- twice (gấp đôi)
- three times (gấp ba)
- four times (gấp bốn)
- half (một nửa)
- one-third (một phần ba)
- double (gấp đôi)
Ví dụ:
- This box is twice as heavy as that one.
(Hộp này nặng gấp đôi hộp kia.) - Our house is half as big as yours.
(Nhà của chúng tôi chỉ bằng nửa nhà bạn.)
OWL IELTS tip 🦉:
Đây là dạng so sánh cực hữu ích trong Writing Task 1 khi bạn mô tả số liệu: tăng gấp đôi, giảm còn một nửa, gấp ba lần, v.v.
3. Cấu trúc chung của so sánh bội số
Công thức:
S + V + multiple (times/twice/half/three times…) + as + adj/adv + as + N
Nghĩa: … gấp bao nhiêu lần / bằng một phần bao nhiêu so với …
Ví dụ:
- This smartphone is twice as expensive as the old one.
(Chiếc điện thoại này đắt gấp đôi cái cũ.) - My room is three times as big as yours.
(Phòng của tôi to gấp ba phòng của bạn.) - This car runs half as fast as that one.
(Xe này chạy bằng nửa tốc độ xe kia.)
4. Các từ bội số thông dụng
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| once | một lần / bằng | This cake costs once as much as that one. |
| twice | gấp đôi | The new bridge is twice as long as the old one. |
| three times | gấp ba | His salary is three times as high as mine. |
| four times | gấp bốn | That building is four times as tall as ours. |
| half | bằng nửa | This table is half as heavy as that one. |
| one-third | bằng 1/3 | Her income is one-third as much as his. |
| double | gấp đôi | The number of students doubled in five years. |
OWL IELTS tip 🦉:
Khi bạn muốn nói “gấp đôi” hoặc “gấp ba”, có thể dùng twice / three times hoặc double / triple tùy trường hợp (Cú sẽ chỉ kỹ ở phần sau).
5. Phân biệt “twice / double” và “three times / triple”
a) Khi dùng “twice / three times…”
Cấu trúc:
S + V + twice / three times / four times + as + adj/adv + as + N
Ví dụ:
- This book is twice as long as the previous one.
- Her new job pays three times as much as her old job.
b) Khi dùng “double / triple”
“Double” và “triple” có thể dùng như động từ, tính từ, hoặc danh từ.
Dùng như động từ:
- The number of tourists doubled last year.
(Số lượng khách du lịch tăng gấp đôi năm ngoái.) - Prices tripled in just three months.
(Giá đã tăng gấp ba chỉ trong ba tháng.)
Dùng như tính từ:
- We need a double portion of rice.
- He ordered a triple espresso.
OWL IELTS tip 🦉:
Trong Writing Task 1, nếu bạn đang mô tả sự thay đổi theo thời gian (dữ liệu tăng gấp đôi, gấp ba), dùng double/triple (verb) là hợp lý nhất.
Còn khi so sánh hai đối tượng tĩnh (A so với B), nên dùng twice / three times as…as.
6. So sánh bội số với danh từ (noun)
Nếu tính từ không phù hợp, ta có thể dùng danh từ trong cấu trúc:
S + V + multiple + as many/much + N + as + N2
Ví dụ:
- John has twice as many books as Tom.
(John có gấp đôi số sách của Tom.) - She earns three times as much money as her husband.
(Cô ấy kiếm được gấp ba tiền của chồng mình.)
OWL IELTS tip 🦉:
Hãy nhớ quy tắc:
- many → danh từ đếm được (books, cars, people)
- much → danh từ không đếm được (money, water, time)
7. So sánh bội số với trạng từ (adverb)
Cấu trúc:
S + V + multiple + as + adv + as + N2
Ví dụ:
- She runs twice as fast as I do.
(Cô ấy chạy nhanh gấp đôi tôi.) - He speaks English three times as fluently as before.
(Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy gấp ba lần so với trước.)
OWL IELTS tip 🦉:
Trong IELTS Speaking, bạn có thể dùng dạng này để so sánh tự nhiên hơn.
Ví dụ:
I can speak English twice as confidently as when I started learning.
8. Cấu trúc mở rộng trong Writing Task 1
Trong mô tả biểu đồ, cấu trúc này cực kỳ quan trọng vì nó giúp bạn mô tả tỷ lệ chính xác và tự nhiên.
Ví dụ:
- The number of female students was twice as high as that of male students.
- In 2010, the population of City A was three times as large as City B.
- The sales of Company X were half as much as those of Company Y.
OWL IELTS tip 🦉:
Khi so sánh số liệu, đừng quên dùng that of / those of để tránh lặp danh từ.
Sai: The number of men was twice as high as women.
Đúng: The number of men was twice as high as that of women.
9. Một số dạng đặc biệt
a) Dạng “more than twice / less than half”
Dùng để nhấn mạnh mức độ chênh lệch.
Ví dụ:
- The company’s revenue is more than twice as high as last year.
- The price is less than half as expensive as before.
b) Dạng “almost / nearly / about + multiple”
Dùng khi muốn ước lượng, không chính xác tuyệt đối.
Ví dụ:
- The new product costs almost twice as much as the old one.
- Her salary is about three times as high as mine.
c) Dạng “half / one-third / one-fourth”
Dùng khi muốn nói “bằng một phần bao nhiêu”.
Ví dụ:
- This table is half as heavy as that one.
- The population of this town is one-third as large as that of the capital.
OWL IELTS tip 🦉:
Các dạng “half / one-third / one-fourth” rất hay trong Task 1 khi mô tả giảm mạnh hoặc dữ liệu nhỏ hơn.
10. Lỗi sai thường gặp
| Lỗi sai | Giải thích | Câu đúng |
|---|---|---|
| She is twice than my age. | “than” không dùng trong cấu trúc này. | She is twice my age / twice as old as me. |
| This room is double bigger than that one. | Không dùng “double” kèm “bigger”. | This room is twice as big as that one. |
| The number of men is twice as women. | Thiếu “that of”. | The number of men is twice as high as that of women. |
| He speaks English two times fluent than me. | Sai cấu trúc và hình thức. | He speaks English twice as fluently as me. |
OWL IELTS tip 🦉:
Cứ nhớ công thức:
twice / three times + as + adj/adv + as — không bao giờ thêm “than” nha.
11. Bài tập luyện tập
Bài 1: Điền từ thích hợp
- This phone is ______ as expensive as that one. (gấp đôi)
- The new bridge is ______ as long as the old one. (gấp ba)
- The number of students is ______ as large as last year. (bằng nửa)
- Her salary is ______ times as high as mine. (bốn)
- He runs ______ as fast as me. (gấp đôi)
Đáp án:
- twice 2. three times 3. half 4. four 5. twice
Bài 2: Viết lại câu
- The population of City A is 2 million. The population of City B is 1 million.
→ City A’s population is twice as large as City B’s. - Her old laptop costs $500. Her new one costs $1500.
→ Her new laptop is three times as expensive as her old one. - The old factory produced 1000 cars. The new factory produces 2000 cars.
→ The new factory produces twice as many cars as the old one. - The revenue this year is $50,000. Last year it was $25,000.
→ This year’s revenue is double that of last year. - My house is smaller than yours; it’s only 50% of the size.
→ My house is half as big as yours.
12. Mẹo nhớ nhanh kiểu Nhà Cú
- Khi nói “gấp bao nhiêu lần” → dùng twice / three times / four times as…as.
- Khi nói “bằng bao nhiêu phần” → dùng half / one-third / one-fourth as…as.
- Khi nói về danh từ đếm được / không đếm được → nhớ dùng as many / as much.
- Trong Writing, luôn dùng that of / those of để tránh lặp danh từ.
- Khi mô tả sự thay đổi theo thời gian → dùng double/triple (động từ).
OWL IELTS tip 🦉:
Trong IELTS Writing Task 1, bạn có thể “ăn điểm Grammar” bằng cách kết hợp:
The number of online users doubled between 2010 and 2020, reaching twice as many as traditional users.
Nghe vừa mượt, vừa “sạch” ngữ pháp luôn!
13. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing
IELTS Speaking
Dùng khi so sánh trải nghiệm hoặc mô tả thay đổi:
I spend twice as much time studying English as before.
My new job pays three times as much as my old one.
The city is about twice as crowded as it used to be.
IELTS Writing
Rất hữu ích cho Task 1 khi mô tả dữ liệu, đặc biệt là biểu đồ cột hoặc đường:
The sales of smartphones were twice as high as those of tablets in 2020.
The number of international tourists tripled over a five-year period.
The population of City A was half as large as City B in 1990.
OWL IELTS tip 🦉:
Hãy linh hoạt kết hợp giữa cấu trúc “twice as…as” (so sánh tĩnh) và “double/triple” (mô tả động) để bài viết đa dạng hơn.
14. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
| Dạng so sánh | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Gấp đôi / gấp ba | multiple + as + adj/adv + as | This car is twice as fast as mine. | Xe này nhanh gấp đôi xe tôi. |
| Bằng nửa | half / one-third + as + adj/adv + as | My house is half as big as yours. | Nhà tôi bằng nửa nhà bạn. |
| Với danh từ | multiple + as many/much + N + as | He has twice as many books as me. | Anh ấy có gấp đôi số sách của tôi. |
| Với động từ | double / triple (verb) | The sales doubled last year. | Doanh số tăng gấp đôi. |
15. Lời nhắn từ OWL IELTS
So sánh bội số là một trong những cấu trúc dễ học – dễ áp dụng – điểm Grammar cực cao trong IELTS Writing và Speaking.
Chỉ cần nắm vững công thức “twice / three times as…as” và “double / triple”, bạn đã có thể mô tả dữ liệu hoặc tình huống tự nhiên, linh hoạt hơn rất nhiều.
Cú nhà OWL IELTS khuyên bạn:
- Mỗi ngày luyện 3 câu: 1 câu với twice as…as, 1 câu với as many/much, 1 câu với double/triple.
- Khi đọc bài mẫu IELTS, gạch chân tất cả cụm “as…as” hoặc “times as…as” để học cách người bản xứ dùng.
- Và nhớ: trong Writing, càng chính xác – càng ít lỗi – thì band Grammar càng cao. Học đúng 1 lần, xài cả đời luôn nha 🦉✨








