Mệnh đề chỉ mục đích (Clause of Purpose): Cấu trúc – Cách dùng – Ví dụ – Bài tập

Mệnh đề chỉ mục đích (Clause of Purpose): Cấu trúc – Cách dùng – Ví dụ – Bài tập

1. Mệnh đề chỉ mục đích là gì?

Mệnh đề chỉ mục đích (Clause of Purpose) là cấu trúc dùng để diễn đạt lý do hay mục tiêu của một hành động. Nói cách khác, nó trả lời cho câu hỏi “Để làm gì?” hoặc “Vì mục đích gì?”.

Trong tiếng Anh, ta có hai dạng phổ biến:

  • Cụm chỉ mục đích: to / in order to / so as to + V
  • Mệnh đề chỉ mục đích: so that / in order that + S + modal verb + V

2. Cụm chỉ mục đích: “to / in order to / so as to + V”

2.1. Cấu trúc & cách dùng

  • S + V + to + V-inf
  • S + V + in order to + V-inf
  • S + V + so as to + V-inf

Ba cấu trúc này đều mang nghĩa “để…”, dùng khi hai hành động cùng chung chủ ngữ.

Ví dụ:

  • I revised my essay to make it more logical.
  • She slowed down in order to help her friend catch up.
  • He whispered so as to avoid waking the baby.

2.2. Phủ định mục đích

Khi muốn diễn đạt mục đích phủ định, ta dùng:

  • in order not to + V
  • so as not to + V

Ví dụ:
They spoke quietly so as not to wake the child.

2.3. So sánh sắc thái

  • to → tự nhiên, thông dụng nhất, dùng được trong cả nói và viết.
  • in order to → trang trọng hơn, thích hợp cho văn viết học thuật hoặc IELTS Writing.
  • so as to → hiếm hơn, mang tính viết và trang trọng, thường dùng khi muốn tránh lặp “in order to”.

Mẹo nhỏ:
Trong IELTS Speaking, nên dùng to cho tự nhiên.
Trong IELTS Writing Task 2, nên linh hoạt chuyển sang in order to để bài viết mạch lạc và có sự đa dạng cấu trúc.

3. Mệnh đề chỉ mục đích: “so that / in order that + S + modal verb + V”

3.1. Cấu trúc

  • S + V + so that + S + can / could / will / would / may / might + V
  • S + V + in order that + S + modal verb + V

Hai cấu trúc này dùng khi chủ ngữ của hai hành động khác nhau, hoặc khi muốn nhấn mạnh kết quả mong muốn.

Ví dụ:

  • I left early so that I could avoid the traffic.
  • She took a taxi so that she would arrive on time.
  • We prepared extra materials in order that students might review after class.

3.2. Lưu ý

  • “So that” phổ biến và tự nhiên hơn “in order that”.
  • Có thể bỏ “that” trong văn nói: I study hard so I can pass the test.
  • Dùng can / could / will / would / may / might tùy theo thời và ý nghĩa (hiện tại, quá khứ, khả năng, mong muốn…).

9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả

4. Phân biệt cụm và mệnh đề chỉ mục đích

Tình huống sử dụng Cụm chỉ mục đích (to / in order to / so as to) Mệnh đề chỉ mục đích (so that / in order that)
Hai hành động cùng chủ ngữ ✅ Dùng được ❌ Không dùng
Hai chủ ngữ khác nhau ❌ Không hợp ✅ Bắt buộc dùng
Cần nhấn mạnh kết quả / người hưởng lợi ⚠️ Hạn chế ✅ Rất phù hợp
Mức độ trang trọng Trung bình – cao Cao hơn
Nên dùng trong Speaking ✅ to ⚠️ so that (vừa phải)
Nên dùng trong Writing ✅ in order to ✅ so that

Ví dụ minh họa:

  • He turned off the TV to focus on studying. (chủ ngữ giống nhau)
  • He turned off the TV so that his sister could sleep. (chủ ngữ khác nhau)

5. Lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề chỉ mục đích

  1. Thiếu động từ khuyết thiếu trong “so that”
    • ❌ She studies hard so that she get a scholarship.
    • ✅ She studies hard so that she can get a scholarship.
  2. Nhầm lẫn giữa “to” và “so that”
    • ❌ I went to the library so that borrow books.
    • ✅ I went to the library to borrow books.
    • ✅ I went to the library so that I could borrow books.
  3. Phủ định sai vị trí
    • ❌ He spoke softly in order to not wake the baby.
    • ✅ He spoke softly in order not to wake the baby.
  4. Lạm dụng “in order to” trong Speaking
    Trong giao tiếp tự nhiên, nói “to” là đủ. “In order to” phù hợp hơn với Writing.
  5. Dùng “in case” thay cho “so that”
    • “in case” nghĩa là đề phòng khi, không phải để mà.
    • I brought an umbrella in case it rains → không phải mệnh đề chỉ mục đích.

6. Mẫu câu áp dụng trong IELTS

IELTS Speaking

  • I joined an English club to practise speaking with native speakers.
  • I slow down when I speak so that others can follow my ideas.
  • I take notes after class in order to review vocabulary.

IELTS Writing Task 1

  • The company adjusted its schedule to improve productivity.
  • The government built more hospitals so that citizens could access healthcare easily.

IELTS Writing Task 2

  • Schools should teach students time management so that they will perform better in exams.
  • The government should invest in renewable energy in order to reduce pollution.

7. Bảng tóm tắt công thức nhanh

Cụm chỉ mục đích

  • to + V
  • in order to + V (trang trọng)
  • so as to + V (rất trang trọng)
  • in order not to / so as not to + V (phủ định)

Mệnh đề chỉ mục đích

  • so (that) + S + can / could / will / would / may / might + V
  • in order that + S + modal verb + V

8. Bài tập luyện nhanh

Bài 1: Điền đúng dạng “to / in order to / so as to / so as not to / in order not to”

  1. She turned off her phone ______ concentrate better.
  2. They spoke softly ______ wake the baby.
  3. He left early ______ avoid traffic.
  4. I wrote it down ______ forget later.
  5. The teacher gave examples ______ help students understand.

Đáp án:

  1. to / in order to
  2. so as not to / in order not to
  3. to
  4. so as not to / in order not to
  5. to

Bài 2: Dùng “so that + modal” để viết lại câu

  1. I study hard. I want to pass the exam.
    → I study hard so that I can pass the exam.
  2. She turned off the light. She didn’t want her baby to wake up.
    → She turned off the light so that the baby wouldn’t wake up.
  3. He spoke slowly. He wanted everyone to understand.
    → He spoke slowly so that everyone could understand.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. I moved to the city ___ find a better job.
    A. so that B. in order that C. to
    C
  2. She took a taxi ___ she wouldn’t miss the train.
    A. so that B. to C. in order to
    A
  3. They spoke quietly ___ disturb others.
    A. in order to not B. so as not to C. to not
    B

9. So sánh với các cấu trúc tương tự

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
so that / in order that để mà, nhằm mục đích He left early so that he could catch the bus.
because / since / as vì, do He left early because he was tired.
in case phòng khi He left early in case there was traffic.
for fear that vì sợ rằng He spoke quietly for fear that he might wake the baby.

10. Ứng dụng thực tế trong giao tiếp

Mệnh đề chỉ mục đích không chỉ dùng cho bài thi mà còn cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • I opened the window to get some fresh air.
  • He wore glasses so that he could read the signs clearly.
  • They booked tickets early in order to get a discount.

Nếu bạn luyện phản xạ nói mỗi ngày, hãy xen các mẫu này vào câu trả lời Speaking – giám khảo sẽ thấy bạn dùng ngữ pháp linh hoạt và tự nhiên, một tiêu chí quan trọng trong Grammatical Range and Accuracy.

11. Mẹo nhớ nhanh theo phong cách OWL IELTS

  1. “to” là vua: dùng thoải mái, dễ nhớ, hợp mọi ngữ cảnh.
  2. “in order to”: tăng điểm Writing, dùng khi câu dài hoặc cần nhấn mạnh.
  3. “so that”: dùng khi có hai chủ ngữ khác nhau.
  4. “so as not to”: dùng khi muốn tránh một điều gì đó xảy ra.
  5. Đừng cố gồng “trang trọng” trong Speaking – tự nhiên là quan trọng nhất.

12. Mẫu câu mở rộng để nâng band Speaking & Writing

  • I often listen to podcasts to improve my pronunciation.
  • I took an English course so that I could boost my confidence.
  • Our teacher gives us feedback in order to help us learn from mistakes.
  • I turn off my phone so as not to get distracted while studying.
  • I started reading English books in order that I might expand my vocabulary.

13. Bài tập vận dụng nâng cao

Viết lại câu sử dụng cấu trúc khác nhưng vẫn giữ nghĩa:

  1. He lowered his voice so that the children could sleep.
    → He lowered his voice so as not to wake the children.
  2. I study English hard to get a scholarship.
    → I study English hard so that I can get a scholarship.
  3. They left the light on so that she could find her way.
    → They left the light on for her to find her way.
  4. We saved money to buy a new car.
    → We saved money so that we could buy a new car.

14. Tổng kết

Mệnh đề chỉ mục đích là một phần ngữ pháp quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong cả bài thi IELTS lẫn tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.
Điều quan trọng không phải là “nhớ công thức” mà là hiểu khi nào nên dùng dạng ngắn hay dạng đầy đủ.

  • Khi cùng chủ ngữ → dùng to / in order to / so as to.
  • Khi khác chủ ngữ hoặc muốn nhấn mạnh người hưởng lợi → dùng so that / in order that.
  • Khi phủ địnhso as not to / in order not to.

Luyện tập thường xuyên, xen mẫu câu này vào phần nói và viết – bạn sẽ vừa nói tự nhiên hơn, vừa đạt band cao hơn trong IELTS.

15. Lời nhắn từ OWL IELTS

“Ngữ pháp không phải để học thuộc lòng – mà để dùng thật linh hoạt.”
OWL IELTS luôn khuyến khích học viên học nhanh – hiểu sâu – ứng dụng thật.
Nếu bạn đang luyện Writing hoặc Speaking, hãy bắt đầu ghi âm và thử lồng các cấu trúc “mệnh đề chỉ mục đích” vào câu trả lời của mình.
Sau 2–3 tuần, bạn sẽ nhận ra giọng nói của mình rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên hơn rất nhiều.