Keen đi với giới từ gì? Cấu trúc – Cách dùng – Ví dụ – Bài tập

Keen đi với giới từ gì? Cấu trúc – Cách dùng – Ví dụ – Bài tập

1. Keen đi với giới từ gì?

Keen là một tính từ rất hay trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Tùy theo giới từ đi kèm mà “keen” sẽ thay đổi sắc thái và cấu trúc ngữ pháp.

Nghĩa phổ biến Ví dụ Dịch nghĩa
Thích, đam mê (mạnh mẽ) She’s keen on playing badminton. Cô ấy rất thích chơi cầu lông.
Mong muốn làm gì I’m keen to learn new skills. Tôi háo hức học kỹ năng mới.
Quan tâm / nhiệt tình với điều gì He’s keen about technology. Anh ấy hào hứng với công nghệ.
Mong đợi / dành cho ai The manager is keen for everyone to improve. Quản lý muốn mọi người tiến bộ.

Tóm lại:
👉 “keen” có thể đi với on – to – about – for, tùy mục đích diễn đạt.

2. Keen đi với giới từ on + V-ing / noun

Đây là cấu trúc thông dụng nhất và rất hay gặp trong IELTS Speaking.
Dùng để diễn tả sở thích, đam mê hoặc hứng thú với việc gì đó.

Cấu trúc:

be keen on + V-ing / danh từ

Nghĩa:

= “rất thích”, “đam mê”, “quan tâm mạnh mẽ tới điều gì”.

Ví dụ:

  • I’m keen on learning English. → Tôi rất thích học tiếng Anh.
  • She’s keen on photography. → Cô ấy đam mê nhiếp ảnh.
  • My brother isn’t keen on spicy food. → Anh tôi không thích đồ cay.

Lưu ý:

  • Sau “keen on” có thể là V-ing hoặc danh từ.
  • Mang sắc thái tự nhiên, thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc IELTS Speaking.

OWL tip 🦉:
Trong Speaking, “keen on” nghe tự nhiên hơn “interested in” khi bạn muốn thể hiện sự đam mê thật sự chứ không chỉ là “quan tâm”.

3. Keen đi với giới từ to + V-infinitive

Dùng để nói về mong muốn hoặc sẵn sàng làm gì đó.
Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn thể hiện thái độ tích cực, chủ động.

Cấu trúc:

be keen to + V (nguyên mẫu)

Nghĩa:

= “háo hức”, “nôn nóng”, “mong muốn”.

Ví dụ:

  • I’m keen to start my new job. → Tôi háo hức bắt đầu công việc mới.
  • He’s keen to improve his English skills. → Anh ấy muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
  • They’re keen to join the project. → Họ mong muốn tham gia dự án.

So sánh nhanh:

Cấu trúc Nghĩa Cảm xúc
keen on + V-ing Thích, đam mê Cảm xúc dài lâu
keen to + V Muốn, mong làm Cảm xúc nhất thời, hành động cụ thể

Ví dụ so sánh:

  • I’m keen on cooking. → Tôi thích nấu ăn (sở thích lâu dài).
  • I’m keen to cook dinner tonight. → Tôi muốn nấu bữa tối hôm nay (mong muốn cụ thể).

Tổng hợp giải đề IELTS Writing và Speaking biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0

4. Keen đi với giới từ about + V-ing / noun

Cũng mang nghĩa hào hứng, quan tâm đến điều gì, gần giống “keen on”, nhưng thường dùng hơn trong văn viết hoặc Anh-Anh (British English).

Cấu trúc:

be keen about + V-ing / danh từ

Ví dụ:

  • She’s very keen about her new job. → Cô ấy rất hào hứng với công việc mới.
  • They’re keen about studying abroad. → Họ rất hứng thú với việc du học.

Lưu ý nhỏ:

  • “keen on” → tự nhiên hơn, dùng nhiều trong giao tiếp.
  • “keen about” → thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh thái độ nhiệt tình.

5. Keen đi với giới từ for + noun / someone + to + V

Dùng khi muốn nói ai đó mong đợi / muốn điều gì xảy ra, hoặc mong người khác làm gì.

Cấu trúc:

be keen for + (someone) + to + V
be keen for + noun

Nghĩa:

= “mong muốn”, “kỳ vọng”, “đặt kỳ vọng vào ai”.

Ví dụ:

  • The teacher is keen for students to participate. → Giáo viên muốn học sinh tham gia.
  • I’m keen for this project to succeed. → Tôi rất muốn dự án này thành công.
  • She’s keen for a promotion. → Cô ấy mong được thăng chức.

6. Các cấu trúc mở rộng với “keen”

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
be keen that + clause mong muốn rằng I’m keen that everyone arrives on time.
keen sense of + N có khả năng nhạy bén về điều gì He has a keen sense of smell.
keen eye for + N có con mắt tinh tường về She has a keen eye for detail.
keen competition cuộc cạnh tranh khốc liệt There’s keen competition in this industry.
keen learner người học tích cực She’s a keen learner who never gives up.

7. Lỗi thường gặp khi dùng “keen”

  1. I’m keen in playing football.
    I’m keen on playing football.
    → “keen” không đi với in nhé!
  2. I’m keen about to travel abroad.
    I’m keen to travel abroad.
    → Khi có động từ nguyên mẫu, dùng keen to, không phải “keen about to”.
  3. He’s keen for study English.
    He’s keen to study English.
    hoặc He’s keen for his son to study English.
  4. She’s keen on to swim.
    She’s keen on swimming.

OWL tip 🦉:
👉 “keen on” → đi với V-ing
👉 “keen to” → đi với động từ nguyên mẫu
👉 “keen for” → đi với người hoặc danh từ
👉 “keen about” → gần nghĩa “keen on” nhưng ít phổ biến hơn.

8. Cách ghi nhớ nhanh kiểu OWL IELTS

Mẹo 1 – Theo cảm xúc:

Bạn muốn nói… Dùng cấu trúc
Tôi thích việc đó keen on + V-ing / N
Tôi muốn làm việc đó keen to + V
Tôi háo hức về điều gì keen about + V-ing / N
Tôi mong ai làm gì keen for + someone + to + V

Mẹo 2 – Theo ngữ cảnh:

  • Speaking Part 1 – Hobby:
    “I’m really keen on watching English movies.”
  • Speaking Part 2 – Experience:
    “I was keen to join the competition because I wanted to challenge myself.”
  • Writing Task 2 – Formal:
    “The government is keen for citizens to use public transport.”

9. Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền giới từ phù hợp

  1. I’m keen ___ playing badminton.
  2. She’s keen ___ learn new languages.
  3. They’re keen ___ improving the environment.
  4. He’s keen ___ his team to win the match.
  5. My sister is keen ___ reading novels.

Đáp án:

  1. on 2. to 3. about / on 4. for 5. on

Bài 2: Viết lại câu

  1. I like studying abroad.
    → I’m keen on studying abroad.
  2. She wants to start a business.
    → She’s keen to start a business.
  3. The teacher wants students to work harder.
    → The teacher is keen for students to work harder.
  4. He’s excited about his new car.
    → He’s keen about his new car.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. My brother is keen ___ cooking.
    A. in B. on C. for D. to
    B
  2. The company is keen ___ expanding to foreign markets.
    A. on B. to C. for D. about
    B
  3. She’s keen ___ her daughter to study abroad.
    A. about B. on C. for D. in
    C
  4. I’m not really keen ___ spicy food.
    A. for B. on C. about D. to
    B
  5. They’re keen ___ environmental protection.
    A. about B. in C. to D. for
    A

10. “Keen” vs các từ tương đương

Từ / Cụm Nghĩa Mức độ Ví dụ
keen on thích, đam mê thân mật I’m keen on yoga.
interested in quan tâm nhẹ hơn I’m interested in photography.
fond of thích (theo cảm xúc) hơi cũ, trang trọng She’s fond of classical music.
crazy about / mad about cực kỳ thích rất thân mật I’m crazy about K-pop.
enthusiastic about nhiệt tình trang trọng hơn He’s enthusiastic about volunteering.

Gợi ý sử dụng trong IELTS:

  • Speaking: keen on, crazy about → tự nhiên, gần gũi.
  • Writing: enthusiastic about, interested in, keen to → học thuật, trang trọng.

11. Một số cụm tự nhiên với “keen” trong IELTS

Cụm Nghĩa Ví dụ
keen learner người học tích cực I’ve always been a keen learner.
keen observer người quan sát giỏi He’s a keen observer of people’s behavior.
keen competition cạnh tranh gay gắt There is keen competition in the job market.
keen sense of responsibility tinh thần trách nhiệm cao She has a keen sense of responsibility.
keen eyes / hearing / mind giác quan nhạy bén Owls have keen eyesight.

12. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
keen on + V-ing / N thích, đam mê I’m keen on swimming.
keen to + V mong muốn làm gì I’m keen to join the class.
keen about + N / V-ing hào hứng về điều gì He’s keen about sports.
keen for + someone + to + V mong ai làm gì She’s keen for her son to succeed.

13. Ứng dụng trong IELTS

Speaking

  • Dùng để diễn đạt sở thích, mục tiêu, thái độ tích cực:I’m keen on improving my English fluency.
    I’m quite keen to study abroad after graduation.

Writing

  • Dùng để thể hiện chính sách, mục tiêu, sự nỗ lực:

    The government is keen to promote environmental awareness.
    The organization is keen for students to take part in volunteering.