Giải đề IELTS Writing Task 2: Recruitment Interview (Bài mẫu + Phân tích chi tiết)

IELTS Writing Task 2 - Topic: The Recruitment Interview (Agree/Disagree)

Liệu phỏng vấn có phải là phương pháp tuyển dụng đáng tin cậy?

Trong xu hướng tuyển dụng hiện đại, phỏng vấn trực tiếp gần như trở thành một bước đánh giá bắt buộc ở hầu hết các công ty lớn. Tuy nhiên, vẫn có nhiều ý kiến cho rằng phỏng vấn không phải lúc nào cũng đáng tin cậy và có những phương pháp khác hiệu quả hơn.

Bài viết này sẽ phân tích cụ thể lập luận của hai phía, giúp bạn hiểu sâu vấn đề và xây dựng bài viết thuyết phục theo hướng hoàn toàn đồng ý rằng phỏng vấn là phương pháp đáng tin cậy – đúng với định hướng bài mẫu band cao của IELTS.

1. Giải đề IELTS Writing Task 2: Phân tích đề bài 

Đề bài:
Interviews form the basic selecting criteria for most large companies. However, some people think that the interview is not a reliable method of choosing whom to employ and there are other better methods. To what extent do you agree or disagree?

Đây là dạng Opinion Essay (Agree or Disagree). Bạn phải thể hiện mức độ đồng ý hoặc không đồng ý.
Ở bài này, lựa chọn lập trường hoàn toàn đồng ý rất dễ triển khai vì:

  • Có nhiều luận điểm ủng hộ phỏng vấn
  • Nhiều ví dụ thực tế dễ liên hệ
  • Việc bảo vệ quan điểm đồng ý giúp bài viết nhất quán, rõ ràng

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2 

Khi chấm IELTS Writing Task 2, giám khảo sử dụng 4 tiêu chí với trọng số bằng nhau. Mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm, vì vậy để đạt band cao, bạn phải hiểu rõ từng phần giám khảo muốn gì.

1. Task Response (Đáp ứng yêu cầu đề bài)
Tiêu chí này đánh giá việc bạn trả lời đúng và đầy đủ đề bài. Bài viết cần nêu quan điểm rõ ràng, phát triển luận điểm hợp lý, có ví dụ minh họa và kết luận mạch lạc. Người học thường mất điểm ở phần này khi trả lời lệch hướng, thiếu ý hoặc lập luận chưa sâu.

2. Coherence and Cohesion (Sự mạch lạc và liên kết)
Phần này xem xét cách bạn tổ chức bài viết, sắp xếp đoạn văn và kết nối ý. Một bài viết đạt điểm cao phải có cấu trúc rõ ràng, các đoạn được phát triển hợp lý, sử dụng từ nối đúng mức và có sự liên kết tự nhiên giữa các câu. Giám khảo không yêu cầu dùng từ nối “cao siêu”, mà cần sự mạch lạc, dễ đọc và logic.

3. Lexical Resource (Vốn từ vựng)
Giám khảo đánh giá khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác về nghĩa. Bạn cần dùng collocations phù hợp, từ đồng nghĩa để tránh lặp lại và không mắc lỗi chính tả. Điều quan trọng là dùng từ đúng ngữ cảnh, không cố gắng “nhồi” từ khó nếu không chắc cách sử dụng.

4. Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp đa dạng và chính xác)
Tiêu chí này đo mức độ đa dạng của cấu trúc ngữ pháp và sự chính xác khi sử dụng. Để đạt điểm cao, bạn cần kết hợp nhiều loại câu như câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện… và đảm bảo ít lỗi ngữ pháp nhất có thể. Một bài viết nhiều lỗi nhỏ liên tục sẽ bị giảm đáng kể điểm band.

2. Cách triển khai bài viết hiệu quả

Cấu trúc phù hợp nhất cho bài này:

Introduction:
– Paraphrase đề
– Khẳng định quan điểm: hoàn toàn đồng ý

Body 1:
Giải thích vì sao phỏng vấn vẫn là phương pháp đánh giá hiệu quả
– Đánh giá kỹ năng giao tiếp, tư duy, thái độ
– Lấy ví dụ so sánh giữa ứng viên có hồ sơ giống nhau nhưng phỏng vấn thể hiện sự khác biệt

Body 2:
Giải thích rằng hạn chế của phỏng vấn có thể được khắc phục
– Giới thiệu phỏng vấn theo cấu trúc
– Bảng điểm chấm
– Phỏng vấn hội đồng
– Kết hợp thêm bài test
→ Tất cả giúp phỏng vấn trở nên đáng tin cậy hơn, không phải kém đi

Conclusion:
Khẳng định lại quan điểm

Body 1: Quan điểm cho rằng phỏng vấn là phương pháp tuyển dụng hiệu quả

  • P (Point): Phỏng vấn giúp nhà tuyển dụng đánh giá toàn diện kỹ năng giao tiếp, tư duy và thái độ làm việc của ứng viên.
  • E (Explanation): Thông qua tương tác trực tiếp, nhà tuyển dụng không chỉ kiểm tra kiến thức chuyên môn mà còn đánh giá được sự tự tin, khả năng thích nghi, làm việc nhóm và cách ứng viên xử lý tình huống thực tế.
  • E (Example): Ví dụ, hai ứng viên có cùng bằng cấp và kinh nghiệm, nhưng chỉ khi tham gia phỏng vấn, nhà tuyển dụng mới nhận ra ai là người kiểm soát áp lực tốt và giao tiếp hiệu quả hơn.
  • R (Reasoning): Điều này chứng minh rằng phỏng vấn là công cụ cần thiết để lựa chọn nhân sự phù hợp với môi trường làm việc thực tế.

Body 2: Quan điểm cho rằng phỏng vấn vẫn đáng tin cậy dù có hạn chế

  • P (Point): Mặc dù phỏng vấn có thể mang tính chủ quan, nhưng độ tin cậy của nó có thể được cải thiện nhờ các hình thức phỏng vấn hiện đại.
  • E (Explanation): Nhiều công ty hiện nay áp dụng phỏng vấn theo cấu trúc, sử dụng bảng chấm điểm, phỏng vấn hội đồng và kết hợp thêm các bài kiểm tra năng lực để đảm bảo tính công bằng.
  • E (Example): Chẳng hạn, một ứng viên có thể vừa trải qua phỏng vấn trực tiếp, vừa làm bài test tư duy logic hoặc nhiệm vụ thử việc trước khi được tuyển chính thức.
  • R (Reasoning): Những hình thức này giúp phỏng vấn không những không kém tin cậy mà còn trở thành một phần quan trọng trong hệ thống tuyển dụng toàn diện.

3. Giải đề IELTS Writing Task 2 

Dưới đây là bài mẫu band 7.5+ được viết lại theo hướng mạch lạc, rõ ràng và tự nhiên, phù hợp cho người đang luyện IELTS.

Bài mẫu:

Interviews have long played a central role in the recruitment process of large companies. While some believe that this method is not reliable and should be replaced by more effective alternatives, I strongly disagree with this view. In my opinion, interviews remain a practical and trustworthy method when used appropriately.

One major reason why interviews are effective is that they allow employers to gain a deeper and more comprehensive understanding of candidates—something that written documents alone cannot provide. A CV may show a person’s qualifications or work history, but it cannot reveal how they communicate, think under pressure or approach unexpected challenges. Face-to-face interaction enables employers to observe a candidate’s confidence, attitude and interpersonal skills, all of which are essential in professional environments. For instance, two applicants may appear equally competent on paper, but during an interview, it may become clear that one handles pressure better or expresses ideas more clearly. This demonstrates that interviews offer insights into abilities that are highly relevant to real working conditions, making them an essential part of hiring decisions.

Although interviews may involve a certain degree of subjectivity, their reliability has improved significantly thanks to structured interview techniques used by modern companies. Many organisations now rely on standardized questions, scoring rubrics and panel interviews, which ensure that each candidate is evaluated fairly and consistently. These approaches reduce personal bias and increase accuracy in the selection process. Additionally, interviews today are rarely used alone. They are often combined with aptitude tests, trial tasks or personality assessments, which provide measurable data on problem-solving skills or working style. When interviews function as part of a broader evaluation system, they become even more dependable, not less.

In conclusion, despite concerns about subjectivity, interviews remain one of the most effective and reliable recruitment methods. When designed and conducted professionally, and supported by complementary assessment tools, interviews help companies make well-informed and accurate hiring decisions.

Luyện tập giải đề IELTS Writing Task 2 cùng nhà Cú.

4. Phân tích và hướng dẫn hiểu bài mẫu 

Interviews giúp đánh giá năng lực thực tế

Không giống như CV hay bài test, phỏng vấn là cơ hội để nhà tuyển dụng nhìn thấy ứng viên thật sự như thế nào trong môi trường làm việc mô phỏng.
Bạn thể hiện được:

  • Cách giao tiếp
  • Khả năng xử lý tình huống
  • Mức độ bình tĩnh
  • Phong thái làm việc
    Những yếu tố này đều không thể hiện trên giấy tờ nhưng lại cực kỳ quan trọng trong các doanh nghiệp lớn.

Phỏng vấn hiện đại hạn chế tính chủ quan

Nhiều người cho rằng phỏng vấn không đáng tin vì phụ thuộc vào cảm nhận của nhà tuyển dụng.
Tuy nhiên hiện nay, công ty sử dụng:

  • Phỏng vấn có cấu trúc (structured interviews)
  • Bảng điểm chấm rõ ràng
  • Phỏng vấn hội đồng để tránh thiên vị
  • Test năng lực, test tính cách, nhiệm vụ thử việc

Nhờ vậy, phỏng vấn không những không kém tin cậy mà còn chính xác hơn trước rất nhiều.

5. Từ vựng hay trong bài (Vocabulary for IELTS Writing Task 2)

  • selection criterion: tiêu chí tuyển chọn
  • reliable method: phương pháp đáng tin cậy
  • assess communication skills: đánh giá kỹ năng giao tiếp
  • problem-solving ability: khả năng giải quyết vấn đề
  • face-to-face interaction: tương tác trực tiếp
  • personality traits: đặc điểm tính cách
  • perform under pressure: làm việc dưới áp lực
  • structured interview formats: hình thức phỏng vấn có cấu trúc
  • standardized questions: câu hỏi chuẩn hóa
  • scoring rubrics: thang điểm chấm
  • panel interviews: phỏng vấn hội đồng
  • aptitude tests: bài kiểm tra năng lực
  • trial tasks: nhiệm vụ thử việc
  • recruitment system: hệ thống tuyển dụng
  • evaluation techniques: phương pháp đánh giá

6. Mẹo viết dạng bài “To what extent do you agree or disagree?”

  • Chọn một lập trường rõ ràng (agree hoặc disagree hoàn toàn → dễ viết hơn).
  • Dùng cấu trúc Introduction đơn giản:
    • Paraphrase đề
    • Nêu quan điểm
  • Mỗi Body chỉ nên chứa một luận điểm chính, triển khai bằng PEE or PEEL.
  • Đưa ví dụ thực tế hoặc tình huống quen thuộc để bài viết sinh động.
  • Kết luận ngắn gọn, nhắc lại quan điểm theo cách khác.