🚀 Tham gia Group Tài liệu IELTS 2026
Cập nhật thường xuyên các dạng bài, đề thi mới nhất và phương pháp giải đề "ý tưởng đa chiều" từ đội ngũ 8.0+ tại OWL IELTS.


Để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1, thí sinh cần nắm vững 4 tiêu chí chấm điểm (Band Descriptors) do Hội đồng Khảo thí Cambridge quy định. Mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm, và giám khảo sẽ đánh giá bài viết dựa trên sự cân đối giữa bốn yếu tố sau:
Task Achievement (Hoàn thành yêu cầu đề bài)
Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Người viết cần mô tả chính xác, đầy đủ và có chọn lọc thông tin chính trong biểu đồ hoặc bảng số liệu, tránh liệt kê số liệu thô. Bài viết phải có overview rõ ràng, thể hiện được xu hướng hoặc điểm nổi bật của dữ liệu.
Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết)
Bài viết cần được tổ chức hợp lý với cấu trúc 4 đoạn rõ ràng: Introduction – Overview – Body 1 – Body 2. Các ý phải liên kết logic, sử dụng linh hoạt từ nối (linking words) như in contrast, while, overall, as can be seen,…
Lexical Resource (Vốn từ vựng học thuật)
Giám khảo đánh giá khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác và phù hợp ngữ cảnh. Người viết nên tránh lặp lại từ trong đề bài, sử dụng từ đồng nghĩa và collocations như a steady increase, a dramatic fall, remained stable,…
Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp đa dạng và chính xác)
Người viết cần sử dụng nhiều loại câu (simple, compound, complex) và chia thì đúng theo bối cảnh (quá khứ, hiện tại hoặc tương lai). Lỗi ngữ pháp nhỏ có thể chấp nhận, nhưng sai lặp lại nhiều lần sẽ làm giảm band điểm.
Tại OWL IELTS, giáo viên luôn hướng dẫn học viên phân tích đề đúng trọng tâm, chọn số liệu tiêu biểu, viết overview chiến lược và sử dụng cấu trúc câu học thuật, giúp học viên dễ dàng đạt Band 6.5 – 7.5+ trong Task 1.
Tìm hiểu thêm tiêu chí chấm điểm của IELTS Writing tại đây
Đề bài: The charts give information about the percentage of men and women who had driving licences in one European country in various years.

Dàn ý
Đây là dạng Line Chart (Biểu đồ đường) so sánh tỷ lệ phần trăm nam và nữ có giấy phép lái xe qua nhiều năm trong cùng một quốc gia châu Âu. Thuộc nhóm bài Comparison + Change over time (so sánh và mô tả xu hướng thay đổi theo thời gian).
Khi gặp dạng này, thí sinh cần xác định rõ trục tung (tỷ lệ %) và trục hoành (năm), sau đó so sánh sự thay đổi của hai đối tượng (nam và nữ) qua các mốc thời gian được cho.
Nhiệm vụ chính của phần mở bài là paraphrase lại đề bài để giới thiệu nội dung tổng quát mà không lặp nguyên văn câu hỏi.
Overview là phần quan trọng nhất, chiếm nhiều điểm trong tiêu chí Task Achievement.
Bạn cần chọn 2–3 điểm nổi bật nhất, chẳng hạn như:
Xu hướng tăng hay giảm của mỗi giới.
Nhóm nào có tỷ lệ cao hơn.
Mức độ chênh lệch giữa nam và nữ theo thời gian.
Ở đoạn 1, tập trung mô tả số liệu ban đầu và sự thay đổi rõ rệt của một nhóm – ví dụ nhóm nữ (vì có xu hướng tăng mạnh).
Ở đoạn 2, tập trung mô tả xu hướng của nhóm nam và so sánh tương quan giữa hai giới.
Lưu ý khi viết dạng Comparison Chart
Không nêu nguyên nhân (ví dụ: “because more women could afford cars”) → sai tiêu chí IELTS Task 1.
Luôn mô tả dữ liệu khách quan: chỉ dựa trên biểu đồ.
So sánh theo nhóm hoặc theo thời điểm, tránh liệt kê số liệu rời rạc.
Dùng từ vựng đa dạng miêu tả xu hướng:
Tăng: rise, grow, climb, surge, go up
Giảm: fall, drop, decline, decrease
Ổn định: remain stable, stay constant, show little change
So sánh: slightly higher than, roughly equal to, almost double, significantly lower than…
Nếu có nhiều mốc thời gian, hãy chọn 2–3 điểm đại diện cho mỗi giới để tránh dài dòng.
Bài mẫu
The charts illustrate the percentage of men and women holding driving licences in a European country across selected years, and the proportion of young drivers aged 17–20 in 1996 and 2006.
Overall, the proportion of both men and women with driving licences increased steadily over time, with women showing a more significant rise. Meanwhile, the percentage of young drivers in both genders declined slightly between 1996 and 2006.
In 1976, 70% of men and only 30% of women had driving licences. While the male figures rose moderately to 80% by 2006, the percentage of licensed women doubled, reaching 60% in the same year. The gender gap narrowed considerably over the 30-year period.
Regarding young drivers, in 1996, nearly 50% of men and 30% of women aged 17–20 held a licence. By 2006, both figures had dropped sharply, with men’s percentage falling to 45%, and women’s dropping more sharply to 20%.
Từ vựng
Điểm số cao ở tiêu chí này đến từ việc chọn lọc và mô tả đúng thông tin chính, không viết lan man.
Bạn cần giới thiệu đúng nội dung của biểu đồ (ai, cái gì, khi nào, ở đâu).
Phải có overview riêng biệt, nêu xu hướng tổng thể (ví dụ: “tỷ lệ nữ tăng nhanh, trong khi nam ổn định”).
Các Body Paragraph phải có số liệu cụ thể và so sánh rõ ràng giữa hai giới.
→ Tránh liệt kê dữ liệu từng năm mà không có nhận xét hoặc mối liên hệ.
Một bài viết mạch lạc luôn có bố cục rõ ràng:
Introduction → Overview → Body 1 → Body 2.
Dùng từ nối tự nhiên, không lạm dụng: while, whereas, by contrast, in comparison, overall, respectively…
Mỗi đoạn nên xoay quanh một nhóm ý chính (ví dụ: Body 1 mô tả nhóm nữ, Body 2 mô tả nhóm nam).
Tránh lặp cấu trúc, tránh viết hai câu liên tiếp có cùng vai trò (ví dụ: nêu lại số liệu mà không thêm nhận xét).
Từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc nâng điểm.
Học viên cần:
Để đạt Band 7.0+, người viết cần thể hiện khả năng dùng nhiều dạng câu khác nhau:
Câu đơn giản (Simple): Women had lower figures in 1975.
Câu ghép (Compound): Men had higher figures, but their growth was minimal.
Câu phức (Complex): Although men started with a higher rate, women showed a much faster increase over time.
Ngoài ra, cần chia thì chính xác (vì biểu đồ có mốc thời gian → dùng quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành) và tránh lỗi cơ bản như quên “-s” hoặc sai chủ ngữ – vị ngữ.
Xem thêm nhiều bài giải IELTS Writing Task 1 thực hiện bởi giáo viên 8.0 nhà Cú
Khi làm dạng biểu đồ như đề này, học viên nên nhớ:
Xác định dạng đề đúng ngay từ đầu (comparison / line chart / change over time).
Viết Overview tách biệt – đây là “điểm vàng” để giám khảo xác định bạn hiểu xu hướng.
So sánh thay vì liệt kê – mọi đoạn thân bài đều cần có đối chiếu giữa hai nhóm.
Sử dụng từ vựng học thuật và cấu trúc câu đa dạng, không viết theo thói quen dịch từng dòng.
Không thêm ý kiến cá nhân hoặc nguyên nhân ngoài biểu đồ.
Với cách trình bày này, người học có thể dễ dàng đạt Band 7.0 – 8.0 nếu đảm bảo độ chính xác, mạch lạc và dùng từ vựng phù hợp.
Nữ tăng bền vững suốt giai đoạn.
Nam cao hơn lúc đầu nhưng ít biến động; khoảng cách giới tính thu hẹp rõ về cuối kỳ.
Chỉ 2–3 mốc đại diện (đầu kỳ – giữa kỳ – cuối kỳ).
Dùng động từ xu hướng + mức độ: increased steadily/sharply, climbed to, nearly doubled.
So với nam tại các mốc tương ứng: overtook/approached/was still below (tùy dữ liệu).
Nêu mức khởi điểm cao hơn và modest rise/relative stability.
Nhấn mạnh khoảng cách thu hẹp: the gap narrowed from X percentage points to Y.
Nếu có giao cắt/tiệm cận, nêu rõ mốc thời gian và hàm ý tương quan.
Ưu tiên so sánh thay vì liệt kê:
While male licence ownership remained relatively stable, the female rate rose substantially, especially after YEAR.
Dùng cụm chỉ mức độ và quan hệ: slightly above/below, just over/under, rose moderately, increased markedly, remained broadly unchanged, in contrast/whereas/while, by comparison.
Chỉ chọn số liệu tiêu biểu (đầu – giữa – cuối; đỉnh – đáy), tránh “đọc từng năm”.
Collocations mô tả tỷ lệ/xu hướng:
the proportion of licence holders, a steady upward trend, a marginal increase, a pronounced rise, relative stability, gender disparity, the gap narrowed/widened, peaked at, bottomed out at.
Paraphrase tự nhiên “driving licences”:
valid driver’s permits, licence ownership, licensed drivers, holders of a driving licence.
Cấu trúc câu đa dạng (nâng GR&A):
Although/Whereas + clause, Not only… but also…, Over the period…, By the end of the timeframe…, Having started higher, the male figure…
Tìm hiểu thêm về chương trình học tại OWL IELTS cùng hệ tư duy học thuật 3C độc quyền