Tổng hợp các dạng đề IELTS Writing Task 1 biểu đồ: Phân biệt dạng Có thời gian (Trend) & Không có thời gian (Comparison)

Tổng hợp các dạng đề IELTS Writing Task 1 biểu đồ

IELTS Writing Task 1 Biểu Đồ: Phân biệt dạng Có thời gian (Trend) và Không có thời gian (Comparison)

Trong IELTS Writing Task 1, biểu đồ luôn là dạng bài xuất hiện với tần suất cao nhất. Dù là line graph, bar chart, pie chart hay table, về bản chất chúng đều yêu cầu thí sinh mô tả và phân tích dữ liệu một cách khách quan. Tuy nhiên, rất nhiều thí sinh dù đã luyện Task 1 khá nhiều vẫn thường xuyên gặp các vấn đề sau:

  • Không chắc biểu đồ đang thuộc dạng có thời gian (trend) hay không có thời gian (comparison).
  • Lúng túng trong việc chọn thì, dẫn đến dùng sai thì xuyên suốt bài viết.
  • Không biết overview nên tập trung vào xu hướng hay so sánh mức độ.
  • Viết body theo kiểu liệt kê số liệu rời rạc, thiếu nhóm ý và thiếu trọng tâm.

Nguyên nhân sâu xa của những lỗi này không nằm ở từ vựng hay ngữ pháp, mà nằm ở việc chưa phân loại đúng biểu đồ ngay từ đầu. Trên thực tế, thay vì học rời rạc từng loại line, bar, pie hay table, người học cần nắm được hai nhóm biểu đồ cốt lõi nhất trong IELTS Writing Task 1: Biểu đồ có thời gian (Trend/Dynamic charts) và biểu đồ không có thời gian (Comparison/Static charts).

Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ tư duy xử lý Task 1 theo hướng đó, từ nhận diện dạng trong vài giây đầu tiên, đến cách viết overview, nhóm ý và sử dụng từ vựng – ngữ pháp phù hợp cho từng loại biểu đồ.

1. Phân nhóm thông minh trong IELTS Writing Task 1: Trend Chart và Comparison Chart

1.1 Trend Chart – Biểu đồ có thời gian (Dynamic charts)

Biểu đồ có thời gian, còn được gọi là dynamic charts, là những biểu đồ thể hiện sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian. Đây là dạng rất phổ biến trong IELTS Writing Task 1 và thường gây nhầm lẫn cho người học nếu không nhận diện kỹ.

Đặc điểm cốt lõi của Trend Chart là:

    • Trên biểu đồ hoặc bảng số liệu luôn xuất hiện từ hai mốc thời gian trở lên.
    • Các mốc này có thể là năm, tháng, quý, giai đoạn, hoặc cấu trúc “from … to …”.
    • Dữ liệu không đứng yên mà có sự tăng, giảm, dao động hoặc giữ ổn định theo thời gian.

Về hình thức, Trend Chart có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau:

    • Line graph là dạng điển hình nhất vì thể hiện rõ đường xu hướng.
    • Bar chart cũng có thể là trend nếu mỗi cột đại diện cho các mốc thời gian khác nhau.
    • Pie chart theo chuỗi năm (nhiều hình tròn cho từng năm) vẫn được xem là trend.
    • Table hoặc mixed charts (kết hợp nhiều dạng) cũng có thể là trend nếu có yếu tố thời gian.

Điểm mấu chốt là số lượng mốc thời gian, chứ không phải hình dạng biểu đồ.

Ví dụ:

    • A line graph showing population growth from 1990 to 2020.
    • A table comparing energy consumption in 2000, 2010 and 2020.

Chỉ cần có từ hai mốc thời gian trở lên, biểu đồ đó phải được xử lý theo tư duy xu hướng.

1.2 Comparison Chart – Biểu đồ không có thời gian (Static charts)

Ngược lại, biểu đồ không có thời gian, hay còn gọi là static hoặc comparison charts, tập trung vào so sánh dữ liệu tại một thời điểm hoặc không có yếu tố thời gian rõ ràng.

Đặc điểm của dạng này bao gồm:

    • Không có trục thời gian.
    • Trục X hoặc bảng chỉ bao gồm các hạng mục như quốc gia, độ tuổi, giới tính, sản phẩm, loại hình dịch vụ.
    • Hoặc chỉ có một mốc thời gian duy nhất, ví dụ “in 2010”.

Rất nhiều thí sinh nhầm lẫn rằng cứ có năm là trend. Trên thực tế, nếu biểu đồ chỉ thể hiện dữ liệu trong một năm duy nhất, thì bản chất vẫn là comparison chart, vì không có sự thay đổi theo thời gian để phân tích xu hướng.

Ví dụ:

    • A bar chart showing the percentage of people using different transport methods in 2010.
    • A pie chart illustrating household spending in five countries in a particular year.

Trong những trường hợp này, nhiệm vụ chính của bạn không phải là mô tả tăng hay giảm, mà là so sánh mức độ cao – thấp giữa các nhóm.

Tổng hợp các bài Giải đề IELTS Speaking và Writing được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0 nhà Cú https://owlenglish.vn/category/kien-thuc/giai-de/

2. Sự khác nhau trong tư duy viết giữa Trend Chart và Comparison Chart

Việc phân loại đúng biểu đồ không chỉ mang tính lý thuyết, mà ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ chiến lược viết Task 1, từ thì động từ, cách viết overview cho đến cách chọn từ vựng.

Nếu nhận diện sai dạng biểu đồ, bạn rất dễ:

    • Dùng thì quá khứ cho chart static hoặc dùng hiện tại cho chart trend.
    • Viết overview lan man, không đúng trọng tâm giám khảo cần.
    • Dùng động từ xu hướng cho biểu đồ không có xu hướng, dẫn đến mất điểm Task Achievement.

2.1 Mục tiêu của Overview trong Trend Chart và Comparison Chart

Overview là phần quan trọng nhất của Task 1, nơi giám khảo đánh giá khả năng nhìn ra bức tranh tổng thể của bạn.

Với Trend Chart, overview phải trả lời câu hỏi:

    • Dữ liệu nhìn chung tăng hay giảm?
    • Có xu hướng nổi bật nào không?
    • Nhóm nào tăng mạnh nhất hoặc giảm đáng kể?

Ví dụ overview cho Trend Chart:

    • Overall, the figures for all three categories increased over the period, with the most significant growth seen in Country A.
    • Overall, while car usage rose steadily throughout the period, the proportion of people using buses declined slightly.

Ngược lại, với Comparison Chart, overview cần tập trung vào:

    • Hạng mục nào cao nhất, thấp nhất.
    • Có sự chênh lệch lớn hay nhỏ giữa các nhóm.
    • Có nhóm nào có mức tương đương nhau.

Ví dụ overview cho Comparison Chart: Overall, food accounted for the largest proportion of household expenditure, whereas spending on leisure was the smallest in all countries.

Việc viết overview đúng trọng tâm là yếu tố giúp bài viết của bạn vượt qua band 6.0 và tiến lên 6.5–7.0.

2.2 Cách chọn và nhóm ý trong body paragraphs

Một trong những lỗi phổ biến nhất ở Task 1 là viết body theo kiểu “kể số liệu”, dẫn đến bài dài nhưng thiếu mạch logic.

Với Trend Chart: Nghĩ theo timeline hoặc pattern

Có hai cách group ý phổ biến:

Cách 1: Chia theo giai đoạn thời gian
Body 1: Giai đoạn đầu
Body 2: Giai đoạn sau

Cách này phù hợp khi dữ liệu thay đổi rõ rệt qua các mốc.

Cách 2: Chia theo xu hướng
Body 1: Các đối tượng tăng mạnh hoặc tăng đều
Body 2: Các đối tượng giảm, ổn định hoặc tăng nhẹ

Cách này giúp bài viết mạch lạc hơn và tránh lặp cấu trúc thời gian.

Với Comparison Chart: Nghĩ theo mức độ và nhóm tương đồng

Thay vì liệt kê từng hạng mục, bạn nên:
Gộp các nhóm có mức cao tương tự vào cùng một đoạn.
So sánh nhóm cao với nhóm thấp trong cùng body.

Ví dụ:
A and B recorded similarly high figures, while C and D were significantly lower.

Cách viết này giúp bài có tính tổng hợp, đúng tinh thần học thuật của IELTS.

3. Từ vựng và ngữ pháp phù hợp cho từng dạng biểu đồ

3.1 Từ vựng cho Trend Chart

Vì trọng tâm là sự thay đổi, bạn cần ưu tiên:

      • Động từ xu hướng: increase, decrease, rise, fall, fluctuate, remain stable.
      • Trạng từ và tính từ mức độ: slightly, gradually, sharply, dramatically.

Ngữ pháp thường dùng:

      • Quá khứ đơn cho dữ liệu đã xảy ra.
      • Hiện tại đơn hoặc cấu trúc dự báo nếu biểu đồ có yếu tố tương lai.

3.2 Từ vựng cho Comparison Chart

Với dạng này, bạn nên tập trung vào:

      • So sánh hơn và so sánh nhất.
      • Cấu trúc chỉ sự tương đồng và khác biệt.

Ví dụ:
higher than, the highest, the lowest, roughly equal, similar levels.

Ngữ pháp thường dùng:

      • Hiện tại đơn nếu dữ liệu mang tính mô tả chung.
      • Quá khứ đơn nếu biểu đồ ghi rõ mốc thời gian trong quá khứ.

4. Những lỗi thường gặp khi nhầm lẫn Trend và Comparison

Rất nhiều bài Task 1 bị kéo band vì những lỗi tưởng như nhỏ:

      • Dùng “increase” cho biểu đồ không có thời gian.
      • Viết overview nói về xu hướng trong khi biểu đồ chỉ là snapshot.
      • Chia body theo năm cho chart static, khiến bài mất logic.

Cách tránh hiệu quả nhất là luôn phân loại biểu đồ trong 5 giây đầu tiên trước khi viết.

5. Chiến lược làm bài Task 1 hiệu quả dựa trên Trend và Comparison

Thay vì học từng dạng riêng lẻ, bạn nên áp dụng quy trình sau cho mọi đề:

      • Bước 1: Xác định biểu đồ có thời gian hay không.
      • Bước 2: Quyết định thì động từ chính.
      • Bước 3: Lên overview đúng trọng tâm.
      • Bước 4: Group số liệu theo xu hướng hoặc mức độ.

Khi quy trình này trở thành thói quen, bạn sẽ thấy Task 1 trở nên nhẹ nhàng và ít áp lực hơn rất nhiều.

6. Kết luận: Hiểu Trend và Comparison là nắm chắc nền móng Task 1

Khi đã phân biệt rõ biểu đồ có thời gian và không có thời gian, bạn sẽ:

      • Không còn bối rối khi chọn thì và từ vựng.
      • Viết overview đúng trọng tâm giám khảo chấm.
      • Tối ưu mạnh Task Achievement và Coherence & Cohesion.

Mỗi lần mở đề Task 1, hãy tự hỏi: Đây là câu chuyện của sự thay đổi theo thời gian hay chỉ là bức ảnh so sánh tại một thời điểm?

Việc trả lời đúng câu hỏi này chính là bước lọc đề quan trọng nhất trước khi bạn đặt bút viết. Thay vì học rời rạc từng loại biểu đồ, hãy luyện theo tư duy Trend hay Comparison. Khi duy trì cách tiếp cận này, việc viết IELTS Writing Task 1 sẽ trở nên hệ thống, logic và hiệu quả hơn rất nhiều. OWL IELTS luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong quá trình đó, từ phân tích đề đến tối ưu bài viết theo đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS. IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS Writing Task 1 biểu đồ IELTS 

Tham gia group tài liệu Zalo https://zalo.me/g/ixulxr044 để cập nhật thường xuyên các dạng bài và đề thi mới nhất trong kỳ thi IELTS cùng nhà Cú nha.
Vì số lượng thành viên đông, mọi người có thể tham gia thêm vào Group tài liệu OWL IELTS 2: https://zalo.me/g/baaujq385

Tổng hợp Bài Mẫu Giải đề IELTS Writing Task 1 2025 (Sample Cập nhật liên tục)

Tổng hợp Giải đề IELTS Writing Task 1 2025 (Cập nhật liên tục)