Phân biệt Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn: Cách dùng, dấu hiệu & bài tập

Phân biệt Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn: Cách dùng, dấu hiệu & bài tập

1. Giới thiệu Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn

Nếu bạn từng nhầm lẫn giữa “I work”“I’m working”, thì xin chúc mừng — bạn sắp hiểu rõ 2 thì cơ bản nhất của tiếng Anh:
👉 Hiện tại đơn (Present Simple)
👉 Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Hai thì này đều nói về hiện tại, nhưng:

  • Một bên nói về thói quen, sự thật hiển nhiên,
  • Một bên nói về hành động đang diễn ra ngay lúc nói.

Hiểu đúng khác biệt này là nền tảng cực quan trọng để học các thì nâng cao hơn trong IELTS.

2. Cấu trúc cơ bản của 2 thì

🔹 Hiện tại đơn (Present Simple)

Công thức:

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + V(s/es) She works every day.
Phủ định S + do/does + not + V He doesn’t like coffee.
Nghi vấn Do/Does + S + V ? Do you play football?

OWL tip 🦉:
Chủ ngữ he/she/it → thêm s/es vào động từ.

🔹 Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Công thức:

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V-ing I am studying English.
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing She isn’t watching TV.
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing ? Are they playing football?

OWL tip 🦉:
V-ing = thêm “ing” sau động từ.
Nhưng nhớ:

  • run → running
  • dance → dancing
  • lie → lying

3. Cách dùng chi tiết

🔸 Hiện tại đơn (Present Simple)

Dùng để nói về:

  1. Thói quen, hành động lặp lạiI go to school every day.
    She drinks coffee every morning.
  2. Sự thật hiển nhiênThe sun rises in the east.
    Water boils at 100°C.
  3. Lịch trình cố định (tương lai gần)The train leaves at 8 a.m. tomorrow.
    My class starts at 9 o’clock.
  4. Miêu tả tính cách, cảm xúc, sở thíchI like reading books.
    He plays football well.

Dấu hiệu nhận biết:

  • every day, usually, always, often, sometimes, never, once a week…

🔸 Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Dùng để nói về:

  1. Hành động đang xảy ra tại thời điểm nóiI’m writing this article now.
    She’s studying for the exam.
  2. Hành động tạm thờiI’m living with my aunt these days.
    He’s working part-time this month.
  3. Hành động sắp xảy ra trong tương lai gần (đã có kế hoạch)We’re meeting tomorrow.
    She’s flying to Singapore next week.
  4. Diễn tả sự thay đổiThe weather is getting colder.
    My English is improving.

Dấu hiệu nhận biết:

  • now, right now, at the moment, today, this week, these days…

4. So sánh Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn

Tiêu chí Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
Thời gian Thường xuyên, lặp lại Ngay lúc nói hoặc tạm thời
Dấu hiệu every day, always, usually now, at the moment, today
Cấu trúc S + V(s/es) S + am/is/are + V-ing
Hành động Thói quen, sự thật Đang diễn ra, tạm thời
Ví dụ I play football every Sunday. I’m playing football now.

🦉 Cách nhớ nhanh “nhà Cú”:

  • Simple = Routine (lặp lại)
  • Continuous = Action now (đang diễn ra)

5. Các động từ KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn (Stative Verbs)

Một số động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ → không dùng ở Present Continuous.

Nhóm Ví dụ
Cảm xúc like, love, hate, prefer
Suy nghĩ know, believe, understand, remember
Sở hữu have, own, belong
Giác quan see, hear, smell, taste
Cảm xúc nội tâm need, want, seem, appear

Ví dụ:

  • ❌ I’m knowing the answer.
  • ✅ I know the answer.

6. Một số từ có thể dùng ở cả hai thì (nhưng khác nghĩa)

Động từ Present Simple Present Continuous
think believe, opinion đang suy nghĩ
have sở hữu đang thực hiện hành động
see nhìn thấy gặp gỡ
taste có vị nếm thử
feel cảm nhận (cảm xúc) cảm thấy (thể chất)

Ví dụ:

  • I think it’s a good idea. → Tôi nghĩ (ý kiến)
  • I’m thinking about my future. → Tôi đang suy nghĩ về tương lai

7. Ví dụ so sánh dễ hiểu

  1. I live in Hà Nội. → (sự thật / nơi ở cố định)
    I’m living in Hà Nội this month. → (tạm thời, chỉ trong thời gian ngắn)
  2. She works at a bank. → (nghề nghiệp)
    She’s working at home today. → (tạm thời, hôm nay)
  3. He often plays football. → (thói quen)
    He’s playing football right now. → (đang diễn ra)
  4. I read books every evening. → (thói quen)
    I’m reading “Harry Potter”. → (đang đọc cuốn đó)

8. Bài tập luyện tập

Bài 1: Chọn đúng thì

  1. I (read) ___ a book now.
  2. She (play) ___ tennis every weekend.
  3. They (watch) ___ TV at the moment.
  4. My father (work) ___ in a hospital.
  5. Listen! The baby (cry) ___.

Đáp án:

  1. am reading 2. plays 3. are watching 4. works 5. is crying

Bài 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She (go) ___ to school every morning.
  2. They (have) ___ lunch at the moment.
  3. The sun (rise) ___ in the east.
  4. I (study) ___ English these days.
  5. He usually (watch) ___ TV after dinner.

Đáp án:

  1. goes 2. are having 3. rises 4. am studying 5. watches

Bài 3: Viết lại câu với thì khác

  1. I’m cooking now. → I usually cook dinner at 7 p.m.
  2. She studies English every day. → She’s studying English right now.
  3. He works in an office. → He’s working from home today.

9. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing

Speaking

  • Dùng Present Simple cho sở thích, thói quen, công việc, fact:I usually start my day with a cup of coffee.
    I live in Ho Chi Minh City.
  • Dùng Present Continuous khi mô tả hoạt động hiện tại hoặc kế hoạch sắp tới:Right now I’m studying IELTS to improve my English.
    I’m meeting my teacher this evening.

OWL tip 🦉:
👉 Trong Part 1, hãy xen kẽ hai thì để câu trả lời sinh động hơn.

Writing

  • Dùng Present Simple trong:
    • Mô tả biểu đồ không có mốc thời gian (Task 1)
    • Trình bày quan điểm (Task 2)
  • Dùng Present Continuous trong:
    • Mô tả xu hướng đang diễn ra (Task 1)
    • Phân tích tình huống hiện tại trong đề bài

Ví dụ Task 1:

The number of online learners is increasing rapidly these days.

Ví dụ Task 2:

People tend to prefer online learning because it offers flexibility.

10. Lỗi sai phổ biến cần tránh

  1. She is liking pizza.
    She likes pizza.
    → “like” là stative verb, không dùng ở thì tiếp diễn.
  2. I am usually getting up early.
    I usually get up early.
    → Không dùng “usually” với thì tiếp diễn.
  3. I study now.
    I’m studying now.
    → Khi nói “bây giờ”, phải dùng hiện tại tiếp diễn

11. Mẹo ghi nhớ nhanh cùng OWL IELTS

Tình huống Thì dùng Ví dụ
Thói quen Hiện tại đơn I get up at 6 a.m.
Sự thật Hiện tại đơn Water boils at 100°C.
Đang diễn ra Hiện tại tiếp diễn I’m talking to you now.
Hành động tạm thời Hiện tại tiếp diễn I’m staying with a friend.
Kế hoạch tương lai gần Hiện tại tiếp diễn I’m meeting my boss tomorrow.

12. Mini test tổng hợp

Chọn thì đúng (Present Simple hoặc Continuous):

  1. I (study) ___ at OWL IELTS this month.
  2. My teacher (give) ___ us a quiz every Friday.
  3. Look! It (rain) ___.
  4. The sun (set) ___ in the west.
  5. I (not like) ___ fast food.

Đáp án:

  1. am studying 2. gives 3. is raining 4. sets 5. don’t like

13. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

Tiêu chí Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
Công thức S + V(s/es) S + am/is/are + V-ing
Nghĩa Thói quen, sự thật Hành động đang diễn ra, tạm thời
Dấu hiệu every day, often, usually now, at the moment, today
Không dùng với like, know, believe…
Ví dụ She goes to school every day. She’s going to school right now.

14. Lời nhắn từ OWL IELTS

“Hai thì cơ bản – nhưng dùng đúng là auto band 6+ Speaking.”

Cú nhà OWL luôn nhấn mạnh:

  • Đừng chỉ học “công thức” → hãy nhận ra cảm giác thời gian trong câu.
  • Nếu là thói quen, sự thật → dùng Present Simple.
  • Nếu là hành động đang xảy ra / tạm thời → dùng Present Continuous.

Khi luyện nói, thử trả lời bằng cả hai thì xen kẽ — bạn sẽ thấy câu chuyện tự nhiên hơn hẳn 🦉✨

9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả

Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn