Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh (Prepositions of Place): Cách dùng – Ví dụ – Bài tập

1. Giới từ chỉ nơi chốn là gì?
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) là từ dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm của người/vật trong không gian. Nói đơn giản: chúng trả lời cho câu hỏi “Ở đâu?” (Where?)
Ví dụ:
- The cat is on the table. → Con mèo ở trên bàn.
- The keys are in the drawer. → Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
- She is at school. → Cô ấy đang ở trường.
Ba giới từ “in – on – at” là “tam giác huyền thoại” trong tiếng Anh vì dễ nhầm nhất.
Ngoài ra còn có under, behind, between, among, next to, above, below, v.v.
2. Giới từ “IN” – dùng khi ở bên trong một không gian bao quanh
Cấu trúc:
in + danh từ chỉ nơi chốn
Cách dùng:
- Dùng khi ở bên trong một không gian (phòng, tòa nhà, thành phố, quốc gia, vật chứa…).
- Dùng cho diện tích rộng hoặc không gian khép kín.
Ví dụ:
- The kids are in the room. → Trẻ em ở trong phòng.
- He lives in Ho Chi Minh City. → Anh ấy sống ở TP.HCM.
- There’s water in the bottle. → Nước ở trong chai.
- My pen is in my bag. → Bút của tôi ở trong cặp.
Ghi nhớ nhanh (OWL tip 🦉):
IN = “BÊN TRONG”
Nếu bạn phải bước vào không gian đó → dùng in.
3. Giới từ “ON” – dùng khi ở trên bề mặt hoặc tiếp xúc trực tiếp
Cấu trúc:
on + danh từ chỉ nơi chốn
Cách dùng:
- Khi vật tiếp xúc với bề mặt.
- Khi nói đến phương tiện công cộng, tầng lầu, trang giấy, thiết bị điện tử.
Ví dụ:
- The book is on the table. → Cuốn sách ở trên bàn.
- There’s a picture on the wall. → Bức tranh trên tường.
- I’m on the bus right now. → Tôi đang trên xe buýt.
- She lives on the second floor. → Cô ấy sống ở tầng 2.
- I read it on the Internet. → Tôi đọc nó trên mạng.
Ghi nhớ nhanh:
ON = “TIẾP XÚC VỚI BỀ MẶT”
Nếu bạn có thể chạm vào bề mặt đó → dùng on.
9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả
4. Giới từ “AT” – dùng khi chỉ vị trí cụ thể, điểm xác định
Cấu trúc:
at + danh từ chỉ nơi chốn
Cách dùng:
- Dùng khi nói về địa điểm cụ thể (số nhà, trường học, công ty, sự kiện…).
- Dùng cho điểm đến hoặc vị trí xác định, không chú trọng ở trong hay ngoài.
Ví dụ:
- I’m waiting at the bus stop. → Tôi đang đợi ở trạm xe buýt.
- She’s at the door. → Cô ấy ở ngay cửa.
- They met at the party. → Họ gặp nhau tại bữa tiệc.
- We arrived at the airport. → Chúng tôi đến sân bay.
Ghi nhớ nhanh:
AT = “ĐIỂM CHÍNH XÁC”
Nếu bạn chỉ cần chỉ tay vào một chỗ cụ thể → dùng at.
5. So sánh “IN – ON – AT”
| Mức độ cụ thể | Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chung nhất | in | in a country, in a city | ở trong (vùng rộng) |
| Trung bình | on | on a street, on the wall | trên bề mặt, khu vực hẹp |
| Cụ thể nhất | at | at the station, at the door | tại một điểm xác định |
Ví dụ so sánh:
- I live in Vietnam. (Quốc gia – vùng rộng)
- I live on Le Loi Street. (Đường cụ thể)
- I live at 25 Le Loi Street. (Số nhà chính xác)
6. Các giới từ nơi chốn khác thường gặp
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| under | ở dưới | The cat is under the table. |
| above | ở trên (cao hơn, không tiếp xúc) | The lamp is above the desk. |
| below | ở dưới (thấp hơn mức nào đó) | The temperature is below zero. |
| next to / beside | bên cạnh | She sat next to her friend. |
| between | ở giữa hai vật/người | The shop is between the bank and the café. |
| among | giữa nhiều vật/người | He was standing among his classmates. |
| behind | phía sau | The car is behind the building. |
| in front of | phía trước | There’s a park in front of my house. |
| near / close to | gần | My school is near the post office. |
| opposite | đối diện | The library is opposite the hospital. |
| inside | bên trong | There’s someone inside the room. |
| outside | bên ngoài | The kids are playing outside. |
7. Một số cụm cố định với giới từ nơi chốn
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| at home / at work / at school | ở nhà / ở nơi làm việc / ở trường |
| on the bus / on the train / on the plane | trên xe buýt / tàu / máy bay |
| in bed / in hospital / in prison | trên giường / trong bệnh viện / trong tù |
| at the corner / on the corner | tại góc / ở góc đường |
| on the left / on the right | bên trái / bên phải |
| in the middle of | ở giữa |
| at the top / at the bottom | ở trên cùng / ở dưới cùng |
8. Những lỗi phổ biến khi dùng giới từ nơi chốn
- ❌ He lives on Ho Chi Minh City.
✅ He lives in Ho Chi Minh City. - ❌ The picture is in the wall.
✅ The picture is on the wall. - ❌ She’s in the door.
✅ She’s at the door. - ❌ I’m waiting in the bus stop.
✅ I’m waiting at the bus stop. - ❌ He’s sitting in the chair. (sai nếu nghĩa là ngồi lên ghế)
✅ He’s sitting on the chair.
Mẹo nhớ kiểu OWL:
- IN = BÊN TRONG
- ON = DÍNH / TIẾP XÚC
- AT = TẠI MỘT ĐIỂM RÕ RÀNG
9. Bài tập luyện tập
Bài 1: Điền giới từ đúng (in / on / at)
- She’s waiting ___ the door.
- The students are ___ the classroom.
- I live ___ Nguyen Trai Street.
- There’s a clock ___ the wall.
- We met ___ the restaurant.
Đáp án:
- at 2. in 3. on 4. on 5. at
Bài 2: Điền giới từ thích hợp
- The cat is ___ the bed.
- The picture is ___ the sofa.
- My school is ___ the bank and the post office.
- The kids are playing ___ the garden.
- There’s a park ___ my house.
Đáp án:
- on / under 2. above 3. between 4. in 5. in front of / near
Bài 3: Sửa lỗi trong câu
- The shop is in the corner of the street.
- The pen is at the table.
- He lives on Japan.
- The cat is in the wall.
- We met in the party.
Đáp án sửa:
- on the corner
- on the table
- in Japan
- on the wall
- at the party
10. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing
Speaking
Giới từ chỉ nơi chốn giúp phần mô tả địa điểm tự nhiên và chi tiết hơn, đặc biệt trong Part 1 – Home / Hometown / Work.
Ví dụ:
- I live in an apartment near the city center.
- My desk is next to the window, so I can get natural light.
- There’s a park in front of my house where I often jog.
Writing
Trong IELTS Writing Task 1, giới từ nơi chốn giúp mô tả biểu đồ, sơ đồ hoặc bản đồ chính xác hơn.
Ví dụ:
- The library is located between the cafeteria and the laboratory.
- The car park is behind the main building.
- Several trees were planted around the playground.
11. Cách học giới từ hiệu quả
1️⃣ Học qua hình dung (visualization)
Hãy tưởng tượng vật thể trong không gian:
- in = bên trong hộp
- on = đặt lên hộp
- at = chỉ vị trí hộp
Cách này giúp bạn nhớ lâu hơn thay vì học thuộc.
2️⃣ Học theo nhóm ngữ cảnh
Ví dụ nhóm “địa điểm thường gặp”:
- at school / at work / at home
- in class / in bed / in hospital
- on the bus / on the train / on TV
3️⃣ Nghe và bắt cụm
Khi xem phim hoặc video, chú ý người bản xứ nói:
- “I’m at the airport.”
- “It’s on the table.”
- “She’s in the car.”
Ghi chép lại, bạn sẽ “ngấm” giới từ tự nhiên mà không phải học vẹt.
4️⃣ Tạo flashcard mini
Mặt A: “the cat – the box”
Mặt B: “The cat is in the box.”
Mỗi ngày 10 thẻ – học 5 phút thôi cũng đủ nhớ lâu.
12. Mở rộng: Giới từ chỉ hướng kết hợp nơi chốn
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| into | vào bên trong | She walked into the room. |
| onto | lên bề mặt | The cat jumped onto the chair. |
| out of | ra khỏi | He ran out of the house. |
| off | rời khỏi bề mặt | Please take your feet off the table. |
| across | băng qua | They walked across the street. |
| through | xuyên qua | The ball went through the window. |
| along | dọc theo | We walked along the river. |
| around | xung quanh | They built a fence around the house. |
Phân biệt nhanh:
- “in / on / at” → đang ở vị trí
- “into / onto / out of” → chuyển động đến hoặc rời khỏi vị trí
13. Tổng kết “siêu gọn” kiểu Nhà Cú
| Giới từ | Nghĩa cốt lõi | Gợi nhớ |
|---|---|---|
| in | bên trong | chui vào được |
| on | trên bề mặt | chạm vào được |
| at | tại một điểm | chỉ tay tới được |
| under / below | phía dưới | thấp hơn |
| above / over | phía trên | cao hơn |
| between | giữa hai thứ | 2 đối tượng |
| among | giữa nhiều thứ | > 2 đối tượng |
| behind / in front of | sau / trước | vị trí tĩnh |
| near / next to / opposite | gần / cạnh / đối diện | vị trí tương đối |
14. Bài ôn cuối
Điền giới từ đúng:
- The lamp is ___ the table.
- There’s a picture ___ the wall.
- I met her ___ the corner of the street.
- The children are playing ___ the park.
- Our school is ___ the river.
Đáp án:
- on 2. on 3. at 4. in 5. near








