🚀 Tham gia Group Tài liệu IELTS 2026
Cập nhật thường xuyên các dạng bài, đề thi mới nhất và phương pháp giải đề "ý tưởng đa chiều" từ đội ngũ 8.0+ tại OWL IELTS.

Trong phần IELTS Writing Task 1, thí sinh có 20 phút để viết tối thiểu 150 từ, mô tả hoặc so sánh thông tin được cho trong biểu đồ, bản đồ hoặc quy trình. Bài viết được chấm theo 4 tiêu chí chính, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm. Hiểu rõ từng tiêu chí là chìa khóa giúp bạn viết đúng trọng tâm, tránh mất điểm vì lỗi nhỏ.
Đây là tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất. Giám khảo sẽ xem bạn có:
Trả lời đúng yêu cầu đề (miêu tả, so sánh, tóm tắt).
Lựa chọn và nêu bật được thông tin quan trọng (key features).
Có overview rõ ràng (nhận xét chung xu hướng chính).
Không đưa ý kiến cá nhân hay giải thích nguyên nhân.
Ví dụ:
Nếu đề yêu cầu mô tả “biểu đồ cột thể hiện doanh số bán hàng qua các năm”, bạn phải: tập trung vào xu hướng tăng/giảm, không viết: “This shows the company is successful.” → vì đó là ý kiến chủ quan.
Một bài Band 7.0+ cần có: Overview logic, so sánh chính xác, không bỏ sót mốc thời gian hay nhóm dữ liệu quan trọng.
Giám khảo chấm xem:
Bạn có sắp xếp ý theo logic dễ hiểu không (giới thiệu → tổng quan → chi tiết).
Dùng từ nối (linking words) tự nhiên, không lặp hoặc lạm dụng.
Một số từ nối nên dùng:
So sánh: while, whereas, compared to
Thêm ý: in addition, moreover, similarly
Tổng kết: overall, in general, to sum up
Mẹo: Viết mỗi ý chính = 1 đoạn, có câu chủ đề (topic sentence) / Không nên dùng quá nhiều Firstly, Secondly, Thirdly → khiến bài khô cứng.
Giám khảo đánh giá độ đa dạng, chính xác và tự nhiên trong việc dùng từ vựng.
Bài band cao phải thể hiện:
Khả năng paraphrase (diễn đạt lại mà không lặp từ).
Dùng collocations đúng: experience a sharp rise, remain relatively stable, witness a gradual decline.
Chính tả và dạng từ đúng (noun/verb/adjective).
Ví dụ thay vì viết:
Giám khảo đánh giá:
Sự linh hoạt trong cấu trúc câu: simple, compound, complex sentences.
Cách dùng thì, mệnh đề quan hệ, câu so sánh, bị động, mệnh đề rút gọn.
Tỷ lệ lỗi ngữ pháp (grammar mistakes) trong toàn bài.
Ví dụ:
Band 5: dùng nhiều câu đơn, lỗi chia thì.
Band 7: dùng linh hoạt các cấu trúc như while + clause, which + verb, having + V3/ed.
Cấu trúc nên dùng trong Writing Task 1:
The number of X increased from A to B.
There was a steady rise in Y over the period.
While A doubled, B fell slightly.
Đối với dạng Bar Chart / Comparison như đề bài này, những điểm chính cần nêu trong phần Overview bao gồm:
Cơ sở nào có mức độ hài lòng cao nhất và thấp nhất.
Sự khác biệt giữa hai nhóm sinh viên (undergraduate vs postgraduate).
Xu hướng tổng quát: nhóm nào có mức độ hài lòng cao hơn nhìn chung.
Với đề bài “The charts provide information about students in 2007 who were happy with different facilities at a university in the UK”, OWL xác định được các ý chính trong phần Overview như sau:
Trung tâm học tập (school rooms) là khu vực có mức độ hài lòng cao nhất trong cả hai nhóm sinh viên.
Căng-tin (university cafeteria) là khu vực có tỷ lệ hài lòng thấp nhất, đặc biệt là trong nhóm sinh viên đại học (undergraduates).
Nhìn chung, sinh viên sau đại học (postgraduates) tỏ ra hài lòng hơn ở hầu hết các khu vực so với sinh viên đại học, ngoại trừ khu vực cơ sở vật chất (school facilities) – nơi mà hai nhóm thể hiện mức độ tương đối tương đương.
Từ đó, phần Overview có thể được viết như sau:
Overall, most students were satisfied with the school rooms, while the university cafeteria received the lowest satisfaction levels, particularly from undergraduates. Postgraduate students tended to show higher satisfaction in most areas, except for school facilities.
Ghi nhớ:
Khi viết Overview cho dạng so sánh mức độ hài lòng, bạn không cần liệt kê số liệu cụ thể. Hãy nhấn mạnh xu hướng nổi bật và điểm tương phản chính, ví dụ:
“which category was rated highest/lowest”
“in contrast to” hoặc “by comparison” để so sánh hai nhóm rõ ràng.

Introduction
Overview
Body 1 – School rooms & University cafeteria
Body 2 – School facilities
The charts illustrate the satisfaction levels of undergraduate and postgraduate students regarding school rooms, the university cafeteria, and school facilities at a UK university in 2007.
Overall, most students were satisfied with the school rooms, while the university cafeteria received the lowest satisfaction levels, particularly from undergraduates. Postgraduate students tended to show higher satisfaction in most areas, except for school facilities.
Regarding school rooms, both groups gave similar responses, with 62% of undergraduates and 63% of postgraduates being very satisfied. Only around a quarter of each group reported dissatisfaction. As for the cafeteria, 52% of undergraduates were very satisfied compared to a higher 73% of postgraduates. However, dissatisfaction was noticeably higher among undergraduates (26%) than postgraduates (11%).
The greatest contrast was observed in opinions on school facilities. While a striking 85% of undergraduates were very satisfied, only 43% of postgraduates shared that view. Additionally, 25% of postgraduates said they were not satisfied, significantly more than the mere 1% of undergraduates who felt the same.
Tìm hiểu thêm tiêu chí chấm điếm của IELTS Writing Task 1 tại đây.
Từ vựng mô tả xu hướng hoặc mức độ
Cụm mô tả so sánh
Từ nối tăng tính mạch lạc (Cohesion)
Cấu trúc mô tả dữ liệu
Cấu trúc so sánh
Cấu trúc nhấn mạnh / nâng cấp ngữ pháp

Không phải trung tâm nào cũng có hệ thống giải đề chuẩn mực và cập nhật. Tại OWL IELTS, học viên được:
Học nhanh – Thi dễ – Bứt phá siêu tốc cùng nhà Cú