Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Personal Information

Giải đề IELTS Writing Task 2 - Topic: Personal Information

1. Phân tích giải đề IELTS Writing Task 2

Đây là Outweigh question (so sánh lợi – hại và nêu quan điểm), vì vậy chúng ta trình bày cả hai phía một cách cân đối, rồi khẳng định rõ ràng bên nào “nặng ký” hơn. Ở phần mở bài, nên đặt lập trường ngay từ đầu (ví dụ: the disadvantages outweigh the advantages) và lặp lại ở kết luận để đảm bảo trả lời trực tiếp câu hỏi “outweigh”.

Về triển khai, giữ cấu trúc 4 đoạn chuẩn (Introduction – Body 1 – Body 2 – Conclusion) và phát triển ý theo P.E.E.L trong mỗi thân đoạn. Body 1 tập trung vào lợi ích có thật của dữ liệu tập trung (dịch vụ mượt hơn, an toàn hơn, dữ liệu tổng hợp hỗ trợ quy hoạch), nhưng kết đoạn bằng một câu điều kiện nhấn mạnh: những lợi ích này phụ thuộc vào biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.

Body 2 chuyển sang rủi ro mang tính hệ thống và khó đảo ngược (lộ dữ liệu diện rộng; profiling mờ dẫn đến price discrimination, behavioural targeting, dark patterns; bất cân xứng quyền lực do default opt-ins, chính sách dài, lock-in; cạnh tranh bị bóp méo), từ đó cho thấy mặt hại trội hơn.

Để đáp ứng tiêu chí chấm điểm, phần Task Response cần lập trường nhất quán ở mở bài và kết bài, đồng thời bao phủ cả hai phía trước khi so sánh. Coherence & Cohesion đạt được nhờ bố cục 4 đoạn, câu chủ đề rõ, tiến triển logic theo P.E.E.L và dùng kết nối tự nhiên (ví dụ chỉ khi cần: Nevertheless, However, In sum).

Lexical Resource được củng cố bằng collocations phù hợp chủ đề như centralised records, price discrimination, behavioural targeting, dark patterns, data minimisation, power asymmetry, lock-in, anonymised aggregates, tránh cố ép đồng nghĩa. Grammatical Range & Accuracy thể hiện qua mệnh đề nhượng bộ, phân từ, mệnh đề quan hệ và dấu câu mà vẫn chính xác.

Cuối cùng, hãy tránh hai sai sót phổ biến: (1) lạc đề sang chuyện quyền riêng tư chung chung mà không gắn với sự tập trung dữ liệu ở các công ty/tổ chức lớn; (2) nêu lo ngại mơ hồ mà thiếu cơ chế cụ thể (ví dụ: opaque profiling → price discrimination, default opt-ins → consent không còn thực chất). Với cách tiếp cận này, bài viết vừa cân đối lợi – hại, vừa lý giải thuyết phục vì sao hại > lợi trừ khi có data minimisation, transparencyuser control được thực thi.

2. Dàn bài chi tiết cho bài giải đề IELTS Writing Task 2

Body 1 – Advantages (mục tiêu: thừa nhận lợi ích có thật, có điều kiện)

    • P (Point): Dữ liệu tập trung có thể nâng cấp chất lượng dịch vụ và tăng an toàn.
    • E (Explain): Quy mô lớn giúp phát hiện đăng nhập đáng ngờ (suspicious log-ins) nhanh hơn, đồng bộ tài khoản/ sao lưu đám mây (cloud backups) liền mạch và khôi phục dữ liệu dễ dàng; hệ thống có thể chặn gian lận (block fraud) trên nhiều dịch vụ.
    • E (Example): Nền tảng cung cấp thanh toán một chạm (one-click checkout) và gợi ý cá nhân hóa (personalised recommendations); dữ liệu tổng hợp đã ẩn danh (anonymised aggregates) hỗ trợ quy hoạch công như mô hình di chuyển (mobility patterns) để tối ưu lịch trình giao thông (transport schedules).
    • L (Link): Những lợi ích này phụ thuộc vào biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt; nếu thiếu, lập luận ủng hộ tập trung dữ liệu sẽ suy yếu đáng kể.

Body 2 – Disadvantages (mục tiêu: chứng minh tính “vượt trội” của mặt hại)

    • P (Point): Tập trung dữ liệu tạo ra rủi ro hệ thốngkhó đảo ngược.
    • E (Explain): Kho dữ liệu lớn trở thành “miếng mồi” hấp dẫn cho tấn công; một lần lộ có thể ảnh hưởng hàng triệu người cùng lúc. Hồ sơ che giấu thông tin (opaque profiling) cho phép phân biệt giá (price discrimination), nhắm mục tiêu theo hành vi (behavioural targeting) và mô hình tối (dark patterns) làm suy yếu sự đồng thuận (genuine consent).
    • E (Example): Cài đặt tham gia sẵn (default opt-ins), chính sách quyền riêng tư dài (long privacy policies) gây mệt mỏi, và khóa chặt hệ sinh thái (lock-in) khiến người dùng mất quyền kiểm soát thực chất; doanh nghiệp nhỏ khó cạnh tranh khi không có dữ liệu ở quy mô tương tự.
    • L (Link):rủi ro quy mô – cấu trúc lớn hơn lợi ích thuận tiện, mặt hại trội hơn trừ khi có quy định tối thiểu hóa dữ liệu (data minimisation), minh bạch (transparency) và quyền kiểm soát của người dùng (user control) được thực thi nghiêm túc.

Mẹo Writing của OWL: Với dạng Outweigh, bạn nên viết Body 1 gọn – rõ để thừa nhận lợi ích; bạn nên phát triển Body 2 sâu – rộng hơn để thuyết phục người đọc rằng hại > lợi.

3. Phân tích giải đề IELTS Writing Task 2

Sample Essay

 

In the digital economy, vast amounts of personal information are concentrated in the hands of large internet companies and public organisations. While this consolidation can produce convenience and public benefits, I believe the disadvantages outweigh the advantages.

First, holding data at scale can undeniably improve services and safety. Centralised records allow platforms to recognise suspicious log-ins quickly and block fraud across multiple services. In addition, synchronised accounts and cloud backups prevent data loss and enable seamless experiences such as one-click checkouts and personalised recommendations. Aggregated, but properly anonymised, datasets can also guide public planning, for instance by revealing mobility patterns that help to optimise transport schedules. Nevertheless, these gains are contingent on strict safeguards that are often missing.

However, the risks created by such concentration are systemic and hard to reverse. Large stores of sensitive information are attractive targets. When a breach occurs, millions of people can be exposed simultaneously. Beyond security, opaque profiling facilitates price discrimination, fine-grained behavioural targeting and “dark-pattern” nudges that erode genuine consent. The resulting power asymmetry, which is amplified by default opt-ins, long privacy policies and lock-in, makes it unrealistic to claim that users exercise meaningful control. Over time, people may self-censor online, and smaller firms struggle to compete with data-rich incumbents, reducing innovation and choice.

In sum, although centralised data can produce efficiency and safety gains, the structural risks to privacy, autonomy and fair competition are greater. The disadvantages therefore outweigh the advantages unless robust data minimisation, transparency and user-control rules are enforced.

Tổng hợp bài giải đề IELTS Writing và Speaking biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên 8.0 IELTS.

4. Từ vựng hay đã sử dụng trong bài mẫu (collocations & cụm học thuật)

A. Nhóm “Lợi ích” (Advantages)

    • centralised records: hồ sơ tập trung
    • suspicious log-ins: đăng nhập đáng ngờ
    • block fraud: chặn gian lận
    • synchronised accounts: tài khoản đồng bộ
    • cloud backups: sao lưu đám mây
    • one-click checkout: thanh toán một chạm
    • personalised recommendations: gợi ý cá nhân hóa
    • aggregated datasets: bộ dữ liệu tổng hợp
    • anonymised datasets / anonymised aggregates: dữ liệu đã ẩn danh / dữ liệu tổng hợp đã ẩn danh
    • mobility patterns: mô hình di chuyển
    • optimise transport schedules: tối ưu lịch trình giao thông
    • public planning: quy hoạch công/cộng

B. Nhóm “Hạn chế” (Disadvantages)

    • systemic risks: rủi ro mang tính hệ thống
    • hard to reverse: khó đảo ngược
    • large-scale data breach: vụ lộ dữ liệu diện rộng
    • large data stores: kho dữ liệu lớn
    • attractive targets: mục tiêu hấp dẫn (cho tấn công)
    • opaque profiling: lập hồ sơ thiếu minh bạch
    • price discrimination: phân biệt giá
    • behavioural targeting: nhắm mục tiêu theo hành vi
    • dark patterns: mô hình tối
    • genuine/meaningful consent: sự đồng thuận thực chất
    • power asymmetry: bất cân xứng quyền lực
    • default opt-ins: cài đặt tham gia sẵn
    • long privacy policies: chính sách quyền riêng tư dài
    • lock-in: khóa chặt hệ sinh thái
    • data-rich incumbents: doanh nghiệp nắm nhiều dữ liệu
    • reduced innovation and choice: giảm đổi mới và thu hẹp lựa chọn
    • data minimisation: tối thiểu hóa dữ liệu
    • transparency: minh bạch
    • user control: quyền kiểm soát của người dùng

Hướng dẫn viết nhanh theo OWL (áp dụng ngay cho lớp)

  • Mở bài (2–3 câu): Giới thiệu bối cảnh số + nêu lập trường “disadvantages outweigh”.
  • Thân bài 1 (≈100–120 từ): Nêu 2–3 lợi ích cụ thể, kết câu bằng điều kiện “cần safeguard”.
  • Thân bài 2 (≈140–160 từ): Mổ xẻ rủi ro mang tính hệ thống + cơ chế thao túng (pricing/targeting/dark patterns) + hệ quả cạnh tranh.
  • Kết bài (1–2 câu): Khẳng định hại > lợi, kèm giải pháp ở mức nguyên tắc: data minimisation, transparency, user control.

5. Vì sao nên học giải đề IELTS Writing tại OWL IELTS?

Không phải trung tâm nào cũng có hệ thống giải đề chuẩn mực và cập nhật. Tại OWL IELTS, học viên được:

  • Cập nhật đề Writing Task 2 mới nhất.
  • Nhận bài giải phân tích chi tiết từ đội ngũ giáo viên chuyên môn cao.
  • Được hướng dẫn cách tự triển khai bài viết thay vì chỉ chép bài mẫu.
  • Có lộ trình 3C – Nhanh, Chuẩn, Cá nhân hóa giúp học viên cải thiện Writing trong thời gian ngắn.
  • Học viên OWL IELTS sau khi luyện giải đề thường chia sẻ rằng họ cảm thấy tự tin hơn hẳn trong phòng thi, bởi đã quen với cách lập luận và dùng từ.

giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2 giải đề IELTS Writing Task 2