🚀 Tham gia Group Tài liệu IELTS 2026
Cập nhật thường xuyên các dạng bài, đề thi mới nhất và phương pháp giải đề "ý tưởng đa chiều" từ đội ngũ 8.0+ tại OWL IELTS.

Giải đề IELTS Writing Task 1 thường xuyên không chỉ giúp bạn “quen tay” với định dạng đề – biểu đồ, bảng, bản đồ, quy trình – mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực để tăng band:
Luyện kỹ năng chọn & tóm tắt thông tin: mỗi đề cho dữ liệu khác nhau; luyện nhiều giúp bạn luyện mắt nhận ra những điểm nổi bật và biết xâu chuỗi thông tin quan trọng.
Cải thiện tốc độ & tự tin viết: khi quen với việc xử lý đề trong thời gian giới hạn (khoảng 15-20 phút), bạn sẽ tự tin hơn khi thi thật, tránh bị “bí” khi nhìn đề mới.
Phát hiện lỗi cá nhân & học từ phản hồi: mỗi đề bạn làm xong nên so đáp án mẫu / nhờ giáo viên check → rút ra các lỗi về ngữ pháp, nối câu, dùng số liệu sai… để cải thiện.
Xây dựng kho mẫu & từ vựng theo chủ đề: khi giải đề, bạn sẽ gặp nhiều chủ đề (dân số, kinh tế, môi trường…) và từ vựng chuyên ngành đi kèm; nhờ vậy bạn mở rộng Lexical Resource dần dần.
Thích nghi với đa dạng dạng đề & luyện phản xạ: đề thi thật luôn thay đổi — biểu đồ đôi, biểu đồ hỗn hợp, process, maps — việc luyện nhiều đề giúp bạn không bị “shock” khi gặp đề lạ.
Vì vậy, hãy lên kế hoạch mỗi tuần ít nhất 1-2 đề Task 1 để liên tục rèn kỹ năng, kiểm tra tiến bộ và đảm bảo khi vào kỳ thi bạn làm bài tự nhiên và chính xác hơn.
Bạn có thể tham khảo thêm cấu trúc đề thi chính thức tại IELTS.org để hiểu rõ hơn.
Đề bài: The bar chart shows the number of homes, each worth 5 million dollars or more, sold in eight countries.

INTRODUCTION
Biểu đồ cột minh họa số lượng nhà được bán với giá trên 5 triệu đô la Mỹ tại tám thành phố lớn trên thế giới vào các năm 2009 và 2014.
OVERVIEW
Nhìn chung, số lượng nhà sang trọng được bán ra tăng lên ở hầu hết các thành phố trong giai đoạn năm năm, ngoại trừ Singapore. Đáng chú ý nhất là London, với mức tăng mạnh nhất trong tất cả các thành phố.
BODY 1
Năm 2009:
BODY 2
Năm 2014:
Đây là dạng Bar Chart / Comparison trong IELTS Writing Task 1.
Khi gặp dạng này, bạn cần:
Viết Introduction (Mở bài): Paraphrase lại đề để giới thiệu nội dung chính – ví dụ: số lượng nhà trị giá từ 5 triệu đô trở lên được bán tại tám quốc gia.
→ The bar chart illustrates the number of homes valued at 5 million dollars or more that were sold in eight different countries.
Viết Overview (Tổng quan): Chọn 1–2 điểm nổi bật nhất, ví dụ: quốc gia có số lượng bán ra cao nhất và thấp nhất; hoặc sự chênh lệch rõ rệt giữa các nhóm quốc gia.
→ Ví dụ: Overall, luxury home sales were dominated by countries such as the USA and the UK, while nations like Japan and Canada recorded the fewest transactions.
Chia thành các Body Paragraphs:
Đoạn 1: Mô tả nhóm quốc gia có số lượng nhà bán cao nhất, nêu số liệu cụ thể, so sánh giữa các nước trong nhóm.
→ For example, the USA ranked first with around X homes sold, followed by the UK with slightly fewer sales.
Đoạn 2: Mô tả nhóm còn lại hoặc nhóm thấp, chỉ ra sự khác biệt so với nhóm đầu và các điểm tương đồng giữa các nước trong nhóm.
→ Meanwhile, countries such as Japan and Canada had the lowest numbers, each selling fewer than Y homes.
Lưu ý:
Khi mô tả, luôn so sánh giữa các cột thay vì chỉ nêu riêng từng nước.
→ “While the USA recorded the highest figure, Canada and Japan sold roughly half as many properties.”
Sử dụng các cụm từ chỉ mức độ: just over, slightly below, roughly double, marginally higher than…
Nếu biểu đồ không có năm, dùng thì hiện tại đơn khi miêu tả.
Tránh:
Không đưa ý kiến cá nhân hay lý do tại sao doanh số khác nhau.
Không nhận xét về nguyên nhân (kinh tế, dân số, thu nhập…).
Chỉ mô tả khách quan dữ liệu được cho.
The bar chart illustrates the number of houses sold for over 5 million US dollars in eight major cities worldwide in 2009 and 2014.
Overall, the number of luxury property sales increased in almost all cities over the five-year period, with London showing a dramatic surge. In contrast, Singapore was the only city to experience a decline.
In 2009, London recorded the highest number of expensive home sales at 523, followed by New York with 476 and Hong Kong with 388. By 2014, London’s figure had skyrocketed to 1,638, more than tripling its 2009 level, maintaining a wide lead over other cities. Similarly, both New York and Hong Kong saw significant rises, reaching 796 and 596 sales respectively.
Elsewhere, the growth was more moderate. Sales in Sydney rose from 151 to 258, while Miami and Los Angeles increased slightly to 312 and 214 respectively. Dubai also showed a notable rise from only 12 to 46. However, Singapore’s number fell marginally from 107 to 74, marking the only downward trend in the property sales chart.
Nhóm thông tin theo xu hướng & mức độ thay đổi:
Không nên mô tả từng thành phố riêng lẻ mà cần gom nhóm theo đặc điểm tăng mạnh – tăng nhẹ – giảm.
Nhóm tăng mạnh: London, New York, Hong Kong.
Nhóm tăng vừa phải: Sydney, Miami, Los Angeles, Dubai.
Nhóm giảm: Singapore. Cách chia này giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc và dễ theo dõi.
Bài mẫu này đáp ứng tốt 4 tiêu chí chấm IELTS Writing Task 1:
Task Achievement: Mô tả chính xác, đầy đủ.
Coherence & Cohesion: Có overview rõ, logic nhóm ý mạch lạc.
Lexical Resource: Từ vựng đa dạng, dùng đúng sắc thái.
Grammar Range & Accuracy: Câu phức linh hoạt, thì quá khứ chính xác.
Ghi sơ dàn ý nhanh:
Chọn những điểm nổi bật nhất để ghi chú:
Phần lớn các thành phố tăng về số lượng nhà bán được.
London dẫn đầu và tăng mạnh nhất, hơn gấp ba lần so với năm 2009.
Singapore giảm nhẹ, là thành phố duy nhất có xu hướng giảm.
Một số thành phố như New York, Hong Kong cũng có mức tăng đáng kể, trong khi các thành phố khác tăng nhẹ hoặc ổn định.
Viết Overview trước khi vào chi tiết:
Nêu 1–2 xu hướng chính bao quát toàn bài:
Tổng thể, giao dịch nhà trị giá cao tăng ở hầu hết các thành phố, ngoại trừ Singapore.
London ghi nhận mức tăng đột biến, dẫn đầu cả hai năm.
Ví dụ câu overview: “Overall, the number of luxury property sales increased in almost all cities, with London experiencing a dramatic surge, whereas Singapore was the only city showing a slight fall.”
Trong phần thân bài:
Mô tả nhóm tăng mạnh: London, New York, Hong Kong.
→ Nêu rõ con số, so sánh mức tăng, và vị trí thứ hạng: “London more than tripled its 2009 figure, maintaining a wide lead over New York and Hong Kong.”
Mô tả nhóm tăng vừa phải: Sydney, Miami, Los Angeles, Dubai – chỉ ra sự khác biệt về tốc độ tăng.
Mô tả nhóm giảm: Singapore – nêu rõ đây là xu hướng duy nhất đi ngược lại.
Dùng các cấu trúc liên kết và so sánh: “while”, “whereas”, “in contrast to”, “slightly below”, “rose moderately”, “saw a sharp increase”.