Giải đề IELTS Writing Task 1 – The plans below show a school library five years ago and the same library now.

Giải đề IELTS Writing Task 1 - The plans below show a school library five years ago and the same library now.

Đề bài: The plans below show a school library five years ago and the same library now. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Giải đề IELTS Writing Task 1 - The plans below show a school library five years ago and the same library now.
Giải đề IELTS Writing Task 1 – The plans below show a school library five years ago and the same library now.

1. Giải đề IELTS Writing Task 1: Giới thiệu chung về dạng bài và đề bài

Trong IELTS Writing Task 1, ngoài biểu đồ cột, biểu đồ đường, bảng số liệu…, một dạng rất hay “gài bẫy” thí sinh chính là dạng bản đồ (maps). Dạng này yêu cầu bạn so sánh sự thay đổi theo thời gian của một địa điểm, khu vực, tòa nhà,… thay vì mô tả số liệu.

Đề bài hôm nay mô tả hai sơ đồ bố trí của một thư viện:

  • Sơ đồ cách đây 5 năm
  • Sơ đồ hiện tại

Nhiệm vụ của bạn là:

  • Mô tả những thay đổi chính
  • Nhóm ý theo khu vực hoặc trước – sau
  • Dùng ngôn ngữ miêu tả vị trí, thay đổi, chuyển đổi công năng

Đây là dạng đề hay, vì giám khảo muốn xem bạn có:

  • Quan sát được bức tranh tổng quát
  • Không sa vào kể lể chi tiết vụn vặt
  • Dùng được từ vựng miêu tả sự thay đổi, tái bố trí, hiện đại hóa

2. Phân tích đề và dàn ý chi tiết

Trước khi viết, mình luôn khuyên học viên OWL IELTS dành khoảng 3–5 phút để phân tích đề:

  • Đây là dạng gì? → Dạng maps + changes over time
  • Mốc thời gian? → 5 years ago vs now
  • Những thay đổi lớn?
  • Bàn học chung → bàn học riêng
  • Classroom → recording studio
  • Office → conference room
  • Thêm laptop desks
  • Quầy mượn – trả tách riêng

Dựa trên những thông tin đó, ta xây được dàn ý như sau:

  • Introduction – Mở bài

Nhiệm vụ: viết 1–2 câu paraphrase đề, KHÔNG phân tích, KHÔNG nêu ý kiến.

Gợi ý cấu trúc:

“The diagrams illustrate…”

“over a five-year period”, “changes made to…”

Overview – Đoạn tổng quan: Với đề này, overview nên có 2 ý lớn

  • Library đã được modernised (hiện đại hóa)
  • Có sự shift from traditional reading spaces to technology-based and private study areas (chuyển từ không gian đọc truyền thống → không gian công nghệ và học cá nhân), kèm theo một số khu cũ được repurposed (chuyển đổi công năng).

Nên tránh việc liệt kê chi tiết ở overview. Chỉ cần nêu:

  • Thư viện ngày xưa tập trung vào bàn học chung, giá sách
  • Thư viện hiện tại chú trọng khu học cá nhân và thiết bị công nghệ.

Body 1 – Mô tả bố trí thư viện 5 năm trước

Mình nên đi theo logic không gian (ví dụ: từ trung tâm → trái → phải), thay vì liệt kê lung tung.

Chi tiết cần có:

  • Khu vực trung tâm: large shared studying tables
  • Phía trên và dưới: bookshelves
  • Bên trái: classroom, meeting room, combined borrowing and returning desk
  • Bên phải: computer desk area, library office
  • Ở đoạn này, bạn đang vẽ lại bức tranh “before” cho giám khảo bằng ngôn ngữ.

Body 2 – Mô tả bố trí thư viện hiện tại và các thay đổi

Đoạn này nên nhấn mạnh “thay đổi như thế nào so với trước”, không chỉ đơn thuần là mô tả sơ đồ mới.

Các thay đổi chính:

  • Large shared tables → private studying tables
  • Classroom → recording studio
  • Borrowing desk → separated borrowing and returning sections
  • Library office → conference room
  • Bổ sung laptop desks cho sinh viên ở bên phải và phía dưới

Có thể dùng rất nhiều động từ mô tả thay đổi như:

  • replaced by
  • converted into
  • transformed into
  • added / installed
  • separated into

Tips viết: “X (trước đây) đã được chuyển thành Y (bây giờ)” sẽ tạo cảm giác mạch lạc và rõ sự so sánh.

3. Bài mẫu Giải đề IELTS Writing Task 1 – The plans below show a school library five years ago and the same library now.

The diagrams illustrate the changes made to the layout of a library over a five-year period.

Overall, the library has been modernised with a clear shift from traditional reading spaces to technology-based and private study areas. Several original facilities have been repurposed or upgraded in order to better accommodate students’ individual study needs.

Five years ago, the central area was occupied by large shared study tables, while bookshelves were placed along both the top and bottom sides of the library. On the left-hand side, there was a classroom next to a meeting room and a combined borrowing-and-returning desk. Meanwhile, the right-hand side featured a computer desk area for desktop use and a library office.

At present, the open shared study space in the middle has been replaced by individual study tables, allowing for more privacy and focused learning. The previous classroom on the left has been converted into a recording studio, and the original single borrowing desk has been separated into two dedicated sections for borrowing and returning books. In addition, the library office on the right has been transformed into a conference room. New laptop desks have also been installed along the right-hand side and the bottom of the layout, creating extra technology-based study spaces for students.

Tổng hợp bài giải đề IELTS Writing Task 1 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên 8.0 IELTS nhà Cú: link chi tiết tại đây.

4. Phân tích bài mẫu

  • Về Task Achievement
    • Có đầy đủ Introduction – Overview – 2 Body
    • Overview nêu rõ xu hướng tổng quát: hiện đại hóa, chuyển hướng sang private study + technology-based
    • Mỗi Body paragraph đều tập trung vào một giai đoạn (before / after), không bị trộn lẫn
    • Không thêm dữ kiện ngoài hình vẽ, không đưa ý kiến cá nhân
  • Về Coherence & Cohesion
    • Bài dùng rất nhiều cụm liên kết mượt:
      • Five years ago, at present, meanwhile, in addition
    • Ý được nhóm theo khu vựcthời gian
    • Không có câu quá dài, ngắt câu hợp lý
    • Không lạm dụng từ nối “moreover, besides, firstly…”
  • Về Lexical Resource
    • Từ vựng mô tả thay đổi:
      • modernised, shift from…to…, repurposed, converted into, transformed into, installed, separated into
    • Từ vựng miêu tả vị trí:
      • central area, along the top and bottom sides, on the left-hand side, on the right-hand side
    • Collocations hay:
      • private study areas, technology-based study spaces, focused learning, individual study needs
  • Về Grammar
    • Sử dụng linh hoạt thì quá khứ đơn và hiện tại đơn (vì sơ đồ hiện tại vẫn tồn tại):
      • Five years ago, there was…
      • At present, the area has been replaced…
    • Có cấu trúc câu phức, mệnh đề quan hệ nhẹ nhàng:
      • New laptop desks have also been installed…, creating extra…

Đây là những điểm bạn có thể tách ra giảng cho học viên để họ hiểu thế nào là một bài Task 1 “đạt chuẩn IELTS”, chứ không chỉ “dịch hình”.

5. Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 1

1. Task Achievement

Giám khảo nhìn vào:

    • Bạn có viết đúng Task 1 không? (không biến thành Task 2, không nêu opinion)
    • Bạn có overview rõ ràng và chính xác không?
    • Bạn có chọn thông tin quan trọng để mô tả, hay kể lan man?

Cách ăn điểm:

    • Luôn viết 1 đoạn overview riêng biệt sau Introduction
    • Chỉ chọn những thay đổi lớn, không kể từng chi tiết nhỏ
    • Không phân tích “tại sao họ lại thay đổi”, chỉ mô tả “họ đã thay đổi như thế nào”

2. Coherence and Cohesion

Giám khảo xem:

    • Bố cục bài có rõ ràng không?
    • Các ý có được nhóm hợp lý không (theo thời gian, theo vị trí,…)?
    • Từ nối có bị lạm dụng không?

Cách ăn điểm:

    • Giữ format an toàn: Introduction → Overview → Body 1 → Body 2
    • Mỗi Body chỉ nên tập trung vào một trục chính (ví dụ: trước – sau, hoặc trái – phải)
    • Dùng các từ nối đơn giản nhưng hiệu quả:
    • Five years ago, at present, meanwhile, in contrast, in addition

3. Lexical Resource

Giám khảo chú ý:

    • Bạn có dùng từ chính xác, tránh lặp lại “change, change, change” không?
    • Có collocations liên quan đến chủ đề không?
    • Có lỗi dùng sai từ (word choice) hay không?

Cách ăn điểm:

    • Chuẩn bị sẵn “bank từ vựng dạng Maps”:
    • replaced by, converted into, relocated, extended, reduced in size…
    • Sử dụng từ vựng mô tả vị trí:
    • in the centre, in the middle, on the left-hand side, at the top, along the bottom

4. Grammatical Range and Accuracy

Giám khảo xem:

    • Bạn có dùng nhiều loại câu không (câu đơn, câu ghép, câu phức)?
    • Có quá nhiều lỗi sai cơ bản không (chủ ngữ – động từ, thì, mạo từ…)?

Cách ăn điểm:

    • Thay vì cố viết câu quá dài, hãy viết câu vừa phải nhưng đúng chắc
    • Chèn thêm vài cấu trúc:
    • While the left-hand side was used for…, the right-hand side featured…
    • In addition, the office has been transformed into…

6. Các dạng đề IELTS Writing Task 1 thường gặp

1. Biểu đồ (Graphs & Charts)

      • Line graph (biểu đồ đường)
      • Bar chart (biểu đồ cột)
      • Pie chart (biểu đồ tròn)
      • Table (bảng số liệu)
    • Kỹ năng chính: mô tả xu hướng, so sánh số liệu, dùng từ chỉ tăng – giảm, ổn định.

2. Bản đồ (Maps)

    • Như đề thư viện hôm nay.
      Kỹ năng chính: mô tả sự thay đổi không gian, bố trí, công năng.

3. Quy trình (Process)

    • Quy trình tự nhiên: vòng tuần hoàn nước, quá trình hình thành mưa…
    • Quy trình nhân tạo: sản xuất xi măng, tái chế chai nhựa…
    • Kỹ năng chính: dùng bị động, trình tự các bước.

4. Biểu đồ kết hợp (Mixed Charts)

    • Đề có từ 2 loại biểu đồ trở lên: ví dụ line + table.
    • Kỹ năng chính: biết chia body hợp lý, tránh lẫn lộn.

7. Cách để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1

  1. Luôn viết Overview – không bao giờ bỏ
  2. Lập dàn ý trước khi viết, dù chỉ là vài gạch đầu dòng
  3. Viết khoảng 160–180 từ, đừng quá dài
  4. Học theo “template tư duy”, không phải template thuộc lòng
    • Ví dụ: Introduction: Paraphrase
    • Overview: 2 ý tổng quát
    • Body 1: Giai đoạn 1
    • Body 2: Giai đoạn 2
  5. Ôn từ vựng theo dạng bài, không học lẻ tẻ
  6. Luyện nhìn nhanh – ghi chú – nhóm ý trong 5 phút đầu tiên
  • Bạn có thể biến những lưu ý này thành “checklist” dán trong lớp hoặc cuối vở của học viên.

8. Từ vựng quan trọng trong bài 

Nhóm từ mô tả “hiện đại hóa, thay đổi”

  • modernised: được hiện đại hóa
  • shift from … to …: chuyển từ … sang …
  • repurposed: được chuyển đổi mục đích sử dụng
  • transformed into: được biến đổi thành
  • converted into: được chuyển thành
    • Ví dụ: The classroom was converted into a recording studio.

Nhóm từ mô tả “vị trí, bố trí không gian”

  • central area: khu vực trung tâm
  • occupied by: được chiếm bởi
  • surrounded by: được bao quanh bởi
  • on the left-hand side: ở phía bên trái
  • on the right-hand side: ở phía bên phải
  • along the top/bottom: dọc phía trên/dưới

Nhóm từ mô tả “khu chức năng”

  • traditional reading spaces: không gian đọc truyền thống
  • private study areas: khu vực học tập riêng tư
  • technology-based study spaces: không gian học tập dựa trên công nghệ
  • combined borrowing and returning desk: quầy mượn và trả chung
  • conference room: phòng hội nghị
  • recording studio: phòng thu âm

giải đề ielts writing task 1 giải đề ielts writing task 1 giải đề ielts writing task 1 giải đề ielts writing task 1 giải đề ielts writing task 1 giải đề ielts writing task 1 giải đề ielts writing task 1 giải đề ielts writing task 1 

Giải đề IELTS Writing Task 1 - The plans below show a school library five years ago and the same library now.
TUYỂN SINH THÁNG 12 – VƯỢT “AIM” IELTS & TOEIC THẦN TỐC CÙNG HỆ 3C – SUY NGHĨ ĐA CHIỀU ĐỘC QUYỀN TẠI OWL IELTS PHI ĐẰNG