Giải đề IELTS Writing Task 1: Mức lương trung bình và giá TV tại Nhật Bản (1953–1973) – Đề thi thật ngày 21.12 | Bài mẫu & Phân tích chi tiết

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 1 và Giải đề IELTS Writing Task 1
IELTS Writing Task 1 được chấm dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm. Trước khi luyện viết hay học bài mẫu, người học cần hiểu rõ giám khảo thực sự đang chấm gì, từ đó tránh mất điểm oan vì những lỗi không đáng có.
Thứ nhất là Task Achievement, đánh giá việc bạn có mô tả đúng và đủ thông tin từ biểu đồ, bản đồ hoặc quy trình hay không. Một bài đạt điểm cao phải có overview rõ ràng, nêu được xu hướng hoặc đặc điểm nổi bật, đồng thời chọn lọc thông tin quan trọng thay vì liệt kê dàn trải. Thứ hai là Coherence and Cohesion, tập trung vào bố cục bài viết và khả năng liên kết ý. Bài viết cần được chia đoạn hợp lý, trình bày logic và sử dụng từ nối vừa đủ để người đọc dễ theo dõi.
Tiêu chí thứ ba là Lexical Resource, đánh giá vốn từ vựng và cách dùng từ. Trong Task 1, giám khảo ưu tiên từ vựng mô tả số liệu, xu hướng, thay đổi được dùng chính xác và tự nhiên hơn là từ khó. Cuối cùng là Grammatical Range and Accuracy, xem xét mức độ đa dạng và độ chính xác của ngữ pháp, bao gồm thì, cấu trúc câu và sự nhất quán về số ít – số nhiều. Hiểu rõ bốn tiêu chí này sẽ giúp bạn viết đúng trọng tâm và tăng band điểm Writing Task 1 một cách bền vững.
Giải đề IELTS Writing Task 1
The line graph illustrates changes in the average monthly salary in Japan and the prices of black-and-white and coloured televisions between 1953 and 1973, measured in yen.
Đây là dạng IELTS Writing Task 1 – Line graph, yêu cầu thí sinh:
- Mô tả xu hướng theo thời gian
- So sánh mối quan hệ giữa thu nhập và giá cả
- Chọn lọc điểm nổi bật, tránh liệt kê rời rạc
1. Dàn ý chi tiết cho bài mẫu IELTS Writing Task 1
Introduction
Biểu đồ đường minh họa mức lương trung bình hàng tháng của người Nhật và giá TV đen–trắng cùng TV màu trong giai đoạn 1953–1973, tính bằng yên.
Phần Introduction chỉ cần paraphrase đề bài, không nêu xu hướng hay số liệu cụ thể.
Overview
Nhìn chung, lương trung bình tăng mạnh theo thời gian, trong khi giá của cả hai loại tivi đều giảm đáng kể. TV đen–trắng có xu hướng giảm đều và liên tục. TV màu ban đầu có giá rất cao nhưng sau đó giảm mạnh, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Đến cuối kỳ, mức lương vượt xa giá của cả hai loại tivi, cho thấy khả năng chi trả của người dân được cải thiện rõ rệt.
Overview đạt chuẩn vì:
-
- So sánh hai xu hướng trái ngược (lương tăng – giá giảm)
- Nhấn mạnh đặc điểm riêng của từng loại TV
- Không đưa số liệu chi tiết
Body 1: Xu hướng lương trung bình
Phần này tập trung mô tả đường lương trung bình.
-
- Khoảng 30 yên năm 1953
- Tăng nhẹ lên 40 yên năm 1958
- Đạt 60 yên năm 1963
- Sau đó tăng nhanh lên 100 yên năm 1968
- Đạt đỉnh khoảng 180 yên vào năm 1973
Khi viết Body 1, học viên cần:
-
- Nhấn mạnh tốc độ tăng (gradually → sharply)
- Dùng các động từ mô tả xu hướng thay vì chỉ liệt kê số
Body 2: Giá TV đen–trắng và TV màu
Đoạn này mô tả hai đường giá và so sánh chúng với nhau.
TV đen–trắng
-
- Giảm từ 100 yên (1953) xuống 80 yên (1958)
- Tiếp tục giảm còn 60 yên (1963), 40 yên (1968)
- Chạm mức thấp nhất khoảng 35 yên (1973)
TV màu
-
- Xuất hiện lần đầu năm 1958 với giá rất cao (khoảng 180 yên)
- Giảm mạnh xuống 110 yên năm 1963
- Giảm nhẹ còn 100 yên năm 1968
- Kết thúc ở khoảng 90 yên năm 1973
Đây là đoạn thể hiện rõ kỹ năng so sánh đối lập và mô tả mức độ thay đổi khác nhau.
2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 (Band 7.0+)

The line graph illustrates changes in the average monthly salary in Japan and the prices of black-and-white and coloured televisions between 1953 and 1973, measured in yen.
Overall, Japanese monthly income rose steadily and then increased sharply over the period, while the prices of both types of television showed a continuous downward trend. Notably, black-and-white TVs became increasingly affordable, whereas coloured TVs, despite starting at a very high cost, also declined significantly.
In 1953, the average monthly salary stood at around 30 yen. This figure increased gradually to 40 yen in 1958 and 60 yen in 1963. After that, income growth accelerated, reaching approximately 100 yen in 1968 before peaking at about 180 yen by 1973.
By contrast, the price of black-and-white televisions fell consistently from roughly 100 yen in 1953 to 80 yen in 1958 and 60 yen in 1963. This downward trend continued, with prices dropping to 40 yen in 1968 and around 35 yen in 1973. Meanwhile, coloured televisions were first recorded in 1958 at a very high cost of about 180 yen. Their price then declined sharply to 110 yen in 1963, before decreasing more gradually to 100 yen in 1968 and approximately 90 yen in 1973.
Tổng hợp các bài Giải đề IELTS Speaking và Writing được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0 nhà Cú https://owlenglish.vn/category/kien-thuc/giai-de/
3. Vì sao bài này đạt band 7.0+
Task Achievement
-
- Mô tả đúng biểu đồ
- Có overview rõ ràng, chọn đúng điểm nổi bật
- Không liệt kê thừa số liệu
Coherence & Cohesion
-
- Bố cục chuẩn: Introduction – Overview – Body 1 – Body 2
- Trình tự logic, dễ theo dõi
- Dùng từ nối tự nhiên như overall, notably, by contrast, meanwhile
Lexical Resource
-
- Từ vựng mô tả xu hướng phong phú
- Không lặp từ “increase” hay “decrease”
- Dùng collocations đúng ngữ cảnh
Grammatical Range & Accuracy
-
- Kết hợp câu đơn và câu phức
- Dùng đúng thì quá khứ
- Ít lỗi ngữ pháp cơ bản
4. Từ vựng ghi điểm trong bài
-
- average monthly salary: mức lương trung bình hàng tháng
- measured in yen: được tính bằng yên
- rose steadily: tăng đều đặn
- sharply: mạnh mẽ
- over the period: trong suốt giai đoạn
- downward trend: xu hướng giảm
- notably: đáng chú ý
- increasingly affordable: ngày càng dễ mua
- declined significantly: giảm đáng kể
- stood at: ở mức
- increased gradually: tăng dần
- income growth accelerated: tốc độ tăng thu nhập tăng nhanh
- reaching approximately: đạt khoảng
- peaking at: đạt đỉnh ở mức
- by contrast: ngược lại
- fell consistently: giảm liên tục
- dropping to: giảm xuống còn
- at a very high cost: với mức giá rất cao
- declined sharply: giảm mạnh
- decreasing more gradually: giảm chậm hơn
- approximately: xấp xỉ
5. Mẹo làm tốt dạng line graph trong Task 1
-
- Luôn xác định xu hướng chính trước khi viết
- Dùng Overview để so sánh tổng thể, không đưa số
- Nhóm dữ liệu theo chủ đề (thu nhập – giá cả)
- Độ dài an toàn: 160–180 từ
Tổng hợp Bài Mẫu Giải đề IELTS Writing Task 1 2025 (Sample Cập nhật liên tục)

-
- Giải đề IELTS Writing Task 1 – Topic: Mixed Charts (Đề thi thật 23.12.2025)
- Giải đề IELTS Writing Task 1 _ Topic: Bar Chart & Table | Life Expectancy | Phân tích chi tiết & bài mẫu
- Giải đề IELTS Writing Task 1 – The plans below show a school library five years ago and the same library now.
- Giải đề IELTS Writing Task 1 – Phân tích chi tiết The average price per kilometre clothing
- Giải đề IELTS Writing Task 1 – Topic: The bar charts about the salaries and university fees of Law and Business students
- Giải đề IELTS Writing Task 1 – Topic: The Process of making soft cheese
- Giải đề thi IELTS Writing Task 1 – Topic: Line Graph (Ngày thi 29.10.2025)
- Giải đề thi IELTS Writing Task 1 – Process: Pineapples and Pineapple Products








