Giải đề IELTS Speaking Part 1: Food | Phân tích chi tiết & Bài mẫu | Sample Cập nhật liên tục

Giải đề IELTS Speaking Part 1: Food | Phân tích chi tiết & Bài mẫu | Sample Cập nhật liên tục

Giải đề IELTS Speaking Part 1: Food

Chủ đề Food là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Speaking Part 1. Các câu hỏi xoay quanh món ăn yêu thích, thói quen ăn uống theo độ tuổi hoặc mùa trong năm thường mang tính đời sống cao, giúp giám khảo đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên của thí sinh trong các tình huống quen thuộc.

Tuy nhiên, đây cũng là nhóm câu hỏi khiến nhiều thí sinh mất điểm do trả lời quá đơn giản, lặp từ hoặc thiếu chiều sâu ngôn ngữ. Bài giải dưới đây cung cấp cách trả lời mang tính tự nhiên – trang trọng – học thuật vừa đủ, phù hợp band trung cao, đồng thời giúp người học mở rộng vốn từ vựng theo đúng tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking.

Question 1: What is your favourite food?

Sample Answer

To be honest, I’m a massive fan of Italian cuisine. There’s nothing quite like a hearty plate of pasta to lift my spirits; it’s definitely my ultimate comfort food. I often get a craving for authentic carbonara, and I just can’t get enough of its creamy texture. It’s simply mouth-watering.

Trong câu trả lời này, thí sinh không chỉ nêu tên món ăn yêu thích mà còn mở rộng cảm xúc cá nhân và trải nghiệm vị giác. Việc sử dụng các cụm từ mang sắc thái cảm xúc giúp câu trả lời trở nên sống động và tự nhiên hơn, thay vì chỉ liệt kê thông tin đơn thuần.

Từ vựng nổi bật cần ghi nhớ

    • Hearty: thịnh soạn, đầy đặn
    • Comfort food: món ăn mang lại cảm giác dễ chịu về tinh thần
    • Get a craving for: đột nhiên rất thèm một món gì đó
    • Can’t get enough of: cực kỳ yêu thích, không bao giờ thấy chán
    • Mouth-watering: ngon đến mức “chảy nước miếng”

Question 2: What kind of food did you like when you were young?

Sample Answer

When I was younger, I definitely had a sweet tooth. I would constantly pester my parents for chocolates and fizzy drinks. On top of that, I was quite a fussy eater at meal times. I used to turn my nose up at anything green, such as broccoli or spinach, and would only really wolf down foods like chicken nuggets.

Câu trả lời sử dụng thì quá khứ một cách nhất quán, đồng thời lồng ghép các idioms quen thuộc để miêu tả tính cách ăn uống thời thơ ấu. Điều này giúp giám khảo thấy được khả năng kể lại trải nghiệm cá nhân một cách linh hoạt.

Từ vựng nổi bật cần ghi nhớ

    • Sweet tooth: người thích đồ ngọt
    • Pester: nài nỉ, vòi vĩnh liên tục
    • Fussy eater: người kén ăn
    • Turn my nose up at: chê, không thích
    • Wolf down: ăn rất nhanh, ăn ngấu nghiến

Question 3: Has your favourite food changed since you were a child?

Sample Answer

Absolutely. My palate has definitely matured over the years. As I mentioned, I used to dislike vegetables, but now I’ve developed an acquired taste for them. I actually enjoy bitter greens these days. I’ve also become far more health-conscious, so I try to cut down on processed foods and stick to a more balanced diet instead of relying on junk food.

Câu trả lời thể hiện rõ sự phát triển về nhận thức và lối sống, một yếu tố thường được đánh giá cao ở band điểm trung cao. Từ vựng được sử dụng có tính học thuật nhẹ, phù hợp ngữ cảnh đời sống.

Từ vựng nổi bật cần ghi nhớ

    • Palate: khẩu vị
    • Acquired taste: sở thích hình thành theo thời gian
    • Health-conscious: có ý thức về sức khỏe
    • Cut down on: cắt giảm
    • Stick to: duy trì, tuân theo

Question 4: Do you eat different foods at different times of the year?

Sample Answer

Yes, my diet changes quite noticeably depending on the season. During winter, I usually go for heavier and more wholesome meals such as stews or soups to keep myself warm. In contrast, in the scorching summer months, I tend to opt for lighter dishes. Fresh salads or seasonal produce like watermelon are my go-to choices because they help me cool down.

Câu trả lời thể hiện khả năng so sánh và sử dụng trạng từ chỉ mức độ, giúp mạch nói rõ ràng và tự nhiên hơn. Việc dùng các collocations quen thuộc giúp câu trả lời gần với ngôn ngữ đời sống thực tế.

Từ vựng nổi bật cần ghi nhớ

    • Go for: lựa chọn
    • Wholesome: lành mạnh, bổ dưỡng
    • Scorching: nóng gay gắt
    • Opt for: chọn lựa
    • Seasonal produce: thực phẩm theo mùa
    • Cool down: làm mát cơ thể

Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1

IELTS Speaking Part 1 là phần khởi động của bài thi, kéo dài khoảng 4–5 phút với các câu hỏi quen thuộc về bản thân, học tập, công việc và đời sống hằng ngày. Dù là phần “dễ”, Part 1 vẫn được chấm điểm nghiêm ngặt theo 4 tiêu chí chính và có ảnh hưởng trực tiếp đến band điểm Speaking tổng thể.

Fluency and Coherence

Ở Part 1, giám khảo tập trung đánh giá khả năng trả lời tự nhiên, liền mạch và đúng trọng tâm câu hỏi:

    • Thí sinh cần trả lời trọn ý, tránh trả lời quá ngắn hoặc chỉ nói một từ.
    • Các câu trả lời nên được mở rộng vừa đủ, không lan man.
    • Việc sử dụng từ nối đơn giản giúp câu trả lời mạch lạc và dễ nghe.
    • Những khoảng dừng nhỏ để suy nghĩ là chấp nhận được, miễn không làm đứt mạch nói.

Lexical Resource

Tiêu chí này đánh giá khả năng sử dụng từ vựng phù hợp với các chủ đề đời sống:

    • Có vốn từ đủ để diễn đạt ý tưởng quen thuộc một cách tự nhiên.
    • Biết dùng cụm từ thông dụng thay vì lặp lại các từ cơ bản.
    • Sử dụng từ đúng ngữ cảnh, tránh dùng từ học thuật không cần thiết.
    • Có khả năng diễn đạt lại ý khi bí từ, thay vì ngập ngừng hoặc dừng nói.

Grammatical Range and Accuracy

Giám khảo đánh giá mức độ chính xác và linh hoạt trong ngữ pháp:

    • Sử dụng tốt các cấu trúc câu đơn và câu mở rộng ngắn.
    • Áp dụng đúng các thì cơ bản như hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn.
    • Lỗi ngữ pháp nhỏ được chấp nhận nếu không gây hiểu nhầm.
    • Ở band cao, thí sinh thể hiện khả năng kiểm soát câu dài hơn một cách ổn định.

Pronunciation

Phát âm trong Part 1 được đánh giá dựa trên mức độ dễ hiểu:

    • Phát âm rõ ràng, giám khảo có thể nghe và hiểu dễ dàng.
    • Trọng âm từ và câu tương đối chính xác.
    • Ngữ điệu tự nhiên, phù hợp với hội thoại.
    • Giọng địa phương không bị trừ điểm nếu không ảnh hưởng đến khả năng hiểu.

Tổng hợp các bài Giải đề IELTS Speaking và Writing được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0 nhà Cú https://owlenglish.vn/category/kien-thuc/giai-de/

Luyện IELTS Speaking Part 1 hiệu quả tại OWL IELTS Phi Đằng

Nhiều thí sinh mất điểm IELTS Speaking Part 1 không phải vì thiếu kiến thức, mà vì trả lời máy móc, quá ngắn hoặc thiếu tự nhiên. Việc học thuộc câu trả lời mẫu khiến phản xạ nói kém linh hoạt và dễ rơi vào trạng thái lúng túng khi câu hỏi được biến tấu.

Tại OWL IELTS Phi Đằng, học viên được hướng dẫn cách trả lời Speaking Part 1 theo tư duy mở rộng tự nhiên, giúp mỗi câu trả lời vừa đủ dài, đúng trọng tâm và thể hiện được khả năng ngôn ngữ thực tế. Phương pháp ý tưởng đa chiều giúp người học nhanh chóng hình thành phản xạ nói, không cần học thuộc từng câu mẫu.

Giáo trình OWLMark được xây dựng từ các dạng câu hỏi Part 1 thường gặp trong đề thi thật, cập nhật liên tục theo xu hướng ra đề. Học viên được luyện tập trên nền tảng LeadX LMS với hệ thống câu hỏi mô phỏng sát thực tế phòng thi, giúp làm quen với tốc độ và cách hỏi của giám khảo. Mỗi phần trả lời đều được giáo viên nhận xét chi tiết theo hình thức 1:1, tập trung chỉnh sửa cách triển khai ý, ngữ pháp và phát âm.

Với định hướng học nhanh, chính xác và cá nhân hóa, OWL IELTS Phi Đằng giúp người học xây nền Speaking vững chắc ngay từ Part 1, tạo đà bứt phá cho các phần tiếp theo và tối ưu band điểm Speaking tổng thể.

  • Tham gia group tài liệu Zalo https://zalo.me/g/ixulxr044 để cập nhật thường xuyên các dạng bài và đề thi mới nhất trong kỳ thi IELTS cùng nhà Cú nha.
  • Vì số lượng thành viên đông, mọi người có thể tham gia thêm vào Group tài liệu OWL IELTS 2: https://zalo.me/g/baaujq385