Đại từ phản thân Reflexive Pronouns trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng & ví dụ chi tiết

Đại từ phản thân Reflexive Pronouns trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng & ví dụ chi tiết

1. Giới thiệu đại từ phản thân Reflexive Pronouns

Bạn đã từng nghe người bản xứ nói “I taught myself English” hay “She looked at herself in the mirror” chưa?
Những từ như myself, yourself, himself, themselves chính là đại từ phản thân (reflexive pronouns) – một dạng đại từ rất quen thuộc nhưng thường bị dùng sai trong giao tiếp và bài thi IELTS.

Đại từ phản thân giúp bạn diễn tả hành động người nói tự làm cho chính mình hoặc nhấn mạnh chủ ngữ, đồng thời khiến câu văn tự nhiên hơn, đậm chất “native”.
Cùng OWL IELTS học cách hiểu – nhớ – và dùng thành thạo dạng này nha 🦉

2. Đại từ phản thân là gì?

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là những đại từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động và cũng chính là người/vật chịu tác động của hành động đó.
Nói đơn giản: chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc vật.

Ví dụ:

  • I taught myself English. (Tôi tự dạy chính mình học tiếng Anh.)
  • She hurt herself while cooking. (Cô ấy bị thương khi đang nấu ăn.)

Trong hai câu trên, người làm hành động (I / She) cũng chính là người nhận hành động → vì vậy ta dùng đại từ phản thân.

OWL IELTS tip 🦉:
Hãy nhớ: Nếu trong câu, người “làm” và người “chịu” là một → dùng đại từ phản thân.

3. Bảng tổng hợp các đại từ phản thân

Đại từ nhân xưng Đại từ phản thân Ví dụ
I myself I cooked dinner by myself.
you (số ít) yourself You should take care of yourself.
he himself He hurt himself playing football.
she herself She looked at herself in the mirror.
it itself The cat cleaned itself.
we ourselves We introduced ourselves to the new teacher.
you (số nhiều) yourselves You should prepare yourselves for the exam.
they themselves They enjoyed themselves at the party.

OWL IELTS tip 🦉:
Học thuộc bảng này như học bảng cửu chương vậy – vì hầu hết lỗi sai đến từ việc nhầm giữa yourself / yourselveshimself / herself.

4. Cấu trúc & vị trí của đại từ phản thân

Đại từ phản thân thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ, tùy vào cấu trúc câu.

a) Sau động từ khi hành động quay lại chính chủ ngữ

Cấu trúc:
S + V + reflexive pronoun

Ví dụ:

  • I taught myself how to play the guitar.
  • He blamed himself for the mistake.
  • We enjoyed ourselves at the concert.

b) Sau giới từ (preposition) khi giới từ chỉ hành động hướng về chính chủ ngữ

Cấu trúc:
S + V + prep + reflexive pronoun

Ví dụ:

  • She looked at herself in the mirror.
  • He’s talking to himself again.
  • I’m proud of myself for finishing the marathon.

OWL IELTS tip 🦉:
Nếu sau giới từ là hành động quay lại chính chủ ngữ → chắc chắn cần đại từ phản thân.
Còn nếu là giới từ chỉ người khác (with you, to him, for her…) thì không dùng.

5. Khi nào dùng đại từ phản thân?

Đại từ phản thân có 2 mục đích chính:

a) Diễn tả hành động tự làm cho chính mình

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật.

Ví dụ:

  • I cut myself while cooking.
  • The child dressed himself this morning.
  • She taught herself French.

b) Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ (Emphatic use)

Khi muốn nhấn mạnh rằng chính người đó làm hành động (chứ không phải ai khác).

Cấu trúc:
S + reflexive pronoun + V… hoặc Reflexive pronoun + S + V…

Ví dụ:

  • She herself baked the cake. (Chính cô ấy đã nướng bánh.)
  • I did it myself. (Chính tôi đã làm điều đó.)
  • The president himself attended the meeting.

OWL IELTS tip 🦉:
Nếu trong câu có nghĩa “tự làm, không nhờ ai” → dùng by + reflexive pronoun.
Ví dụ:

  • He painted the wall by himself. (Anh ấy tự sơn tường một mình.)

6. Sự khác biệt giữa “by oneself” và “oneself”

Nhiều người học nhầm giữa hai cách dùng này, nhưng thật ra rất dễ nhớ:

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
by + reflexive pronoun Tự làm, không có sự giúp đỡ của ai She fixed the bike by herself.
reflexive pronoun Chính người đó chịu tác động hành động She cut herself.

OWL IELTS tip 🦉:

  • “By myself” = một mình, không ai giúp → I went there by myself.
  • “Myself” = chính tôi → I hurt myself.

7. Một số động từ thường đi với đại từ phản thân

Không phải mọi động từ đều đi với reflexive pronouns, nhưng có những động từ gần như “luôn đi chung”.

Động từ Nghĩa Ví dụ
enjoy tận hưởng They enjoyed themselves at the party.
blame đổ lỗi Don’t blame yourself for it.
introduce giới thiệu bản thân Let me introduce myself.
hurt làm bị thương He hurt himself yesterday.
teach tự học I taught myself Japanese.
prepare chuẩn bị We prepared ourselves for the test.
express bày tỏ She couldn’t express herself clearly.
pride tự hào He prides himself on his honesty.

OWL IELTS tip 🦉:
Trong Speaking, bạn có thể nói:

I taught myself English through movies.
I’m proud of myself for improving my pronunciation.

Nghe rất tự nhiên và điểm Grammar cực chắc luôn.

8. Khi không dùng đại từ phản thân

Nhiều bạn “nghiện thêm myself/yourself” vào mọi câu, nhưng không phải lúc nào cũng đúng đâu nha!

Không dùng đại từ phản thân khi:

  1. Chủ ngữ và tân ngữ là hai người khác nhau.
  2. Sau giới từ chỉ đối tượng khác (to him, for her, with them…).

Ví dụ sai:

  • ❌ I met myself yesterday. (vô lý – không thể gặp chính mình!)
  • ❌ She gave herself a book. (trừ khi cô ấy thật sự tặng quà cho chính mình).

Câu đúng:

  • ✅ I met him yesterday.
  • ✅ She gave me a book.

OWL IELTS tip 🦉:
Nếu hành động không quay lại bản thân người làm, đừng dùng đại từ phản thân.
Cứ nhớ quy tắc: “If the subject ≠ the object → no reflexive pronoun.”

9. Các lỗi sai thường gặp

Lỗi sai phổ biến Câu đúng Giải thích
He looked at him in the mirror. He looked at himself in the mirror. Anh ta đang nhìn chính mình.
She told to herself the secret. She told herself the secret. Không cần “to” ở đây.
You should do it by your own. You should do it by yourself. “By your own” sai cấu trúc, phải là “by yourself”.
We enjoyed very much. We enjoyed ourselves very much. “Enjoy” khi tự trải nghiệm → dùng reflexive pronoun.
They did it themself. They did it themselves. Chủ ngữ số nhiều → phải dùng “themselves”.

OWL IELTS tip 🦉:
“themself” chỉ xuất hiện trong một số cách nói phi chuẩn của tiếng Anh hiện đại (khi nói về giới tính trung lập). Trong IELTS hay văn viết formal → chỉ dùng themselves.

10. Cách dùng reflexive pronouns trong IELTS Writing

a) Khi muốn nhấn mạnh chủ thể hành động

Trong Writing Task 2, bạn có thể dùng reflexive pronouns để diễn đạt rằng người/đối tượng tự chịu trách nhiệm hoặc chủ động làm việc.

Ví dụ:

  • Students should be encouraged to learn by themselves.
  • Governments must take responsibility for themselves, not rely entirely on external support.

b) Khi mô tả hành động độc lập

Ví dụ:

  • Many people prefer working by themselves because it allows more flexibility.
  • Some students teach themselves using online resources.

OWL IELTS tip 🦉:
Dạng này giúp bạn thể hiện ý tưởng về tự học, tự chủ, trách nhiệm cá nhân – rất hay trong các chủ đề IELTS như education, technology, self-development.

11. Một số cấu trúc mở rộng thường gặp

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
do something by oneself tự làm điều gì She repaired the car by herself.
enjoy oneself tận hưởng They enjoyed themselves during the trip.
help oneself to something tự lấy Please help yourself to some cake.
make oneself heard khiến người khác nghe thấy He shouted to make himself heard.
make oneself understood khiến người khác hiểu She tried to make herself understood in English.
find oneself doing something nhận ra mình đang làm gì đó He found himself thinking about the past.

OWL IELTS tip 🦉:
Cụm “help yourself to…” là cách mời lịch sự mà người bản xứ dùng rất nhiều, ví dụ:

Help yourself to some coffee. (Cứ tự nhiên nhé!)

12. Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền đại từ phản thân đúng

  1. I cut ______ while cooking.
  2. She looked at ______ in the mirror.
  3. We enjoyed ______ at the festival.
  4. He taught ______ to code.
  5. You should be proud of ______.
  6. They prepared ______ for the interview.

Đáp án:

  1. myself 2. herself 3. ourselves 4. himself 5. yourself 6. themselves

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. The children made the sandwiches by ______.a. them b. themselves c. theirselves
  2. Don’t blame ______ for what happened.a. yourself b. you c. yours
  3. The cat can clean ______.a. itself b. himself c. herself
  4. We painted the house by ______.a. ourselves b. our c. us
  5. She introduced ______ to the new neighbor.a. her b. herself c. hers

Đáp án: 1.b 2.a 3.a 4.a 5.b

Bài 3: Viết lại câu với reflexive pronoun

  1. I did the homework alone.→ I did the homework by myself.
  2. He hurt him when he fell.→ He hurt himself when he fell.
  3. We should enjoy the trip.→ We should enjoy ourselves on the trip.
  4. The boy taught English.→ The boy taught himself English.
  5. She cleaned the house alone.→ She cleaned the house by herself.

13. Mẹo học nhanh kiểu Nhà Cú

  • Khi người làm và người chịu tác động là một, luôn dùng reflexive pronoun.
  • Khi muốn nhấn mạnh “chính tôi/tự tôi”, dùng myself/herself ở cuối câu hoặc sau chủ ngữ.
  • Không thêm “own” vào sau reflexive pronoun (chỉ dùng “by oneself”).
  • Đừng nhầm “yourself” (một người) và “yourselves” (nhiều người).
  • Học theo cụm cố định: by myself, enjoy myself, help yourself, be proud of myself.

OWL IELTS tip 🦉:
Trong IELTS Speaking, bạn có thể thêm câu như:

I taught myself how to pronounce correctly by watching YouTube videos.
Nghe vừa tự nhiên, vừa thể hiện tính chủ động – đúng tinh thần “learning happily – succeeding easily” của Nhà Cú luôn!

14. Tổng kết 

Mục tiêu Ghi nhớ chính
Định nghĩa Đại từ phản thân là khi người làm hành động cũng chính là người nhận hành động.
Cấu trúc S + V + reflexive pronoun / S + V + prep + reflexive pronoun
Dùng khi 1) Hành động tự làm cho bản thân; 2) Nhấn mạnh chủ ngữ.
Thường gặp myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
Collocations hay enjoy oneself, help oneself to…, be proud of oneself, make oneself understood
Lưu ý Không dùng khi hành động hướng đến người khác; phân biệt yourself/yourselves.

15. Lời nhắn từ OWL IELTS

Đại từ phản thân nghe tưởng đơn giản, nhưng là một trong những “chi tiết nhỏ” giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chuẩn bản ngữ hơn rất nhiều.
Khi đã quen, bạn sẽ thấy những câu như “I taught myself English” hay “She’s proud of herself” trôi ra miệng một cách rất tự nhiên.

Cú nhà OWL IELTS khuyên bạn:

  • Luyện đặt 3 câu mỗi ngày với myself / yourself / themselves.
  • Đọc lại các bài Speaking mẫu và chú ý các cụm như “by myself”, “help yourself”, “enjoy yourself”.
  • Khi viết IELTS, nhớ rằng: “reflexive pronouns = dấu hiệu của sự tự chủ và trách nhiệm” – dùng khéo là lên Band Grammar liền 🦉✨

Tổng hợp bài giải đề IELTS Writing và Speaking biên soạn bởi đội ngũ giáo viên IELTS 8.0 tại đây