Connotation là gì? Phân biệt Connotation và Denotation trong tiếng Anh

Connotation là gì? Phân biệt Connotation và Denotation trong tiếng Anh

1. Giới thiệu: vì sao bạn cần hiểu Connotation?

Nếu bạn từng bối rối khi thấy hai từ giống nghĩa nhưng cảm xúc khác nhau, thì bạn đang chạm đến connotation rồi đó.

Ví dụ:

  • “slim” và “skinny” đều có nghĩa là “gầy”,
    nhưng “slim” → nghe tích cực, còn “skinny” → hơi tiêu cực.

Trong IELTS Speaking hoặc Writing, dùng đúng connotation giúp:

  • câu văn tự nhiên và tinh tế hơn,
  • tránh hiểu lầm hoặc dùng sai cảm xúc từ,
  • và đặc biệt giúp tăng band Lexical Resource (vốn từ vựng).

2. Connotation là gì?

Connotationnghĩa ẩn, cảm xúc hoặc thái độ mà một từ gợi ra, ngoài nghĩa gốc (denotation) của nó.

👉 Nói cách khác, connotation = cảm xúc đi kèm với từ.

Từ có thể mang:

  • Connotation tích cực (positive)
  • Connotation tiêu cực (negative)
  • Connotation trung tính (neutral)

Ví dụ:

Từ Nghĩa gốc (Denotation) Nghĩa ẩn (Connotation)
slim gầy, thon thả tích cực – hấp dẫn, khỏe mạnh
skinny gầy tiêu cực – gầy tong teo, thiếu sức sống
childish giống trẻ con tiêu cực – ấu trĩ
childlike giống trẻ con tích cực – hồn nhiên, đáng yêu

OWL tip 🦉:
Connotation là thứ khiến ngôn ngữ có hồn. Khi bạn chọn đúng sắc thái, câu nói nghe “mượt” và “chuẩn tự nhiên” hơn rất nhiều.

3. Denotation là gì?

Denotationnghĩa gốc, nghĩa đen, tức là ý nghĩa theo từ điển của từ.

Ví dụ:

  • “home” (nghĩa gốc): nơi bạn sống.
  • Nhưng “home” (nghĩa ẩn): cảm giác ấm cúng, thân thuộc, bình yên.

=> Denotation là “nơi ở”
Connotation là “cảm giác thuộc về”.

4. So sánh Connotation và Denotation

Tiêu chí Denotation Connotation
Nghĩa Nghĩa gốc, nghĩa đen Nghĩa bóng, cảm xúc ẩn
Nguồn gốc Trong từ điển Trong cảm xúc, trải nghiệm người nghe
Mục đích Truyền đạt thông tin khách quan Gợi cảm xúc, tạo ấn tượng
Ví dụ “He is a snake.” → con rắn “He is a snake.” → người phản bội

Tóm lại:

Denotation = định nghĩa.
Connotation = cảm xúc.

5. Ví dụ minh họa dễ hiểu

5.1. Cặp từ cùng nghĩa gốc nhưng khác connotation

Từ 1 Từ 2 Denotation (nghĩa gốc) Connotation (nghĩa ẩn)
cheap inexpensive giá rẻ “cheap” → rẻ tiền (tiêu cực), “inexpensive” → giá hợp lý (tích cực)
stubborn determined kiên định “stubborn” → cứng đầu, “determined” → kiên trì
unique weird khác thường “unique” → tích cực, “weird” → tiêu cực
curious nosy tò mò “curious” → ham học hỏi, “nosy” → tọc mạch
confident arrogant tự tin “confident” → tích cực, “arrogant” → kiêu căng

5.2. Connotation trong IELTS Speaking

Ví dụ câu trả lời Speaking:

“My teacher is strict but fair.”
→ “Strict” có connotation hơi nghiêm khắc, nhưng ở đây là tích cực (giúp học sinh tốt hơn).

Hoặc:

“I prefer working alone because I’m quite independent.”
→ “Independent” nghe tự tin, chủ động hơn “loner” (mang nghĩa tiêu cực).

6. Phân loại connotation

6.1. Positive Connotation – Nghĩa tích cực

Gợi cảm giác dễ chịu, lịch sự, tốt đẹp.

Ví dụ:

  • confident (thay vì arrogant)
  • vintage (thay vì old)
  • slender (thay vì skinny)
  • easy-going (thay vì lazy)

6.2. Negative Connotation – Nghĩa tiêu cực

Mang sắc thái chê bai, khó chịu hoặc hạ thấp.

Ví dụ:

  • stingy (thay vì careful with money)
  • pushy (thay vì ambitious)
  • nosy (thay vì curious)
  • stubborn (thay vì determined)

6.3. Neutral Connotation – Nghĩa trung tính

Không mang cảm xúc tích cực hay tiêu cực.

Ví dụ:

  • large → trung tính
  • big → trung tính hoặc hơi thân mật
  • huge → nhấn mạnh kích thước, hơi cảm xúc
  • sizable → mang sắc thái học thuật hơn

7. Cách nhận biết Connotation qua ngữ cảnh

7.1. Quan sát “tone” của người nói

Nếu người nói có giọng khen → connotation tích cực.
Nếu chê → connotation tiêu cực.

Ví dụ:

  • “She’s so slim.” → khen dáng đẹp.
  • “She’s so skinny.” → chê gầy tong teo.

7.2. Dựa vào ngữ cảnh câu

Cùng một từ, nhưng connotation thay đổi tùy ngữ cảnh:

  • He’s ambitious. → có chí tiến thủ (tích cực)
  • He’s too ambitious. → tham vọng quá mức (tiêu cực)

7.3. Dựa vào collocation (cụm thường đi kèm)

Một số từ khi đi với cụm khác nhau sẽ đổi sắc thái.

Ví dụ:

  • “childish behaviour” (hành động ấu trĩ)
  • “childlike innocence” (sự ngây thơ đáng yêu)

8. Connotation trong IELTS Writing

Khi viết bài Task 2, việc chọn từ có connotation phù hợp thể hiện khả năng dùng từ linh hoạt (Lexical Resource).

Ví dụ:

Cách dùng chưa hay Cách dùng tự nhiên hơn
Many people think advertising is bad. Many people think advertising is misleading.
Students are lazy. Students are unmotivated.
Social media has bad effects. Social media has detrimental impacts.

Thay vì dùng từ “nặng” hoặc “đơn giản”, chọn từ thể hiện đúng sắc thái – đúng cảm xúc.

9. Connotation trong IELTS Speaking

Giám khảo luôn để ý cách bạn chọn từ để truyền cảm xúc tự nhiên.
Ví dụ:

My city is very crowded and dirty.
My city is quite busy and lively, but a bit polluted sometimes.

→ Cách 2 tự nhiên hơn vì “busy” và “lively” mang connotation tích cực.
Nghe vừa thật, vừa không “than vãn”.

OWL tip 🦉:
Khi nói, đừng chỉ “nói đúng” – hãy “nói có thái độ” bằng cách chọn từ có connotation phù hợp với cảm xúc bạn muốn truyền.

10. Mini-test: Bạn chọn từ nào hợp hơn?

  1. (stingy / thrifty): My grandpa is very ___ with money.
  2. (unique / weird): Your outfit looks so ___ today!
  3. (confident / arrogant): She’s very ___ when giving presentations.
  4. (cheap / inexpensive): I bought this bag. It was really ___!
  5. (childish / childlike): He has a ___ smile.

Đáp án:

  1. thrifty 2. unique 3. confident 4. inexpensive 5. childlike

11. Những cặp từ dễ sai connotation (hay gặp trong IELTS)

Từ dễ sai Từ nên dùng hơn Giải thích
fat overweight / chubby “fat” nghe thô, dễ bị xem là chê bai
old elderly / senior lịch sự hơn khi nói về người lớn tuổi
cheap affordable “cheap” dễ hiểu là “rẻ tiền”
house home “home” mang cảm xúc ấm áp, gần gũi hơn
job career / profession trang trọng hơn, dùng cho Writing
problem issue / concern nghe học thuật và nhẹ nhàng hơn
stubborn determined cùng nghĩa “kiên định” nhưng tích cực hơn

12. Cách luyện connotation hiệu quả

1️⃣ Tra từ trong từ điển Oxford hoặc Cambridge

Nhiều từ đi kèm nhãn (disapproving) hoặc (approving) — đó chính là dấu hiệu của connotation.

2️⃣ Đọc và nghe thật nhiều

Nghe cách người bản xứ dùng từ trong:

  • Podcast: BBC Learning English, All Ears English
  • Video: TED Talks, IELTS Speaking samples

3️⃣ Tạo “Word Pairs” (cặp từ đối nghĩa connotation)

Ví dụ:

  • slim ↔ skinny
  • confident ↔ arrogant
  • curious ↔ nosy
  • unique ↔ weird

4️⃣ Luyện “rephrase” khi viết

Khi viết Task 2, thử thay từ “bad” bằng:
detrimental, harmful, negative, undesirable, disadvantageous.

→ Câu viết trông “pro” hơn hẳn.

13. Bài tập luyện tập

Bài 1: Xác định connotation (tích cực / tiêu cực / trung tính)

Từ Connotation
stubborn tiêu cực
determined tích cực
old-fashioned tiêu cực hoặc trung tính
vintage tích cực
nosy tiêu cực
curious tích cực
bossy tiêu cực
assertive tích cực

Bài 2: Điền từ phù hợp (chọn 1 trong 2 từ có connotation khác nhau)

  1. She’s quite ___ (childish / childlike) for her age, which makes her adorable.
  2. My teacher is very ___ (strict / harsh), but he helps me improve a lot.
  3. The restaurant is rather ___ (cheap / affordable).
  4. He’s very ___ (arrogant / confident) when talking to strangers.
  5. My boss is ___ (pushy / ambitious), but I admire her drive.

Đáp án:

  1. childlike 2. strict 3. affordable 4. confident 5. ambitious

14. Tóm tắt cùng OWL

Từ khóa Nghĩa ngắn gọn Ví dụ
Denotation nghĩa gốc, nghĩa theo từ điển “snake” = con rắn
Connotation cảm xúc / nghĩa bóng “snake” = người phản bội
Positive connotation từ gợi cảm giác tốt confident, slim, unique
Negative connotation từ gợi cảm giác xấu arrogant, skinny, weird
Neutral connotation trung tính, khách quan big, large, tall

15. Ứng dụng ngay trong bài IELTS

Speaking

Giám khảo chấm Lexical Resource (vốn từ) dựa vào khả năng chọn từ đúng ngữ cảnh.
Hãy thử đổi từ đơn giản bằng từ có sắc thái phù hợp hơn.

Ví dụ:

  • My friend is fat. → ❌
  • My friend is a bit chubby. → ✅ tự nhiên, nhẹ nhàng hơn.

Writing

Connotation giúp câu viết trang trọng, học thuật và có lập trường rõ ràng.

Ví dụ:

  • Many people think fast food is bad. → ❌
  • Many people believe fast food has a detrimental impact on health. → ✅

16. Tổng kết 

“Từ vựng không chỉ là nghĩa — mà còn là cảm xúc bạn gửi kèm theo.”

Hiểu Connotation giúp bạn diễn đạt sâu hơn, tự nhiên hơn, thay vì nói “đúng mà nhạt”.
Đó là lý do OWL IELTS luôn khuyến khích học viên:

  • Không chỉ học từ → mà học cảm giác của từ
  • Không chỉ viết hay → mà viết có thái độ và màu sắc

Và chính điều đó tạo nên sự khác biệt trong band 7.0+.