Collocations trong tiếng Anh – “Chiếc chìa khóa” để nói và viết tự nhiên như người bản xứ

1. Collocations là gì?
Trong tiếng Anh, có những từ “đi chung” với nhau rất tự nhiên, giống như hai người bạn thân không thể tách rời. Những cặp hoặc cụm từ đó được gọi là collocations.
Collocations là những kết hợp từ tự nhiên mà người bản xứ sử dụng hằng ngày. Chúng không phải lúc nào cũng tuân theo logic, và người học tiếng Anh thường không đoán được nếu chỉ dịch từ tiếng Việt.
Ví dụ:
make a decision (đưa ra quyết định)
take a break (nghỉ giải lao)
strong coffee (cà phê đậm) chứ không phải powerful coffee
heavy rain (mưa to) chứ không phải strong rain
Dùng đúng collocations giúp câu của bạn nghe tự nhiên, chuẩn bản ngữ và được giám khảo đánh giá cao trong IELTS Speaking & Writing.
OWL IELTS tip 🦉:
Collocations giúp bạn nói ít nghĩ hơn, vì khi đã quen “cặp từ cố định”, não sẽ phản xạ cực nhanh — đúng tinh thần “learn happily, succeed easily”.
2. Vì sao collocations quan trọng trong IELTS?
2.1. Tăng điểm Lexical Resource
Trong IELTS Writing & Speaking, collocations là yếu tố giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí từ vựng. Giám khảo đánh giá rằng người biết dùng collocations đúng → tiếng Anh tự nhiên như native.
Ví dụ:
❌ I did a mistake.
✅ I made a mistake.
2.2. Giúp bài nói và bài viết mượt hơn
Dùng collocations giúp bạn tránh “dịch từng chữ”, thay vào đó là cụm từ chuẩn người bản xứ. Bài viết nghe trơn tru hơn, cấu trúc câu uyển chuyển hơn.
2.3. Giảm lỗi dùng từ sai
Nhiều lỗi từ vựng xảy ra vì ghép từ sai logic.
❌ very delicious
→ Nên dùng: absolutely delicious
2.4. Giúp giao tiếp tự nhiên
Người bản xứ không nói “very big problem”.
Họ nói: a huge problem
Càng biết nhiều collocations → càng nói “như người bản xứ thật sự”.
3. Phân loại collocations trong tiếng Anh
Dưới đây là cách phân loại dễ nhớ và hay gặp nhất.
3.1. Verb + Noun (Động từ + Danh từ)
make a mistake
do homework
take responsibility
have breakfast
pay attention
raise awareness
3.2. Verb + Adverb (Động từ + Trạng từ)
speak fluently
whisper softly
complain bitterly
argue strongly
3.3. Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
clear evidence
strong argument
heavy traffic
high quality
significant changes
3.4. Adverb + Adjective (Trạng từ + Tính từ)
deeply concerned
highly effective
totally wrong
fully aware
3.5. Noun + Noun
traffic jam
global warming
student loan
climate change
3.6. Verb + Preposition
depend on
focus on
believe in
apply for
3.7. Noun + Preposition
a rise in prices
a decrease in population
a ban on advertising
4. Một số collocations thông dụng nhất (kèm ví dụ)
4.1. Theo chủ đề IELTS
- Chủ đề Education
higher education
academic performance
do research
gain knowledge
learning environment
Ví dụ:
Many students choose to pursue higher education abroad to improve their academic performance.
- Chủ đề Environment
environmental degradation
reduce emissions
renewable energy
preserve biodiversity
Ví dụ:
Governments should invest more in renewable energy to reduce emissions.
- Chủ đề Technology
rapid development
digital transformation
artificial intelligence
data security
- Chủ đề Health
balanced diet
chronic disease
healthcare system
take medicine
5. Những collocations “xịn” giúp tăng band IELTS ngay
- a significant number of
- pose a threat to
- play a vital role in
- a wide range of
- have access to
- increase the likelihood of
- impose strict regulations
- address the issue of
- make an attempt to
- drive economic growth
OWL IELTS tip 🦉:
Không cần học quá nhiều — chỉ cần 10–15 collocations “đinh” cũng đủ làm bài viết của bạn “nét căng”.
6. Sự khác nhau giữa collocation và idiom
Collocations: nghĩa rõ ràng, dễ đoán.
Idioms: nghĩa bóng, phải học thuộc.
Ví dụ:
do homework (collocation)
hit the books = học bài (idiom)
Collocations thích hợp cho Writing vì mang tính học thuật.
Idioms phù hợp hơn cho Speaking — nhưng phải dùng đúng.
7. Những lỗi sai phổ biến khi học collocations
7.1. Dịch từng chữ từ tiếng Việt
❌ drink medicine
→ Đúng: take medicine
7.2. Ghép từ sai tự nhiên
❌ strong rain
❌ powerful rain
→ Đúng: heavy rain
7.3. Lạm dụng collocations
Dùng nhiều không bằng dùng đúng.
7.4. Học từ rời, không học theo cụm
Nên học theo cụm:
cause and effect, cause serious problems
8. Cách học collocations hiệu quả nhất
8.1. Học theo chủ đề
Không học lan man.
8.2. Học theo “từ khóa gốc”
Ví dụ với “make”:
make a decision
make progress
make an effort
make an appointment
make friends
8.3. Viết câu ngay sau khi học
I want to make progress in English.
She made an effort to finish the report.
8.4. Đọc bài mẫu IELTS và highlight collocations
a growing number of
a key factor in
contribute to
8.5. Dùng collocations khi luyện Speaking
I try to maintain a balanced diet to stay healthy.
Technology plays a vital role in education nowadays.
8.6. Dùng flashcards
Chia theo nhóm để nhớ lâu.
9. Bài tập luyện tập
Bài 1: Chọn collocation đúng
make a mistake
pay attention
have an impact
make progress
Bài 2: Điền collocation đúng
do research
pose a threat
take responsibility
play a vital role
10. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
Collocations = các cụm từ tự nhiên.
Giúp tăng band Writing & Speaking cực mạnh.
Quan trọng: học theo chủ đề và dùng ngay trong câu của bạn.
OWL IELTS tip 🦉:
Collocations không phải để nhồi nhét, mà để làm câu chữ tự nhiên và mượt hơn.
11. Lời nhắn từ OWL IELTS
Học collocations là cách nâng cấp tiếng Anh nhanh nhất vì đây là cách người bản xứ thật sự sử dụng ngôn ngữ.
Chỉ cần mỗi ngày một cụm → phản xạ tự nhiên dần hình thành.
Không cần học nhiều — chỉ cần học đúng.
Biết đúng collocations là bạn tiến gần band 7.0+ rồi đó 🦉✨








