Collocations chủ đề Environment – 100+ cụm từ học thuật giúp tăng band IELTS Writing & Speaking

1. Vì sao Collocations chủ đề Environment quan trọng trong IELTS?
Environment (môi trường) là một trong những chủ đề xuất hiện dày đặc trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và thậm chí cả Reading. Lý do rất đơn giản: đây là vấn đề toàn cầu, liên quan tới cuộc sống hằng ngày của tất cả mọi người – từ ô nhiễm không khí, rác thải nhựa, biến đổi khí hậu, cho đến năng lượng tái tạo và bảo tồn thiên nhiên.
Với chủ đề này, nếu chỉ dùng những từ quá cơ bản như pollution, environment, rubbish, protect, dirty, clean thì bài viết và bài nói của bạn sẽ rất “phẳng”, khó lên band cao. Điều giám khảo mong đợi ở band 6.5–7.0+ là những cụm từ học thuật, tự nhiên, đúng ngữ cảnh, ví dụ như:
- environmental degradation: sự suy thoái môi trường
- renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo
- strict environmental regulations: các quy định môi trường nghiêm ngặt
- carbon emissions: khí thải carbon
- preserve biodiversity: bảo tồn đa dạng sinh học
Những collocations này không chỉ giúp bạn ghi điểm Lexical Resource mà còn khiến lập luận trở nên “chỉnh chu” và chuyên nghiệp hơn nhiều.
OWL IELTS tip 🦉: Environment là chủ đề dễ kiếm ý nhưng dễ tụt band nếu dùng từ quá “ngây thơ”. Cứ hễ động tới môi trường là nên bật “chế độ collocations” lên nhé.
2. Collocations quan trọng nhất chủ đề Environment
Trong phần này, Nhà Cú tổng hợp các collocations được chia nhóm rõ ràng để bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng được ngay trong Writing & Speaking.
2.1. Adjective + Noun – Cụm tính từ “gánh team” cho Writing Task 2
Đây là nhóm collocations cực mạnh vì nghe rất học thuật, phù hợp để mô tả vấn đề và hệ quả.
Một số cụm cực kỳ hữu ích:
- environmental pollution: ô nhiễm môi trường
- air pollution / water pollution / soil pollution: ô nhiễm không khí / nước / đất
- environmental degradation: suy thoái môi trường
- renewable energy: năng lượng tái tạo
- non-renewable energy: năng lượng không tái tạo
- fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch
- harmful emissions: khí thải độc hại
- carbon footprint: dấu chân carbon (lượng khí thải carbon mà một cá nhân/tổ chức gây ra)
- natural resources: tài nguyên thiên nhiên
- endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
- biodiversity loss: suy giảm đa dạng sinh học
- sustainable development: phát triển bền vững
- ecological balance: cân bằng hệ sinh thái
- waste management: quản lý chất thải
- plastic waste: rác thải nhựa
- urban Sprawl: đô thị hóa tràn lan
- environmental awareness: nhận thức về môi trường
Ví dụ:
- Many countries are facing severe environmental degradation due to rapid industrialization.
- Switching to renewable energy is essential to protect the environment from harmful emissions.
- Plastic waste has become one of the biggest threats to marine life.
2.2. Verb + Noun – Nhóm dễ dùng nhất trong bài luận
Đây là nhóm collocations bạn sẽ dùng liên tục khi đề yêu cầu “giải pháp” hoặc “nguyên nhân – hậu quả”.
Một số cụm quan trọng:
- reduce carbon emissions: giảm khí thải carbon
- combat climate change: chống lại biến đổi khí hậu
- preserve biodiversity: bảo tồn đa dạng sinh học
- deplete natural resources: làm cạn kiệt tài nguyên
- release toxic gases: thải khí độc hại
- dump waste: xả rác, đổ chất thải
- implement recycling programs: triển khai chương trình tái chế
- impose strict regulations: ban hành quy định nghiêm ngặt
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- promote green lifestyles: thúc đẩy lối sống xanh
- limit the use of plastics: hạn chế sử dụng nhựa
- conserve water: tiết kiệm/bảo tồn nguồn nước
- restore ecosystems: phục hồi hệ sinh thái
- cause serious damage: gây thiệt hại nghiêm trọng
- pose a threat to the environment: tạo ra mối đe dọa với môi trường
Ví dụ:
- Governments should implement recycling programs to reduce the amount of plastic waste.
- Human activities deplete natural resources and pose a threat to wildlife.
- Individuals can help protect the environment by limiting the use of plastics.
2.3. Verb + Preposition – Nhóm “dễ sai giới từ”
Nếu dùng sai giới từ, câu sẽ nghe rất “gượng”. Đây là nhóm bạn nên học theo cụm.
- result in environmental problems: dẫn đến các vấn đề môi trường
- contribute to climate change: góp phần gây ra biến đổi khí hậu
- dispose of waste properly: xử lý/xả rác đúng cách
- suffer from pollution: chịu đựng ô nhiễm
- interfere with ecosystems: can thiệp, làm xáo trộn hệ sinh thái
- depend on natural resources: phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên
- invest in renewable energy: đầu tư vào năng lượng tái tạo
- participate in environmental campaigns: tham gia các chiến dịch môi trường
Ví dụ:
- Poor waste management often results in serious water pollution.
- Many species suffer from habitat loss caused by deforestation.
- Governments are encouraged to invest in renewable energy to reduce their dependence on fossil fuels.
2.4. Noun + Noun – Cụm danh từ học thuật “đi thi gặp hoài”
Các cụm danh từ này xuất hiện dày đặc trong đề bài, bài đọc và bài mẫu band cao.
- climate change: biến đổi khí hậu
- global warming: ấm lên toàn cầu
- greenhouse gases: khí nhà kính
- carbon dioxide levels: mức CO2
- recycling programs: chương trình tái chế
- sustainability practices: thói quen, hoạt động bền vững
- environmental protection laws: luật bảo vệ môi trường
- pollution levels: mức độ ô nhiễm
- energy consumption: lượng năng lượng tiêu thụ
- marine pollution: ô nhiễm biển
- deforestation rates: tỉ lệ phá rừng
- industrial activities: hoạt động công nghiệp
Ví dụ:
- The increase in greenhouse gases has led to serious climate change.
- Many countries are trying to reduce their energy consumption and invest more in renewable energy.
2.5. Adverb + Adjective – Cụm vừa “đẹp ngữ pháp”, vừa tăng band
Những cụm này giúp bài viết nghe tinh tế và tự nhiên hơn.
- environmentally friendly: thân thiện với môi trường
- highly polluted: ô nhiễm nặng
- heavily contaminated: bị ô nhiễm nghiêm trọng
- seriously damaged: bị phá hủy nặng nề
- widely recognized: được công nhận rộng rãi
Ví dụ:
- Public transport is often seen as an environmentally friendly alternative to private cars.
- Many rivers in large cities are heavily contaminated by industrial waste.
3. Collocations theo các nhánh nhỏ trong chủ đề Environment
Để học dễ hơn, bạn có thể chia chủ đề Environment thành từng “nhánh con” và gom collocations theo cụm.
3.1. Collocations về biến đổi khí hậu (Climate Change)
Biến đổi khí hậu luôn là “ngôi sao” trong các đề Environment.
Một số cụm cần nắm:
- climate crisis: khủng hoảng khí hậu
- climate action: hành động ứng phó khí hậu
- temperatures rise: nhiệt độ tăng
- global temperature increase: sự tăng nhiệt độ toàn cầu
- extreme weather events: hiện tượng thời tiết cực đoan
- sea levels rise: mực nước biển dâng
- melting ice caps: băng tan ở hai cực
- long-term consequences: hậu quả lâu dài
Ví dụ:
- Extreme weather events such as storms and heatwaves are becoming more frequent due to climate change.
- If sea levels rise continuously, many coastal cities will be seriously affected.
3.2. Collocations về ô nhiễm (Pollution)
Đề về ô nhiễm thì “bao la”, từ nước, không khí, tiếng ồn cho đến rác thải.
- air pollution levels: mức độ ô nhiễm không khí
- water contamination: ô nhiễm nguồn nước
- vehicle emissions: khí thải xe cộ
- industrial waste: chất thải công nghiệp
- toxic chemicals: hóa chất độc hại
- contaminated water sources: nguồn nước bị ô nhiễm
- noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
- light pollution: ô nhiễm ánh sáng
Ví dụ:
- Large cities often suffer from high air pollution levels due to traffic and factories.
- People living near factories may drink from contaminated water sources without knowing it.
3.3. Collocations về bảo tồn thiên nhiên (Conservation)
Đây là nhóm giúp bạn ăn điểm khi nói về giải pháp và trách nhiệm.
- wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
- natural habitats: môi trường sống tự nhiên
- marine life: sinh vật biển
- forest ecosystems: hệ sinh thái rừng
- habitat destruction: phá hủy môi trường sống
- animal protection organizations: tổ chức bảo vệ động vật
- conservation projects: các dự án bảo tồn
Ví dụ:
- Habitat destruction has led to a dramatic decline in many endangered species.
- International conservation projects play an important role in protecting marine life.
3.4. Collocations về năng lượng và tài nguyên (Energy & Resources)
Năng lượng luôn là “tâm điểm” khi nói về giải pháp cho môi trường.
- renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo
- solar power / wind power / hydropower: năng lượng mặt trời / gió / thủy điện
- energy-efficient appliances: thiết bị tiết kiệm năng lượng
- overuse of resources: sử dụng tài nguyên quá mức
- energy shortage: thiếu hụt năng lượng
- energy-saving measures: các biện pháp tiết kiệm năng lượng
Ví dụ:
- Investing in renewable energy sources is essential for long-term sustainable development.
- Households can reduce energy consumption by using energy-efficient appliances.
4. Mẫu câu Speaking sử dụng collocations chủ đề Environment
Dưới đây là một số câu Speaking bạn có thể dùng gần như “nguyên xi” trong Part 3:
- My city is heavily affected by air pollution due to increasing vehicle emissions.
- Governments should impose strict environmental regulations on factories to reduce toxic gases.
- Many young people are trying to adopt environmentally friendly lifestyles by using public transport and reusable bags.
- Renewable energy can help combat climate change and protect our planet in the long run.
- Wildlife protection programs are essential to preserve biodiversity and maintain ecological balance.
- If we continue to overuse natural resources, future generations will suffer from serious environmental problems.
Bạn có thể linh hoạt chỉnh lại chủ ngữ, thời thì, hoặc thêm ý phía sau để phù hợp với câu trả lời dài hơn.
5. Mẫu đoạn văn IELTS Writing Task 2 dùng collocations
Đề bài: Some people think individuals should make efforts to protect the environment. Others believe governments should take the lead. Discuss both views and give your opinion.
Đoạn văn tham khảo:
Protecting the environment requires strong collaboration between individuals and governments. On one hand, people can reduce their carbon footprint by using public transport, recycling plastic waste, and choosing environmentally friendly products. These small actions, when taken by millions of people, can significantly reduce pollution levels and help protect local ecosystems.
On the other hand, governments play an irreplaceable role in solving large-scale environmental problems. They can impose strict environmental regulations on factories, invest in renewable energy sources, and introduce environmental protection laws to control harmful emissions. In my view, while individual efforts are important, only governments have the power and resources to address the root causes of climate change and environmental degradation. Therefore, both sides must work together to effectively combat climate change and preserve biodiversity for future generations.
Bạn có thể “xé lẻ” những cụm collocation trong đoạn này để dùng lại ở nhiều đề khác nhau, miễn là đúng ngữ cảnh.
6. Cách học collocations chủ đề Environment đúng chuẩn OWL IELTS
Để khỏi bị “ngộp” vì quá nhiều cụm, bạn có thể áp dụng chiến lược 3 bước: chia nhóm – dùng ngay – lặp lại đều.
6.1. Học theo bản đồ chủ đề
Bạn chia Environment thành 4 nhánh lớn:
- Pollution
- Climate change
- Conservation
- Energy & resources
Mỗi ngày chỉ cần chọn 1 nhánh, học 8–10 collocations, viết ví dụ và luyện nói lại. Cách này giúp não “xếp từ vào đúng ngăn”, dễ nhớ hơn là học lung tung.
6.2. Học theo “từ khóa gốc”
Chọn một từ gốc, sau đó mở rộng ra các collocations liên quan.
Ví dụ với từ khóa pollution:
- air pollution
- water pollution
- pollution levels
- cause pollution
- reduce pollution
- suffer from pollution
Ví dụ với climate:
- climate change
- climate crisis
- climate action
- combat climate change
- contribute to climate change
6.3. Luyện viết câu ngay sau khi học
Sau khi học xong 5–7 collocations, hãy đặt câu luôn, không để “mai tính”.
Ví dụ:
- Factories that release toxic gases should be heavily fined.
- Many cities are trying to reduce carbon emissions by improving public transport.
- Tourists must dispose of their rubbish properly to avoid marine pollution.
Viết càng nhiều câu, não càng quen với cụm từ, lúc đi thi sẽ bật ra tự nhiên hơn.
6.4. Học qua bài mẫu IELTS
Khi đọc các bài mẫu band 7.0+ về chủ đề Environment, bạn hãy:
- Gạch chân toàn bộ collocations liên quan đến môi trường
- Chép lại vào sổ
- Phân loại theo nhóm (Pollution, Climate change, Energy…)
- Thử viết lại 1–2 câu sử dụng cùng cụm đó nhưng trong ngữ cảnh khác
Ví dụ: từ bài mẫu bạn thấy cụm strict environmental regulations, bạn có thể tự viết thêm:
- Governments should introduce strict environmental regulations on plastic production.
6.5. Áp dụng vào Speaking thật
Khi luyện Speaking, đừng chỉ nói chung chung “air is dirty” hay “there are a lot of problems with environment”. Hãy cố gắng đưa collocations vào câu:
- My hometown has quite high air pollution levels due to heavy traffic.
- In my opinion, investing in renewable energy sources is one of the best ways to combat climate change.
- We should raise environmental awareness among young people through school campaigns.
Cứ mỗi lần nói được thêm 1 collocation là bạn đã “cộng điểm” cho chính mình rồi.
7. Tổng kết nhanh – Environment Collocations cho band 7.0+
Tóm lại, để xử lý mọi dạng đề về Environment trong IELTS Writing & Speaking, bạn nên:
- Nắm vững các nhóm collocations chính: Adjective + Noun, Verb + Noun, Verb + Preposition, Noun + Noun
- Học theo từng nhánh nhỏ: Pollution, Climate change, Conservation, Energy & resources
- Luyện đặt câu và chèn vào cả Writing lẫn Speaking
- Hạn chế dùng từ quá đơn giản như “dirty, bad, good, a lot of pollution” mà không có collocations đi kèm
OWL IELTS tip 🦉: Bạn không cần thuộc cả trăm cụm. Chỉ cần dùng thật chắc khoảng 50 collocations chủ đề Environment là đã đủ “cân” hầu hết đề thi rồi. Quan trọng là dùng đúng, lặp lại tự nhiên và đừng nhồi nhét quá đà.
Collocations trong tiếng Anh – “Chiếc chìa khóa” để nói và viết tự nhiên như người bản xứ








