Cấu trúc Used to trong tiếng Anh: Cách dùng, phân biệt & ví dụ dễ hiểu

Cấu trúc Used to trong tiếng Anh: Cách dùng, phân biệt & ví dụ dễ hiểu

 

1. Giới thiệu

Nếu bạn từng nghe ai đó nói “I used to play football” và thắc mắc sao lại có “used to”, thì xin chúc mừng — bạn sắp học một cấu trúc cực thú vị.
Used to” là một trong những cụm chỉ thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.

Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 1, khi bạn nói về tuổi thơ, thói quen cũ hoặc những thay đổi trong cuộc sống.

Ví dụ:

  • I used to live in Da Nang. (Trước đây tôi sống ở Đà Nẵng.)
  • I used to play the guitar when I was a kid. (Hồi nhỏ tôi từng chơi guitar.)

2. Cấu trúc Used to – Dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn

Cấu trúc khẳng định

S + used to + V-inf

Nghĩa: Đã từng (làm gì) trong quá khứ, nhưng giờ không còn nữa.

Ví dụ:

  • I used to play football every weekend.
  • She used to live in the countryside.
  • We used to go camping a lot.

Cấu trúc phủ định

S + didn’t use to + V-inf

Ví dụ:

  • I didn’t use to like coffee, but now I do.
  • He didn’t use to watch TV that much.

Lưu ý: Không thêm “-d” sau “use” trong câu phủ định và nghi vấn vì did đã mang nghĩa quá khứ.

Cấu trúc nghi vấn

Did + S + use to + V-inf ?

Ví dụ:

  • Did you use to play basketball?
  • Did she use to live in London?

OWL IELTS tip 🦉:

Trong câu hỏi hoặc phủ định, “use” không có “-d”.
✅ Did you use to…? ❌ Did you used to…

3. Khi nào dùng Used to?

Dùng để nói về thói quen trong quá khứ

Hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa.

Ví dụ:

  • I used to smoke, but I quit two years ago.
  • We used to go to the beach every summer.
  • My dad used to drive me to school when I was little.

Dùng để nói về trạng thái trong quá khứ

Miêu tả tình huống, cảm xúc, hoặc sự thật đã từng tồn tại nhưng bây giờ khác.

Ví dụ:

  • There used to be a park here. (Giờ không còn nữa.)
  • She used to be shy, but now she’s very confident.
  • It used to be my favorite restaurant.

4. Phân biệt Used to – Be used to – Get used to

Cấu trúc Nghĩa Loại từ theo sau Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
Used to + V-inf Đã từng làm (giờ không còn) động từ nguyên mẫu I used to go jogging every morning. Tôi từng chạy bộ mỗi sáng.
Be used to + V-ing / N Đã quen với việc danh từ hoặc V-ing I’m used to getting up early. Tôi đã quen với việc dậy sớm.
Get used to + V-ing / N Dần quen với việc danh từ hoặc V-ing I’m getting used to living alone. Tôi đang dần quen với việc sống một mình.

OWL IELTS tip 🦉:

“Used to” = thói quen cũ
“Be used to” = đã quen
“Get used to” = đang quen

Ví dụ so sánh

  • I used to live in Hanoi. (Giờ không còn sống ở đó nữa.)
  • I’m used to living in Hanoi. (Tôi quen với cuộc sống ở đó.)
  • I’m getting used to living in Hanoi. (Tôi đang dần quen.)

5. Cách dùng “There used to be”

Một cấu trúc rất phổ biến trong Speaking khi nói về sự thay đổi của nơi chốn hoặc môi trường sống.

Cấu trúc:

There used to be + N

Ví dụ:

  • There used to be a small shop on this corner.
  • There used to be more trees here.
  • There used to be fewer cars ten years ago.

Trong IELTS Speaking, bạn có thể dùng để nói về đô thị hóa, biến đổi môi trường, hoặc tuổi thơ.

Ví dụ trong Part 2:

There used to be a park near my house when I was a child, but now it’s replaced by a shopping mall.

6. Một số lỗi thường gặp với Used to

❌ Sai ✅ Đúng Giải thích
I use to play football. I used to play football. “Used” phải ở dạng quá khứ.
Did you used to go there? Did you use to go there? Sau “did”, không thêm “-d”.
I’m used to play piano. I’m used to playing piano. Sau “be used to” dùng V-ing.
I’m get used to cold weather. I’m getting used to cold weather. Dạng đúng là “get used to”.

OWL IELTS tip 🦉:

Khi bạn thấy “to” sau “used”, hãy xác định xem nó là động từ nguyên mẫu (to + V) hay giới từ (to + V-ing/N) để tránh nhầm.

7. Một số cách diễn đạt tương đương

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
used to + V từng làm (giờ không) I used to travel a lot.
would + V từng làm (mô tả thói quen quá khứ) When I was a kid, I would play outside all day.
be/get accustomed to quen với việc gì đó I’m accustomed to speaking English every day.

Phân biệt:
“Would” chỉ dùng cho hành động lặp lại, không dùng cho trạng thái.
Ví dụ:

  • I used to live in Hanoi. ✅
  • I would live in Hanoi. ❌

8. Ứng dụng trong IELTS Speaking & Writing

IELTS Speaking

“Used to” giúp bạn nói tự nhiên khi miêu tả thói quen, tuổi thơ hoặc sự thay đổi.

Ví dụ:

I used to play football every afternoon when I was a kid.
I didn’t use to like reading, but now I love it.

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn có thể dùng để kể chuyện:

When I was younger, I used to live with my grandparents.

IELTS Writing

Trong Writing Task 2, bạn có thể dùng để diễn tả sự thay đổi của xã hội.

Ví dụ:

People used to rely heavily on newspapers, but now most of them read news online.
Families used to have more time together, but today everyone is busy.

OWL IELTS tip 🦉:

“Used to” = công cụ tuyệt vời để thể hiện ý “so sánh giữa quá khứ và hiện tại” – rất hay dùng trong IELTS Writing.

9. Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền vào chỗ trống với “used to”, “be used to” hoặc “get used to”

  1. I ___________ wake up late, but now I get up early.
  2. He’s ___________ working at night.
  3. I’m ___________ living in a new city now.
  4. She ___________ live in this neighborhood.
  5. It took me a while to ___________ the new schedule.

Đáp án:

  1. used to 2. used to 3. used to 4. used to 5. get used to

Bài 2: Viết lại câu cho đúng nghĩa

  1. I’m used to drive to work. ❌
    → ✅ I’m used to driving to work.
  2. I use to play basketball every day. ❌
    → ✅ I used to play basketball every day.
  3. Did you used to like reading? ❌
    → ✅ Did you use to like reading?
  4. I’m get used to study online. ❌
    → ✅ I’m getting used to studying online.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. There _______ a cinema here, but it closed last year.
    A. used to B. is used to C. get used to
    A
  2. I’m _______ waking up early now.
    A. used to B. use to C. used
    A
  3. I _______ live in the countryside.
    A. used to B. am used to C. use to
    A
  4. It took me a while to _______ driving on the left.
    A. be used to B. used to C. get used to
    C

10. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú

Cấu trúc Nghĩa Dạng sau “to” Ví dụ
used to + V đã từng làm, giờ không động từ nguyên mẫu I used to live in Hanoi.
be used to + V-ing/N đã quen với việc V-ing hoặc danh từ I’m used to getting up early.
get used to + V-ing/N đang dần quen V-ing hoặc danh từ I’m getting used to new food.

Mẹo nhớ siêu nhanh:

“Used to” = chuyện cũ
“Be used to” = đã quen
“Get used to” = đang quen

11. Lời nhắn từ OWL IELTS

“Used to” tuy đơn giản nhưng lại là chìa khóa để bạn kể chuyện tự nhiên trong IELTS Speaking và viết bài có chiều sâu hơn trong Writing.

Cú nhà OWL luôn dặn:

  • Dùng used to khi nói về “hồi đó”
  • Dùng be/get used to khi nói “đã quen” hoặc “đang quen”

Khi trả lời Speaking Part 1, thử mở đầu bằng:

“I used to…, but now I…”
→ Giám khảo sẽ thấy bạn biết dùng cấu trúc linh hoạt và phản ánh sự thay đổi – đúng tinh thần “natural speaking” 🦉✨

9 Phương Pháp Làm Bài IELTS Reading Hiệu Quả