Giải đề IELTS Writing Task 1 – Phân tích chi tiết The average price per kilometre clothing

Giải đề IELTS Writing Task 1 - Phân tích chi tiết The average price per kilometre clothing

1. Giới thiệu chung về giải đề IELTS Writing Task 1

Trong đề IELTS Writing Task 1 này, thí sinh được yêu cầu mô tả biểu đồ cột thể hiện giá trung bình cho mỗi km vải nhập khẩu từ sáu quốc gia trong hai năm 1993 và 2003. Đây là dạng đề khá quen thuộc, giúp bạn luyện kỹ năng phân tích số liệu, mô tả so sánh và nhận diện xu hướng.

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 1

IELTS Writing Task 1 được chấm dựa trên bốn tiêu chí chính, mỗi tiêu chí chiếm 25% số điểm. Hiểu rõ các tiêu chí này giúp bạn viết đúng hướng và tránh mất điểm oan.

Task Achievement (Hoàn thành yêu cầu đề bài)

Đây là phần giám khảo xem bạn có trả lời đúng yêu cầu đề, có chọn số liệu chính xác và có nêu xu hướng tổng quát không.

Bạn sẽ cần:

  • Viết đúng dạng bài (không đưa ý kiến cá nhân)
  • Overview riêng, mô tả xu hướng chung
  • Chọn số liệu chính, không kể lể toàn bộ
  • So sánh các nhóm dữ liệu
  • Tránh sai lệch thông tin hoặc mô tả sai số liệu

Những lỗi khiến bạn mất điểm:

  • Không có overview → trừ rất mạnh
  • Chỉ mô tả số liệu mà không so sánh
  • Diễn giải sai số
  • Bỏ qua thông tin quan trọng

Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết)

Tiêu chí này đánh giá cách bạn tổ chức bài viết và sử dụng từ nối.

Bạn cần:

  • Bố cục rõ ràng (Introduction – Overview – Body 1 – Body 2)
  • Gom ý theo nhóm hợp lý
  • Sử dụng từ nối vừa đủ, không lạm dụng
  • Dùng đại từ/từ thay thế để tránh lặp

Những lỗi giảm điểm:

  • Không tách đoạn
  • Viết lan man, ý không rõ ràng
  • Dùng quá nhiều từ nối “firstly, secondly, moreover”
  • Lặp từ hoặc trật tự câu khó hiểu

Lexical Resource (Từ vựng)

Đây là phần xem bạn dùng từ vựng phong phú, chính xác và đúng bối cảnh.

Bạn cần:

  • Paraphrase đề bài bằng từ đồng nghĩa
  • Dùng từ vựng mô tả xu hướng: rise sharply / fall slightly / remain stable
  • Dùng từ vựng chính xác cho biểu đồ
  • Hạn chế lỗi chính tả
  • Tránh lặp từ quá nhiều

Những lỗi giảm điểm:

  • Dùng từ sai nghĩa
  • Diễn đạt quá phức tạp nhưng không chính xác
  • Lạm dụng từ vựng học thuật không phù hợp
  • Lặp lại từ nguyên văn từ đề

Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp & Độ chính xác)

Giám khảo xem bạn dùng cấu trúc câu đa dạng và chính xác hay không.

Bạn cần:

  • Dùng nhiều dạng câu: đơn – ghép – phức
  • Dùng đúng thì (Task 1 chủ yếu dùng quá khứ)
  • Dùng mệnh đề quan hệ, cấu trúc so sánh
  • Tránh lỗi chia động từ, mạo từ, danh từ số ít/số nhiều

Những lỗi giảm điểm mạnh:

  • Lỗi ngữ pháp lặp lại nhiều lần
  • Câu quá dài nhưng sai cấu trúc
  • Không có sự đa dạng về câu
  • Loạn thì (nếu biểu đồ ở quá khứ mà dùng hiện tại

2. Cách viết mở bài (Introduction)

Phần mở bài không cần dài dòng. Bạn chỉ cần paraphrase lại đề bài sao cho tự nhiên và chính xác.

Ví dụ mở bài hay: The bar chart compares the average cost per kilometre of imported fabric from six countries in 1993 and 2003.

3. Nhận xét chung (Overview) – Phần quan trọng nhất Task 1

Ở phần Overview, bạn cần chỉ ra xu hướng lớn, điểm nổi bật, so sánh tổng quát, không nêu số liệu chi tiết.

Các ý cần nêu trong bài này:

  • Giá tại các nước phát triển (Argentina, Brazil, Japan) có xu hướng giảm hoặc không đổi.
  • Ngược lại, ba quốc gia châu Á đang phát triển cho thấy mức tăng rõ rệt.
  • Argentina và Brazil luôn là nguồn nhập khẩu đắt nhất.
  • Bangladesh liên tục rẻ nhất.

Ví dụ Overview hoàn chỉnh:
Overall, prices generally decreased in the more developed exporters, while the three Asian countries recorded noticeable increases. Argentina and Brazil remained the most expensive sources, whereas Bangladesh continued to be the cheapest.

4. Body 1 – Nhóm nước có giá giảm (Argentina, Brazil, Japan)

Đây là đoạn miêu tả các quốc gia chứng kiến xu hướng giảm/không đổi.

Ý chính:

  • Argentina: giảm nhẹ từ ~£28 xuống £26 nhưng vẫn cao nhất
  • Brazil: gần như không thay đổi (~£23)
  • Japan: giảm vừa phải từ £15 xuống £13

Cách viết:
In 1993, Argentina had the highest figure at around £28 per kilometre, before falling slightly to about £26 in 2003. Brazil ranked second in both years with roughly £23, showing almost no change. Japan also experienced a moderate decline, dropping from approximately £15 to £13.

5. Body 2 – Nhóm nước có giá tăng (China, India, Bangladesh)

Ý chính:

  • China: tăng mạnh từ £10 lên gần £17, vượt Japan
  • India: tăng từ £8 lên £12
  • Bangladesh: tăng gấp đôi từ £3 lên £6

Cách viết:
By contrast, the developing exporters showed significant increases. China rose sharply from £10 to nearly £17, overtaking Japan by 2003. India climbed from around £8 to £12, while Bangladesh, although still the cheapest supplier, doubled its price from about £3 to £6.

6. Bài mẫu hoàn chỉnh 

Đề bài: The average prices per kilometre of clothing imported into the European Union from six different countries in 1993 and 2003 are shown in the bar chart below. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The bar chart compares the average price per kilometre of clothing imported from six countries in 1993 and 2003.
Overall, while prices generally fell in the more developed exporters, they rose noticeably in several Asian countries. Argentina and Brazil remained the most expensive sources in both years, whereas Bangladesh remained the cheapest.

In 1993, Argentina had the highest cost at around £28 per kilometre, though this fell slightly to about £26 in 2003. Brazil followed at roughly £23 in both years, showing almost no change. Japan experienced a moderate decline from £15 to £13, continuing the downward trend seen among the more established exporters.

By contrast, the three developing Asian nations saw increases. China rose sharply from £10 to nearly £17, overtaking Japan by 2003. India’s figure climbed from… to…, while Bangladesh, though still the cheapest supplier, doubled its price from approximately £3 to £6. Despite these rises, their prices remained considerably lower than those of South American countries.

Tổng hợp bài giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên 8.0 IELTS.

7. Từ vựng hay cho IELTS Writing Task 1

  • compare the average price: so sánh giá trung bình
  • while prices generally fell: trong khi giá chung giảm
  • rose noticeably: tăng rõ rệt
  • the most expensive sources: nguồn có giá cao nhất
  • remained the cheapest: vẫn là rẻ nhất
  • the highest cost: mức giá cao nhất
  • fell slightly: giảm nhẹ
  • showing almost no change: hầu như không đổi
  • experienced a moderate decline: giảm vừa phải
  • rose sharply: tăng mạnh
  • overtaking Japan: vượt Japan
  • climbed from… to…: tăng từ… đến…
  • doubled its price: tăng gấp đôi
  • remained considerably lower: vẫn thấp hơn đáng kể

8. Cấu trúc ăn điểm trong Task 1

Bạn có thể áp dụng cho mọi đề biểu đồ:

Công thức mô tả xu hướng

  • A fell slightly from X to Y
  • B remained stable at around…
  • C rose sharply to…
  • D reached the highest point at…
  • E was by far the lowest figure

Công thức so sánh

  • A was higher than B
  • A was roughly the same as B
  • A overtook B in 2003
  • A’s figure was considerably lower than B’s

9. Mẹo làm bài Task 1 Nhanh – Chuẩn – Cao

  • Dành 3 phút phân tích xu hướng trước khi viết
  • Luôn viết Overview (không có Overview = mất điểm nặng)
  • Gom nhóm nước theo xu hướng (tăng/giảm)
  • Không đưa ý kiến cá nhân
  • Không mô tả quá chi tiết từng số
  • Ưu tiên paraphrase đa dạng