Tổng hợp 10 Bài Giải đề IELTS Writing Task 2 Band 7.0+ hay nhất | Phân tích chi tiết & Bài mẫu | Sample Cập nhật liên tục

Tổng hợp 10 Bài Giải đề IELTS Writing Task 2 Band 7.0+ hay nhất

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2

Khi chấm IELTS Writing Task 2, giám khảo sử dụng 4 tiêu chí với trọng số bằng nhau. Mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm, vì vậy để đạt band cao, bạn phải hiểu rõ từng phần giám khảo muốn gì.

    1. Task Response (Đáp ứng yêu cầu đề bài)
      Tiêu chí này đánh giá việc bạn trả lời đúng và đầy đủ đề bài. Bài viết cần nêu quan điểm rõ ràng, phát triển luận điểm hợp lý, có ví dụ minh họa và kết luận mạch lạc. Người học thường mất điểm ở phần này khi trả lời lệch hướng, thiếu ý hoặc lập luận chưa sâu.
    2. Coherence and Cohesion (Sự mạch lạc và liên kết)
      Phần này xem xét cách bạn tổ chức bài viết, sắp xếp đoạn văn và kết nối ý. Một bài viết đạt điểm cao phải có cấu trúc rõ ràng, các đoạn được phát triển hợp lý, sử dụng từ nối đúng mức và có sự liên kết tự nhiên giữa các câu. Giám khảo không yêu cầu dùng từ nối “cao siêu”, mà cần sự mạch lạc, dễ đọc và logic.
    3. Lexical Resource (Vốn từ vựng)
      Giám khảo đánh giá khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác về nghĩa. Bạn cần dùng collocations phù hợp, từ đồng nghĩa để tránh lặp lại và không mắc lỗi chính tả. Điều quan trọng là dùng từ đúng ngữ cảnh, không cố gắng “nhồi” từ khó nếu không chắc cách sử dụng.
    4. Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp đa dạng và chính xác)
      Tiêu chí này đo mức độ đa dạng của cấu trúc ngữ pháp và sự chính xác khi sử dụng. Để đạt điểm cao, bạn cần kết hợp nhiều loại câu như câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện… và đảm bảo ít lỗi ngữ pháp nhất có thể. Một bài viết nhiều lỗi nhỏ liên tục sẽ bị giảm đáng kể điểm band.

Tổng hợp bài giải đề IELTS Writing và Speaking được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên 8.0 IELTS.

giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 giải đề ielts writing task 2 

Tổng hợp bài 10 Bài Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: The Interview Recruitment

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: The Interview Recruitment

Đề bài: Interviews form the basic selecting criteria for most large companies. However, some people think that the interview is not a reliable method of choosing whom to employ and there are other better methods. To what extent do you agree or disagree?

Body 1: Quan điểm cho rằng phỏng vấn là phương pháp tuyển dụng hiệu quả

    • P (Point): Phỏng vấn giúp nhà tuyển dụng đánh giá toàn diện kỹ năng giao tiếp, tư duy và thái độ làm việc của ứng viên.
    • E (Explanation): Thông qua tương tác trực tiếp, nhà tuyển dụng không chỉ kiểm tra kiến thức chuyên môn mà còn đánh giá được sự tự tin, khả năng thích nghi, làm việc nhóm và cách ứng viên xử lý tình huống thực tế.
    • E (Example): Ví dụ, hai ứng viên có cùng bằng cấp và kinh nghiệm, nhưng chỉ khi tham gia phỏng vấn, nhà tuyển dụng mới nhận ra ai là người kiểm soát áp lực tốt và giao tiếp hiệu quả hơn.
    • R (Reasoning): Điều này chứng minh rằng phỏng vấn là công cụ cần thiết để lựa chọn nhân sự phù hợp với môi trường làm việc thực tế.

Body 2: Quan điểm cho rằng phỏng vấn vẫn đáng tin cậy dù có hạn chế

    • P (Point): Mặc dù phỏng vấn có thể mang tính chủ quan, nhưng độ tin cậy của nó có thể được cải thiện nhờ các hình thức phỏng vấn hiện đại.
    • E (Explanation): Nhiều công ty hiện nay áp dụng phỏng vấn theo cấu trúc, sử dụng bảng chấm điểm, phỏng vấn hội đồng và kết hợp thêm các bài kiểm tra năng lực để đảm bảo tính công bằng.
    • E (Example): Chẳng hạn, một ứng viên có thể vừa trải qua phỏng vấn trực tiếp, vừa làm bài test tư duy logic hoặc nhiệm vụ thử việc trước khi được tuyển chính thức.
    • R (Reasoning): Những hình thức này giúp phỏng vấn không những không kém tin cậy mà còn trở thành một phần quan trọng trong hệ thống tuyển dụng toàn diện.

BÀI MẪU

In recent years, job interviews have been widely regarded as the most essential selection criterion used by large companies. While some people argue that interviews are not a reliable method to choose the right candidates and that better alternatives should be adopted, I strongly disagree with this view.

It is important to know that interviews play a crucial role in assessing communication skills and problem-solving ability. Through face-to-face interaction, employers can evaluate not only technical knowledge but also personality traits and professional attitude, which cannot be fully observed through written tests or CVs alone. For example, two applicants may have similar qualifications on paper, but only during an interview can recruiters determine who can perform under pressure. As a result, interviews remain an effective tool for identifying suitable employees.

There is no denying that interviews may involve a degree of subjectivity; however, this limitation can be minimized through structured interview formats. Many companies now use standardized questions, scoring rubrics, and panel interviews to ensure fairness and accuracy. In addition, interviews are often combined with other assessment methods such as aptitude tests and trial tasks, which further improves the reliability of the recruitment system. Consequently, rather than being an unreliable or not dependable method, interviews, when conducted professionally, remain a vital part of modern evaluation techniques.

In conclusion, although there is a school of thought that interviews are not a dependable method for selecting employees, I firmly believe that they remain highly effective when conducted professionally and supported by additional evaluation techniques.

TỪ VỰNG

    • selection criterion: tiêu chí tuyển chọn
    • large companies: các công ty lớn
    • reliable method: phương pháp đáng tin cậy
    • adopt alternatives: áp dụng phương án thay thế
    • assess communication skills: đánh giá kỹ năng giao tiếp
    • problem-solving ability: khả năng giải quyết vấn đề
    • face-to-face interaction: tương tác trực tiếp
    • technical knowledge: kiến thức chuyên môn
    • personality traits: đặc điểm tính cách
    • professional attitude: thái độ chuyên nghiệp
    • qualifications on paper: bằng cấp trên giấy tờ
    • perform under pressure: làm việc dưới áp lực
    • effective tool: công cụ hiệu quả
    • degree of subjectivity: mức độ chủ quan
    • structured interview formats: hình thức phỏng vấn có cấu trúc
    • standardized questions: câu hỏi chuẩn hóa
    • scoring rubrics: thang điểm chấm
    • panel interviews: phỏng vấn hội đồng
    • aptitude tests: bài kiểm tra năng lực
    • trial tasks: nhiệm vụ thử việc
    • recruitment system: hệ thống tuyển dụng
    • dependable method: phương pháp đáng tin
    • conducted professionally: được thực hiện chuyên nghiệp
    • evaluation techniques: các phương pháp đánh giá

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: The free time activity

Too much emphasis is given to education on the young. More government money should be spent on the free time activity of young people. To what extent do you agree or disagree?

DÀN Ý

Body 1: Quan điểm cho rằng chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào hoạt động giải trí của giới trẻ

    • P (Point) Việc tăng ngân sách cho các hoạt động giải trí của thanh thiếu niên có thể mang lại những lợi ích quan trọng cho sự phát triển thể chất và tinh thần của họ.
    • E (Explanation) Các hoạt động như thể thao, câu lạc bộ nghệ thuật hay trung tâm sinh hoạt thanh thiếu niên giúp trẻ rèn luyện sức khỏe, giảm căng thẳng và phát triển những kỹ năng mềm thiết yếu như giao tiếp, sáng tạo và làm việc nhóm. Những môi trường này cũng giúp hạn chế các hành vi tiêu cực khi trẻ có không gian lành mạnh để sử dụng thời gian rảnh.
    • E (Example) Chẳng hạn, nhiều thành phố đầu tư xây dựng sân chơi cộng đồng và trung tâm thể thao đã ghi nhận sự giảm đáng kể các hành vi phạm pháp ở thanh thiếu niên và mức độ tham gia cao hơn vào các hoạt động tích cực sau giờ học.
    • R (Reasoning) Điều này cho thấy việc nâng cao chất lượng và số lượng hoạt động giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của giới trẻ.

Body 2: Quan điểm cho rằng giáo dục vẫn phải được ưu tiên ngân sách hơn

    • P (Point) Mặc dù hoạt động giải trí quan trọng, giáo dục vẫn là nền tảng then chốt cho tương lai của thanh thiếu niên, và vì vậy chính phủ không nên giảm ngân sách dành cho giáo dục.
    • E (Explanation) Nhà trường cung cấp cho học sinh các kỹ năng cốt lõi như đọc viết, tính toán và tư duy phản biện—những thứ không thể thay thế bằng các hoạt động ngoại khóa. Nhiều quốc gia vẫn đang đối mặt với tình trạng lớp học quá tải, cơ sở vật chất cũ kỹ hoặc giáo viên bị thiếu, nên việc cắt giảm ngân sách có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng và giảm cơ hội trong tương lai của trẻ.
    • E (Example) Ví dụ, tại nhiều vùng nông thôn, các trường học thiếu thiết bị học tập cơ bản; nếu nguồn quỹ bị chuyển hướng sang lĩnh vực khác, học sinh ở đây sẽ càng gặp bất lợi khi cạnh tranh với các bạn ở khu vực thành thị.
    • R (Reasoning) Điều này chứng minh rằng dù hoạt động giải trí có giá trị, giáo dục vẫn cần được ưu tiên ngân sách để đảm bảo trẻ em có nền tảng vững chắc cho tương lai học tập và nghề nghiệp.

BÀI MẪU

Some people argue that governments focus too heavily on academic education for young people and should instead allocate more funding to leisure activities. While I agree that investing in recreational programmes brings important benefits, I believe it should not come at the expense of formal education.

On the one hand, increasing expenditure on free-time activities can greatly support young people’s development. Sports centres, art workshops and youth clubs provide healthy outlets for energy, reduce stress and help teenagers build essential soft skills such as teamwork, creativity and communication. Such activities can also keep young people away from problematic behaviours, especially in communities where boredom and a lack of safe entertainment often lead to crime or substance abuse. Therefore, greater investment in these areas can contribute to both personal growth and social stability.

On the other hand, formal education remains the foundation of economic and social progress. Schools and training institutions equip young people with literacy, numeracy and technical skills that are indispensable in the modern workforce. In many countries, education systems are already underfunded, with overcrowded classrooms, outdated materials and poorly paid teachers. Redirecting funds away from this sector could worsen inequality and reduce young people’s long-term opportunities. Thus, while leisure programmes are valuable, they should complement rather than replace adequate educational investment.

In conclusion, although spending more on recreational activities can improve young people’s well-being, government budgets should continue to prioritise education. A balanced approach, where both sectors receive appropriate funding, is the most effective way to support youth development.

TỪ VỰNG

    • academic education: giáo dục học thuật
    • allocate funding: phân bổ ngân sách
    • recreational programmes: các chương trình giải trí
    • at the expense of: đánh đổi, gây bất lợi cho
    • expenditure: chi tiêu, khoản đầu tư
    • support young people’s development: hỗ trợ sự phát triển của giới trẻ
    • healthy outlets: lối thoát năng lượng lành mạnh
    • soft skills: kỹ năng mềm
    • problematic behaviours: hành vi tiêu cực/vấn đề
    • substance abuse: lạm dụng chất kích thích
    • personal growth: sự phát triển cá nhân
    • social stability: sự ổn định xã hội
    • foundation of economic and social progress: nền tảng của tiến bộ kinh tế – xã hội
    • indispensable: không thể thiếu
    • underfunded: thiếu ngân sách
    • overcrowded classrooms: lớp học quá tải
    • outdated materials: tài liệu lỗi thời
    • worsen inequality: làm trầm trọng thêm bất bình đẳng
    • long-term opportunities: cơ hội dài hạn
    • complement rather than replace: bổ trợ chứ không thay thế
    • prioritise education: ưu tiên giáo dục
    • balanced approach: cách tiếp cận cân bằng

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: The Influence of Television on Children

Đề bài: Some people believe that what children watch on television influences their behavior. Others say that amount of time spent watching television influences their behavior. Discuss both views and give your own opinion.

  • Idea 1: content on TV has negatively impact on children’s behavior, as they are vulnerable and lack awareness – youngsters are unable to distinguish between right and wrong, as a result, they have a tendency to imitate and shape these immoral behaviors because of exposure on misbehavior content – for example, there are some studies illustrate that children who watch unsuitable programs tend to follow these activities in real life.
  • Idea 2: long-term exposure to television affects their social behavior – they spend a bunch of time watching TV instead of engaging in outdoor activities with peers – narrow their social circle and make it easier for them to encounter some mental issues like anxiety, depression 

Body 1: Quan điểm cho rằng nội dung TV ảnh hưởng đến hành vi

    • P (Point): Nội dung trẻ xem trên truyền hình có ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng suy nghĩ và hành động.
    • E (Explanation): Trẻ nhỏ thường có xu hướng bắt chước hành vi của nhân vật trên TV, đặc biệt nếu các nhân vật thể hiện sự hung hăng, ích kỷ hoặc hành động liều lĩnh. Khi tiếp xúc lâu dài với những hình mẫu tiêu cực, trẻ có thể hiểu rằng các hành vi đó là bình thường và chấp nhận được.
    • E (Example): Ví dụ, nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ xem các chương trình có tính bạo lực cao thường có hành vi nóng nảy hoặc gây hấn với bạn bè nhiều hơn trẻ xem nội dung giáo dục hoặc chương trình thiếu nhi lành mạnh.
    • R (Reasoning): Điều này chứng minh rằng chất lượng nội dung đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhận thức và hành vi xã hội của trẻ.

Body 2: Quan điểm cho rằng thời lượng xem TV mới ảnh hưởng đến hành vi

    • P (Point): Một số người cho rằng thời gian trẻ dành trước màn hình mới là yếu tố chủ yếu tác động tới hành vi và sức khỏe tinh thần.
    • E (Explanation): Việc xem TV quá nhiều khiến trẻ giảm vận động, hạn chế tương tác trực tiếp, từ đó làm suy giảm sự tập trung và khả năng kiểm soát cảm xúc. Thiếu thời gian hoạt động thể chất cũng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe và thói quen sống thụ động.
    • E (Example): Chẳng hạn, trẻ xem TV hàng giờ mỗi ngày thường gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý ở trường, ngủ muộn, hoặc trở nên ít chủ động khi giao tiếp với bạn bè.
    • R (Reasoning): Những hậu quả này cho thấy thời lượng xem TV có thể ảnh hưởng dài hạn đến lối sống, khả năng học tập và sự phát triển tâm lý của trẻ.

BÀI MẪU

In recent years, the impact of television on children’s development has sparked significant debate worldwide. While some argue that the content children are exposed to shapes their behavior, others believe that the number of hours they spend watching TV plays a decisive role. In my view, although screen time is a relevant factor, the nature of the content holds far greater influence.

Many people contend that the content children consume on television directly affects their attitudes and actions. This is because young viewers tend to imitate characters they admire, whether these figures promote positive values or display violent and impulsive behaviors. For instance, numerous studies have shown that children who frequently watch aggressive cartoons are more likely to demonstrate hostile reactions in school settings. Such evidence suggests that what children watch is a powerful determinant of how they perceive and respond to the world around them.

On the other hand, some argue that excessive screen time itself is more harmful than the content. Spending long hours in front of the television can reduce physical activity, limit social interaction, and weaken attention span. For example, children who spend several hours a day watching TV often struggle to concentrate during lessons and may develop sedentary habits. This makes the duration of viewing an important factor in shaping children’s long-term behavior and lifestyle.

In conclusion, while extended television viewing can negatively influence children’s habits and concentration, I believe that the content they watch plays a more significant role in shaping their behavior. Therefore, it is essential for parents to monitor television programs carefully and guide children toward content that supports healthy attitudes and responsible choices.

TỪ VỰNG

    • sparked significant debate: làm dấy lên nhiều tranh luận đáng kể
    • are exposed to: được tiếp xúc với
    • plays a decisive role: đóng vai trò mang tính quyết định
    • a relevant factor: yếu tố có liên quan
    • holds far greater influence: có ảnh hưởng lớn hơn nhiều
    • affects their attitudes and actions: ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của trẻ
    • tend to imitate: có xu hướng bắt chước
    • promote positive values: thúc đẩy các giá trị tích cực
    • display violent and impulsive behaviors: thể hiện hành vi bạo lực và bốc đồng
    • a powerful determinant: yếu tố quyết định mạnh mẽ
    • excessive screen time: thời lượng màn hình quá mức
    • limit social interaction: hạn chế tương tác xã hội
    • weaken attention span: làm suy giảm khả năng tập trung
    • struggle to concentrate: khó khăn trong việc tập trung
    • sedentary habits: thói quen ít vận động
    • long-term behavior and lifestyle: hành vi và lối sống dài hạn
    • negatively influence: ảnh hưởng tiêu cực đến
    • plays a more significant role: đóng vai trò quan trọng hơn
    • monitor television programs carefully: giám sát chương trình truyền hình một cách cẩn thận
    • support healthy attitudes and responsible choices: hỗ trợ thái độ lành mạnh và lựa chọn có trách nhiệm
Tham gia group tài liệu Zalo https://zalo.me/g/ixulxr044 để cập nhật thường xuyên các dạng bài và đề thi mới nhất trong kỳ thi IELTS cùng nhà Cú nha.
Vì số lượng thành viên đông, mọi người có thể tham gia thêm vào Group tài liệu OWL IELTS 2: https://zalo.me/g/baaujq385

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: The purpose of Education

Đề bài: Some people say that the purpose of education is to prepare individuals to be useful to society. Others say its purpose is to prepare individuals to achieve personal ambitions. Discuss both views and give your opinion.

BODY 1: Giáo dục nhằm phục vụ xã hội

    • P (Point): Nhiều người cho rằng mục đích chính của giáo dục là đào tạo những công dân có ích cho xã hội.
    • E (Explanation): Giáo dục giúp hình thành các kỹ năng và giá trị như đạo đức, tinh thần trách nhiệm, kỹ năng làm việc nhóm và tư duy công dân — tất cả đều cần thiết để duy trì một xã hội ổn định và phát triển.
    • E (Example): Chẳng hạn, giáo dục đã đào tạo ra các bác sĩ, kỹ sư và giáo viên – những người trực tiếp đóng góp vào sự vận hành và tiến bộ của cộng đồng.
    • R (Reasoning): Do đó, nếu giáo dục chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm xã hội thì sẽ dẫn đến sự thiếu gắn kết và thiếu nhân lực cho các lĩnh vực thiết yếu.

BODY 2: Giáo dục nhằm phục vụ mục tiêu cá nhân

    • P (Point): Ngược lại, nhiều người cho rằng giáo dục nên tạo điều kiện cho cá nhân phát triển theo đam mê và mục tiêu riêng của họ.
    • E (Explanation): Khi giáo dục tập trung vào cá nhân, người học có thể chọn lựa hướng đi phù hợp với năng lực và sở thích, từ đó phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.
    • E (Example): Ví dụ, một học sinh đam mê nghệ thuật nên được khuyến khích theo đuổi ngành thiết kế thay vì ép buộc học theo định hướng kỹ thuật chỉ vì nhu cầu xã hội.
    • R (Reasoning): Nếu giáo dục đáp ứng được nhu cầu cá nhân, người học sẽ có động lực mạnh mẽ hơn, từ đó thành công và gián tiếp đóng góp tích cực cho xã hội thông qua thành tựu cá nhân.

BÀI MẪU

Education has long been regarded as a cornerstone of personal and societal development. While some believe that its primary role is to cultivate responsible citizens who contribute to society, others argue that it should focus on helping individuals fulfill their personal goals. This essay will examine both perspectives before presenting my own view.

Those who support the societal role of education argue that schools and universities should instill values, skills, and knowledge that benefit the wider community. For example, education systems often emphasize civic responsibility, ethical behavior, and collaboration—qualities essential for maintaining a stable, productive society. Furthermore, trained professionals such as doctors, teachers, and engineers are the result of structured education designed to meet societal needs.

On the other hand, many contend that education should empower individuals to pursue their unique aspirations. From this viewpoint, personal fulfillment—whether in the form of a chosen career, artistic passion, or entrepreneurial venture—is the ultimate goal. Education, therefore, should be flexible and learner-centered, allowing individuals to develop their talents and interests without being bound by societal expectations.

In my opinion, education should strike a balance between these two aims. While it must equip individuals with the tools to contribute meaningfully to society, it should also nurture their personal dreams and ambitions. A well-rounded education system addresses both dimensions, ultimately benefiting both the individual and the community.

TỪ VỰNG

  • cornerstone:nền tảng/cốt lõi
  • personal development:phát triển cá nhân
  • societal development:phát triển xã hội
  • cultivate:nuôi dưỡng/phát triển
  • responsible citizens:công dân có trách nhiệm
  • contribute to:đóng góp vào
  • fulfill:đáp ứng/hoàn thành
  • perspective:quan điểm
  • instill:thấm nhuần
  • benefit the wider community:mang lại lợi ích cho cộng đồng rộng lớn hơn
  • civic responsibility:trách nhiệm công dân
  • ethical behavior:hành vi đạo đức
  • collaboration:sự hợp tác
  • productive society:xã hội năng suất
  • structured education:giáo dục có hệ thống
  • meet societal needs:đáp ứng nhu cầu xã hội
  • empower:trao quyền/khuyến khích
  • unique aspirations:khát vọng riêng biệt
  • personal fulfillment:sự hoàn thiện bản thân
  • chosen career:sự nghiệp được lựa chọn
  • artistic passion:đam mê nghệ thuật
  • entrepreneurial venture:dự án/doanh nghiệp khởi nghiệp
  • learner-centered:lấy người học làm trung tâm
  • develop their talents:phát triển tài năng của họ
  • societal expectations:kỳ vọng của xã hội
  • strike a balance:đạt được sự cân bằng
  • equip with:trang bị với
  • nurture:nuôi dưỡng
  • ambitions:hoài bão
  • well-rounded education:giáo dục toàn diện
  • benefit both the individual and the community:mang lại lợi ích cho cả cá nhân và cộng đồng

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Traditional Games/ Modern Games

Đề bài: Some people think that traditional games are better than modern games in helping children develop their abilities. To what extent do you agree or disagree?

BODY 1: Trò chơi truyền thống giúp phát triển thể chất hiệu quả hơn trò chơi hiện đại

    • P (Point): Trò chơi truyền thống thường mang lại lợi ích vượt trội về mặt phát triển thể chất cho trẻ nhỏ.
    • E (Explanation): Những trò chơi như trốn tìm, nhảy lò cò hoặc đuổi bắt đòi hỏi vận động liên tục, tăng cường sự phối hợp, sức bền và sự linh hoạt cho cơ thể trẻ.
    • E (Example): Trong khi đó, các trò chơi hiện đại chủ yếu là trò chơi điện tử, thường khiến trẻ ngồi lâu trước màn hình, làm tăng nguy cơ béo phì, đau lưng hoặc các vấn đề về tư thế.
    • R (Reasoning): Vì trò chơi truyền thống thường diễn ra ngoài trời, chúng không chỉ giúp trẻ rèn luyện thể chất mà còn tạo cơ hội kết nối với môi trường xung quanh — điều mà các trò chơi hiện đại ít khi làm được.

BODY 2: Trò chơi truyền thống giúp phát triển kỹ năng xã hội và tư duy toàn diện hơn

    • P (Point): Bên cạnh lợi ích thể chất, trò chơi truyền thống còn giúp trẻ rèn luyện các kỹ năng xã hội và tư duy một cách toàn diện.
    • E (Explanation): Những trò chơi này thường yêu cầu làm việc nhóm, thương lượng và tuân thủ luật chơi, giúp trẻ phát triển trí tuệ cảm xúc và khả năng giải quyết vấn đề.
    • E (Example): Ngược lại, nhiều trò chơi hiện đại thường mang tính cá nhân hoặc tương tác ảo, khiến trẻ có ít cơ hội giao tiếp thật ngoài đời.
    • R (Reasoning): Mặc dù một số trò chơi kỹ thuật số có thể giúp trẻ rèn luyện tư duy chiến lược, nhưng nhìn chung chúng không mang lại giá trị phát triển toàn diện như trò chơi truyền thống.

BÀI MẪU

While modern games, especially digital ones, have become increasingly popular among children, many argue that traditional games offer greater developmental benefits. I largely agree with this view, as traditional games tend to promote physical activity and social skills more effectively than their modern counterparts.

Traditional games often involve physical movement, which is crucial for a child’s physical development. Activities such as hide-and-seek, hopscotch, or tag require coordination, stamina, and agility, contributing to overall health. In contrast, many modern games are sedentary and screen-based, which can lead to issues such as obesity and poor posture. Moreover, traditional games usually take place outdoors, encouraging children to connect with their environment rather than remain isolated indoors.

In addition to physical benefits, traditional games foster essential social and cognitive skills. These games often require teamwork, negotiation, and adherence to rules, all of which help children develop emotional intelligence and problem-solving abilities. Conversely, many modern games are played alone or involve minimal real-life interaction, potentially limiting opportunities to build interpersonal skills. While some digital games do enhance strategic thinking, they rarely match the well-rounded developmental value found in traditional play.

In conclusion, although modern games can offer certain cognitive advantages, I believe traditional games are more beneficial overall, particularly in nurturing children’s physical health and social development.

TỪ VỰNG

  • counterparts: đối tác tương đương, bên tương ứng
  • involve: bao gồm, liên quan đến
  • coordination: sự phối hợp
  • stamina: sức chịu đựng
  • agility: sự nhanh nhẹn
  • contributing to: góp phần vào
  • sedentary: ít vận động
  • screen-based: dựa trên màn hình
  • obesity: béo phì
  • posture: tư thế
  • cognitive skills: kỹ năng nhận thức
  • negotiation: thương lượng
  • adherence to rules: tuân thủ luật lệ
  • emotional intelligence: trí tuệ cảm xúc
  • problem-solving abilities: khả năng giải quyết vấn đề
  • interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp giữa người với người
  • strategic thinking: tư duy chiến lược
  • well-rounded: toàn diện
  • nurturing: nuôi dưỡng

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Cultural identity

Đề bài: Some people think the increasing business and cultural contact between countries brings many positive effects. Others say it causes the loss of national identities. Discuss both of these views and give your own opinion.

DÀN Ý

BODY 1: Giao lưu kinh tế và văn hóa giữa các quốc gia mang lại nhiều lợi ích tích cực

    • P (Point): Việc tăng cường giao lưu quốc tế về kinh tế và văn hóa giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao sự hiểu biết giữa các quốc gia.
    • E (Explanation): Thông qua thương mại quốc tế, các nước có thể mở rộng thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và khuyến khích đổi mới sáng tạo nhờ cạnh tranh toàn cầu. Ở khía cạnh văn hóa, việc tiếp xúc với các nền văn hóa khác giúp con người trở nên cởi mở, khoan dung và có cái nhìn đa chiều hơn.
    • E (Example): Ví dụ, các sự kiện toàn cầu như Thế vận hội Olympic hoặc các lễ hội văn hóa quốc tế tạo cơ hội cho các quốc gia giao lưu, chia sẻ và tôn vinh sự đa dạng văn hóa, qua đó giảm thiểu định kiến và tăng cường tinh thần đoàn kết.
    • R (Reasoning): Khi các quốc gia hợp tác kinh tế và văn hóa, họ không chỉ đạt được lợi ích vật chất mà còn xây dựng được mối quan hệ hiểu biết lẫn nhau, tạo nền tảng cho hòa bình và phát triển bền vững toàn cầu.

BODY 2: Toàn cầu hóa có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến bản sắc dân tộc

    • P (Point): Tuy nhiên, nhiều người cho rằng toàn cầu hóa làm phai nhạt bản sắc văn hóa và truyền thống của từng quốc gia.
    • E (Explanation): Sự lan rộng mạnh mẽ của truyền thông, thời trang và lối sống phương Tây khiến các giá trị văn hóa địa phương bị lu mờ. Đặc biệt, giới trẻ có xu hướng ưa chuộng thương hiệu quốc tế và lối sống ngoại lai hơn là duy trì phong tục truyền thống.
    • E (Example): Ở nhiều quốc gia đang phát triển, các hình thức nghệ thuật, ngôn ngữ và tập quán bản địa dần biến mất, trong khi những thói quen phương Tây trở nên phổ biến hơn — chẳng hạn như sử dụng tiếng Anh thay cho tiếng mẹ đẻ trong giao tiếp hàng ngày.
    • R (Reasoning): Việc đánh mất các yếu tố văn hóa truyền thống không chỉ làm suy giảm lòng tự hào dân tộc mà còn khiến thế giới trở nên đơn điệu về mặt văn hóa, làm giảm sự đa dạng vốn là nguồn sức mạnh của nhân loại.

BÀI MẪU

In the era of globalization, business and cultural exchanges among countries have become increasingly common. While some believe this trend promotes economic progress and international understanding, others argue that it threatens national identity. Both perspectives merit consideration before arriving at a reasoned conclusion.

On the one hand, closer global interaction brings substantial advantages. Economically, international trade enables countries to access new markets, attract investment, and boost innovation through competition. Culturally, it fosters understanding and appreciation among nations. When people experience different cuisines, arts, or customs, they tend to become more open-minded and tolerant. For example, global events such as the Olympic Games or cultural festivals create opportunities for cross-cultural dialogue, helping to reduce prejudice and promote global harmony.

On the other hand, critics warn that globalization can dilute cultural uniqueness. The worldwide spread of Western media, fashion, and consumer habits often overshadows local traditions and values. Young people may prioritize global brands or foreign lifestyles over their own cultural heritage, leading to the gradual disappearance of traditional art forms, languages, and customs. In some developing nations, for instance, indigenous cultures are being replaced by Westernized practices, resulting in a loss of national identity and cultural pride.

In conclusion, although global business and cultural contact may endanger certain traditional aspects, I believe the benefits outweigh the drawbacks. With thoughtful education and cultural preservation policies, nations can enjoy the fruits of globalization while maintaining their distinctive identities.

TỪ VỰNG

  • globalization:toàn cầu hóa
  • business and cultural exchanges:trao đổi kinh tế và văn hóa
  • economic progress:tiến bộ kinh tế
  • international understanding:sự hiểu biết quốc tế
  • national identity:bản sắc dân tộc
  • global interaction:sự tương tác toàn cầu
  • substantial advantages:lợi ích đáng kể
  • international trade:thương mại quốc tế
  • access new markets:tiếp cận thị trường mới
  • attract investment:thu hút đầu tư
  • boost innovation:thúc đẩy đổi mới sáng tạo
  • competition:cạnh tranh
  • foster understanding:thúc đẩy sự thấu hiểu
  • appreciation:sự trân trọng
  • cuisines:ẩm thực
  • customs:phong tục
  • open-minded:cởi mở
  • tolerant:khoan dung
  • cross-cultural dialogue:đối thoại liên văn hóa
  • reduce prejudice:giảm định kiến
  • promote global harmony:thúc đẩy hòa hợp toàn cầu
  • critics warn:những người phản đối cảnh báo
  • dilute cultural uniqueness:làm phai nhạt bản sắc văn hóa
  • Western media:truyền thông phương Tây
  • consumer habits:thói quen tiêu dùng
  • overshadow:làm lu mờ
  • local traditions:truyền thống địa phương
  • cultural heritage:di sản văn hóa
  • gradual disappearance:sự biến mất dần dần
  • traditional art forms:các hình thức nghệ thuật truyền thống
  • indigenous cultures:văn hóa bản địa
  • Westernized practices:thói quen theo phong cách phương Tây
  • loss of national identity:sự mất bản sắc dân tộc
  • cultural pride:lòng tự hào văn hóa
  • endanger:đe dọa, làm nguy hại
  • thoughtful education:giáo dục có định hướng
  • cultural preservation:bảo tồn văn hóa
  • distinctive identities:bản sắc riêng biệt
  • the fruits of globalization:thành quả của toàn cầu hóa

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Social Responsibilities

Đề bài: As well as making money, businesses also have social responsibilities. To what extent do you agree or disagree? 

BODY 1: Doanh nghiệp có thể tạo ra ảnh hưởng xã hội và môi trường tích cực

    • P (Point): Một lý do chính khiến doanh nghiệp nên có trách nhiệm xã hội là vì họ có khả năng tạo ra tác động tích cực đến các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, nghèo đói và bất bình đẳng.
    • E (Explanation): Với nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực dồi dào, các công ty có thể áp dụng các phương pháp sản xuất bền vững hoặc hỗ trợ cộng đồng địa phương thông qua các chương trình giáo dục, y tế và môi trường.
    • E (Example): Ví dụ, nhiều tập đoàn đa quốc gia hiện nay đã đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo hoặc hợp tác với tổ chức phi lợi nhuận để cung cấp học bổng và chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng khó khăn.
    • R (Reasoning): Khi doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động xã hội tích cực, họ không chỉ nâng cao phúc lợi cộng đồng mà còn xây dựng được hình ảnh thương hiệu uy tín, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

BODY 2: Chạy theo lợi nhuận đơn thuần có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực

    • P (Point): Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua trách nhiệm xã hội, điều này có thể dẫn đến các hành vi phi đạo đức và tổn hại lâu dài cho xã hội.
    • E (Explanation): Lịch sử đã cho thấy rằng việc thiếu trách nhiệm xã hội có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như hủy hoại môi trường, bóc lột lao động và các vụ bê bối tài chính ảnh hưởng đến cộng đồng.
    • E (Example): Chẳng hạn, nhiều công ty từng bị chỉ trích vì gây ô nhiễm môi trường hoặc sử dụng lao động trẻ em để giảm chi phí sản xuất, điều này không chỉ gây mất lòng tin mà còn ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.
    • R (Reasoning): Do đó, trách nhiệm xã hội không đối lập với lợi nhuận mà ngược lại, các doanh nghiệp có đạo đức thường thu hút được nhiều nhà đầu tư, nhân tài và khách hàng hơn, giúp họ phát triển bền vững lâu dài.

BÀI MẪU

While profit generation is undeniably the primary goal of any business, I strongly believe that companies should also shoulder social responsibilities. In today’s interconnected world, the impact of business operations extends far beyond financial outcomes, making it imperative for firms to contribute positively to society.

Businesses have significant power to influence social and environmental outcomes. With vast resources at their disposal, companies are well-positioned to address pressing global issues such as climate change, poverty, and inequality. For instance, multinational corporations can adopt sustainable production methods or invest in local communities through education and health programs. Such actions not only improve public welfare but also enhance brand image and foster long-term customer loyalty.

Moreover, focusing solely on profit can lead to unethical practices. History has shown that neglecting social responsibility often results in environmental degradation, worker exploitation, or financial scandals. In contrast, companies that prioritize ethical conduct and community well-being are more likely to enjoy sustainable success. Social responsibility and profitability are not mutually exclusive; in fact, socially responsible businesses often attract more investors, employees, and customers.

In conclusion, I firmly agree that businesses should go beyond profit-making and take on broader responsibilities to society. Doing so not only benefits the community but also ensures the company’s long-term viability and success.

TỪ VỰNG

  • profit generation: việc tạo ra lợi nhuận
  • shoulder (v): gánh vác, chịu trách nhiệm
  • interconnected world: thế giới có sự kết nối lẫn nhau
  • business operations: hoạt động kinh doanh
  • financial outcomes: kết quả tài chính
  • at their disposal: có sẵn để sử dụng
  • pressing global issues: các vấn đề toàn cầu cấp bách
  • inequality: bất bình đẳng
  • sustainable production methods: phương pháp sản xuất bền vững
  • invest in: đầu tư vào
  • local communities: cộng đồng địa phương
  • public welfare: phúc lợi công cộng
  • brand image: hình ảnh thương hiệu
  • customer loyalty: sự trung thành của khách hàng
  • unethical practices: các hành vi phi đạo đức
  • environmental degradation: sự suy thoái môi trường
  • worker exploitation: bóc lột lao động
  • financial scandals: bê bối tài chính
  • ethical conduct: hành vi đạo đức
  • community well-being: phúc lợi cộng đồng
  • sustainable success: thành công bền vững
  • mutually exclusive: loại trừ lẫn nhau
  • socially responsible: có trách nhiệm với xã hội
  • long-term viability: khả năng tồn tại lâu dài

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Job Satisfaction

The most essential component of a person’s life is his or her time at the workplace, and life turns meaningless once no job satisfaction is obtained. To what extent do you agree or disagree?

DÀN Ý

BODY 1: Lợi ích của việc có sự hài lòng trong công việc

    • P (Point): Một lợi ích lớn của việc hài lòng với công việc là nó có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống tổng thể.
    • E (Explanation): Khi một người cảm thấy được trân trọng và gắn bó với công việc, họ thường có động lực làm việc cao hơn, cảm thấy có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống, từ đó nâng cao sự hài lòng cá nhân và hạnh phúc lâu dài.
    • E (Example): Ví dụ, những người làm việc trong các công ty có môi trường tích cực và văn hóa tôn trọng nhân viên thường có tinh thần làm việc cao và ít bị kiệt sức hơn so với những người không hài lòng với công việc của mình.
    • R (Reasoning): Do phần lớn thời gian trong ngày dành cho công việc, sự hài lòng nghề nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình chất lượng cuộc sống, góp phần xây dựng sự ổn định tâm lý và sự phát triển bản thân.

BODY 2: Hạn chế của việc coi hài lòng công việc là yếu tố duy nhất tạo nên ý nghĩa cuộc sống

    • P (Point): Tuy nhiên, nếu xem sự hài lòng trong công việc là yếu tố quan trọng nhất của cuộc sống thì sẽ là một quan điểm phiến diện.
    • E (Explanation): Cuộc sống còn bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng khác như gia đình, bạn bè, sức khỏe, hay những sở thích cá nhân – tất cả đều góp phần tạo nên một cuộc sống trọn vẹn và có ý nghĩa.
    • E (Example): Ví dụ, nhiều người không hài lòng với công việc hiện tại vì lý do tài chính hoặc hoàn cảnh cá nhân, nhưng họ vẫn tìm thấy niềm vui trong việc nuôi dạy con cái, hoạt động tình nguyện hoặc theo đuổi đam mê ngoài giờ làm.
    • R (Reasoning): Vì vậy, cho rằng cuộc sống trở nên vô nghĩa chỉ vì thiếu sự hài lòng trong công việc là một quan điểm sai lệch, bởi ý nghĩa cuộc sống có thể được bồi đắp từ nhiều nguồn khác nhau ngoài môi trường làm việc.

BÀI MẪU

While employment undeniably plays a significant role in an individual’s life, the claim that job satisfaction is the most essential aspect and that life becomes meaningless without it is an overstatement. I partly agree with this notion, as job satisfaction contributes greatly to one’s well-being, yet other life domains are equally vital.

On the one hand, given that people spend a substantial portion of their lives working, deriving satisfaction from their jobs can profoundly impact their mental health, motivation, and overall happiness. A fulfilling career can provide not only financial security but also a sense of purpose and identity. When individuals feel valued and engaged at work, they are more likely to experience a higher quality of life.

On the other hand, reducing the meaning of life solely to professional satisfaction neglects the importance of personal relationships, hobbies, and health. Many people may not find joy in their careers but still lead meaningful lives through family, friendships, or creative pursuits. Moreover, life circumstances, such as economic constraints, may force individuals into unsatisfying jobs, yet they can still cultivate purpose outside the workplace.

In conclusion, while job satisfaction significantly enhances life quality, it should not be seen as the sole determinant of a meaningful existence. A balanced life that nurtures both professional and personal aspects is ultimately more fulfilling.

TỪ VỰNG

  • undeniably: không thể phủ nhận
  • significant role: vai trò quan trọng
  • job satisfaction: sự hài lòng trong công việc
  • essential aspect: khía cạnh thiết yếu
  • overstatement: sự phóng đại
  • well-being: hạnh phúc, sự khỏe mạnh
  • vital: quan trọng, sống còn
  • substantial portion: phần lớn
  • derive (satisfaction): đạt được (sự hài lòng)
  • mental health: sức khỏe tinh thần
  • overall happiness: hạnh phúc tổng thể
  • fulfilling career: sự nghiệp viên mãn
  • financial security: sự ổn định tài chính
  • sense of purpose: cảm giác có mục tiêu
  • identity: bản sắc, nhận thức bản thân
  • engaged (at work): gắn bó (với công việc)
  • quality of life: chất lượng cuộc sống
  • neglect: bỏ qua, lơ là
  • personal relationships: các mối quan hệ cá nhân
  • creative pursuits: các hoạt động sáng tạo
  • economic constraints: hạn chế về kinh tế
  • unsatisfying jobs: công việc không đem lại sự hài lòng
  • cultivate (purpose): nuôi dưỡng (mục tiêu, ý nghĩa)
  • determinant: yếu tố quyết định
  • meaningful existence: cuộc sống có ý nghĩa
  • nurture: nuôi dưỡng

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Team Sports

The best way to teach children to cooperate is through team sports at school. To what extent do you agree or disagree?

DÀN Ý:

BODY 1

    • P (Point): Tham gia các môn thể thao đồng đội ở trường giúp học sinh rèn luyện kỹ năng hợp tác một cách hiệu quả.
    • E (Explanation): Thông qua các trò chơi như bóng đá hay bóng rổ, học sinh học cách giao tiếp, tin tưởng và phối hợp với bạn bè để đạt được mục tiêu chung. Những hoạt động này tái hiện môi trường làm việc thực tế, nơi thành công phụ thuộc vào nỗ lực tập thể chứ không chỉ năng lực cá nhân.
    • E (Example): Ví dụ, trong một trận bóng đá, học sinh phải phối hợp nhịp nhàng để chuyền bóng, bảo vệ khung thành và ghi bàn. Sự hợp tác giữa các thành viên giúp cả đội đạt kết quả tốt hơn so với việc mỗi người chơi riêng lẻ.
    • R (Reasoning): Nhờ đó, thể thao đồng đội giúp trẻ phát triển tinh thần đồng đội, lòng tin và sự thấu hiểu lẫn nhau — những yếu tố thiết yếu để hợp tác hiệu quả trong học tập và công việc sau này.

BODY 2

    • P (Point): Tuy nhiên, thể thao không phải là con đường duy nhất hay tốt nhất để dạy trẻ em hợp tác.
    • E (Explanation): Các hoạt động khác như làm việc nhóm trong học tập, biểu diễn kịch hay tham gia hoạt động cộng đồng cũng có thể giúp học sinh phát triển khả năng hợp tác, đồng thời bao quát được cả những em không hứng thú hoặc không có năng khiếu thể thao.
    • E (Example): Ví dụ, trong một dự án nhóm ở trường, học sinh phải phân chia nhiệm vụ, lắng nghe ý kiến khác nhau và cùng nhau giải quyết vấn đề để hoàn thành bài tập.
    • R (Reasoning): Những hoạt động này đòi hỏi khả năng thương lượng, tôn trọng quan điểm đa dạng và giải quyết xung đột — những kỹ năng cốt lõi của tinh thần hợp tác. Do đó, kết hợp giữa thể thao và các hình thức học nhóm khác sẽ toàn diện và hiệu quả hơn.

BÀI MẪU

Cooperation is a vital social skill that helps children function effectively in both academic and professional settings. While team sports at school can indeed nurture a sense of collaboration, I believe they are not the only or even the most effective means of teaching cooperation, as other school activities can achieve the same goal more inclusively.

On the one hand, team sports undeniably provide practical opportunities for students to experience teamwork. Through games such as football or basketball, children learn to communicate, trust others, and coordinate their efforts toward a shared objective. These experiences mirror real-life scenarios where success depends on collective action rather than individual talent. Moreover, the emotional bonds formed in sports teams often encourage empathy and mutual support among peers.

On the other hand, relying solely on sports may exclude children who are less athletic or uninterested in physical activities. Collaborative learning tasks—such as group projects, drama performances, or community service—can teach cooperation just as effectively while engaging a broader range of students. These activities demand negotiation, problem-solving, and respect for diverse opinions, all of which are crucial elements of teamwork. Therefore, a balanced approach that integrates both physical and academic collaboration would be more beneficial.

In conclusion, although team sports are a powerful tool for fostering cooperation, they should not be viewed as the only or best method. Schools should combine sports with other group-based learning experiences to ensure that every child develops strong cooperative skills.

TỪ VỰNG

  • cooperation: sự hợp tác
  • academic settings: môi trường học thuật
  • professional settings: môi trường chuyên nghiệp
  • nurture: nuôi dưỡng, bồi đắp
  • sense of collaboration: tinh thần hợp tác
  • means: phương tiện, cách thức
  • inclusively: một cách bao quát, toàn diện
  • undeniably: không thể phủ nhận
  • practical opportunities: cơ hội thực tiễn
  • shared objective: mục tiêu chung
  • real-life scenarios: tình huống thực tế
  • collective action: hành động tập thể
  • exclude: loại trừ
  • athletic: có năng khiếu thể thao
  • collaborative learning tasks: nhiệm vụ học tập hợp tác
  • drama performances: buổi biểu diễn kịch
  • community service: hoạt động cộng đồng
  • engage: thu hút, tham gia
  • negotiation: sự thương lượng
  • respect for diverse opinions: tôn trọng ý kiến đa dạng
  • crucial elements: yếu tố then chốt
  • balanced approach: cách tiếp cận cân bằng
  • integrate: kết hợp, hòa nhập
  • group-based learning experiences: trải nghiệm học tập theo nhóm
  • develop strong cooperative skills: phát triển kỹ năng hợp tác vững chắc

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Stay Youthful

More and more people today are spending a large amount of money on their complexions in order to look younger. Why do people want to look younger? Do you think this is a positive or negative progression?

DÀN Ý

BODY 1: Lý do tại sao mọi người muốn trông trẻ hơn

    • P (Point): Mong muốn trẻ trung bắt nguồn từ áp lực xã hội và quan niệm phổ biến rằng tuổi trẻ đồng nghĩa với sự hấp dẫn, thành công và năng lực.
    • E (Explanation): Trong nhiều nền văn hóa, người trẻ thường được đánh giá là năng động, sáng tạo và có giá trị cao trong môi trường làm việc và xã hội. Điều này khiến người lớn tuổi cảm thấy cần phải níu giữ vẻ ngoài trẻ trung để duy trì vị thế.
    • E (Example): Phụ nữ, đặc biệt, thường chịu áp lực phải giữ gìn nhan sắc để không bị “ra rìa” trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân. Truyền thông và mạng xã hội càng đẩy mạnh tiêu chuẩn này qua các hình ảnh chỉnh sửa hoàn hảo.
    • R (Reasoning): Áp lực xã hội như vậy khiến nhiều người cảm thấy bị buộc phải đầu tư vào các sản phẩm và dịch vụ làm đẹp, không vì nhu cầu thực sự, mà vì sợ bị đánh giá hay gạt ra bên lề xã hội.

BODY 2: Tác động tiêu cực của xu hướng này

    • P (Point): Dù có thể xem công nghệ chống lão hóa là một tiến bộ, nhưng động cơ đằng sau nó lại gây lo ngại về tâm lý và xã hội.
    • E (Explanation): Việc ám ảnh với ngoại hình dễ dẫn đến tự ti, lo âu, và thậm chí là rối loạn sức khỏe tâm thần nếu không đạt được “vẻ đẹp lý tưởng”. Ngoài ra, chi phí cao của các biện pháp làm đẹp có thể gây áp lực tài chính lớn.
    • E (Example): Nhiều người bỏ ra hàng ngàn đô la cho các thủ thuật thẩm mỹ mà kết quả không bền lâu, thậm chí gây biến chứng. Một số còn rơi vào vòng xoáy phẫu thuật liên tục mà không bao giờ hài lòng.
    • R (Reasoning): Thay vì trân trọng sự trưởng thành và trải nghiệm sống, xã hội đang cổ súy cho quan điểm rằng già đi là một điều xấu, cần phải “sửa chữa”. Điều này dẫn đến một hướng phát triển tiêu cực cả về mặt cá nhân lẫn văn hóa.

BÀI MẪU

In today’s image-driven society, an increasing number of people are investing significant amounts of money into cosmetic products and procedures to appear younger. This trend stems from societal expectations and the belief that youth equates to attractiveness, success, and relevance. In my view, this is a negative development with concerning implications.

The desire to look younger is largely fueled by social pressure. In many cultures, youth is associated with energy, creativity, and higher value both professionally and socially. As a result, older individuals—especially women—often feel compelled to maintain a youthful appearance to remain visible and respected. The rise of social media further intensifies this pressure by promoting idealized, filtered images that are far from reality.

Although anti-aging technologies and beauty treatments may be seen as modern advancements, the obsession behind them raises red flags. When appearance becomes a primary concern, it can lead to low self-esteem, anxiety, and even mental health disorders. Financially, many people fall into a cycle of excessive spending on procedures with temporary or even harmful effects. Rather than valuing wisdom and life experience, society seems to view aging as a flaw to be fixed.

In conclusion, while the desire to look young is understandable, this growing fixation reflects a troubling mindset. Embracing age with dignity should be seen as progress, not a problem to solve.

TỪ VỰNG

  • image-driven: định hướng bởi hình ảnh
  • cosmetic products: sản phẩm làm đẹp
  • procedures: thủ thuật/y thủ thuật thẩm mỹ
  • societal expectations: kỳ vọng xã hội
  • equates to: tương đương với
  • attractiveness: sự hấp dẫn
  • relevance: sự liên quan, giá trị hiện tại
  • concerning implications: những hệ quả đáng lo ngại
  • fueled by: được thúc đẩy bởi
  • professionally: về mặt nghề nghiệp
  • socially: về mặt xã hội
  • compelled to: buộc phải
  • youthful appearance: vẻ ngoài trẻ trung
  • respected: được tôn trọng
  • intensifies: làm tăng cường
  • idealized: được lý tưởng hóa
  • filtered images: hình ảnh đã qua chỉnh sửa/lọc
  • advancements: tiến bộ
  • obsession: sự ám ảnh
  • raises red flags: dấy lên lo ngại
  • appearance: ngoại hình
  • self-esteem: lòng tự trọng
  • mental health disorders: rối loạn sức khỏe tinh thần
  • financially: về mặt tài chính
  • excessive spending: chi tiêu quá mức
  • wisdom: sự khôn ngoan
  • flaw: khuyết điểm
  • fixation: sự ám ảnh dai dẳng
  • troubling mindset: tư duy đáng lo ngại
  • embracing age: chấp nhận tuổi tác
  • dignity: phẩm giá
Tham gia group tài liệu Zalo https://zalo.me/g/ixulxr044 để cập nhật thường xuyên các dạng bài và đề thi mới nhất trong kỳ thi IELTS cùng nhà Cú nha.