Giải đề IELTS Writing Task 1 _ Topic: Bar Chart & Table | Life Expectancy | Phân tích chi tiết & bài mẫu

Giải đề IELTS Writing Task 1: Tuổi thọ tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và Indonesia
Đề bài:
The bar chart gives information about the life expectancy in Japan, Korea, the United States, and Indonesia, and the table shows the change in life expectancy between 1953 and 2008.
Đây là dạng IELTS Writing Task 1 kết hợp bar chart và table, yêu cầu thí sinh:
- So sánh tuổi thọ tại một thời điểm cụ thể (2018)
- Phân tích mức thay đổi tuổi thọ trong giai đoạn dài (1953–2008)
Dạng bài này thường kiểm tra khả năng:
- Chọn lọc thông tin quan trọng
- So sánh số liệu giữa các quốc gia
- Viết overview rõ ràng, không sa đà chi tiết
Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 1 bạn cần nắm
IELTS Writing Task 1 được chấm dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm. Trước khi luyện viết hay học bài mẫu, người học cần hiểu rõ giám khảo thực sự đang chấm gì, từ đó tránh mất điểm oan vì những lỗi không đáng có.
Thứ nhất là Task Achievement, đánh giá việc bạn có mô tả đúng và đủ thông tin từ biểu đồ, bản đồ hoặc quy trình hay không. Một bài đạt điểm cao phải có overview rõ ràng, nêu được xu hướng hoặc đặc điểm nổi bật, đồng thời chọn lọc thông tin quan trọng thay vì liệt kê dàn trải. Thứ hai là Coherence and Cohesion, tập trung vào bố cục bài viết và khả năng liên kết ý. Bài viết cần được chia đoạn hợp lý, trình bày logic và sử dụng từ nối vừa đủ để người đọc dễ theo dõi.
Tiêu chí thứ ba là Lexical Resource, đánh giá vốn từ vựng và cách dùng từ. Trong Task 1, giám khảo ưu tiên từ vựng mô tả số liệu, xu hướng, thay đổi được dùng chính xác và tự nhiên hơn là từ khó. Cuối cùng là Grammatical Range and Accuracy, xem xét mức độ đa dạng và độ chính xác của ngữ pháp, bao gồm thì, cấu trúc câu và sự nhất quán về số ít – số nhiều. Hiểu rõ bốn tiêu chí này sẽ giúp bạn viết đúng trọng tâm và tăng band điểm Writing Task 1 một cách bền vững.
1. Dàn ý chi tiết cho bài Writing Task 1
Introduction
Biểu đồ minh họa tuổi thọ trung bình của người sinh năm 2018 tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Indonesia, cùng với bảng số liệu về mức tăng tuổi thọ từ năm 1953 đến 2008 tại các quốc gia này.
Trong phần Introduction, nhiệm vụ chính là paraphrase đề bài, không thêm nhận xét cá nhân và không đưa số liệu cụ thể.
Overview
Nhìn chung, Nhật Bản có tuổi thọ cao nhất vào năm 2018, trong khi Indonesia có tuổi thọ thấp nhất.
Mặc dù có tuổi thọ thấp, Indonesia lại có mức cải thiện tuổi thọ lớn nhất trong giai đoạn 1953–2008.
Đây là phần quan trọng nhất của Task 1. Overview đã:
- So sánh mức cao nhất – thấp nhất
- Chỉ ra xu hướng nổi bật (Indonesia tăng mạnh nhất)
Một overview tốt luôn trả lời câu hỏi: “Điều gì nổi bật nhất khi nhìn toàn bộ số liệu?”
Body 1: Life expectancy in 2018
Phần này tập trung mô tả biểu đồ cột, so sánh tuổi thọ tại 4 quốc gia trong cùng một năm.
- Japan: khoảng 81 tuổi, cao nhất trong số 4 quốc gia
- Korea: đứng thứ hai với khoảng 79 tuổi
- USA: gần 77 tuổi, thấp hơn Nhật Bản và Hàn Quốc
- Indonesia: thấp nhất, khoảng 67 tuổi
Khi viết Body 1, học viên cần:
- Dùng so sánh trực tiếp
- Tránh liệt kê rời rạc
- Nhóm các quốc gia có mức tương đương
Body 2: Life expectancy increase from 1953 to 2008
Phần này phân tích bảng số liệu, tập trung vào mức tăng tuổi thọ.
- Indonesia: tăng mạnh nhất, thêm 15.7 năm
- Korea: tăng đáng kể, thêm 12.5 năm
- Japan: chỉ tăng 3.5 năm
- USA: tăng thấp nhất, chỉ 3 năm
Ở dạng table, nên ưu tiên:
- So sánh mức tăng cao nhất và thấp nhất
- Dùng từ vựng mô tả change thay vì lặp lại “increase”
2. Giải đề IELTS Writing Task 1 (Band 7.0+)

The bar chart illustrates the life expectancy of people born in 2018 across four countries, while the table highlights the increase in life expectancy from 1953 to 2008 in the same nations.
Overall, Japan had the highest life expectancy in 2018, whereas Indonesia had the lowest. Despite this, Indonesia experienced the most significant improvement in life expectancy over the 55-year period.
In 2018, people in Japan could expect to live around 81 years, followed by Korea at approximately 79 years. The United States had a slightly lower figure at around 77 years, while Indonesia lagged behind at about 67 years.
From 1953 to 2008, Indonesia saw the greatest rise in life expectancy, increasing by 15.7 years. Korea also experienced a notable improvement of 12.5 years. In contrast, Japan and the United States showed relatively small increases of just 3.5 and 3 years, respectively.
Tổng hợp các bài Giải đề IELTS Speaking và Writing được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0 nhà Cú https://owlenglish.vn/category/kien-thuc/giai-de/
3. Phân tích vì sao bài này đạt band 7.0+
Task Achievement
-
- Mô tả đúng biểu đồ và bảng
- Có overview rõ ràng
- Chọn lọc số liệu quan trọng, không liệt kê thừa
Coherence and Cohesion
-
- Bố cục chuẩn: Introduction – Overview – Body 1 – Body 2
- Trình tự logic, dễ theo dõi
- Dùng từ nối hợp lý như overall, whereas, despite this, in contrast
Lexical Resource
-
- Từ vựng học thuật vừa đủ
- Dùng nhiều cách diễn đạt thay thế cho “increase”
- Không lặp từ không cần thiết
Grammatical Range and Accuracy
-
- Câu đơn và câu phức kết hợp
- Thì quá khứ và hiện tại dùng đúng
- Ít lỗi ngữ pháp cơ bản
4. Từ vựng quan trọng trong bài
- life expectancy: tuổi thọ
- highlights: làm nổi bật
- increase: sự gia tăng
- over the 55-year period: trong suốt khoảng thời gian 55 năm
- significant improvement: sự cải thiện đáng kể
- expect to live: kỳ vọng sống
- followed by: tiếp theo là
- approximately: xấp xỉ
- a slightly lower figure: con số thấp hơn một chút
- lagged behind: tụt lại phía sau
- rise: sự tăng lên
- notable: đáng chú ý
- in contrast: trái lại
Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1 Giải đề IELTS Writing Task 1
5. Mẹo làm tốt dạng bar chart + table trong Task 1
- Luôn viết overview trước khi viết body
- Với biểu đồ kết hợp, chia body theo từng loại biểu đồ
- Ưu tiên so sánh cao nhất – thấp nhất – khác biệt rõ rệt
- Độ dài an toàn: 160–180 từ
Tham gia group tài liệu Zalo https://zalo.me/g/ixulxr044 để cập nhật thường xuyên các dạng bài và đề thi mới nhất trong kỳ thi IELTS cùng nhà Cú nha.
Vì số lượng thành viên đông, mọi người có thể tham gia thêm vào Group tài liệu OWL IELTS 2: https://zalo.me/g/baaujq385








