Các dạng IELTS Listening thường gặp trong đề thi và hướng dẫn cách làm từ cơ bản đến Band 8.0+

Các dạng IELTS Listening thường gặp
IELTS Listening “khó” thường không phải vì bạn nghe kém, mà vì bạn chưa quen dạng câu hỏi và chưa biết bẫy thông tin nằm ở đâu. Khi bạn nhận diện được dạng bài ngay trong 3–5 giây đầu, biết mình cần nghe cái gì và ghi cái gì, Listening lại trở thành kỹ năng dễ kéo điểm nhất.
Bài viết này giúp bạn:
- Nhận diện các dạng IELTS Listening hay gặp trong đề thi Các dạng IELTS Listening thường gặp
- Có cách làm rõ ràng cho từng dạng (từ dễ đến nâng cao)
- Biết bẫy phổ biến và cách né để không mất điểm oan
Tổng quan format IELTS Listening và Các dạng IELTS Listening thường gặp
IELTS Listening gồm 4 parts, tổng 40 câu:
- Part 1: hội thoại đời sống (đăng ký dịch vụ, đặt lịch, thông tin cá nhân) Các dạng IELTS Listening thường gặp
- Part 2: độc thoại đời sống (giới thiệu địa điểm, sự kiện, hướng dẫn tham quan) Các dạng IELTS Listening thường gặp
- Part 3: hội thoại học thuật (thảo luận nhóm, dự án, bài tập) Các dạng IELTS Listening thường gặp
- Part 4: độc thoại học thuật (lecture) Các dạng IELTS Listening thường gặp
Đặc điểm quan trọng: Các dạng IELTS Listening thường gặp
- Bạn nghe một lần duy nhất
- Câu hỏi đa dạng: Multiple Choice, Matching, Map/Plan/Diagram Labelling, Form/Note/Table/Summary/Flow-chart Completion, Sentence Completion, Short Answer…
- Mindset đúng: Listening không phải “nghe hiểu hết”, mà là nghe đúng thông tin cần điền.
Một quy luật cực lợi: Các dạng IELTS Listening thường gặp
- Trong hầu hết đề thi, câu hỏi đi theo thứ tự audio. Câu 11 xuất hiện trước câu 12, rồi 13… Bạn không phải “nhảy lung tung” nếu bám theo mạch.
Tổng hợp các bài Giải đề IELTS Speaking và Writing được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên IELTS 8.0 nhà Cú https://owlenglish.vn/category/kien-thuc/giai-de/
10 dạng câu hỏi IELTS Listening thường gặp và cách làm chuẩn
1) Form Completion (Điền form) Các dạng IELTS Listening thường gặp
Dạng này rất hay gặp ở Part 1 vì bối cảnh thường là đăng ký/đặt dịch vụ: họ tên, địa chỉ, số điện thoại, email, giờ hẹn, giá tiền.
Cách làm:
-
- Nhìn tiêu đề form để đoán bối cảnh (booking, registration, enquiry…)
- Gạch chân từ quanh chỗ trống: name, address, postcode, price, date, time
- Dự đoán loại đáp án: số, chữ cái, danh từ riêng, địa điểm
- Khi nghe, tập trung vào đoạn người nói đang “xác nhận thông tin” vì đó là chỗ ra đáp án
Bẫy hay gặp:
-
- Người nói đổi ý/sửa lại: “No, sorry… I mean…”, “Actually…”
- Nguyên tắc: chỉ lấy thông tin cuối cùng.
Lưu ý dễ mất điểm:
-
- Spelling tên riêng (đánh vần), số điện thoại, postcode
- Viết sai chữ hoa/thường không sao, nhưng sai chính tả là mất điểm
2) Note Completion (Điền ghi chú) Các dạng IELTS Listening thường gặp
Thường xuất hiện Part 2–4. Note là dạng “ghi ý chính”, thường có bullet points, nhóm ý, thông tin không quá dài nhưng nhiều chi tiết.
Cách làm:
-
- Nhìn bố cục note: có bao nhiêu nhóm ý, đang nói về vấn đề gì
- Đọc cụm từ trước và sau chỗ trống để đoán loại từ cần điền
- Nghe theo ý, không săn từng từ rời
- Bám các tín hiệu chuyển ý: first, next, then, however, as a result
Bẫy hay gặp:
-
- Audio nói vòng, đưa ví dụ dài rồi mới chốt đáp án
- Kinh nghiệm: giai đoạn “chốt” thường có câu kiểu: “So the key point is…” hoặc thông tin cô đọng hơn.
3) Table Completion (Điền bảng)
Table thường dùng để so sánh theo hạng mục: giờ mở cửa, giá vé, đặc điểm, địa điểm, thời gian.
Cách làm:
-
- Đọc hàng/cột để biết bạn đang nghe theo tiêu chí nào (time/price/location/feature)
- Canh đơn vị: minutes, dollars, km, percent…
- Nếu bảng có nhiều con số, nghe kỹ các từ định lượng: per, each, in total, at least, up to
Bẫy hay gặp:
-
- Nhầm đơn vị (ví dụ 15 minutes vs 15 dollars)
- Nhầm số vì nghe nhanh (thirteen vs thirty)
4) Summary Completion (Điền tóm tắt)
Rất hay gặp ở Part 4. Bạn sẽ thấy một đoạn summary có nhiều chỗ trống, yêu cầu bạn điền từ/cụm từ theo giới hạn.
Cách làm:
-
- Đọc summary để hiểu “khung nội dung”: đang nói về cái gì, theo trình tự nào
- Dựa vào ngữ pháp để đoán word class: noun/verb/adjective
- Khi nghe, chú ý paraphrase: đề thường không dùng đúng từ trong audio mà đổi nghĩa tương đương
- Chỉ điền từ bạn nghe được rõ ràng, không tự thêm ý của mình
Bẫy hay gặp:
-
- Bạn nghe đúng nghĩa nhưng viết sai từ vì cố “tự sáng tạo”
- Listening là kỹ năng “copy đúng thông tin”, không phải diễn đạt lại theo ý mình.
5) Sentence Completion (Hoàn thành câu)
Dạng này kiểm tra nghe chi tiết + ngữ pháp. Bạn phải điền vào một câu hoàn chỉnh, nên grammar xung quanh rất quan trọng.
Cách làm:
-
- Nhìn phần trước/sau chỗ trống để đoán cấu trúc câu
- Chú ý số ít/số nhiều, mạo từ, giới từ đi kèm
- Canh giới hạn từ (NO MORE THAN…) để không bị loại
Bẫy hay gặp:
- Nghe được ý nhưng viết dài hơn giới hạn
- Quên “s/es” khiến sai nghĩa hoặc sai dạng
6) Short Answer Questions (Trả lời ngắn)
Bạn phải tự viết đáp án, không có A/B/C. Dạng này dễ mất điểm vì bạn không đoán đúng “kiểu đáp án”.
Cách làm:
-
- Gạch chân từ để hỏi: When/Where/Why/Which/How many/How often
- Dự đoán dạng đáp án: số, địa điểm, thời gian, tên, lý do
- Chỉ viết đúng số từ cho phép
Bẫy hay gặp:
-
- Ghi thừa từ kiểu “the library” khi đề chỉ cần “library”
- Trong Listening, thừa từ có thể bị tính sai nếu vượt giới hạn.
7) Multiple Choice (MCQ)
MCQ xuất hiện nhiều ở Part 3 và Part 4. Đây là dạng “nghe thấy từ giống giống” rất dễ chọn nhầm.
Cách làm 3 bước:
-
- Đọc câu hỏi trước để biết mục tiêu cần nghe: reason, problem, opinion, advantage…
- So sánh A/B/C để tìm điểm khác nhau (thường khác ở nguyên nhân, thái độ, kết luận)
- Khi nghe, chỉ chọn khi bạn nghe được ý xác nhận rõ ràng, không chọn vì nghe thấy từ giống trong đáp án
Bẫy hay gặp:
-
- Audio nhắc từ vựng của đáp án sai như distractor
- Ví dụ audio nói về A rồi bác bỏ, sau đó mới chốt B. Nhiều bạn chọn A vì nghe thấy từ khóa.
8) Matching (Nối thông tin)
Thường là nối:
-
- người ↔ ý kiến
- địa điểm ↔ đặc điểm
- hoạt động ↔ thời gian
Cách làm:
-
- Đọc options và khoanh từ khóa đặc trưng (tính từ, đặc điểm riêng, con số, địa danh)
- Trong audio, tập trung bắt “đối tượng” (tên người, địa điểm) rồi mới bắt ý
- Xem kỹ hướng dẫn: đáp án có được dùng lại không
Bẫy hay gặp:
-
- Nhiều options giống nhau về nghĩa, chỉ khác mức độ
- Bạn cần nghe phần “quan điểm” hoặc “điều kiện” để phân biệt.
9) Plan/Map/Diagram Labelling (Gắn nhãn bản đồ/sơ đồ)
Hay gặp Part 2 và là dạng khiến nhiều bạn “lạc trôi” dù nghe vẫn ổn.
Cách làm chắc:
-
- Trước khi nghe: xem tiêu đề bản đồ và tìm mốc lớn như entrance, reception, main gate
- Xác định hướng: có la bàn (north/south) hay chỉ trái/phải theo sơ đồ
- Khi nghe: bám các cụm chỉ đường như go past, turn left, on your right, at the corner, opposite, next to
- Di chuyển mắt theo đường đi trên map, không đứng yên một chỗ
- Chỉ điền khi người nói chốt xong (tránh bẫy sửa thông tin)
Bẫy hay gặp:
-
- Nhắc nhiều địa điểm chỉ để làm mốc, không phải đáp á
- Bạn phải phân biệt “mốc chỉ đường” và “điểm cần điền”.
10) Flow-chart Completion (Hoàn thành lưu đồ)
Giống một quy trình nhỏ: thông tin theo chuỗi bước, có mũi tên.
Cách làm:
-
- Nhìn mũi tên để biết thứ tự
- Dự đoán dạng từ cần điền theo vị trí (thường noun/verb)
- Nghe tín hiệu trình tự: first, then, after that, finally
- Nếu bị lỡ một bước, bỏ qua và bám bước tiếp theo để không mất cả chuỗi
Bẫy hay gặp:
-
- Bước trong audio có thể được diễn đạt khác với chữ trên flow-chart
- Bạn cần bắt ý chính của hành động/bước, không chờ đúng từ.
Chiến thuật “ăn điểm” áp dụng cho mọi dạng IELTS Listening
1) Bám quy luật “câu hỏi đi theo thứ tự audio”
Đây là lợi thế lớn nhất. Bạn không cần đoán lung tung.
Nếu lỡ một câu, đừng cố gỡ ngay. Mất 5 giây cố nhớ có thể làm bạn mất thêm 2 câu tiếp theo.
2) Đọc trước và dự đoán đáp án
Trước khi audio chạy, bạn nên dự đoán:
-
- đáp án là số hay chữ
- là danh từ riêng hay danh từ thường
- cần số ít hay số nhiều
- khả năng là 1 từ hay 2–3 từ
Bạn dự đoán càng đúng, lúc nghe càng “bắt” nhanh.
3) Né bẫy đổi ý/sửa sai
Các tín hiệu rất hay gặp:
-
- sorry
- actually
- I mean
- no, wait
Thông tin đúng gần như luôn là phần sau cùng.
4) Giữ điểm bằng spelling và dạng số
Rất nhiều bạn mất điểm vì lỗi kỹ thuật:
-
- viết sai chính tả tên riêng
- nhầm số (15/50, 13/30)
- quên -s/-es
- vượt giới hạn từ
Nghe tốt mà mất điểm vì lỗi này là tiếc nhất.
Kết luận
IELTS Listening sẽ nhẹ hơn rất nhiều khi bạn nắm chắc format 4 parts – 40 câu – nghe một lần, và quen tay với các dạng phổ biến: Completion, MCQ, Matching, Map/Plan/Diagram…
Bạn không cần nghe hiểu toàn bộ bài nói. Bạn chỉ cần:
- biết dạng bài để nghe đúng mục tiêu
- bắt đúng thông tin quan trọng
- ghi đúng định dạng
- né đúng bẫy








