Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ

Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ

1. Tại sao phải học bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh?

Khi viết hoặc nói tiếng Anh, bạn thường gặp các câu hỏi kiểu:

  • “Từ này là danh từ hay động từ nhỉ?”
  • “Làm sao biến ‘happy’ thành danh từ?”
  • “‘Decide’ đổi sang tính từ thế nào?”

Đó chính là lúc Word Formationchuyển đổi từ loại – phát huy sức mạnh.

Hiểu được cách chuyển đổi giúp bạn:

  • Viết câu đúng cấu trúc và mạch lạc hơn trong IELTS Writing
  • Mở rộng vốn từ theo “họ từ” (word family)
  • Dễ nhận dạng câu hỏi Word Form / Vocabulary trong đề thi

OWL IELTS tip 🦉:

Một từ gốc → có thể sinh ra cả “gia đình”: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.
Học theo word family giúp nhớ sâu và dùng linh hoạt hơn.

2. Các loại từ chính trong tiếng Anh

Loại từ Tên tiếng Anh Chức năng Ví dụ
Danh từ Noun chỉ người, vật, khái niệm student, happiness, freedom
Động từ Verb diễn tả hành động hoặc trạng thái run, decide, enjoy
Tính từ Adjective mô tả đặc điểm, tính chất beautiful, active
Trạng từ Adverb bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc câu quickly, carefully

3. Nguyên tắc chuyển đổi từ loại cơ bản

Một từ có thể đổi từ loại nhờ:

  • thêm hậu tố (suffix)
  • thêm tiền tố (prefix)
  • hoặc thay đổi vị trí / vai trò trong câu

Ví dụ nhanh:

Loại gốc Cách đổi Từ mới Nghĩa
happy (adj) +ness happiness (n) niềm hạnh phúc
beauty (n) +ful beautiful (adj) xinh đẹp
decide (v) +ion decision (n) quyết định
quick (adj) +ly quickly (adv) nhanh chóng

4. Bảng chuyển đổi từ loại chi tiết (hậu tố thường gặp)

4.1. Danh từ (Noun)

Hậu tố Nghĩa / Cách dùng Ví dụ
-ment hành động / kết quả develop → development
-ness trạng thái / phẩm chất happy → happiness
-tion / -sion hành động / quá trình decide → decision
-ance / -ence trạng thái perform → performance
-er / -or người thực hiện hành động teach → teacher
-ist người làm nghề / niềm tin art → artist
-ity / -ty tính chất, trạng thái active → activity
-al hành động / kết quả arrive → arrival
-ship mối quan hệ, địa vị friend → friendship
-th trạng thái true → truth

Ví dụ:

  • improve → improvement (sự cải thiện)
  • strong → strength (sức mạnh)
  • kind → kindness (lòng tốt)

4.2. Động từ (Verb)

Hậu tố Nghĩa / Cách dùng Ví dụ
-ize / -ise làm cho trở nên modern → modernize
-en khiến trở nên (adj → v) wide → widen
-fy làm cho thành beauty → beautify
-ate hành động / quá trình active → activate

Ví dụ:

  • real → realize (nhận ra)
  • short → shorten (làm ngắn)
  • pure → purify (làm tinh khiết)

4.3. Tính từ (Adjective)

Hậu tố Nghĩa / Cách dùng Ví dụ
-ful đầy, nhiều beauty → beautiful
-less không có hope → hopeless
-al thuộc về nation → national
-ive có tính chất create → creative
-ous đầy, giàu danger → dangerous
-able / -ible có thể được read → readable
-y có đặc điểm sun → sunny
-ic thuộc về history → historic
-ary / -ory liên quan đến imagine → imaginary

Ví dụ:

  • care → careful / careless
  • fame → famous
  • enjoy → enjoyable
  • danger → dangerous

4.4. Trạng từ (Adverb)

Hậu tố Nghĩa / Cách dùng Ví dụ
-ly cách thức (thông dụng nhất) quick → quickly
-ally dùng khi adj kết thúc bằng “-ic” basic → basically
-ward / -wards hướng forward, backward
-wise theo cách nào đó otherwise, clockwise

Ví dụ:

  • beautiful → beautifully
  • careful → carefully
  • automatic → automatically

5. Một số “gia đình từ” phổ biến

Động từ (V) Danh từ (N) Tính từ (Adj) Trạng từ (Adv)
create creation creative creatively
decide decision decisive decisively
success success successful successfully
beauty beauty beautiful beautifully
attract attraction attractive attractively
help help helpful helpfully
use use useful usefully
care care careful / careless carefully / carelessly
comfort comfort comfortable comfortably
danger danger dangerous dangerously

OWL tip 🦉:

Học theo bộ từ như vậy giúp nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt hơn nhiều.
Trong IELTS Writing, bạn có thể paraphrase bằng cách đổi từ loại → tránh lặp.

6. Quy tắc chuyển đổi đặc biệt

6.1. Khi tính từ kết thúc bằng y

→ Đổi “y” → “i” rồi thêm hậu tố.

Từ gốc Chuyển đổi Ví dụ
happy happiness I wish you happiness.
busy business He runs his own business.
easy easily The test was easily done.

6.2. Khi thêm hậu tố và cần đổi chính tả

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Kết thúc bằng e bỏ e trước khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm hope → hopeful, wide → widen
Kết thúc bằng phụ âm + y đổi y thành i lazy → laziness
Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm gấp đôi phụ âm cuối run → runner, big → bigger

7. Phân biệt một số cặp dễ nhầm

Từ Loại từ Nghĩa Ví dụ
economic adj thuộc về kinh tế economic growth
economical adj tiết kiệm economical car
historic adj có tính lịch sử (quan trọng) a historic event
historical adj liên quan đến lịch sử nói chung historical facts
industrial adj thuộc về công nghiệp industrial area
industrious adj chăm chỉ an industrious student

8. Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền đúng dạng từ trong ngoặc

  1. Her (decide) ______ was very quick.
  2. He’s a very (create) ______ designer.
  3. The weather is (beauty) ______ today.
  4. Please speak (clear) ______.
  5. That movie was really (bore) ______.

Đáp án:

  1. decision 2. creative 3. beautiful 4. clearly 5. boring

Bài 2: Chuyển đổi từ loại cho phù hợp

  1. (Happy → N): → __________
  2. (Success → Adj): → __________
  3. (Care → Adv): → __________
  4. (Danger → Adj): → __________
  5. (Decide → N): → __________

Đáp án:

  1. happiness 2. successful 3. carefully 4. dangerous 5. decision

Bài 3: Viết lại câu bằng cách đổi từ loại

  1. She speaks fluently. → She has great __________. (→ fluency)
  2. The teacher was patient. → She taught with great __________. (→ patience)
  3. He answered confidently. → He showed great __________. (→ confidence)

9. Ứng dụng trong IELTS Writing & Speaking

Writing Task 2

Đổi từ loại giúp tránh lặp và tăng độ học thuật.

Ví dụ:

  • People should decide carefully before choosing a job.
    This decision requires careful consideration.

Writing Task 1

Khi mô tả xu hướng:

  • The number of students increased significantly.
    There was a significant increase in the number of students.

Speaking

Dùng từ linh hoạt để thể hiện range of vocabulary:

  • I’m a really creative person. I love creating art projects.

10. Mẹo học “Word Formation” hiệu quả kiểu Nhà Cú

🧩 Mẹo 1 – Học theo word family

Tạo sổ nhỏ hoặc flashcard:

achieve – achievement – achievable – achievably

💬 Mẹo 2 – Học qua Writing thực tế

Khi viết bài, thử đổi động từ thành danh từ:

People should protect the environment.
→ The protection of the environment is essential.

📚 Mẹo 3 – Chơi “Word Game”

Viết 1 từ gốc ở giữa, rồi nhánh ra các từ loại liên quan (như mindmap).

⚡ Mẹo 4 – Chú ý hậu tố “đánh lừa”

Một số từ không tuân theo quy tắc, nên phải học thuộc:
good → well,
wide → width,
long → length,
strong → strength.

11. Mini-bảng tổng hợp họ từ thông dụng

Gốc Danh từ Tính từ Trạng từ
act action active actively
attract attraction attractive attractively
comfort comfort comfortable comfortably
decide decision decisive decisively
differ difference different differently
educate education educational educationally
employ employment employed / employable
help help helpful helpfully
imagine imagination imaginative imaginatively
succeed success successful successfully

12. Bài tập tổng hợp nâng cao

Chuyển đổi từ trong ngoặc cho đúng:

  1. His (lazy) ______ made his parents worried.
  2. We need to (strength) ______ our teamwork.
  3. She showed great (lead) ______ skills.
  4. I really (enjoy) ______ this performance.
  5. The company achieved (remark) ______ growth.

Đáp án:

  1. laziness 2. strengthen 3. leadership 4. enjoyed 5. remarkable

13. Một số cụm từ cố định thường gặp trong IELTS

Cụm Nghĩa Dạng từ
make a decision đưa ra quyết định N (decision)
take action hành động N (action)
give advice đưa ra lời khuyên N (advice)
influence on ảnh hưởng đến N (influence)
play a role in đóng vai trò trong N (role)
show improvement thể hiện sự cải thiện N (improvement)

OWL tip 🦉:

Trong IELTS Writing, thay vì lặp “do/make”, hãy đổi sang cụm danh từ như “take action”, “make a contribution”, “show improvement” – nghe tự nhiên và academic hơn.

14. Tổng kết “siêu gọn” kiểu OWL IELTS

Loại chuyển đổi Cấu trúc phổ biến Ví dụ
V → N +tion / +ment / +ance decide → decision
N → Adj +ful / +less / +al beauty → beautiful
Adj → Adv +ly / +ally careful → carefully
Adj → V +en / +ify short → shorten
N → V +ize / +ate modern → modernize

15. Tổng kết

“Một từ – bốn cách nói. Ai nắm được ‘Word Formation’ là nắm 70% vốn từ của tiếng Anh.”

Đừng học từ riêng lẻ. Hãy học theo họ, vì:

  • “decide → decision → decisive → decisively”
    chính là 4 cách thể hiện cùng một ý, khác sắc thái.

OWL IELTS luôn khuyến khích học viên học “từ thông minh” – học ít nhưng xài được nhiều.
Hãy tạo bảng Word Family riêng của bạn, thêm ví dụ thật, và ôn lại mỗi tuần nhé.

Tổng hợp giải đề IELTS Writing và Speaking biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên 8.0 IELTS.