🚀 Tham gia Group Tài liệu IELTS 2026
Cập nhật thường xuyên các dạng bài, đề thi mới nhất và phương pháp giải đề "ý tưởng đa chiều" từ đội ngũ 8.0+ tại OWL IELTS.

Khi viết hoặc nói tiếng Anh, bạn thường gặp các câu hỏi kiểu:
Đó chính là lúc Word Formation – chuyển đổi từ loại – phát huy sức mạnh.
Hiểu được cách chuyển đổi giúp bạn:
OWL IELTS tip 🦉:
Một từ gốc → có thể sinh ra cả “gia đình”: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.
Học theo word family giúp nhớ sâu và dùng linh hoạt hơn.
| Loại từ | Tên tiếng Anh | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | Noun | chỉ người, vật, khái niệm | student, happiness, freedom |
| Động từ | Verb | diễn tả hành động hoặc trạng thái | run, decide, enjoy |
| Tính từ | Adjective | mô tả đặc điểm, tính chất | beautiful, active |
| Trạng từ | Adverb | bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc câu | quickly, carefully |
Một từ có thể đổi từ loại nhờ:
Ví dụ nhanh:
| Loại gốc | Cách đổi | Từ mới | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| happy (adj) | +ness | happiness (n) | niềm hạnh phúc |
| beauty (n) | +ful | beautiful (adj) | xinh đẹp |
| decide (v) | +ion | decision (n) | quyết định |
| quick (adj) | +ly | quickly (adv) | nhanh chóng |
| Hậu tố | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ment | hành động / kết quả | develop → development |
| -ness | trạng thái / phẩm chất | happy → happiness |
| -tion / -sion | hành động / quá trình | decide → decision |
| -ance / -ence | trạng thái | perform → performance |
| -er / -or | người thực hiện hành động | teach → teacher |
| -ist | người làm nghề / niềm tin | art → artist |
| -ity / -ty | tính chất, trạng thái | active → activity |
| -al | hành động / kết quả | arrive → arrival |
| -ship | mối quan hệ, địa vị | friend → friendship |
| -th | trạng thái | true → truth |
Ví dụ:
4.2. Động từ (Verb)
| Hậu tố | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ize / -ise | làm cho trở nên | modern → modernize |
| -en | khiến trở nên (adj → v) | wide → widen |
| -fy | làm cho thành | beauty → beautify |
| -ate | hành động / quá trình | active → activate |
Ví dụ:
4.3. Tính từ (Adjective)
| Hậu tố | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ful | đầy, nhiều | beauty → beautiful |
| -less | không có | hope → hopeless |
| -al | thuộc về | nation → national |
| -ive | có tính chất | create → creative |
| -ous | đầy, giàu | danger → dangerous |
| -able / -ible | có thể được | read → readable |
| -y | có đặc điểm | sun → sunny |
| -ic | thuộc về | history → historic |
| -ary / -ory | liên quan đến | imagine → imaginary |
Ví dụ:
4.4. Trạng từ (Adverb)
| Hậu tố | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ly | cách thức (thông dụng nhất) | quick → quickly |
| -ally | dùng khi adj kết thúc bằng “-ic” | basic → basically |
| -ward / -wards | hướng | forward, backward |
| -wise | theo cách nào đó | otherwise, clockwise |
Ví dụ:
| Động từ (V) | Danh từ (N) | Tính từ (Adj) | Trạng từ (Adv) |
|---|---|---|---|
| create | creation | creative | creatively |
| decide | decision | decisive | decisively |
| success | success | successful | successfully |
| beauty | beauty | beautiful | beautifully |
| attract | attraction | attractive | attractively |
| help | help | helpful | helpfully |
| use | use | useful | usefully |
| care | care | careful / careless | carefully / carelessly |
| comfort | comfort | comfortable | comfortably |
| danger | danger | dangerous | dangerously |
OWL tip 🦉:
Học theo bộ từ như vậy giúp nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt hơn nhiều.
Trong IELTS Writing, bạn có thể paraphrase bằng cách đổi từ loại → tránh lặp.
6.1. Khi tính từ kết thúc bằng y
→ Đổi “y” → “i” rồi thêm hậu tố.
| Từ gốc | Chuyển đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| happy | happiness | I wish you happiness. |
| busy | business | He runs his own business. |
| easy | easily | The test was easily done. |
6.2. Khi thêm hậu tố và cần đổi chính tả
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng e | bỏ e trước khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm | hope → hopeful, wide → widen |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | đổi y thành i | lazy → laziness |
| Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối | run → runner, big → bigger |
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| economic | adj | thuộc về kinh tế | economic growth |
| economical | adj | tiết kiệm | economical car |
| historic | adj | có tính lịch sử (quan trọng) | a historic event |
| historical | adj | liên quan đến lịch sử nói chung | historical facts |
| industrial | adj | thuộc về công nghiệp | industrial area |
| industrious | adj | chăm chỉ | an industrious student |
Bài 1: Điền đúng dạng từ trong ngoặc
Đáp án:
Bài 2: Chuyển đổi từ loại cho phù hợp
Đáp án:
Bài 3: Viết lại câu bằng cách đổi từ loại
Writing Task 2
Đổi từ loại giúp tránh lặp và tăng độ học thuật.
Ví dụ:
Writing Task 1
Khi mô tả xu hướng:
Speaking
Dùng từ linh hoạt để thể hiện range of vocabulary:
🧩 Mẹo 1 – Học theo word family
Tạo sổ nhỏ hoặc flashcard:
achieve – achievement – achievable – achievably
💬 Mẹo 2 – Học qua Writing thực tế
Khi viết bài, thử đổi động từ thành danh từ:
People should protect the environment.
→ The protection of the environment is essential.
📚 Mẹo 3 – Chơi “Word Game”
Viết 1 từ gốc ở giữa, rồi nhánh ra các từ loại liên quan (như mindmap).
⚡ Mẹo 4 – Chú ý hậu tố “đánh lừa”
Một số từ không tuân theo quy tắc, nên phải học thuộc:
good → well,
wide → width,
long → length,
strong → strength.
| Gốc | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| act | action | active | actively |
| attract | attraction | attractive | attractively |
| comfort | comfort | comfortable | comfortably |
| decide | decision | decisive | decisively |
| differ | difference | different | differently |
| educate | education | educational | educationally |
| employ | employment | employed / employable | — |
| help | help | helpful | helpfully |
| imagine | imagination | imaginative | imaginatively |
| succeed | success | successful | successfully |
Chuyển đổi từ trong ngoặc cho đúng:
Đáp án:
| Cụm | Nghĩa | Dạng từ |
|---|---|---|
| make a decision | đưa ra quyết định | N (decision) |
| take action | hành động | N (action) |
| give advice | đưa ra lời khuyên | N (advice) |
| influence on | ảnh hưởng đến | N (influence) |
| play a role in | đóng vai trò trong | N (role) |
| show improvement | thể hiện sự cải thiện | N (improvement) |
OWL tip 🦉:
Trong IELTS Writing, thay vì lặp “do/make”, hãy đổi sang cụm danh từ như “take action”, “make a contribution”, “show improvement” – nghe tự nhiên và academic hơn.
| Loại chuyển đổi | Cấu trúc phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|
| V → N | +tion / +ment / +ance | decide → decision |
| N → Adj | +ful / +less / +al | beauty → beautiful |
| Adj → Adv | +ly / +ally | careful → carefully |
| Adj → V | +en / +ify | short → shorten |
| N → V | +ize / +ate | modern → modernize |
“Một từ – bốn cách nói. Ai nắm được ‘Word Formation’ là nắm 70% vốn từ của tiếng Anh.”
Đừng học từ riêng lẻ. Hãy học theo họ, vì:
OWL IELTS luôn khuyến khích học viên học “từ thông minh” – học ít nhưng xài được nhiều.
Hãy tạo bảng Word Family riêng của bạn, thêm ví dụ thật, và ôn lại mỗi tuần nhé.
Tổng hợp giải đề IELTS Writing và Speaking biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn giáo viên 8.0 IELTS.