Cohesive Devices trong IELTS Writing

1. Cohesive Devices là gì?
Hiểu đúng về “chất kết dính” trong bài viết tiếng Anh
Trong tiếng Anh học thuật, “cohesive devices” được hiểu là những từ hoặc cụm từ giúp kết nối các câu, ý tưởng hoặc đoạn văn lại với nhau, tạo nên một dòng chảy tự nhiên và mạch lạc.
Nếu ví bài viết như một ngôi nhà, thì cohesive devices chính là xi măng kết nối các viên gạch ý tưởng, giúp bài trở nên chặt chẽ thay vì rời rạc.
Ví dụ:
- People are becoming more health-conscious. Therefore, the demand for organic food has increased significantly.
Từ “therefore” giúp hai câu này gắn kết về mặt logic – nêu nguyên nhân và kết quả rõ ràng.
OWL IELTS tip 🦉:
Cohesive devices không chỉ là “từ nối”, mà bao gồm cả đại từ, từ thay thế, từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc ngữ pháp giúp các phần của bài liên kết với nhau tự nhiên.
2. Vì sao cohesive devices quan trọng trong IELTS Writing?
Lý do giám khảo “soi” cohesive devices trong mỗi bài viết của bạn
Trong tiêu chí chấm Writing của IELTS, “Coherence and Cohesion” chiếm 25% tổng điểm.
Giám khảo không chỉ xem bạn có dùng cohesive devices không, mà còn đánh giá bạn dùng chúng có hợp lý, tự nhiên và chính xác hay không.
Ví dụ:
- Band 6.0: Dùng cohesive devices nhưng còn lặp lại, thiếu linh hoạt, đôi khi dùng sai.
- Band 7.0+: Sử dụng cohesive devices mượt mà, đa dạng, chính xác, giúp bài viết rõ ràng, liền mạch.
Ví dụ cụ thể:
❌ People like fast food. But they know it is not good. So they try to eat healthy food.
✅ Although people are aware that fast food is unhealthy, they still find it convenient and tasty.
Câu thứ hai dùng cohesive devices “although” tự nhiên, tạo liên kết logic – đó chính là “điểm cộng” trong mắt giám khảo.
OWL IELTS tip 🦉:
Đừng cố nhồi nhét từ nối. IELTS không đánh giá “số lượng cohesive devices”, mà đánh giá cách bạn kết nối ý tưởng thông minh và tự nhiên.
3. Các loại cohesive devices phổ biến nhất
“Bản đồ tổng thể” của cohesive devices trong tiếng Anh
Cohesive devices không chỉ là “linking words” như however, therefore, moreover.
Thực tế, chúng được chia thành 5 nhóm lớn:
- Linking words – từ nối logic
- Reference words – đại từ thay thế
- Substitution – từ thay thế linh hoạt
- Ellipsis – lược bỏ khi nghĩa rõ
- Lexical cohesion – liên kết từ vựng bằng đồng nghĩa / trái nghĩa
3.1. Nhóm 1 – Linking words (từ nối)
Những “cầu nối” giúp ý tưởng liền mạch và tự nhiên
Đây là nhóm bạn thường gặp nhất trong IELTS Writing, dùng để thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý.
a) Từ nối bổ sung (Addition)
in addition, moreover, furthermore, besides, what’s more
→ Dùng khi muốn thêm ý tương đồng.
Ví dụ:
- Moreover, governments should invest more in education.
- Online learning is convenient; in addition, it’s cost-effective.
b) Từ nối đối lập (Contrast)
however, on the other hand, nevertheless, whereas, while, although, even though
Ví dụ:
- However, some people argue that online education lacks interaction.
- While technology improves learning, it may reduce face-to-face communication.
c) Từ nối nguyên nhân – kết quả (Cause & Effect)
therefore, thus, as a result, consequently, hence
Ví dụ:
- Many students study abroad; as a result, they gain more global perspectives.
d) Từ nối ví dụ, minh họa (Example)
for example, for instance, such as, namely
Ví dụ:
- Some Asian countries, such as Japan and Korea, have strong education systems.
e) Từ nối kết luận / tổng hợp (Conclusion)
in conclusion, to sum up, overall, in summary, to conclude
Ví dụ:
- In conclusion, education plays a vital role in personal growth.
OWL IELTS tip 🦉:
Giám khảo không muốn thấy “Moreover, Furthermore, In addition” lặp lại ba lần trong một bài đâu nha. Hãy thay đổi linh hoạt bằng what’s more, also, besides để tự nhiên hơn.
3.2. Nhóm 2 – Reference words (từ thay thế, đại từ)
Tránh lặp từ – viết gọn mà vẫn rõ ý
Reference words là đại từ hoặc từ chỉ định (this, that, these, those, it, they, such…) dùng để thay thế danh từ đã xuất hiện trước đó, giúp bài viết ngắn gọn và liền mạch.
Ví dụ:
- The internet provides a lot of information. It has changed the way we learn.
- The issue of pollution is serious. This problem requires immediate action.
OWL IELTS tip 🦉:
Nếu bạn cứ lặp lại danh từ “the problem, the problem, the problem”, giám khảo sẽ thấy bài lặp từ – mất điểm Lexical Resource. Hãy dùng “this issue”, “the situation”, “it” để thay thế thông minh hơn.
3.3. Nhóm 3 – Substitution (từ thay thế linh hoạt)
Cách “nói lại ý cũ” mà không cần lặp nguyên câu
Substitution là khi bạn dùng một từ thay cho cụm từ trước đó để tránh lặp lại nguyên ý.
Ví dụ:
- A: I need a pen. Do you have one?
(“one” thay thế cho “a pen”) - I prefer modern teaching methods to traditional ones.
OWL IELTS tip 🦉:
Từ “one / ones / do / so / the same” là những vũ khí giúp bạn viết tự nhiên như người bản xứ, đặc biệt trong Task 2 khi so sánh hai quan điểm.
3.4. Nhóm 4 – Ellipsis (lược từ)
Bí quyết viết ngắn mà vẫn đủ ý – kỹ thuật “ẩn từ thông minh”
Ellipsis nghĩa là lược bỏ từ khi nghĩa đã rõ từ ngữ cảnh, giúp câu gọn gàng hơn.
Ví dụ:
- Some students prefer online classes; others (prefer) traditional ones.
- My first idea was good, but my second (idea) was better.
OWL IELTS tip 🦉:
Đừng cố gắng viết mọi thứ đầy đủ. Trong IELTS, viết ngắn mà chính xác còn tốt hơn viết dài mà dư thừa.
3.5. Nhóm 5 – Lexical cohesion (liên kết từ vựng)
Liên kết ý bằng vốn từ tinh tế – bí kíp viết “sang” hơn
Đây là dạng liên kết bằng từ vựng cùng chủ đề hoặc nghĩa gần nhau, tạo cảm giác liền mạch tự nhiên.
Ví dụ:
- education → learning → training → schooling
- pollution → emission → contamination → environmental problem
OWL IELTS tip 🦉:
Đây chính là “secret weapon” của band 8.0+.
Khi bạn thay từ khéo léo thay vì lặp lại, bài viết nghe tự nhiên như “bản xứ”, dù ý tưởng vẫn đơn giản.
4. Ví dụ cohesive devices trong IELTS Writing
Từ vựng thực chiến giúp bài viết ăn điểm ngay
Cùng xem cách cohesive devices xuất hiện trong Writing Task 1 và Task 2 nhé:
Task 1 – Mô tả biểu đồ:
The number of students studying abroad increased significantly between 2010 and 2020. In contrast, domestic enrolment remained stable. Overall, the total number of students doubled during the period.
Task 2 – Bàn luận quan điểm:
Some people believe that university education should be free. However, others argue that students should pay for it themselves. In my opinion, while free education promotes equality, it may reduce motivation and quality.
OWL IELTS tip 🦉:
Cứ 2–3 câu, bạn nên có một cohesive device nhỏ (từ nối, đại từ, cụm thay thế…) để tạo dòng chảy – nhưng không nên “ép” từ nối vào mọi câu.
5. Những lỗi sai thường gặp khi dùng cohesive devices
Dùng nhiều chưa chắc hay – viết đúng mới “đỉnh”
a) Lạm dụng từ nối
Học viên Việt thường “rải” từ nối như rắc muối: Moreover, However, Therefore xuất hiện ở mọi câu.
Điều này khiến bài viết bị gượng ép, thiếu tự nhiên.
Sai: Moreover, people eat too much fast food. Moreover, it causes obesity.
Đúng: People eat too much fast food. As a result, the rate of obesity has increased.
b) Dùng sai ngữ cảnh
Besides và Moreover đều có nghĩa “bên cạnh đó”, nhưng Besides thường dùng trong văn nói (informal), còn Moreover hợp văn viết học thuật.
Sai: Besides, education plays a vital role in society.
Đúng: Moreover, education plays a vital role in society.
c) Gắn sai vị trí
Cohesive devices đặt sai chỗ khiến câu bị lủng củng.
Sai: However people disagree with this idea, it is still valid.
Đúng: However, people disagree with this idea. hoặc Although people disagree with this idea, it is still valid.
OWL IELTS tip 🦉:
Hãy học cohesive devices theo cụm và cấu trúc, không học từng từ rời.
Ví dụ: On the one hand… On the other hand…, For example… For instance…, In contrast… On the contrary…
6. Cách luyện cohesive devices hiệu quả
“Công thức” học cohesive devices kiểu Nhà Cú: dễ nhớ – dễ áp dụng
Bước 1: Nhóm từ nối theo chức năng
Chia cohesive devices thành nhóm:
- Bổ sung → in addition, moreover, besides
- Đối lập → however, while, whereas
- Nguyên nhân → because, as, due to, owing to
- Kết quả → therefore, thus, consequently
- Ví dụ → for instance, such as
- Tóm tắt → overall, in conclusion
Bước 2: Viết câu ví dụ thật
Thay vì học thuộc, hãy tự đặt câu:
I enjoy studying English. Moreover, it helps me communicate better.
Bước 3: Học qua bài mẫu IELTS Band 7+
Đọc các bài mẫu IELTS Writing Task 2 và highlight cohesive devices.
Ví dụ: in contrast, in particular, on the other hand, by contrast…
Bước 4: Tạo “bộ cohesive tủ” của riêng bạn
Ghi lại 5 cohesive devices bạn dùng tự tin nhất cho mỗi loại bài.
Ví dụ:
- Bổ sung: in addition, moreover, what’s more
- Đối lập: however, whereas
- Kết luận: overall, to sum up
OWL IELTS tip 🦉:
Học 10 cohesive devices dùng chuẩn còn hơn 30 cái mà sai.
Giám khảo thích bài liền mạch, tự nhiên, không gượng ép, chứ không thích “trình diễn từ nối”.
7. Tổng kết nhanh kiểu Nhà Cú
Cohesive Devices – mảnh ghép nhỏ, sức mạnh lớn
| Nhóm | Công dụng | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| Linking words | Kết nối ý logic | however, therefore, in addition |
| Reference words | Thay thế danh từ lặp lại | it, this, these, those |
| Substitution | Thay cụm bằng từ đơn | one, ones, do, so |
| Ellipsis | Lược bỏ khi nghĩa rõ | Some prefer online; others traditional. |
| Lexical cohesion | Liên kết từ vựng đồng nghĩa | pollution – emission – contamination |
OWL IELTS tip 🦉:
Cứ nhớ quy tắc 3C: Connect – Clarify – Cohere
Mỗi cohesive device bạn dùng nên làm một trong ba điều này: kết nối, làm rõ, hoặc gắn kết ý tưởng.
8. Lời nhắn từ OWL IELTS
Cohesive devices chính là “chất keo” của ngôn ngữ viết – thứ giúp từng câu, từng ý gắn lại với nhau một cách tự nhiên.
Đừng sợ dùng ít, chỉ cần dùng đúng chỗ, đúng nghĩa và đúng tone.
Khi bạn nắm vững cohesive devices, bài viết không chỉ được giám khảo chấm cao hơn ở phần Coherence & Cohesion, mà còn khiến người đọc cảm thấy rõ ràng, logic và mạch lạc.
OWL IELTS khuyên bạn:
- Mỗi ngày chọn 3 cohesive devices và luyện đặt 2 câu thật.
- Khi viết Task 2, đọc lại và hỏi: “Câu này có liên kết tự nhiên chưa?”
- Và nhớ: cohesive devices không chỉ để “kết nối câu”, mà còn để kết nối ý tưởng và cảm xúc người đọc.
Viết hay không phải vì dùng từ khó, mà vì mỗi câu đều “dính” với câu trước một cách tự nhiên.
Khi cohesive devices trở thành phản xạ, tiếng Anh của bạn sẽ mượt như tiếng mẹ đẻ thôi 🦉✨








